CHÚA NHẬT XI THƯỜNG NIÊN
Tin Mừng: Mt 9,36 – 10,8
LÒNG THƯƠNG XÓT VÀ SỨ MẠNG CỦA MÙA GẶT HÁI

Hôm nay, chúng ta cùng nhau cử hành Chúa Nhật thứ Mười Một Thường Niên, khoác lên mình màu xanh hy vọng và sự sống. Màu xanh ấy nói lên một hành trình liên tục, một sự tăng trưởng không ngừng của Nước Trời giữa lòng thế gian. Bài Tin Mừng hôm nay của thánh Matthêu, đoạn 9, câu 36 đến 10, câu 8, không chỉ là một đoạn tường thuật đơn thuần về việc Chúa Giêsu sai phái các môn đệ, mà còn là bản tuyên ngôn về lòng thương xót vô bờ bến của Thiên Chúa, là cội nguồn sâu xa nhất của mọi sứ mạng trong Giáo Hội. Tất cả bắt đầu từ một cái nhìn, một cái nhìn đầy thấu cảm và xót thương mà Chúa Giêsu dành cho đoàn dân.
Trong khoảnh khắc ấy, Chúa Giêsu đã thấy những điều mà người khác có thể dễ dàng bỏ qua. Người thấy đám đông dân chúng đang lũ lượt kéo đến, nhưng không phải là những người tràn đầy sức sống và niềm vui, mà là những con người tả tơi và bơ vơ, giống như những con chiên không có người chăn dắt. Cái nhìn của Người đã chạm đến sự cùng cực, sự mất mát và thiếu thốn nơi linh hồn họ. Từ ngữ mà thánh sử dùng để mô tả cảm xúc của Chúa Giêsu, trong tiếng Hy Lạp là splagchnizomai, một từ mạnh mẽ đến mức diễn tả sự rung động từ tận đáy lòng, từ trong ruột gan, một sự xót thương không chỉ dừng lại ở cảm tính mà đi thẳng vào hành động và sự can thiệp. Đó là lòng thương xót của Thiên Chúa đối với những tạo vật lầm lạc, đối với nhân loại đang lang thang trong sa mạc của cuộc đời mà không có sự hướng dẫn, không có lương thực thiêng liêng và không có ai bảo vệ họ khỏi những hiểm nguy. Họ là những người bị bỏ rơi, những người chịu đựng gánh nặng và sự áp bức, những người khát khao sự thật nhưng chỉ gặp sự giả dối, khát khao tình yêu nhưng chỉ nhận được sự lạnh lùng của thế gian.
Cái nhìn thấu suốt và lòng thương xót ấy là động lực đầu tiên và mãi mãi cho sứ mạng của Giáo Hội. Nếu không có lòng thương xót, sứ mạng sẽ biến thành công việc hành chính, thành một nhiệm vụ phải hoàn thành cách máy móc, thành một sự khoe khoang quyền lực hoặc thành một hoạt động xã hội khô khan. Nhưng đối với Chúa Giêsu, sứ mạng là sự biểu lộ tối hậu của tình yêu. Người không thể nhìn thấy sự đau khổ mà lại đứng yên. Người không thể thấy những con chiên đang lạc lối mà không tìm kiếm một người mục tử. Và ngay lập tức, từ cái nhìn xót thương ấy, Người đã đưa ra một chẩn đoán đầy thách thức: “Lúa chín đầy đồng, mà thợ gặt thì ít.” Tình trạng mà Người mô tả thật trớ trêu: Nhu cầu thì lớn lao, cơ hội thì chín muồi, nhưng nguồn nhân lực lại quá thiếu thốn. Cánh đồng lúa chín ấy chính là thế giới, là nhân loại, là mỗi linh hồn đang chờ đợi được thu hoạch cho Nước Trời.
Lúa đã chín vàng, chờ đợi bàn tay thu hoạch, nhưng những bàn tay sẵn sàng dấn thân lại quá thưa thớt. “Lúa chín” ở đây không chỉ là những người đã sẵn sàng đón nhận Tin Mừng, mà còn là chính những vấn đề cấp bách của thế giới hiện đại: sự nghèo đói tinh thần, sự khủng hoảng niềm tin, sự cô đơn trong các thành phố đông đúc, sự khao khát ý nghĩa cuộc đời, và sự chia rẽ sâu sắc giữa con người. Tất cả những điều đó đều là “lúa” cần được gặt hái, cần được giải phóng khỏi sự hư nát và đưa vào kho lẫm của Thiên Chúa. Lời than thở của Chúa Giêsu: “thợ gặt thì ít” không phải là một lời phàn nàn, mà là một lời kêu gọi khẩn thiết đến mọi tín hữu. Người đã đưa ra giải pháp ngay sau đó: “Vậy anh em hãy xin chủ mùa gặt sai thợ ra gặt lúa về.”
Lời kêu gọi này đặt việc cầu nguyện lên hàng đầu trong mọi hoạt động truyền giáo. Trước khi hành động, trước khi lên đường, các môn đệ (và chúng ta) phải quỳ gối. Chúng ta không tự mình làm chủ mùa gặt. Chủ mùa gặt là Thiên Chúa. Sứ mạng không phải là công trình của chúng ta, mà là công trình của Người. Do đó, việc cầu xin để có thêm thợ gặt là một sự thừa nhận khiêm tốn rằng chúng ta cần đến sự can thiệp của Chúa Thánh Thần để khơi dậy ơn gọi, để nâng đỡ những người đang lưỡng lự và để tiếp thêm sức mạnh cho những người đã dấn thân. Đây không chỉ là lời mời gọi cầu nguyện cho ơn gọi linh mục và tu sĩ, mà là lời mời gọi cầu nguyện cho mọi loại ơn gọi Kitô hữu: ơn gọi làm cha mẹ thánh thiện, ơn gọi làm giáo viên tận tâm, ơn gọi làm bác sĩ xót thương, ơn gọi làm chính trị gia liêm chính. Mỗi người trong chúng ta, với Bí tích Rửa Tội, đã trở thành một người thợ gặt trong cánh đồng của Chúa, và chúng ta cần cầu nguyện để mỗi người nhận ra và sống trọn vẹn ơn gọi đó.
Đáp lại lời cầu xin ấy, hoặc có lẽ là chuẩn bị cho lời cầu xin ấy, Chúa Giêsu đã hành động. Người gọi Mười Hai Tông Đồ lại và ban cho các ông quyền năng. Tên của các ông được thánh sử liệt kê: Phêrô, Anrê, Giacôbê, Gioan, Philípphê, Batôlômêô, Tôma, Mathêu, Giacôbê con ông Anphê, Tađêô, Simôn thuộc nhóm Quá Khích, và Giuđa Ítcariốt. Danh sách này, thoạt nhìn, là một nhóm người hoàn toàn bình thường, thậm chí có cả những mâu thuẫn nội tại: một người thu thuế (Mathêu) bị xã hội khinh miệt, và một người thuộc nhóm Quá Khích (Simôn), những người theo chủ nghĩa dân tộc cực đoan chống đối chính quyền La Mã. Họ đến từ những tầng lớp khác nhau, có những quá khứ khác nhau, những kỳ vọng khác nhau. Điều này cho thấy rằng Thiên Chúa không chọn những người hoàn hảo, nhưng Người hoàn hảo hóa những người Người đã chọn.
Sự lựa chọn này minh chứng một điều: Quyền năng của sứ mạng không nằm ở phẩm chất hay tài năng riêng của người được chọn, mà nằm ở chính Đấng Sai Đi. Khi Chúa Giêsu trao cho các ông quyền trên các thần ô uế để trục xuất chúng và chữa lành mọi thứ bệnh hoạn tật nguyền, Người đang biến các ông thành sự kéo dài, sự tiếp nối của chính Người. Các ông không còn hành động nhân danh mình, mà hành động nhân danh Chúa Giêsu, bằng quyền năng của Người. Việc trao ban quyền năng này là bằng chứng rõ ràng nhất cho thấy sứ mạng của Giáo Hội không phải là một nỗ lực nhân loại, mà là một sự tham dự vào quyền năng cứu độ của Thiên Chúa. Quyền năng ấy được ban cho để phục vụ, để giải phóng con người khỏi những xiềng xích vô hình và hữu hình của sự ác.
Sau khi đã gọi và ban quyền năng, Chúa Giêsu đã trao ban Huấn Lệnh Sứ Mạng (hay còn gọi là diễn từ truyền giáo). Điều đầu tiên Người ra lệnh là về phạm vi: “Anh em đừng đi về phía dân ngoại, cũng đừng vào thành nào của dân Samari.” Ban đầu, sứ mạng phải tập trung, phải được ưu tiên hóa cho “những chiên lạc nhà Israel.” Đây là một chiến lược sư phạm: bắt đầu từ những người gần gũi nhất, những người đã có sẵn nền tảng đức tin, để họ có thể trở thành hạt nhân vững chắc, từ đó Tin Mừng sẽ lan rộng ra khắp thế giới, như chính Chúa Giêsu đã nói sau khi phục sinh. Tuy nhiên, trọng tâm này nhanh chóng được mở rộng, nhưng nó nhắc nhở chúng ta rằng, sứ mạng đầu tiên luôn phải là với những người trong gia đình, trong cộng đồng, những người đang lạc lối ngay trong sân nhà của chúng ta.
Và khi đi, các ông phải rao giảng. Nội dung của lời rao giảng là nền tảng: “Nước Trời đã gần đến.” Đây là một lời loan báo về một sự kiện đã xảy ra và đang xảy ra: Vương quyền của Thiên Chúa, sự thống trị của lòng thương xót và công lý của Người, đang hiện diện. Đó không phải là một vương quốc trong tương lai xa vời, mà là một thực tại hiện sinh có thể cảm nhận được ngay bây giờ, qua lời rao giảng và hành động của các Tông Đồ. Nước Trời không chỉ là một khái niệm trừu tượng; nó trở nên hữu hình khi người bệnh được chữa lành, khi người nghèo được nâng đỡ, khi người bị áp bức được giải phóng. Lời rao giảng ấy phải đi kèm với dấu chỉ, với hành động cụ thể để khẳng định tính chân thật của nó.
Các hành động mà Chúa Giêsu liệt kê rất cụ thể và mang tính biểu tượng sâu sắc. Người nói: “Anh em hãy chữa lành người đau yếu, làm cho kẻ chết sống lại, làm cho người phong hủi được sạch, và trừ quỷ.” Bốn hành động này là bản tóm tắt của toàn bộ công việc cứu chuộc, nhắm đến sự tái tạo toàn diện con người. Chữa lành người đau yếu là khôi phục sự toàn vẹn về thể xác. Làm cho kẻ chết sống lại là thắng vượt sự thống trị của cái chết, là khôi phục sự sống vĩnh cửu. Làm cho người phong hủi được sạch không chỉ là chữa bệnh da liễu mà còn là đưa họ trở lại cộng đồng, phục hồi phẩm giá xã hội và tôn giáo. Trừ quỷ là giải phóng con người khỏi sự thống trị của quyền lực sự dữ, của sự nô lệ tội lỗi và hủ bại.
Những phép lạ này không chỉ là những sự kiện siêu nhiên, mà còn là những dấu chỉ của thời đại mới. Giáo Hội, khi tiếp nối sứ mạng này, không chỉ là một tổ chức thực hiện các công việc bác ái. Giáo Hội phải là dấu chỉ của Nước Trời đang đến. Trong thế giới ngày nay, chúng ta tiếp tục chữa lành bằng các bí tích, đặc biệt là Bí tích Xức Dầu Bệnh Nhân và Hòa Giải. Chúng ta tiếp tục “làm cho kẻ chết sống lại” bằng cách mang lại hy vọng cho những người tuyệt vọng, vực dậy những linh hồn đã chết trong tội lỗi và khơi dậy ngọn lửa đức tin nơi những ai đã nguội lạnh. Chúng ta làm cho “người phong hủi được sạch” bằng cách đón nhận những người bị xã hội gạt bỏ, những người bị kỳ thị và cô lập, và đưa họ vào cộng đồng yêu thương của Giáo Hội. Và chúng ta tiếp tục “trừ quỷ” bằng cách chống lại những thế lực của sự ác, sự bất công và vô luân đang hoành hành trong văn hóa và xã hội.
Trong tất cả những hoạt động ấy, điều cốt yếu nhất chính là tinh thần của sự phục vụ, một tinh thần được tóm gọn trong mệnh lệnh cuối cùng của Chúa Giêsu: “Anh em đã lãnh nhận nhưng không, thì cũng hãy cho đi nhưng không.” Đây là một lời nhắc nhở triệt để về tính chất vô vị lợi và vô điều kiện của sứ mạng. Mọi ơn phúc, mọi quyền năng, mọi khả năng mà chúng ta có đều là quà tặng nhưng không từ Thiên Chúa. Chúng ta không mua chúng, không xứng đáng với chúng, và do đó, chúng ta không có quyền bán chúng hay sử dụng chúng vì lợi ích cá nhân.
“Cho đi nhưng không” là nguyên tắc vàng của đời sống Kitô hữu. Nó chống lại mọi hình thức thương mại hóa tôn giáo, mọi sự tìm kiếm quyền lực hay vinh quang cá nhân từ việc phục vụ Thiên Chúa. Nó đòi hỏi một sự dứt khoát triệt để khỏi sự bám víu vào vật chất, vào sự danh vọng và sự tiện nghi. Đó là lý do tại sao Chúa Giêsu ra lệnh cho các ông không được mang theo vàng bạc, tiền đồng, bao bị, hai áo, dép hay gậy. Lệnh này không chỉ là một quy định về vật chất, mà là một yêu cầu về tinh thần: người môn đệ phải sống bằng sự tin tưởng tuyệt đối vào sự quan phòng của Thiên Chúa, và phải hoàn toàn tập trung vào việc rao giảng Nước Trời, không để bất cứ gánh nặng hay sự bận tâm nào làm phân tâm.
Nếu người môn đệ sống tinh thần “cho đi nhưng không” ấy, họ sẽ thực sự trở thành ánh sáng và muối của trần gian. Họ sẽ là những người gieo rắc niềm vui và hy vọng không phải vì nhận được phần thưởng hậu hĩnh, mà vì lòng yêu mến Thiên Chúa và lòng xót thương nhân loại. Tinh thần ấy thách thức chúng ta trong mọi khía cạnh của cuộc sống: chúng ta có đang phục vụ trong Giáo Hội hay cộng đồng vì muốn được tôn vinh? Chúng ta có đang đòi hỏi sự đền đáp cho mỗi hành động bác ái? Chúng ta có đang làm việc thiện nhưng lại tính toán thiệt hơn? Chúa Giêsu mời gọi chúng ta trao tặng cuộc đời mình như một món quà, vì chính chúng ta đã là món quà được Thiên Chúa trao tặng cho thế giới. Sự tự do của người môn đệ nằm ở sự nghèo khó được chọn lựa, ở sự tin tưởng vào Chúa Cha, và ở sự sẵn lòng ra đi bất cứ lúc nào, bất cứ nơi đâu.
Lời kết thúc của Tin Mừng hôm nay, trước khi đi sâu vào những lời hướng dẫn cụ thể về việc vào nhà nào và đối xử với người khác ra sao, là một sự tái xác nhận rằng đây là một sứ mạng thực sự, một công việc cần phải làm. Từ lòng thương xót của Người Mục Tử, qua lời cầu nguyện, đến sự lựa chọn của các thợ gặt và cuối cùng là sự trao ban quyền năng và huấn lệnh, tất cả đều tạo nên một chuỗi hành động cứu độ không thể tách rời. Chúng ta không chỉ là khán giả của câu chuyện này, mà là những người kế thừa và là những người tham gia. Mỗi Kitô hữu, mỗi cộng đoàn, mỗi gia đình đều là một trung tâm sứ mạng, một tế bào sống động được sai đi để tiếp tục công việc của Chúa Giêsu.
Cánh đồng lúa đã chín vàng vẫn đang ở đó, thậm chí còn rộng lớn và cần kíp hơn bao giờ hết trong thế kỷ hai mươi mốt này, với những thách thức mới của công nghệ, sự vô cảm và chủ nghĩa cá nhân. Chúng ta được mời gọi trở thành những “thợ gặt” nhiệt thành, những người mang lửa của lòng thương xót đến để sưởi ấm những linh hồn lạnh giá, mang sự thật đến để giải phóng những tâm hồn bị trói buộc, và mang Tin Mừng đến để chữa lành những vết thương của nhân loại. Chúng ta hãy cầu nguyện tha thiết để Chủ Mùa Gặt sai thêm thợ, và để chính chúng ta cũng có đủ can đảm, nhiệt huyết và sự thanh thoát để cho đi nhưng không những gì mình đã nhận lãnh. Hãy để lòng thương xót của Chúa Giêsu trở thành động lực cho mọi lời nói và hành động của chúng ta từ hôm nay.
Lm. Anmai, CSsR



















