Thứ Ba Tuần 2 Mùa Chay
Tin Mừng: Mt 23,1-12
SỐNG CHÂN THẬT VÀ PHỤC VỤ

Hôm nay, trước mặt đám đông dân chúng và các môn đệ, Chúa Giêsu đã đưa ra một bài giảng thẳng thắn và mạnh mẽ, một bài giảng không chỉ nhằm sửa chữa những sai lầm trong lề thói tôn giáo thời bấy giờ, mà còn là một lời cảnh tỉnh vượt thời gian cho mỗi người chúng ta, những người đang cố gắng bước đi trên con đường đức tin và phục vụ. Đoạn Tin Mừng này phơi bày mối nguy hiểm sâu xa của sự giả hình và khao khát danh vọng, đồng thời xác lập lại nền tảng đích thực của thẩm quyền và sự cao trọng trong Nước Trời. Chúa Giêsu không chỉ trích Luật Môsê, cũng không bác bỏ vai trò của các kinh sư và người Pharisêu là những người “ngồi trên tòa ông Môsê,” mà Ngài chỉ trích căn bản sự mâu thuẫn giữa lời nói và việc làm, giữa bề ngoài đạo hạnh và nội tâm trống rỗng. Thẩm quyền là cần thiết, nhưng phẩm chất của người thi hành thẩm quyền mới là điều tối hậu làm nên giá trị của nó.
Chúng ta hãy lắng nghe lời cảnh báo đầu tiên của Chúa: “Tất cả những gì họ nói, anh em hãy làm và giữ, còn những việc họ làm, thì đừng có làm theo, vì họ nói mà không làm.” Lời nói đầy quyền lực của các kinh sư, những người giải thích lề luật, cần được tôn trọng, bởi vì lời nói ấy mang nặng ý nghĩa Lời Chúa và truyền thống thánh. Dân chúng cần phải tuân giữ những điều răn, những chỉ dẫn mang tính đạo lý và luật pháp mà họ giảng dạy. Nhưng điều mà Chúa Giêsu nghiêm cấm các môn đệ và dân chúng làm theo chính là cách sống, cách hành xử của những người mang danh là thầy, là người lãnh đạo tôn giáo. Đây là một sự chia tách đau đớn và rõ ràng giữa lý thuyết và thực hành, giữa giáo huấn cao siêu và đời sống tầm thường, thậm chí là lỗi lầm. Bài học đầu tiên cho chúng ta là: đức tin không thể chỉ là một bộ sưu tập những lời nói hay hoặc những quy tắc khô khan; đức tin phải là hành động, là đời sống thực tế được đúc kết từ Lời đã nghe, là sự thống nhất hài hòa giữa những gì chúng ta công bố và những gì chúng ta thực thi. Khi sự thống nhất đó bị phá vỡ, sự giả hình bắt đầu len lỏi.
Và sự giả hình đó biểu lộ rõ ràng qua thái độ hành xử của họ đối với gánh nặng lề luật. Chúa Giêsu tiếp tục tố cáo: “Họ bó những gánh nặng mà chất lên vai người khác, còn chính họ thì lại không buồn động ngón tay vào.” Lề luật, vốn dĩ được ban hành để dẫn dắt con người đến với Thiên Chúa và tạo nên sự công bằng, lại bị biến thành những gánh nặng không thể kham nổi, những xiềng xích nghiền nát tinh thần con người. Các kinh sư đã thêm vào vô số luật lệ và truyền thống của riêng họ, biến tôn giáo thành một mê cung phức tạp của những nghi thức và luật lệ vụn vặt, khiến người nghèo, người đơn sơ và người tội lỗi không thể tìm thấy con đường đến với lòng thương xót. Họ tạo ra một hệ thống dựa trên sự kiểm soát và sự sợ hãi thay vì tình yêu và sự tự do. Điều đáng trách hơn nữa là chính họ, những người đặt ra và nhấn mạnh những gánh nặng ấy, lại không hề có ý định hay thậm chí không hề cảm thấy cần phải tự mình gánh vác.
Chúng ta phải tự hỏi, trong đời sống đạo của mình, chúng ta có đang vô tình bó buộc những “gánh nặng” lên người khác không? Có thể đó không phải là luật Do Thái, nhưng là những kỳ vọng quá mức, những tiêu chuẩn đạo đức khô cứng, những lời phán xét nặng nề, hoặc những áp lực tâm linh mà chúng ta đặt lên vợ chồng, con cái, bạn bè, hoặc giáo dân. Khi chúng ta đòi hỏi người khác phải hoàn hảo, phải tuân thủ nghiêm ngặt mọi quy tắc, nhưng lại dễ dãi với chính mình, chúng ta đang trở thành những người Pharisêu mới, những người nói mà không làm, những người đặt gánh nặng mà không động ngón tay. Lòng thương xót phải là thước đo cho mọi hành động của chúng ta. Gánh nặng mà Chúa Giêsu mời gọi chúng ta mang là “ách của Ngài,” một ách êm ái, một gánh nhẹ nhàng, được mang vác trong tình yêu thương. Ngài mời gọi chúng ta giúp đỡ người khác cởi bỏ gánh nặng, chứ không phải chất thêm vào vai họ.
Tiếp theo, Chúa Giêsu vạch trần động cơ sâu xa ẩn giấu đằng sau những việc làm của họ: “Mọi việc họ làm là cốt để cho thiên hạ thấy. Quả vậy, họ nới rộng những hộp kinh, may dài những tua áo.” Hộp kinh (phylacteries) và tua áo (tassels) vốn là những dấu chỉ tôn giáo, nhắc nhở người Do Thái về Lề Luật và sự trung thành với Thiên Chúa. Tuy nhiên, các kinh sư và Pharisêu lại phóng đại chúng, biến chúng thành những biểu tượng phô trương, những huy hiệu lộng lẫy để thu hút sự chú ý và tôn kính của người khác. Mục đích của họ không phải là làm vinh danh Chúa, mà là làm vinh danh chính mình. Sự đạo đức của họ được trưng bày công khai, không phải vì nhu cầu của người khác, mà vì nhu cầu của cái tôi. Đây là một sự phản bội tinh thần tôn giáo, khi mà hành động thánh bị hạ cấp thành công cụ để thỏa mãn lòng kiêu ngạo.
Sự khao khát danh vọng này còn lan rộng đến những nơi công cộng: “Họ thích ngồi chỗ nhất trong đám tiệc, chiếm hàng ghế đầu trong hội đường, thích được người ta chào hỏi ở những nơi công cộng và được người ta gọi là ‘Rápbi’.” “Rápbi” có nghĩa là “Thầy,” một danh hiệu tôn kính dành cho những người có học thức và thẩm quyền giảng dạy. Khao khát được gọi bằng danh hiệu, được nhận sự tôn vinh từ người đời, được đặt ở vị trí cao nhất, là dấu hiệu của một căn bệnh tinh thần mà Chúa Giêsu muốn chữa lành: bệnh kiêu ngạo. Kiêu ngạo trong đời sống đạo là khi chúng ta sử dụng những việc lành, những hy sinh, hay thậm chí là những chức vụ được giao phó, để tìm kiếm sự ngưỡng mộ và lời khen ngợi của con người, thay vì tìm kiếm sự hài lòng và ánh mắt chấp nhận của Thiên Chúa.
Đối diện với cám dỗ phô trương và tìm kiếm danh dự đó, Chúa Giêsu đã đưa ra lời răn đe quyết liệt đối với các môn đệ của Ngài: “Phần anh em, thì đừng để ai gọi mình là Rápbi, vì anh em chỉ có một Thầy; còn tất cả anh em đều là anh em với nhau. Anh em cũng đừng gọi ai dưới đất này là cha của anh em, vì anh em chỉ có một Cha là Cha trên trời. Anh em cũng đừng để ai gọi mình là thầy, vì anh em chỉ có một Thầy là Đấng Kitô.” Lời răn này không phải là một quy tắc ngữ pháp cấm dùng những từ “thầy,” “cha,” hay “chủ,” mà là một lời dạy sâu sắc về tương quan và thẩm quyền trong cộng đoàn mới của Ngài.
Trong vương quốc của Chúa, mọi rào cản về địa vị, về danh hiệu, về quyền lực đều bị phá bỏ. Tất cả chúng ta đều bình đẳng trước Thiên Chúa, tất cả đều là “anh em với nhau.” Mối tương quan nền tảng của chúng ta là tình anh em, bắt nguồn từ cùng một Cha trên trời. Khi Chúa Giêsu cấm gọi ai là “Cha” theo nghĩa tuyệt đối, Ngài muốn nhấn mạnh rằng Thiên Chúa là nguồn duy nhất của sự sống, của thẩm quyền và sự thánh thiện. Mọi thẩm quyền nhân loại, kể cả của những người phục vụ trong Giáo Hội, đều chỉ là sự ủy thác, là sự tham dự vào thẩm quyền duy nhất của Thiên Chúa và của Đức Kitô. Chúng ta không có gì mà không phải là do Ngài ban tặng.
Việc cấm tìm kiếm danh hiệu “Thầy” (Master) càng củng cố nguyên tắc này. Trong cộng đoàn Kitô giáo, không ai có thể tự tuyên bố mình là người giải quyết mọi vấn đề, là nguồn chân lý tối hậu. Đức Kitô là Thầy duy nhất, Ngài là Lời nhập thể, là Chân Lý. Chúng ta, những người có chức vụ giảng dạy, chỉ là những người thợ khiêm tốn truyền đạt lại giáo huấn của Ngài, dưới sự hướng dẫn của Thánh Thần. Khi một người lãnh đạo tôn giáo bắt đầu hành xử như thể thẩm quyền thuộc về mình cách tuyệt đối, thay vì thuộc về Đức Kitô, người đó đã rơi vào cái bẫy của Pharisêu giáo mà Chúa Giêsu cảnh báo.
Lời dạy này không loại trừ việc tôn kính những người cha, những người thầy, những linh mục, tu sĩ và những người có trách nhiệm. Tuy nhiên, nó đặt ra một tiêu chuẩn: sự tôn kính phải được trao cho vai trò và chức năng phục vụ của họ, chứ không phải cho cái tôi cá nhân, cho sự kiêu ngạo, hay cho quyền lực trần thế mà họ có thể lợi dụng. Những người phục vụ trong Giáo Hội phải luôn nhớ rằng họ được gọi là “tôi tớ,” là những người được sai đi, chứ không phải là ông chủ.
Và đây là đỉnh cao của bài giảng, là nguyên tắc vàng để đo lường sự cao trọng trong Nước Trời: “Trong anh em, người làm lớn hơn cả phải là người phục vụ anh em. Ai tự nâng mình lên sẽ bị hạ xuống; và ai hạ mình xuống sẽ được nâng lên.” Đây là sự đảo lộn hoàn toàn mọi giá trị và tiêu chuẩn của thế gian. Xã hội loài người thường đo lường sự cao trọng bằng quyền lực, của cải, danh vọng và địa vị. Càng có nhiều người phục vụ mình, người đó càng được coi là cao quý. Nhưng Chúa Giêsu đã lật ngược kim tự tháp quyền lực. Trong cộng đồng của Ngài, con đường dẫn đến sự cao trọng không phải là đi lên bằng cách dẫm đạp lên người khác, hay bằng cách tích lũy danh hiệu, mà là đi xuống, đi vào con đường của sự phục vụ.
Người làm lớn nhất là người phục vụ nhất. Nguyên tắc này không chỉ áp dụng cho các vị lãnh đạo tinh thần, mà cho tất cả mọi Kitô hữu. Phục vụ là bản chất của Kitô giáo, bởi vì chính Thầy của chúng ta, Đức Giêsu Kitô, đã đến “không phải để được người ta phục vụ, nhưng là để phục vụ và hiến mạng sống làm giá chuộc cho muôn người.” Ngài đã rửa chân cho các môn đệ, một công việc của người nô lệ hèn mọn nhất, để lại cho chúng ta một tấm gương không thể chối cãi. Sự cao trọng đích thực không nằm ở việc nhận được sự phục vụ, mà nằm ở việc trao ban sự phục vụ vô vị lợi.
Sự phục vụ khiêm tốn là liều thuốc giải độc mạnh nhất cho căn bệnh giả hình và kiêu ngạo. Khi chúng ta cúi xuống phục vụ người khác, đặc biệt là những người thấp kém, bị bỏ rơi, bị lãng quên, chúng ta không còn nghĩ đến việc mình được người ta nhìn nhận ra sao. Mắt chúng ta chỉ còn hướng về nhu cầu của anh em và sự hài lòng của Thiên Chúa. Sự phục vụ ấy là chân thật, là vô vị lợi, bởi vì nó bắt nguồn từ tình yêu Đức Kitô đã đổ tràn trong tim chúng ta.
Lời cảnh báo cuối cùng, “Ai tự nâng mình lên sẽ bị hạ xuống; và ai hạ mình xuống sẽ được nâng lên,” là một luật thiêng liêng bất biến. Những người tự cao tự đại, những người tìm kiếm sự vinh quang trần thế, cuối cùng sẽ bị thời gian và sự thật hạ bệ. Lời khen của người đời chỉ là thoáng qua, và địa vị cao trọng thế gian chỉ là hư vô. Ngược lại, những người khiêm nhường phục vụ trong thinh lặng, những người âm thầm dâng hiến đời mình, sẽ được chính Thiên Chúa, Đấng thấu suốt mọi sự, nâng lên và ban thưởng vinh quang vĩnh cửu.
Sự hạ mình mà Chúa Giêsu dạy không phải là sự tự ti, cũng không phải là sự giả vờ khiêm tốn. Đó là sự nhận biết chân thật về vị trí của mình trước mặt Thiên Chúa: chúng ta là những tạo vật yếu đuối, là những tội nhân được cứu chuộc bởi ân sủng. Sự khiêm nhường là chân lý, là sự sống trong ánh sáng, không cố gắng trở thành ai đó khác ngoài con người thật của mình.
Bài giảng của Chúa Giêsu hôm nay là một thách thức lớn đối với chúng ta. Nó mời gọi chúng ta xét lại mọi động cơ trong đời sống đạo: Thứ nhất, chúng ta có đang giả hình không? Lời nói và việc làm của chúng ta có đồng nhất không? Chúng ta có đang đặt gánh nặng không cần thiết lên người khác, hay chúng ta đang gánh vác gánh nặng của nhau trong tình huynh đệ? Thứ hai, chúng ta có đang khao khát danh vọng, địa vị, và sự tôn vinh từ người đời không? Chúng ta có dễ bị tổn thương khi không được công nhận, không được khen ngợi, không được gọi bằng những danh xưng cao quý không? Thứ ba, chúng ta có đang coi Đức Kitô là Thầy duy nhất, và Thiên Chúa là Cha duy nhất không? Hay chúng ta đang thần thánh hóa những người lãnh đạo, những người thầy, hoặc thậm chí là chính mình?
Chúng ta được mời gọi để trở nên một cộng đoàn của những người anh em bình đẳng, nơi mà mọi chức vụ đều là phục vụ, mọi lời dạy đều phải dựa trên Lời Đức Kitô, và mọi vinh dự đều phải được dâng trả về cho Thiên Chúa. Con đường duy nhất để trở nên cao trọng là con đường trở nên nhỏ bé, con đường khiêm tốn phục vụ. Chỉ khi đó, ánh sáng Lời Chúa mới thực sự chiếu tỏa qua đời sống chúng ta, không phải là ánh sáng rực rỡ của sự phô trương, mà là ánh sáng dịu dàng, chân thật của tình yêu thương và sự phục vụ thầm lặng, như men trong bột, như muối ướp mặn đời, và như ánh đèn đặt trên giá cao để soi sáng cho mọi người trong nhà.
Chúng ta hãy xin Chúa ban cho chúng ta ơn can đảm để nhìn nhận những góc khuất kiêu ngạo và giả hình trong tâm hồn, ơn sức mạnh để dẹp bỏ những khao khát danh vọng hão huyền, và ơn khiêm nhường sâu sắc để sẵn sàng làm người nhỏ bé nhất, người tôi tớ của mọi người, để cuối cùng được chính Thiên Chúa nâng lên trong ngày sau hết. Amen.
Lm. Anmai, CSsR





















