Thứ Sáu Tuần XX Thường Niên
Thánh Pi-ô X, giáo hoàng (Lễ nhớ)
Tin Mừng: Mt 22, 34-40
GIỚI RĂN TRỌNG NHẤT VÀ CON ĐƯỜNG NÊN THÁNH CỦA TÌNH YÊU

Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo Thánh Mát-thêu (Mt 22, 34-40)
Khi ấy, người Pha-ri-sêu nghe tin Đức Giê-su đã làm cho nhóm Xa-đốc phải câm miệng, thì họp nhau lại. Một người thông luật trong nhóm hỏi Đức Giê-su để thử Người rằng: “Thưa Thầy, trong sách Luật, điều răn nào là điều răn trọng nhất?” Đức Giê-su đáp: “Ngươi phải yêu mến Đức Chúa, Thiên Chúa của ngươi, hết lòng, hết linh hồn và hết trí khôn ngươi. Đó là điều răn quan trọng nhất và điều răn thứ nhất. Còn điều răn thứ hai, cũng giống điều răn ấy, là: ngươi phải yêu người thân cận như chính mình. Tất cả Luật Mô-sê và các sách ngôn sứ đều tùy thuộc vào hai điều răn ấy.”
GIỚI RĂN TRỌNG NHẤT VÀ CON ĐƯỜNG NÊN THÁNH CỦA TÌNH YÊU
Trong bầu khí phụng vụ hôm nay, khi chúng ta cùng với toàn thể Giáo hội hân hoan mừng kính nhớ Thánh Giáo hoàng Pi-ô X, lời Chúa trong Tin Mừng Mát-thêu vang lên như một bản tuyên ngôn vĩ đại, soi rọi vào tận sâu thẳm tâm hồn của mỗi người tín hữu về cốt lõi của đạo thánh. Câu chuyện xảy ra trong bối cảnh những cuộc tranh luận gay gắt giữa Chúa Giê-su và các nhóm lãnh đạo Do Thái giáo thời bấy giờ. Sau khi nhóm Xa-đốc bị Chúa làm cho câm miệng về vấn đề kẻ chết sống lại, nhóm Pha-ri-sêu, những người tự hào là nắm giữ sự tinh tuyền của Lề Luật, đã tiến lên. Họ cử một người thông luật, một chuyên gia về Kinh Thánh, để đặt ra một câu hỏi mang tính chất gài bẫy nhưng cũng đầy thách thức: “Thưa Thầy, trong sách Luật, điều răn nào là điều răn trọng nhất?”.
Chúng ta cần hiểu rằng, trong truyền thống Do Thái giáo thời bấy giờ, hệ thống lề luật đã phát triển đến mức đồ sộ và phức tạp vô cùng. Các kinh sư đã liệt kê ra tổng cộng 613 điều răn, bao gồm 248 điều răn buộc phải làm, tương ứng với số lượng các bộ phận trong cơ thể con người theo quan niệm thời đó, và 365 điều răn cấm, tương ứng với số ngày trong một năm. Giữa một “rừng luật” chằng chịt như vậy, việc xác định điều nào là trọng nhất, điều nào là cốt lõi, là một vấn đề gây tranh cãi không dứt giữa các trường phái khác nhau. Có người cho rằng luật về ngày Sa-bát là quan trọng nhất, người khác lại đề cao luật cắt bì, hay luật về của lễ hy sinh. Câu hỏi của người thông luật không chỉ là một thắc mắc thần học, mà còn là một cái bẫy. Nếu Chúa Giê-su chọn một điều này và bỏ qua điều kia, Người sẽ dễ dàng bị cáo buộc là xem nhẹ Lề Luật của Thiên Chúa.
Thế nhưng, câu trả lời của Chúa Giê-su đã vượt lên trên mọi toan tính của con người, đưa lề luật trở về với nguồn cội và đích điểm của nó. Người không trích dẫn một điều luật chi tiết nào về nghi lễ hay kiêng khem, mà Người đưa ra một nguyên tắc sống, một định hướng cho toàn bộ hiện hữu của con người: “Ngươi phải yêu mến Đức Chúa, Thiên Chúa của ngươi, hết lòng, hết linh hồn và hết trí khôn ngươi”. Chúa Giê-su đã trích dẫn lời kinh Shema nổi tiếng trong sách Đệ Nhị Luật, lời kinh mà mọi người Do Thái đạo đức đều đọc mỗi ngày. Nhưng không dừng lại ở đó, Người lập tức nối kết nó với một điều răn thứ hai, trích từ sách Lê-vi: “Ngươi phải yêu người thân cận như chính mình”. Sự mới mẻ và độc đáo trong giáo huấn của Chúa Giê-su không nằm ở chỗ Người sáng chế ra những từ ngữ mới, mà là ở việc Người liên kết hai điều răn này lại thành một khối thống nhất, không thể tách rời.
“Yêu mến Thiên Chúa hết lòng, hết linh hồn và hết trí khôn”. Ba từ ngữ “lòng, linh hồn, trí khôn” diễn tả sự toàn diện của con người. Tình yêu dành cho Thiên Chúa không thể là một tình yêu hời hợt, chia sẻ, hay chỉ là những cảm xúc nhất thời. Đó phải là một tình yêu chiếm trọn con tim, chi phối mọi suy nghĩ và hướng dẫn mọi hành động. “Hết lòng” nghĩa là trung tâm của mọi ước muốn và tình cảm phải thuộc về Chúa. “Hết linh hồn” nghĩa là chính sự sống và hơi thở của chúng ta là để ca tụng Ngài. “Hết trí khôn” nghĩa là mọi toan tính, suy tư và trí tuệ của chúng ta phải hướng về chân lý của Ngài. Đây là chiều kích thẳng đứng của Thập giá, là mối dây liên kết giữa thụ tạo và Đấng Tạo Hóa. Nếu thiếu đi chiều kích này, tôn giáo chỉ còn là một hệ thống đạo đức xã hội khô khan.
Nhưng chiều kích thẳng đứng ấy không thể tồn tại nếu thiếu chiều kích nằm ngang: “Yêu người thân cận như chính mình”. Chúa Giê-su khẳng định điều răn thứ hai này “cũng giống” điều răn thứ nhất. Tại sao lại giống? Bởi vì con người được tạo dựng theo hình ảnh của Thiên Chúa. Chúng ta không thể nói mình yêu mến một Nghệ sĩ tài ba mà lại đi chê bai hay phá hủy tác phẩm tâm đắc nhất của người ấy. Thánh Gioan Tông đồ sau này đã diễn giải rất chí lý: “Nếu ai nói: ‘Tôi yêu mến Thiên Chúa’ mà lại ghét anh em mình, người ấy là kẻ nói dối; vì ai không yêu thương người anh em mà họ trông thấy, thì không thể yêu mến Thiên Chúa mà họ không trông thấy”. Tình yêu người thân cận là thước đo, là bằng chứng cụ thể cho tình yêu Thiên Chúa. Và ngược lại, tình yêu Thiên Chúa là nền tảng, là động lực để chúng ta có thể yêu thương những người thân cận, ngay cả khi họ không đáng yêu, ngay cả khi họ là kẻ thù của chúng ta.
Hôm nay, khi chúng ta mừng lễ Thánh Giáo hoàng Pi-ô X, chúng ta thấy nơi ngài một minh chứng sống động cho việc thực thi trọn vẹn hai giới răn này. Ngài đã chọn khẩu hiệu cho triều đại giáo hoàng của mình là “Instaurare Omnia in Christo” – “Đổi mới mọi sự trong Đức Ki-tô”. Đó chính là biểu hiện của một tình yêu Thiên Chúa “hết trí khôn”, một khát vọng quy tụ tất cả về cho Thiên Chúa. Tình yêu ấy nơi Thánh Pi-ô X không phải là một tình yêu trừu tượng, mà nó được cụ thể hóa qua lòng sùng kính Thánh Thể nồng nàn. Ngài được mệnh danh là “Vị Giáo hoàng của Thánh Thể” khi can đảm hạ độ tuổi rước lễ lần đầu cho trẻ em và khuyến khích các tín hữu rước lễ thường xuyên. Tại sao ngài làm như vậy? Bởi vì ngài yêu mến Chúa Giê-su Thánh Thể “hết lòng” và ngài muốn trao ban Tình Yêu đó cho “người thân cận”, đặc biệt là những tâm hồn trẻ thơ trong trắng. Ngài hiểu rằng, không có cách nào yêu thương con người tốt hơn là trao cho họ chính nguồn mạch sự sống là Đức Ki-tô.
Thánh Pi-ô X cũng đã thể hiện tình yêu “hết linh hồn” qua sự khó nghèo và khiêm nhường. Xuất thân từ một gia đình nông dân nghèo khó, dù đã lên đến ngôi vị cao nhất của Giáo hội, ngài vẫn giữ một nếp sống giản dị. Trong di chúc, ngài viết: “Tôi sinh ra nghèo khó, tôi sống nghèo khó và tôi muốn chết nghèo khó”. Sự khó nghèo ấy không phải là sự khắc khổ vô nghĩa, mà là sự tự do của một tâm hồn chỉ bám víu vào một mình Thiên Chúa là gia nghiệp. Đồng thời, đó cũng là cách ngài “yêu người thân cận”, trở nên gần gũi với những người cùng khổ, những con chiên nghèo hèn nhất trong đàn chiên của Chúa. Ngài đã dùng quyền bính không phải để cai trị, mà để phục vụ, để bảo vệ đức tin của đoàn chiên trước những trào lưu sai lạc của thời đại, như thuyết Hiệ đại, nhằm giữ cho con cái Giáo hội được đi trong ánh sáng chân lý. Đó là tình yêu thương đích thực, tình yêu thương của một người cha lo lắng cho sự sống đời đời của con cái mình.
Nhìn vào cuộc đời của Thánh Pi-ô X và soi chiếu vào bài Tin Mừng hôm nay, mỗi người chúng ta được mời gọi nhìn lại chính mình. Chúng ta có đang để cho luật yêu thương chi phối cuộc đời mình không, hay chúng ta vẫn đang sống trong sự so đo, tính toán của lề luật cứng nhắc? Chúng ta đi lễ, đọc kinh, giữ chay, bố thí… những việc làm đó rất tốt, nhưng động lực sâu xa bên trong là gì? Là vì thói quen, vì sợ hãi, hay vì tình yêu mến nồng nàn dành cho Thiên Chúa? Và rồi, từ nhà thờ bước ra, chúng ta đối xử với “người thân cận” như thế nào? Người thân cận không chỉ là những người ở xa xôi cần cứu trợ, mà trước hết là vợ, là chồng, là cha mẹ, con cái, là những người đồng nghiệp, hàng xóm đang sống ngay bên cạnh chúng ta. Liệu chúng ta có nhìn thấy hình ảnh Thiên Chúa nơi họ để yêu thương, tôn trọng và tha thứ, hay chúng ta vẫn để những hận thù, ghen ghét và dửng dưng chia cắt tình huynh đệ?
“Tất cả Luật Mô-sê và các sách ngôn sứ đều tùy thuộc vào hai điều răn ấy”. Lời khẳng định này của Chúa Giê-su giống như chiếc bản lề giữ cho cánh cửa đức tin được đứng vững và hoạt động. Nếu tháo bỏ chiếc bản lề tình yêu này, mọi lề luật sẽ sụp đổ, trở thành những gánh nặng đè bẹp con người. Xin Chúa, qua lời chuyển cầu của Thánh Giáo hoàng Pi-ô X, ban cho chúng ta một trái tim biết rung cảm trước tình yêu bao la của Thiên Chúa, để từ đó, chúng ta biết sống một đời sống đức tin sống động, biết “đổi mới mọi sự trong Đức Ki-tô” bằng chính tình yêu thương cụ thể hằng ngày. Xin cho chúng ta hiểu rằng, cuối cùng của cuộc đời, chúng ta sẽ bị xét xử về tình yêu. Không phải là chúng ta đã làm được bao nhiêu việc lớn lao, mà là chúng ta đã đặt bao nhiêu tình yêu vào trong những việc làm nhỏ bé ấy. Con đường nên thánh, con đường mà Thánh Pi-ô X đã đi và Chúa Giê-su đã chỉ dạy, không gì khác hơn là con đường của Tình Yêu trọn vẹn: trọn vẹn cho Chúa và trọn vẹn cho người.
Lm. Anmai, CSsR




















