Thứ Năm Tuần X -TN : Sứ mệnh trọng đại của người tông đồ

Thứ Năm Tuần X – Thường Niên

Thánh Barnaba, Tông đồ. Lễ nhớ

Tin Mừng: Mt 10,7-13 (Hãy đi rao giảng: Nước Trời đã đến gần)

SỨ MỆNH TRỌNG ĐẠI CỦA NGƯỜI TÔNG ĐỒ VÀ TINH THẦN CỦA SỰ BAN TẶNG

Thu Nam Tuan X

Hôm nay, trong ánh sáng rực rỡ của Lễ Kính Thánh Barnaba Tông Đồ, một vị thánh mà danh xưng của ngài đã trở thành biểu tượng cho sự khích lệ và lòng quảng đại, chúng ta cùng nhau lắng nghe những huấn dụ đầy quyền năng của Chúa Giêsu gửi đến các môn đệ, như được ghi lại trong Tin Mừng theo Thánh Mátthêu. Đoạn Tin Mừng này (Mt 10,7-13) không chỉ là lời sai đi lịch sử dành cho Nhóm Mười Hai xưa, mà còn là bản tuyên ngôn bất biến về căn tính và phương thức hành động của người Kitô hữu trong mọi thời đại. Chúng ta hãy suy gẫm về cuộc đời của Thánh Barnaba—người đã bán đi ruộng đất của mình để dâng hiến cho Giáo Hội, người đã khích lệ và giới thiệu Phaolô cho các Tông Đồ, một người đầy Thánh Thần và đức tin—để thấu hiểu trọn vẹn tinh thần của sứ mệnh này.

Khởi đầu sứ mệnh, Chúa Giêsu đưa ra lời rao giảng cốt lõi: “Khi đi, anh em hãy rao giảng rằng: Nước Trời đã đến gần.” Đây là mệnh lệnh đầu tiên, nền tảng, và tối thượng. Sứ mệnh của chúng ta không phải là rao giảng về bản thân, về học thuyết, hay về những luật lệ phức tạp, mà là về một thực tại đang hiện hữu: Nước Trời. Đây không phải là lời hứa hão huyền trong tương lai xa vời, mà là lời khẳng định về sự can thiệp đầy yêu thương và quyền năng của Thiên Chúa vào lịch sử nhân loại, một sự can thiệp đã khởi sự ngay trong con người và công cuộc của Đức Giêsu Kitô. Rao giảng Nước Trời là loan báo niềm hy vọng, là công bố rằng quyền lực của sự dữ, của tội lỗi, và của sự chết đã bị phá vỡ.

Thánh Barnaba đã sống trọn vẹn lời rao giảng ấy. Ông tên thật là Giuse, nhưng các Tông Đồ đã gọi ông là Barnaba, nghĩa là “Con Người Khuyến Khích” hay “Con Người An Ủi.” Ông không rao giảng bằng lời nói hoa mỹ trước đám đông, nhưng bằng chính sự hiện hữu và hành động quảng đại. Ông đã bán thửa ruộng mình sở hữu, một tài sản vật chất quý giá, để đem tiền dâng lên chân các Tông Đồ (Cv 4,36-37). Hành động này không chỉ là một cử chỉ bác ái; đó là sự tuyên bố hùng hồn rằng Nước Trời là giá trị tối cao, đáng để ta từ bỏ mọi sự sở hữu trần thế, và rằng trong Nước Trời, mọi người đều là anh chị em, sống chung một cộng đoàn tài sản và đức tin.

Tiếp theo lời rao giảng, Chúa Giêsu ban một quyền năng phi thường, quyền năng của ân sủng: “Anh em hãy chữa lành người đau yếu, làm cho kẻ chết sống lại, làm cho người phong hủi được sạch, và trừ quỷ. Anh em đã được cho không, thì cũng phải cho không như vậy.” Đoạn này làm nổi bật khía cạnh phục vụ của sứ mệnh. Người Tông Đồ không chỉ nói về Nước Trời mà còn phải thể hiện những dấu chỉ cụ thể của Nước ấy. Những phép lạ mà Chúa liệt kê—chữa lành, làm cho sống lại, thanh tẩy, trừ quỷ—đều là những hành vi đảo ngược lại hậu quả của tội lỗi và sự chết, những điều đang hủy hoại con người.

Đối với chúng ta hôm nay, lời dạy này mời gọi chúng ta thi hành một “phép lạ” thiêng liêng và luân lý. Chữa lành người đau yếu là xoa dịu những vết thương tâm hồn, những nỗi cô đơn, và sự tuyệt vọng đang giày vò đồng loại. Làm cho kẻ chết sống lại là giúp những người đang chết vì tội lỗi, vì nghiện ngập, hay vì mất niềm tin có thể tìm lại ý nghĩa và sự sống mới trong Chúa Kitô. Làm cho người phong hủi được sạch là xóa bỏ những kỳ thị, những sự xa lánh đối với người nghèo khổ, người bị loại trừ, người mang bệnh tật xã hội hay thể lý. Trừ quỷ là giải phóng con người khỏi mọi ràng buộc của sự dữ, của tham lam, và của ích kỷ. Tất cả đều là công việc của ân sủng.

Và đây là chìa khóa của mọi công việc tông đồ: “Anh em đã được cho không, thì cũng phải cho không như vậy.” Nguyên tắc của sự cho không (gratuitousness) là linh hồn của sứ mệnh. Chúng ta không thể mua bán ân sủng của Thiên Chúa, không thể dùng công lao hay tiền bạc để đổi lấy ơn cứu độ. Vì chúng ta đã nhận được sự tha thứ, tình yêu, và ơn gọi làm con cái Thiên Chúa hoàn toàn không xứng đáng, chúng ta cũng phải trao tặng những điều ấy cho người khác mà không mong đợi sự đền đáp vật chất hay danh vọng. Lòng quảng đại vô vị lợi của Barnaba khi dâng hiến tài sản đã minh chứng cho nguyên tắc này.

Sứ mệnh đòi hỏi một thái độ sống giản dị và tin tưởng triệt để vào sự quan phòng của Thiên Chúa, như Chúa Giêsu đã dạy tiếp: “Đừng sắm vàng bạc hay đồng tiền để dắt lưng; đừng mang bao bị khi đi đường, cũng đừng mặc hai áo, đừng đi dép hay cầm gậy. Vì thợ thì đáng được nuôi ăn.” Lệnh truyền về sự khó nghèo này là một sự thách thức thực sự, một lời mời gọi từ bỏ mọi sự an toàn vật chất truyền thống. Chúa muốn các Tông Đồ hoàn toàn tập trung vào công việc rao giảng, không bị phân tâm bởi những lo toan vật chất.

Việc không mang theo túi, bao bị, hay giày dép dự phòng biểu thị sự buông bỏ hoàn toàn khỏi những toan tính về tương lai. Nó đòi hỏi một đức tin sắt đá rằng Thiên Chúa sẽ dùng chính những người Ngài sai đến để nuôi sống họ. Điều này không cổ võ sự vô trách nhiệm, mà là kêu gọi sự tin tưởng vào mối liên kết giữa sứ mệnh và sự quan phòng, giữa người rao giảng và cộng đồng đón nhận. Người rao giảng được nuôi dưỡng không phải như một người ăn xin, mà vì “thợ thì đáng được nuôi ăn,” nghĩa là công việc thiêng liêng của họ có giá trị xứng đáng để được hỗ trợ.

Trong đời sống Giáo Hội ngày nay, tinh thần này vẫn còn nguyên giá trị. Mặc dù hình thức có thể thay đổi—chúng ta không nhất thiết phải đi chân đất hay bỏ hết tiền bạc—nhưng thái độ nội tâm phải là sự thanh thoát và không vướng bận. Chúng ta được mời gọi giải phóng bản thân khỏi sự chiếm hữu quá mức, khỏi sự nô lệ vào tiêu chuẩn vật chất của thế giới, và khỏi thói quen coi tiền bạc là nguồn an toàn tối hậu. Tinh thần của Barnaba khi bán đi ruộng đất là hình ảnh sống động của sự khó nghèo triệt để: một sự khó nghèo không chỉ là thiếu thốn, mà là sự tự do hoàn toàn để chỉ sống cho Nước Trời và tin vào sự quan phòng của Chúa.

Chúa Giêsu còn chỉ dẫn cách thức nhập cuộc và tương tác với cộng đồng: “Khi vào bất cứ thành phố hay làng mạc nào, anh em hãy dò hỏi xem ở đó có ai xứng đáng không, thì hãy ở lại đó cho đến lúc ra đi. Khi vào nhà, anh em hãy chúc bình an cho nhà ấy. Nếu nhà ấy xứng đáng, thì bình an của anh em sẽ đến với họ; còn nếu không xứng đáng, thì bình an của anh em sẽ trở về với anh em.” Sứ mệnh không phải là một hành vi xâm nhập mà là một sự tìm kiếm. Người Tông Đồ phải tìm kiếm “người xứng đáng,” người có tâm hồn rộng mở để đón nhận Tin Mừng.

“Xứng đáng” ở đây không phải là hoàn hảo về mặt luân lý, nhưng là sự sẵn lòng, sự cởi mở để đón nhận hạt giống Lời Chúa. Sứ mệnh đòi hỏi sự phân định: tìm kiếm những người, những gia đình, những cộng đồng nơi Nước Trời có thể bén rễ. Thánh Barnaba đã thể hiện sự phân định này cách tuyệt vời. Khi mọi người nghi ngờ Phaolô sau khi ông trở lại, chính Barnaba đã là người “dò hỏi,” xác minh sự thay đổi nơi Phaolô, và can đảm đưa ông đến với các Tông Đồ ở Giêrusalem (Cv 9,27). Ông đã nhận ra phẩm chất “xứng đáng” của Phaolô, mở đường cho sứ vụ vĩ đại của vị Tông Đồ dân ngoại.

Món quà đầu tiên mà người Tông Đồ mang đến là “bình an.” Chúc bình an không chỉ là một lời chào xã giao; đó là sự trao ban sự hiện diện của Chúa Kitô, Đấng là Bình An thật (Ep 2,14). Bình an của Chúa là sự hài hòa nội tâm, sự hòa giải với Thiên Chúa và với anh chị em. Khi Tông Đồ chúc bình an, họ đang trao tặng cho gia đình đó một cơ hội để trải nghiệm Nước Trời. Nếu gia đình đó xứng đáng, tức là sẵn lòng đón nhận, thì bình an sẽ ngự lại. Bình an trở thành dấu chỉ của sự đón nhận Tin Mừng.

Ngược lại, nếu gia đình đó không xứng đáng, thì bình an sẽ trở về với người Tông Đồ. Điều này chứa đựng một sự thật sâu sắc về tự do của con người. Thiên Chúa tôn trọng sự lựa chọn của mỗi người. Ân sủng và bình an không thể bị ép buộc. Mặc dù sứ mệnh của chúng ta là trao tặng, nhưng chúng ta phải chấp nhận rằng có những nơi, những tâm hồn chưa sẵn sàng. Việc bình an trở về không phải là sự trừng phạt hay thất bại cá nhân, mà là sự tôn trọng đối với quyền tự do của người khác và là lời mời gọi người Tông Đồ giữ gìn kho tàng của Chúa.

Chúng ta hãy nhìn lại mẫu gương Barnaba. Trong những chuyến hành trình truyền giáo với Phaolô, ông đã kiên trì rao giảng giữa những cộng đồng Do Thái và dân ngoại, chấp nhận cả sự đón nhận nhiệt thành lẫn sự từ chối gay gắt. Khi bị bách hại ở Antiôkhia Pisidia, các ông đã “giũ bụi chân làm chứng chống lại họ” (Cv 13,51) và tiếp tục lên đường với niềm vui và đầy Thánh Thần. Việc giũ bụi chân là một cử chỉ biểu trưng cho sự thanh thoát, không giữ lại bất cứ điều gì thuộc về nơi đã từ chối Tin Mừng, và tiếp tục đi tới, không bị gánh nặng bởi sự thất vọng. Tinh thần của người Tông Đồ là không ngừng tiến bước, không bao giờ nản lòng trước sự từ chối.

Thánh Barnaba là người có khả năng khích lệ một cách lạ lùng. Ông tin vào Phaolô khi chưa ai tin. Ông tin vào sự hoán cải, tin vào tiềm năng của ân sủng. Ông là hình ảnh sống động của người Tông Đồ đã được Chúa Giêsu sai đi: một người không chỉ loan báo Nước Trời, mà còn xây dựng Nước Trời bằng sự tin tưởng vào người khác, bằng sự phục vụ vô vị lợi, và bằng sự hy sinh quảng đại nhất. Ông là “Con Người Khuyến Khích” vì ông mang trong mình sự bình an và niềm hy vọng của Tin Mừng.

Lời mời gọi của Tin Mừng hôm nay, qua sự chuyển cầu của Thánh Barnaba, nhắc nhở mỗi Kitô hữu chúng ta rằng chúng ta cũng là những người được sai đi. Chúng ta đã được cho không ơn cứu độ, vậy chúng ta phải cho không sự yêu thương, sự tha thứ, và sự phục vụ. Chúng ta được mời gọi sống tinh thần khó nghèo, tin tưởng vào Thiên Chúa hơn là vào tài sản vật chất. Chúng ta được mời gọi mang bình an đến mọi nơi chúng ta đặt chân tới, và biết phân định để gieo vãi hạt giống Tin Mừng vào những tâm hồn xứng đáng.

Sứ mệnh không phải là một chuyến đi ngắn ngày hay một công việc nhất thời, mà là một cuộc đời hiến dâng. Nó đòi hỏi chúng ta phải từ bỏ những tiện nghi riêng tư, những tính toán cá nhân, để trở thành máng thông truyền ân sủng của Thiên Chúa. Hãy cầu xin Thánh Barnaba, người Tông Đồ của lòng tin và sự khích lệ, giúp chúng ta luôn can đảm bước đi trên con đường của Tin Mừng, với đôi tay rộng mở để trao tặng và một trái tim hoàn toàn tín thác vào Chúa. Xin Chúa Kitô, Đấng đã sai các Tông Đồ, ban cho chúng ta sức mạnh để trở thành những chứng nhân đích thực của Nước Trời đang hiện diện giữa chúng ta. Amen.

Lm. Anmai, CSsR