Thứ Bảy Tuần IX – TN : NGƯỜI XEM XÉT CÁI TÂM

Thứ Bảy Tuần IX – Thường Niên

Thánh Nôbertô, Giám mục

Tin Mừng: Mc 12,38-44 (Đồng xu của bà góa nghèo)

NGƯỜI XEM XÉT CÁI TÂM

Thứ Bảy Tuần IX Thường Niên

Trong bầu khí sốt sắng của ngày mừng kính Thánh Nôbertô, vị Giám mục đã can đảm canh tân đời sống Giáo hội bằng gương khiết tịnh và sự giản dị, Lời Chúa hôm nay đưa chúng ta vào một thế giới đầy tương phản: thế giới của hình thức và thế giới của tâm hồn. Qua những lời dạy dỗ tại đền thờ Giê-ru-sa-lem, Đức Giê-su không chỉ phơi bày những thói đạo đức giả mà còn vén mở một chân lý căn cốt về giá trị đích thực của sự cho đi. Người mời gọi chúng ta không chỉ nhìn bằng đôi mắt trần tục, vốn chỉ thấy những con số và vẻ ngoài hào nhoáng, mà phải nhìn bằng đôi mắt của đức tin, nhìn vào động cơ sâu thẳm của trái tim con người.

Đoạn Tin Mừng khởi đầu bằng lời cảnh báo nghiêm khắc về giới kinh sư. Đây là những con người giữ vai trò quan trọng trong xã hội Do Thái, vừa là thầy dạy Lề Luật, vừa là người phiên giải các vấn đề tôn giáo. Thế nhưng, Đức Giê-su không chỉ trích chức vụ của họ mà lên án thái độ sống và động cơ hành động. Người phác họa chân dung một mẫu người khao khát vinh quang trần thế, những kẻ lấy sự tôn kính của người đời làm thước đo cho giá trị bản thân: “thích mặc áo thụng dài, thích được chào hỏi nơi công cộng, thích chiếm ghế danh dự trong hội đường, và chỗ nhất trong các bữa tiệc”. Những chi tiết Người miêu tả không phải là điều cấm kỵ, mà là biểu hiện bên ngoài của một căn bệnh nội tâm: bệnh háo danh, bệnh tự tôn, bệnh đánh đổi chân lý lấy hư vinh.

Cái bi đát nhất trong thói đạo đức giả này chính là sự bóc lột được che đậy dưới lớp áo tôn giáo. “Họ nuốt nhà của các bà góa, lại còn làm bộ đọc kinh cầu nguyện lâu giờ”. Bà góa là biểu tượng của sự yếu đuối, cô thế trong xã hội. Lề Luật Cựu Ước có hẳn những điều khoản đặc biệt để bảo vệ họ. Thế nhưng, chính những người có bổn phận bảo vệ Lề Luật lại lợi dụng sự tín nhiệm, sự đơn sơ và cả sự nghèo khó của các bà góa để trục lợi. Những lời kinh cầu nguyện dài dòng, vốn được xem là biểu hiện của lòng đạo đức cao vời, thực chất chỉ là một lớp vỏ bọc tinh vi nhằm che đậy sự tham lam và bất công.

Lời cảnh báo của Đức Giê-su vang vọng đến mọi thời đại, chạm đến mỗi người chúng ta trong đời sống hôm nay. Phải chăng, chúng ta cũng đang lặp lại sai lầm của các kinh sư khi tìm kiếm những danh hiệu, những lời khen tặng, những vị trí cao trọng trong cộng đoàn, trong giáo xứ, trong các đoàn thể, để rồi vì những vinh quang chóng qua ấy mà xao nhãng hoặc làm tổn thương những người bé nhỏ, yếu đuối hơn mình? Đạo đức giả không chỉ là sự che đậy hành vi xấu, mà còn là hành động tốt nhưng với động cơ không trong sáng, là khi chúng ta làm việc thiện để được người khác nhìn thấy, để được ca tụng, để cảm thấy mình hơn người. Đức Giê-su khẳng định: “những người ấy sẽ bị phạt nặng hơn”. Bởi lẽ, sự lạm dụng niềm tin và lạm dụng Lời Chúa để phục vụ lòng tham cá nhân là tội ác nghiêm trọng, làm sụp đổ chính nền tảng công lý và lòng thương xót mà Thiên Chúa đã thiết lập.

Sau lời cảnh tỉnh đó, Tin Mừng chuyển sang một khung cảnh hoàn toàn khác, một bài học thực tế, được thực hiện ngay tại nơi trang nghiêm nhất: đền thờ, nơi đặt Hòm Tiền Dâng Cúng. Đức Giê-su ngồi đối diện với Hòm Tiền, Người không giảng dạy, không tranh luận, mà Người chỉ… quan sát. Chính hành động quan sát này đã hé mở cho các môn đệ và cho chúng ta thấy được cái nhìn của Thiên Chúa. Thiên Chúa không chỉ nghe lời kinh ta đọc, không chỉ thấy việc ta làm, mà Người còn theo dõi cặn kẽ cách chúng ta sống, cách chúng ta cho đi, và cách chúng ta đối xử với của cải vật chất.

Nhiều người giàu đã đến và bỏ vào Hòm Tiền những món tiền lớn. Xét theo tiêu chuẩn tuyệt đối, họ đã làm một việc tốt, một hành động bác ái đáng ghi nhận. Tiền dâng cúng ấy có giá trị lớn lao trong việc duy trì và phát triển đền thờ. Thế nhưng, trong cái nhìn của Đức Giê-su, những món tiền lớn ấy lại không mang giá trị lớn nhất. Dĩ nhiên, Người không phủ nhận hành động của họ, nhưng Người đặt ra một tiêu chí đánh giá hoàn toàn khác, một tiêu chí mà thế gian không bao giờ dùng đến: tiêu chí của sự hy sinh tương đối.

Rồi một bà góa nghèo khó xuất hiện. Bà lặng lẽ, không chút phô trương. Bà không có áo thụng dài, không có ghế danh dự. Bà đến và bỏ vào Hòm Tiền hai đồng xu nhỏ, chỉ là hai đồng xu lepta, loại tiền tệ có giá trị gần như không đáng kể trong mắt người đời. Người ta có thể dễ dàng bỏ qua hành động của bà, coi đó là một sự đóng góp chẳng thấm vào đâu so với những món tiền kếch xù của giới nhà giàu. Nhưng chính lúc ấy, Đức Giê-su đã gọi các môn đệ lại, và tuyên bố một chân lý đảo ngược mọi quan niệm thông thường: “Cô góa nghèo này đã bỏ vào Hòm Tiền nhiều hơn ai hết”.

“Nhiều hơn ai hết” – một lời tuyên bố gây sốc và khó tin. Tại sao hai đồng xu nhỏ lại có giá trị lớn hơn hàng trăm, hàng ngàn đồng tiền của người giàu? Đức Giê-su giải thích rõ ràng: “vì những người kia thì lấy tiền dư bạc thừa mà bỏ vào; còn cô này, túng thiếu mà đã bỏ vào tất cả những gì mình có, tất cả những gì để nuôi sống mình”. Điểm khác biệt mấu chốt nằm ở chỗ, người giàu cho đi từ sự dư dật, từ cái phần mà họ đã không cần dùng đến, phần ấy không ảnh hưởng gì đến sự an toàn và tiện nghi của họ. Họ vẫn còn lại rất nhiều, vẫn còn chỗ dựa vững chắc cho tương lai.

Còn người đàn bà góa này, bà đã cho đi “tất cả những gì mình có, tất cả những gì để nuôi sống mình” – ton bion autes – toàn bộ gia tài, toàn bộ sinh kế. Hành động của bà không chỉ là một hành vi bác ái, mà là một hành động tín thác tuyệt đối, một cử chỉ dâng hiến trọn vẹn. Khi bà bỏ hai đồng xu ấy vào Hòm Tiền, bà chấp nhận một thực tại là mình không còn gì trong tay, mình hoàn toàn phó thác vào sự quan phòng của Thiên Chúa cho bữa ăn ngày mai, cho sự sống còn của mình. Đó là một sự hy sinh toàn diện, một sự đánh đổi sự an toàn trần thế lấy sự xác tín vào tình yêu của Chúa.

Sự cho đi của bà góa nghèo này là một bài học sâu sắc về tương quan giữa con người và của cải. Của cải không chỉ là phương tiện vật chất, mà còn là một thần tượng, một chỗ dựa tinh thần mà con người thường bám víu vào. Khi người giàu cho đi, họ vẫn giữ được sự kiểm soát; khi bà góa cho đi, bà buông bỏ mọi sự kiểm soát, bà giao phó hoàn toàn. Điều này dẫn chúng ta đến một chân lý về sự hy sinh: Giá trị của việc cho đi không được đo bằng số lượng tuyệt đối, mà bằng mức độ hy sinh tương đối và bằng tình yêu nằm đằng sau sự hy sinh đó.

Hành động của bà góa là hình ảnh sống động tiên báo về chính sự dâng hiến của Đức Giê-su Kitô trên thập giá. Người đã không chỉ cho đi một phần, không chỉ cho đi từ sự dư dật, mà Người đã hiến trọn chính mình, hiến trọn sự sống để cứu chuộc nhân loại. Sự dâng hiến của Đức Giê-su là kénōsis – sự tự hủy mình ra không – cách triệt để và toàn vẹn nhất. Và vì thế, hành động của bà góa, dù nhỏ bé trong mắt người đời, lại là hành động gần gũi nhất với tinh thần Tin Mừng, là lời đáp trả chân thành nhất cho tình yêu vô biên của Thiên Chúa.

Đoạn Tin Mừng này thách thức chúng ta nhìn lại cách chúng ta sống đức tin và thực hành đức bác ái. Trước hết, chúng ta được mời gọi tránh xa thói háo danh của các kinh sư. Hãy xét mình: chúng ta có tìm kiếm vinh quang và sự công nhận từ Thiên Chúa hay từ thế gian? Chúng ta có dùng những công việc đạo đức để tô vẽ cho bản thân, để tạo dựng một hình ảnh thánh thiện trong mắt người khác, trong khi lòng mình vẫn còn đầy rẫy sự kiêu ngạo, sự tham lam hay sự vô cảm trước nỗi khổ của anh em?

Đạo đức chân thật phải là một thái độ sống âm thầm, khiêm hạ, lấy niềm vui phục vụ tha nhân và làm vinh danh Chúa làm động cơ duy nhất. Đức Giê-su dạy rằng, khi bố thí, đừng để tay trái biết việc tay phải làm. Điều này không có nghĩa là chúng ta phải che giấu mọi hành động tốt lành, nhưng là phải bảo vệ sự trong sáng của động cơ, giữ cho việc thiện không bị ô nhiễm bởi sự khao khát được khen ngợi của lòng người. Chính Thánh Nôbertô cũng là một minh chứng hùng hồn cho sự canh tân đời sống, từ bỏ những danh vọng thế tục để chọn lấy nếp sống khắc khổ và giản dị, lấy sự thanh khiết và lòng nhiệt thành tông đồ làm mục tiêu duy nhất.

Kế đến, chúng ta được mời gọi noi theo tinh thần dâng hiến của bà góa nghèo. Sự hy sinh của bà góa không chỉ là bài học về tiền bạc, mà là bài học về toàn bộ cuộc sống. “Tất cả những gì mình có” mà chúng ta cần dâng hiến không chỉ là của cải vật chất, mà còn là thời giờ quý báu, là tài năng mà Chúa đã ban cho, là những ưu tiên cá nhân mà chúng ta bám víu.

Phó thác tất cả những gì mình có, nghĩa là dâng hiến cho Chúa cả những gì làm nên sự an toàn, sự tiện nghi, sự kiểm soát của mình. Đó là khả năng sẵn sàng từ bỏ những thói quen xấu, những mối bận tâm không đáng có để dành trọn vẹn thời giờ cầu nguyện và phục vụ. Đó là sự quảng đại dành cho công việc chung những gì tốt nhất, chứ không phải là những thứ còn sót lại sau khi đã ưu tiên cho bản thân. Đó là sự kiên nhẫn và lòng tha thứ cho người khác, ngay cả khi điều đó làm tổn thương cái tôi và làm mất đi sự bình yên của chính mình.

Trong đời sống gia đình, việc dâng hiến “tất cả những gì mình có” có thể là sự kiên trì trong tình yêu thương vợ chồng, sự nhẫn nại trong việc giáo dục con cái, dù những điều đó đòi hỏi sự hy sinh lớn lao về thời gian và năng lực. Trong đời sống cộng đoàn, đó có thể là việc sẵn sàng gánh vác trách nhiệm, tham gia phục vụ những người bị bỏ rơi, chấp nhận làm những việc bé nhỏ, không tên tuổi, không được ai khen thưởng, như bà góa đã làm một việc không đáng kể trong mắt người đời.

Hành động của bà góa nghèo còn là lời nhắc nhở về phẩm giá của người nghèo. Chính những người nghèo, những người túng thiếu, tưởng chừng như là những đối tượng cần được giúp đỡ, lại chính là những người thầy lớn về lòng quảng đại và đức tin. Họ dạy cho chúng ta biết rằng, không phải ai có nhiều mới cho đi được, mà chính những người không còn gì để mất ngoài niềm tin, lại là những người cho đi một cách trọn vẹn và vô điều kiện nhất. Giáo hội luôn mời gọi chúng ta phải có một “sự ưu tiên chọn lựa người nghèo”, không chỉ để giúp đỡ họ về vật chất, mà còn để học hỏi nơi họ tinh thần phó thác và lòng quảng đại chân thành ấy.

Mỗi ngày, chúng ta đều đứng trước “Hòm Tiền Dâng Cúng” của đời mình. Cuộc đời là một đền thờ, và mỗi hành động, mỗi lời nói, mỗi ý nghĩ của chúng ta đều là những đồng xu được bỏ vào Hòm Tiền ấy. Vấn đề không phải là chúng ta bỏ vào bao nhiêu, mà là chúng ta còn lại bao nhiêu sau khi đã cho đi. Liệu chúng ta có còn bám víu vào những dư dật vật chất, những hư danh trần thế, những cái tôi kiêu căng của mình, hay chúng ta đã dám buông bỏ tất cả, đặt niềm tin và hy vọng trọn vẹn vào Thiên Chúa?

Xin cho chúng ta, nhờ lời chuyển cầu của Thánh Nôbertô, vị thánh đã dám sống triệt để tinh thần Tin Mừng, có đủ ơn can đảm để nhận ra và loại trừ thói đạo đức giả của các kinh sư trong tâm hồn mình. Xin cho chúng ta có được cái nhìn sâu sắc của Đức Giê-su, để không chỉ biết trân trọng những đóng góp lớn lao, mà còn biết nâng niu những hy sinh thầm lặng, bé nhỏ, những hành động được thực hiện với trọn vẹn con tim, như hai đồng xu của bà góa nghèo.

Ước gì mỗi ngày sống của chúng ta đều là một sự dâng hiến trọn vẹn, được Chúa Giê-su đo lường không phải bằng cái nhìn trần tục, mà bằng con mắt của Tình Yêu, bằng thước đo của sự hy sinh và lòng tín thác tuyệt đối. Amen.

Lm. Anmai, CSsR