Thứ Hai Tuần Thứ 3 Mùa Chay
Tin Mừng: Lc 4,24-30
KHÔNG AI LÀ TIÊN TRI Ở QUÊ HƯƠNG MÌNH

Chúng ta cùng nhau suy niệm đoạn Tin Mừng Luca 4,24-30, một đoạn văn ngắn nhưng chứa đựng một bi kịch sâu sắc, một sự kiện tiên báo về số phận của Đức Giêsu Kitô và đồng thời là một lời chất vấn nghiêm khắc gửi đến chính lòng tin của mỗi người chúng ta. Đức Giêsu, sau khi bắt đầu sứ vụ công khai và nổi danh với nhiều phép lạ, Người đã trở về Nazareth, quê hương chôn nhau cắt rốn. Người vào Hội đường, và lời giảng của Người đã làm cho tất cả mọi người kinh ngạc. Họ kinh ngạc vì sự khôn ngoan và quyền năng phát ra từ miệng Người, nhưng sự kinh ngạc đó lại nhanh chóng biến thành ngờ vực, thành câu hỏi mang tính xem thường: “Ông này không phải là con ông Giuse đó sao?”
Chính sự thân thuộc, sự gần gũi tưởng chừng như là lợi thế lại trở thành rào cản lớn nhất. Họ biết Người quá rõ, họ biết gia đình, biết nghề nghiệp, biết cuộc sống thường nhật của Người trong suốt ba mươi năm. Đối với họ, Người chỉ là Giêsu, con bác thợ mộc Giuse, một người đồng hương, không hơn không kém. Sự quen thuộc ấy đã đóng sập cánh cửa lòng họ, ngăn cản họ nhận ra quyền năng Thiên Chúa đang hoạt động nơi Người. Họ không thể tin rằng Thiên Chúa lại có thể chọn một người bình thường như họ, một người mà họ lớn lên cùng, để thực hiện công trình vĩ đại. Đây chính là điểm khởi đầu cho lời tuyên bố đầy tính tiên tri và cũng đầy cay đắng của Đức Giêsu: “Tôi bảo thật các ông: không một ngôn sứ nào được chấp nhận tại quê hương mình.”
Lời nói này không chỉ là một than thở mà còn là một quy luật muôn đời của tâm lý con người. Chúng ta dễ dàng ngưỡng mộ và tin tưởng vào những điều xa lạ, những người đến từ nơi khác, những điều được bao phủ bởi vẻ huyền bí. Nhưng khi chân lý được mặc khải qua những điều giản dị, qua những con người tầm thường, qua những sự kiện quen thuộc, chúng ta lại quay lưng. Chúng ta đòi hỏi dấu lạ phải đến từ trời cao, chứ không phải từ cái chuồng bò Bêlem, đòi hỏi đấng cứu thế phải ngự trên ngai vàng quyền lực, chứ không phải là con của bác thợ mộc. Sự từ chối này tại Nazareth đã trở thành hình ảnh thu nhỏ cho sự từ chối mà Đức Giêsu sẽ phải chịu suốt cuộc đời Người, và cao điểm là trên đồi Canvê.
Để chứng minh cho quy luật cay đắng này, Đức Giêsu đã nhắc lại hai câu chuyện lịch sử nổi tiếng trong Cựu Ước, hai câu chuyện mà người Do Thái nào cũng biết rõ, nhưng lại mang một ý nghĩa đả kích sâu sắc. Người nói: “Thật vậy, vào thời ngôn sứ Êlia, trời không mưa suốt ba năm sáu tháng, khắp miền xảy ra nạn đói lớn. Trong dân Israel, có nhiều bà goá, nhưng Êlia không được sai đến thăm một bà nào trong các bà ấy, mà chỉ được sai đến với bà goá thành Xaréptha miền Xiđôn.”
Câu chuyện Êlia và người goá phụ Xaréptha không chỉ đơn thuần là một phép lạ về việc hũ bột và chum dầu không bao giờ cạn. Đây là một tuyên bố hùng hồn về chủ quyền tuyệt đối của Thiên Chúa. Trong cơn đói kém trầm trọng, khi biết bao nhiêu người Israel, dân riêng của Chúa, đang phải chịu khổ, thì Thiên Chúa lại chọn gửi vị ngôn sứ vĩ đại nhất của mình đến một người ngoại bang, một phụ nữ nghèo khó ở miền đất Xiđôn, nơi thờ cúng thần Ba-al. Lý do không phải là Thiên Chúa thiên vị, mà là vì tấm lòng đón nhận của người phụ nữ ngoại giáo đó. Bà đã tin vào lời Êlia nói, tin vào Thiên Chúa của Êlia, dù bà không thuộc về dân tộc đó. Lòng tin và sự vâng lời giản dị ấy đã mở cửa cho ân sủng của Thiên Chúa hoạt động. Ngược lại, người Israel, dù mang danh là dân Chúa, lại bị đóng cửa vì sự cứng lòng và không tin tưởng. Lời Đức Giêsu muốn nói là: Êlia đã bị từ chối ở Israel, nên ân sủng phải chuyển sang cho người ngoại.
Rồi Đức Giêsu tiếp tục với câu chuyện thứ hai: “Và vào thời ngôn sứ Êlisa, trong dân Israel có nhiều người phong hủi, nhưng không người nào được chữa lành, mà chỉ có ông Naaman, người Xyri.”
Naaman, một vị tướng ngoại bang, có chức có quyền và giàu có, nhưng lại mắc bệnh phong hủi, một căn bệnh bị coi là án phạt của Thiên Chúa. Êlisa đã chữa lành cho ông không bằng một nghi thức hoành tráng nào, mà chỉ bằng một lời sai bảo rất đỗi đơn sơ: đi tắm bảy lần dưới sông Gio-đan. Ban đầu, Naaman cũng đã nổi giận vì sự giản dị đến mức coi thường đó. Ông muốn một điều gì đó vĩ đại, xứng đáng với địa vị của ông. Nhưng cuối cùng, nhờ sự khuyên can của người hầu, ông đã hạ mình, vâng lời và được chữa lành. Giống như Êlia, Êlisa cũng đã không chữa cho bất kỳ người phong hủi Israel nào, dù có rất nhiều. Điều này cho thấy rằng, ân sủng cứu độ của Thiên Chúa không phụ thuộc vào dòng dõi, vào địa vị xã hội, hay thậm chí vào tôn giáo, mà chỉ phụ thuộc vào thái độ của con người, vào sự khiêm nhường và khả năng đón nhận. Người Israel đã cứng lòng, kiêu căng, và đòi hỏi những dấu lạ theo ý riêng họ, nên họ đã bị lướt qua.
Hai câu chuyện này, được Đức Giêsu trích dẫn, không phải là những mẩu chuyện lịch sử vô hại. Chúng là những ngòi nổ làm bùng lên cơn giận dữ kinh hoàng của những người Nazareth. Họ nghe thấy rõ ràng một sự so sánh, một lời đả kích không thể chấp nhận được: Đức Giêsu đang ám chỉ rằng họ, những người Israel, những người Nazareth đồng hương của Người, cũng cứng lòng và thiếu đức tin như những người Israel thời Êlia và Êlisa, và vì thế, Thiên Chúa sẽ rút ân sủng khỏi họ để ban cho những người ngoại bang, những kẻ họ khinh miệt.
Lòng tự hào dân tộc và sự độc quyền tôn giáo bị xúc phạm nặng nề. Họ, những người tự coi mình là dân được tuyển chọn, là người duy nhất nắm giữ chân lý, lại bị so sánh với người Xiđôn và người Xyri. Cơn giận bốc lên thành một hành động bạo lực tập thể. Họ đẩy Người ra khỏi thành, dẫn Người lên sườn núi, nơi thành phố của họ toạ lạc, để ném Người xuống vực. Đây là phản ứng của những kẻ không muốn nghe sự thật, của những người cảm thấy vị thế của mình bị đe doạ. Họ muốn tiêu diệt vị ngôn sứ nói những lời khó nghe.
Tuy nhiên, đoạn Tin Mừng kết thúc bằng một chi tiết đầy quyền năng và bí ẩn: “Nhưng Người băng qua giữa họ mà đi.” Đây là một khoảnh khắc kỳ diệu, cho thấy quyền năng siêu phàm của Đức Giêsu. Dù bị bao vây bởi sự thù hận và bạo lực, Người vẫn giữ được sự tự chủ và thoát khỏi vòng vây của họ một cách bình an. Sự kiện này không chỉ là một phép lạ, mà còn là một dấu chỉ về số phận của Người: Người sẽ không chết theo cách mà con người định đoạt; cái chết của Người phải là sự tự hiến trên Thập giá, theo ý muốn của Chúa Cha. Dù con người tìm cách loại trừ chân lý, chân lý vẫn tự do “băng qua giữa họ mà đi.”
Bài giảng hôm nay mời gọi chúng ta đào sâu hơn nữa về ý nghĩa của sự từ chối này, và xem xét nó đã, đang và sẽ diễn ra như thế nào trong đời sống đức tin của chúng ta.
Thứ nhất, sự từ chối cái quen thuộc. Chúng ta có xu hướng thần thánh hoá cái xa vời và tầm thường hoá cái gần gũi. Trong đời sống Giáo hội, chúng ta có thể dễ dàng ngưỡng mộ các thánh nhân vĩ đại trong lịch sử, các vị giáo sĩ uyên bác, hay các phép lạ xảy ra ở những vùng đất xa xôi. Nhưng chúng ta có thể lại bỏ qua “phép lạ” đang diễn ra ngay trong nhà mình: sự hy sinh thầm lặng của người cha, lời cầu nguyện đơn sơ của người mẹ, sự kiên nhẫn của người giáo dân phục vụ trong giáo xứ. Chúng ta tìm kiếm một Thiên Chúa uy quyền, rực rỡ, nhưng lại bỏ quên Thiên Chúa đang ẩn mình trong Bí tích Thánh Thể giản dị, trong Lời Chúa quen thuộc, trong khuôn mặt của người nghèo khó ngay bên cạnh. Khi chúng ta đánh mất sự kính trọng và sự ngạc nhiên đối với những điều bình thường, chúng ta cũng mất đi khả năng nhận ra Thiên Chúa đang hành động. Đức Giêsu vẫn là Con Thiên Chúa, dù Người là “con ông Giuse” ở Nazareth. Vấn đề không nằm ở Người, mà ở con mắt bị che phủ bởi sự quen thuộc và thành kiến của chúng ta.
Thứ hai, bài học về lòng tin của người ngoại bang. Tại sao Êlia và Êlisa lại được sai đến với người ngoại? Vì họ có được sự khiêm nhường và vâng lời mà người Israel thiếu. Người goá phụ Xaréptha tin vào lời hứa của ngôn sứ ngay cả khi hũ bột và chum dầu của bà sắp hết. Naaman hạ mình tắm trong dòng sông mà ông coi là bẩn thỉu. Đây là hai phẩm chất cốt lõi của đức tin: sự khiêm nhường để chấp nhận ân sủng không theo cách mình muốn, và sự vâng lời để thực hiện những điều có vẻ phi lý theo logic con người.
Chúng ta, những người Công giáo, mang danh là dân của Thiên Chúa, là “Israel mới,” có khi nào chúng ta cũng bị rơi vào sự kiêu căng tôn giáo không? Chúng ta có thể tự hào về truyền thống, về kho tàng giáo lý đồ sộ, về các nghi thức trang trọng. Nhưng chúng ta có thật sự khiêm nhường để lắng nghe tiếng nói của Chúa qua những con người “ngoại bang” của thời đại chúng ta không? Qua những người không cùng tôn giáo nhưng lại sống đức ái tuyệt vời? Qua những người trẻ đưa ra những chất vấn mới mẻ về đức tin? Nếu chúng ta chỉ khư khư giữ lấy sự tự mãn và cho rằng chân lý chỉ thuộc về mình, thì cũng như dân Nazareth xưa, chúng ta sẽ tự đóng cửa ân sủng của Thiên Chúa. Ân sủng là phổ quát, nhưng nó chỉ được ban cho những ai mở lòng đón nhận.
Thứ ba, sự cuồng nộ và bạo lực của lòng tự ái. Phản ứng của những người Nazareth là thái độ bạo lực đối với chân lý. Khi niềm tin cố hữu, sự tự hào dân tộc, và những gì họ cho là đúng bị thách thức, họ không tranh luận hay tìm hiểu, mà họ tìm cách tiêu diệt người mang đến thông điệp khó nghe. Sự giận dữ của họ cho thấy một lòng tin cằn cỗi, dễ bị tổn thương, một lòng tin không dựa trên tình yêu và sự thật mà dựa trên sự độc quyền và vị thế.
Trong thế giới hôm nay, khi chúng ta phải đối diện với sự khác biệt về quan điểm, về văn hóa, về lối sống, phản ứng của chúng ta là gì? Chúng ta có dễ dàng nổi giận, công kích, hoặc tìm cách loại trừ những ai không đồng quan điểm với mình không? Chúng ta có sẵn sàng đẩy “người khác” ra khỏi “thành” của mình không? Tinh thần của Tin Mừng đòi hỏi chúng ta phải có một lòng tin đủ mạnh mẽ và nhân hậu để chấp nhận sự khác biệt, để lắng nghe những lời chất vấn, và để thấy được Thiên Chúa đang hành động ngay cả nơi những điều chúng ta không hiểu, không thích, hoặc không ngờ tới. Nơi đâu có sự tự mãn tôn giáo, nơi đó dễ dàng bùng phát bạo lực đối với chân lý.
Đức Giêsu, khi Người “băng qua giữa họ mà đi,” đã cho thấy sự tự do và quyền năng của Thiên Chúa. Lời tiên tri của Người không bị dập tắt, sứ vụ của Người không bị ngăn chặn. Dù bị từ chối, Người vẫn hoàn thành công trình của Chúa Cha. Điều này khích lệ chúng ta: dù trong đời sống cá nhân hay trong sứ vụ truyền giáo, chúng ta có thể phải đối diện với sự từ chối, với những lời dè bỉu, với sự thù hận. Nhưng chúng ta hãy nhớ rằng, chân lý không bao giờ bị giam cầm. Sứ điệp của Tin Mừng sẽ luôn tự do “băng qua” mọi rào cản do con người dựng nên.
Chúng ta, những Kitô hữu được mời gọi để trở thành những tiên tri trong thời đại này. Điều đó có nghĩa là chúng ta phải nói sự thật, dù sự thật đó có khó nghe đến mấy, và chúng ta phải sống chân lý, dù chân lý đó có đòi hỏi sự hy sinh và khiêm nhường đến đâu. Và rất có thể, chúng ta cũng sẽ phải chịu số phận của vị ngôn sứ: bị từ chối tại quê hương mình, bị những người quen biết khinh thường, bị những người đồng đạo hiểu lầm. Nhưng nếu chúng ta nói và sống theo Tin Mừng, chúng ta sẽ được Thiên Chúa bảo vệ, và sứ vụ của chúng ta sẽ không bao giờ thất bại, dù có phải “băng qua giữa họ mà đi” trong cô đơn.
Xin Mẹ Maria, người phụ nữ đã khiêm nhường đón nhận Con Thiên Chúa qua một sứ điệp tưởng chừng như điên rồ, xin giúp chúng ta mở rộng lòng mình. Xin cho chúng ta có đủ khiêm nhường để không bao giờ khinh miệt hay xem thường bất kỳ ai, bất kỳ điều gì mà Thiên Chúa dùng để mặc khải chính Người, dù đó là một người thợ mộc ở Nazareth hay là một tiếng nói nhỏ bé, đơn sơ trong cuộc đời chúng ta. Xin cho chúng ta dám nhìn nhận sự thật ngay cả khi sự thật đó làm tổn thương lòng tự ái hay sự kiêu căng tôn giáo của chúng ta. Và xin cho chúng ta, như Đức Giêsu, đủ mạnh mẽ để giữ vững sứ vụ của mình, ngay cả khi bị từ chối, để Tin Mừng vẫn có thể lan toả đến mọi ngóc ngách của thế giới.
Trong mọi sự từ chối, trong mọi sự khinh miệt mà chúng ta phải chịu vì danh Đức Giêsu, chúng ta hãy nhớ rằng, con đường của Người đã được định sẵn là con đường thập giá và phục sinh. Sự từ chối tại Nazareth chỉ là bước khởi đầu cho vinh quang.
Chúng ta hãy dành một khoảnh khắc thinh lặng để xin Chúa Thánh Thần soi sáng, giúp chúng ta vượt qua mọi thành kiến và lòng kiêu căng, để chúng ta có thể thực sự nhìn thấy và đón nhận Đức Giêsu, không chỉ là con ông Giuse, mà là Con Thiên Chúa hằng sống, Đấng cứu độ duy nhất của nhân loại.
Lm. Anmai, CSsR






















