Thứ Bảy Tuần VII Phục Sinh
Tin Mừng: Ga 21,20-25
SỰ TỰ DO TRONG ƠN GỌI: ĐI THEO CHÚA, KHÔNG SO BÌ

Trong ánh sáng rạng ngời của Mùa Phục Sinh, khi Giáo hội tiếp tục suy niệm về những lần Đức Giêsu hiện ra sau khi sống lại, bài Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta đến một khoảnh khắc riêng tư và sâu sắc bên bờ hồ Tibêria. Đây là một đoạn kết rất đặc biệt, một đoạn vĩ thanh không chỉ khép lại Tin Mừng thứ tư mà còn mở ra một cánh cửa cho chúng ta chiêm ngắm mối tương quan cá vị giữa Đức Kitô và từng môn đệ, và qua đó là với chính mỗi người chúng ta. Đoạn Tin Mừng này phác họa bức tranh về hai nhân vật vĩ đại: Phêrô, Tông đồ Trưởng, người vừa được trao phó trách nhiệm mục tử cao cả, và Gioan, người Môn đệ được Chúa yêu mến, người đã nghiêng đầu vào lòng Thầy trong bữa Tiệc Ly. Giữa hai con người với hai sứ mệnh khác nhau, một câu hỏi đã được đặt ra, một câu trả lời đã được thốt lên, và một lời chứng đã được ghi lại, chứa đựng những chân lý bất diệt về ơn gọi, về sự tự do của Thiên Chúa, và về sự vô hạn của tình yêu Ngài.
Phêrô vừa mới nhận lãnh sứ mạng: “Hãy chăn chiên của Thầy.” Sứ mạng đó đi kèm với một lời tiên tri về một cuộc tử đạo đầy vinh quang, một hành trình được vinh hiển hóa bằng máu. Tuy nhiên, thay vì hoàn toàn tập trung vào con đường mình sắp đi, Phêrô đã quay lại và nhìn thấy Gioan đang đi theo, và hỏi Đức Giêsu một câu hỏi mang đậm tính nhân loại, một câu hỏi mà dường như mỗi người chúng ta đều đã từng chất chứa trong lòng: “Thưa Thầy, còn anh ấy, anh ấy sẽ ra sao?” Chỉ trong câu hỏi ngắn ngủi đó, chúng ta đã thấy lộ ra bản chất thường tình của con người: sự so sánh. Phêrô vừa được xác nhận con đường đi của mình là tử đạo, nhưng ông lại tò mò, muốn biết con đường của người khác, muốn biết số phận của Môn đệ được Chúa yêu mến. Sự tò mò này, nếu không được thanh tẩy, rất dễ trở thành sự so bì, sự đố kỵ, hoặc tệ hơn, là một sự đánh giá ngầm về giá trị hay mức độ yêu thương của Thiên Chúa dành cho người khác so với mình.
Chúng ta hãy dừng lại thật lâu ở chi tiết này. Trong đời sống thiêng liêng và đời sống hằng ngày của chúng ta, sự so sánh là một cám dỗ dai dẳng và mạnh mẽ, một thứ xiềng xích vô hình trói buộc tâm hồn. Chúng ta so sánh ơn gọi của mình với ơn gọi của người khác: tại sao người kia có được thành công và ảnh hưởng lớn hơn trong việc phục vụ, tại sao người kia được Chúa ban cho những tài năng lộng lẫy hơn, tại sao con đường của họ lại bằng phẳng và dễ dàng hơn con đường đầy gai góc của chúng ta? Người tu sĩ so sánh mình với tu sĩ khác về sự thánh thiện, người giáo dân so sánh mình với giáo dân khác về sự nhiệt thành, người công nhân so sánh mình với người đồng nghiệp về mức lương bổng hay sự thăng tiến. Sự so sánh này, mặc dù xuất phát từ một nhu cầu tự nhiên là muốn xác định vị trí của mình, nhưng lại nhanh chóng trở thành một nguồn gốc của lo âu và bất mãn. Nó khiến chúng ta không thể an tâm với những gì mình đang có, không thể trân trọng ơn huệ độc đáo mà Thiên Chúa đã dành riêng cho chúng ta.
Khi chúng ta so sánh, chúng ta vô tình đánh mất đi cái nhìn thuần khiết về tình yêu của Thiên Chúa. Chúng ta quên rằng Thiên Chúa không tạo ra những bản sao, Ngài tạo ra những bản gốc. Ngài không đặt ra một khuôn mẫu duy nhất cho tất cả mọi người, mà Ngài dệt nên mỗi cuộc đời, mỗi ơn gọi bằng một sợi chỉ riêng biệt và độc nhất vô nhị. Món quà Phêrô nhận được là trách nhiệm mục tử và vinh quang tử đạo; món quà Gioan nhận được có thể là sự sống còn lâu dài để làm chứng cho Tình Yêu (người đã “ở lại” chứng kiến mọi sự) và sự an ủi. Cả hai con đường đều vĩ đại, nhưng mỗi con đường lại phục vụ một mục đích khác nhau trong chương trình tổng thể của Ngài. Khi Phêrô nhìn Gioan, ông đang tự đặt mình ra ngoài con đường của chính mình, lạc lối trong mê cung của sự tò mò không cần thiết.
Và đây là đỉnh điểm của sự mặc khải cá vị trong đoạn Tin Mừng này, lời đáp trả hùng hồn và triệt để của Đức Giêsu, lời đã vang vọng suốt hai ngàn năm và vẫn còn đang chất vấn tâm hồn chúng ta hôm nay: “Nếu Thầy muốn anh ấy ở lại cho tới khi Thầy đến, thì can gì đến con? Phần con, hãy theo Thầy!” Lời đáp này không phải là một lời quở trách, mà là một lời mời gọi khẩn thiết trở về với chính mình và với Đấng đã gọi mình. Đây là một tuyên ngôn về sự tự do chủ động của Thiên Chúa và tính ưu viên tuyệt đối của sự vâng phục cá nhân.
“Can gì đến con?” Câu hỏi ngược này tước đi mọi cái cớ để chúng ta lo lắng về những gì không thuộc về phạm vi trách nhiệm của mình. Nó là lời mời gọi triệt để buông bỏ. Chúng ta thường hay lãng phí năng lượng vào việc đoán định ý Chúa trên cuộc đời người khác, hoặc thắc mắc về sự bất công trong vận mệnh của họ. Chúng ta bận tâm xem tại sao người kia được xá tội dễ dàng, tại sao người nọ lại phải chịu thử thách nặng nề, tại sao người kia lại có một đời sống cộng đoàn ấm áp, còn chúng ta thì phải chịu đựng sự cô độc. Nhưng Đức Giêsu nói: “Can gì đến con?” Số phận của người Môn đệ được Chúa yêu mến, dù là ở lại hay được đưa đi, là một bí mật thuộc về ý muốn tự do của Thiên Chúa, và nó không liên quan hay ảnh hưởng đến con đường độc đạo mà Phêrô phải đi.
Điều này dạy cho chúng ta một bài học sâu sắc về đời sống tâm linh: Trọng tâm của đời sống không phải là người bên cạnh, mà là Đấng ở phía trước. Đời sống Kitô hữu là một cuộc chạy đua cá nhân, nơi mà phần thưởng được trao không dựa trên việc chúng ta vượt qua người khác, mà dựa trên việc chúng ta đã hoàn thành cuộc đua của chính mình với tất cả lòng trung tín. Mỗi người chúng ta là một vũ trụ riêng biệt trong con mắt của Thiên Chúa. Ngài có một chương trình độc đáo cho linh hồn của bạn, một sứ mệnh không thể thay thế mà chỉ bạn mới có thể thực hiện được. Lo lắng về đường đi của người khác chỉ là một hình thức trá hình của sự bất tín, là sự nghi ngờ ngấm ngầm vào sự khôn ngoan và tình yêu hoàn hảo của Thiên Chúa trong việc sắp đặt cuộc đời của chúng ta.
Và lời mời gọi theo sau, lời mời gọi là bản tóm tắt của toàn bộ đời sống Kitô giáo: “Phần con, hãy theo Thầy!” Đây là mệnh lệnh nền tảng, là bản chất của mọi ơn gọi. Khi Đức Giêsu nói điều này, Ngài đã kéo Phêrô ra khỏi cái bóng của Gioan, ra khỏi sự phức tạp của việc so sánh, và đặt ông trở lại dưới ánh sáng trực tiếp của chính Ngài. “Theo Thầy” không phải là một lời hứa về sự dễ dàng; đối với Phêrô, đó là lời hứa về thập giá. “Theo Thầy” không phải là một sự đảm bảo về một cuộc sống dài lâu; đối với Phêrô, đó là sự chuẩn bị cho một cái chết anh hùng. Nhưng “Theo Thầy” là lời đảm bảo về ý nghĩa tuyệt đối, về sự viên mãn của đời sống trong tình yêu.
Sự kiện này mời gọi chúng ta xét lại tính triệt để trong sự “theo” của mình. Chúng ta “theo” Chúa bằng cách nào? Có phải chúng ta chỉ theo Chúa khi Ngài ban phước lành, ban sự an ủi, và mọi việc suôn sẻ? Hay chúng ta vẫn kiên trì theo Ngài khi con đường trở nên tối tăm, khi chúng ta phải chịu đựng sự hiểu lầm và thất bại, khi chúng ta phải mang thập giá của chính mình? Lời mời gọi “Theo Thầy” là một lời mời gọi buông bỏ mọi sự đeo bám, mọi sự tính toán cá nhân, và ngay cả mọi sự so sánh với người khác, để chỉ nhìn vào duy nhất Thầy Chí Thánh, Đấng đã đi trước chúng ta trên con đường vâng phục và hy sinh. Sự thánh thiện không phải là một cuộc cạnh tranh; đó là một mối tương quan tình yêu cá nhân.
Chúng ta phải học hỏi để vui mừng với thành công và ơn gọi của anh chị em mình mà không cảm thấy bị đe dọa. Chúng ta phải học cách cầu nguyện cho họ với lòng quảng đại, biết rằng sự thánh thiện và ơn gọi của họ không hề làm giảm đi mà còn làm phong phú thêm ơn gọi và vẻ đẹp của chúng ta trong Nhiệm Thể Chúa Kitô. Chúng ta là những thành phần khác nhau, có những chức năng khác nhau, nhưng tất cả đều được mời gọi cùng nhau kiến tạo nên một Ngôi Nhà chung, mà trong đó mỗi viên đá đều mang một hình dạng và một vị trí độc đáo do chính Kiến Trúc Sư Tối Cao sắp đặt.
Lời đáp của Đức Giêsu về Gioan (“Nếu Thầy muốn anh ấy ở lại…”) đã tạo ra một sự hiểu lầm. Các anh em đã lan truyền câu chuyện rằng người Môn đệ đó sẽ không chết. Đây là một bài học cảnh báo về sự dễ dàng chúng ta rơi vào việc xuyên tạc và bóp méo lời Chúa, biến những lời bí ẩn và đầy tự do của Ngài thành những phỏng đoán hạn hẹp và công thức cứng nhắc của con người. Đức Giêsu không nói rằng Gioan sẽ không chết; Ngài chỉ nói rằng: “Nếu Thầy muốn anh ấy ở lại cho tới khi Thầy đến…” Điều này cho thấy rằng ý muốn của Thiên Chúa là một mầu nhiệm luôn luôn vượt quá sự hiểu biết hữu hạn và những tiên đoán vội vàng của chúng ta.
Người Môn đệ được Chúa yêu mến, người đã làm chứng và ghi lại tất cả những điều này, đã đích thân sửa chữa lại sự hiểu lầm đó. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chứng thực và sự trung thực trong đức tin. Chúng ta không được phép xây dựng đời sống đức tin của mình trên những tin đồn, những truyền thuyết vô căn cứ, hoặc những diễn giải nông cạn. Chúng ta được mời gọi trở về với Lời Chúa nguyên tuyền, với Lời đã được Thánh Thần soi sáng và được Giáo hội bảo tồn. Việc chỉnh sửa này cũng là một lời nhắc nhở rằng ngay cả trong cộng đoàn những người tin, sự sai lệch và nhầm lẫn vẫn có thể xảy ra, và chúng ta cần một sự khiêm nhường liên tục để lắng nghe và đón nhận sự thật một cách trọn vẹn. Người Môn đệ được Chúa yêu mến, qua sự “ở lại” của mình, đã trở thành biểu tượng của sự kiên trì trong chiêm niệm và sự trung thành trong việc làm chứng cho Tình Yêu. Con đường của ông không phải là con đường tử đạo bạo liệt, mà là con đường của sự hiện diện bền bỉ, của việc nhìn thấy và ghi lại.
Và khi chúng ta đến với câu cuối cùng, câu kết luận của toàn bộ Tin Mừng, chúng ta được nâng lên đến một tầm cao choáng ngợp và vô hạn: “Còn nhiều điều khác nữa Đức Giêsu đã làm. Nếu cứ viết hết ra, thì tôi thiết nghĩ, cả thế giới cũng không chứa nổi các sách viết ra.” Câu này không chỉ là một phép tu từ hùng hồn, mà còn là một tuyên bố thần học sâu sắc. Nó là sự thừa nhận khiêm tốn của người làm chứng rằng những gì đã được ghi lại chỉ là một phần nhỏ, một giọt nước trong đại dương vô tận của cuộc đời, lời dạy, và công trình cứu chuộc của Đức Giêsu Kitô.
Tất cả những hành động của Đức Giêsu—từ lời Ngài giảng, phép lạ Ngài thực hiện, cho đến sự hy sinh của Ngài trên thập giá và sự Phục Sinh vinh hiển—đều xuất phát từ một Tình Yêu vô tận. Tình Yêu đó là nguồn gốc không bao giờ cạn, là đại dương không bao giờ lấp đầy. Sự vô hạn của công trình Chúa Kitô có ý nghĩa gì đối với cuộc sống hữu hạn của chúng ta?
Nó có nghĩa là chúng ta không bao giờ có thể hoàn toàn “nắm bắt” được Thiên Chúa. Ngài luôn là Đấng Vượt Trên. Điều này mời gọi chúng ta sống một đời sống không ngừng tìm kiếm, không ngừng khám phá. Chúng ta không được phép hài lòng với những kiến thức tôn giáo hời hợt, với những công thức đã cũ, mà phải luôn khao khát đào sâu hơn vào mầu nhiệm Đức Kitô. Mọi việc chúng ta làm, mọi hành động bác ái, mọi lời cầu nguyện, mọi sự hy sinh, chỉ là những trang sách nhỏ bé mà chúng ta đang thêm vào cuốn sách vĩ đại mà thế giới này không thể chứa nổi.
Nếu thế giới không chứa nổi những việc Đức Giêsu đã làm, thì điều đó cũng có nghĩa là mỗi hành động bác ái, mỗi lời tha thứ, mỗi khoảnh khắc yêu thương mà chúng ta thực hiện trong cuộc sống hằng ngày của mình, đều là một sự tiếp nối, một sự kéo dài của công trình vô tận đó. Khi chúng ta thực hiện ý Chúa, dù là điều nhỏ nhặt nhất, chúng ta đang ghi thêm một câu, một đoạn vào cuốn sách của Tình Yêu mà chỉ có Thiên Chúa mới có thể đọc được trọn vẹn. Chúng ta đang tham gia vào sự vô biên của Ngài.
Vậy, bài Tin Mừng này thách thức chúng ta sống một đời sống có trọng tâm rõ ràng và sự tự do triệt để:
Thứ nhất, sự tự do khỏi so sánh: Chúng ta hãy can đảm đối diện với câu hỏi: “Can gì đến con?” và học cách buông bỏ sự tò mò không lành mạnh, buông bỏ sự so bì với người khác. Hãy chấp nhận con đường độc đáo mà Chúa đã chọn cho mình, dù đó là con đường của Phêrô (của sự đối diện và hành động) hay con đường của Gioan (của sự chiêm niệm và ở lại). Hãy tìm kiếm sự an ủi và niềm vui trong chính ơn gọi riêng của mình. Đừng để niềm vui của mình bị đánh cắp bởi thành công hay thử thách của người khác.
Thứ hai, sự tập trung vào lời mời gọi cá vị: “Phần con, hãy theo Thầy!” Không một sự trì hoãn nào có thể được chấp nhận. Đời sống Kitô hữu không phải là một sự chờ đợi hay một sự trì hoãn; đó là một sự đáp trả liên tục. Hãy đặt chân lên con đường của riêng bạn với tất cả sự quyết tâm và lòng trung thành. Hãy nhìn vào Đức Giêsu, Đấng đã đi trước, và biết rằng mọi sự cần thiết cho hành trình của bạn đều đã được Ngài chuẩn bị.
Cuối cùng, sự sống trong sự vô hạn: Hãy sống với một cái nhìn luôn mở rộng, luôn khao khát. Công việc của Chúa không bao giờ kết thúc; Tình Yêu của Ngài không bao giờ cạn. Hãy sống sao cho cuộc đời bạn, qua những việc làm nhỏ bé nhưng trung thành, trở thành một bằng chứng sống động, một trang sách mới về sự vô tận của lòng nhân từ và quyền năng của Đức Kitô.
Chúng ta hãy cầu xin Chúa Thánh Thần ban cho chúng ta ánh sáng và sức mạnh để không bao giờ lạc lối trong cái bóng của người khác, nhưng luôn can đảm bước đi trong ánh sáng của ơn gọi riêng mình, trung thành với lời duy nhất và cao cả: “Phần con, hãy theo Thầy!”
Lm. Anmai, CSsR


















