Thứ Ba Tuần 3 Mùa Chay
Tin Mừng: Mt 18,21-35
SỨ MỆNH CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT VÔ BỜ BẾN

Lạy Chúa Giêsu, khi chúng con mở lòng đón nhận Lời Chúa trong Tin Mừng hôm nay, chúng con được đặt trước một trong những giáo huấn cốt lõi và khó khăn nhất của đời sống Kitô giáo: sự tha thứ vô giới hạn. Câu chuyện mở ra bằng câu hỏi đầy băn khoăn của Phêrô, người môn đệ nhiệt thành, và có lẽ cũng là người đại diện cho tất cả chúng ta, những con người luôn muốn đặt ra một giới hạn, một quy tắc rõ ràng cho việc tha thứ: “Thưa Thầy, nếu anh em con cứ xúc phạm đến con, con phải tha thứ cho họ mấy lần? Đến bảy lần chăng?” Số bảy đã là một con số hoàn hảo, con số viên mãn theo quan niệm Do Thái, thể hiện sự rộng lượng vượt mức bình thường. Phêrô nghĩ rằng mình đã đặt ra một tiêu chuẩn cao đẹp và xứng đáng được Thầy khen ngợi. Nhưng Chúa Giêsu đã trả lời, không phải bằng một giới hạn mới, mà bằng việc xóa bỏ mọi giới hạn, mời gọi Phêrô bước vào một chiều kích siêu nhiên của lòng thương xót: “Thầy không bảo là đến bảy lần, nhưng là đến bảy mươi lần bảy.”
Bảy mươi lần bảy. Con số đó không phải là bốn trăm chín mươi, như một phép toán đơn thuần. Bảy mươi lần bảy là một biểu tượng, một mệnh lệnh, một lời mời gọi sống trọn vẹn sự viên mãn của tình yêu, là tha thứ không ngừng, không bao giờ đếm xỉa, không bao giờ ghi sổ. Con số ấy nói lên sự vô tận, sự cần thiết phải biến tha thứ thành một thái độ sống, một nhịp thở của tâm hồn. Đây là bước ngoặt đầu tiên trong bài giảng của Chúa Giêsu. Ngài không chỉ sửa đổi một quy tắc, Ngài còn biến đổi cả một tâm thức. Từ việc tha thứ như một nghĩa vụ hữu hạn, Ngài nâng nó lên thành một ơn gọi vô hạn, một sự phản chiếu chính Thiên Chúa, Đấng luôn tha thứ cho chúng ta.
Để làm sáng tỏ giáo huấn nền tảng này, Chúa Giêsu kể một dụ ngôn về người đầy tớ không biết xót thương, một câu chuyện vừa bi tráng, vừa mang tính răn đe sâu sắc. Câu chuyện bắt đầu bằng hình ảnh một vị vua, người mà chúng ta phải hiểu là chính Thiên Chúa chí nhân chí lành. Vị vua này muốn thanh toán sổ sách với các đầy tớ của mình. Người đầy tớ thứ nhất được đưa đến, mắc nợ một khoản tiền khổng lồ, một món nợ không thể tưởng tượng nổi: mười ngàn yến vàng.
Mười ngàn yến vàng, thưa anh chị em, không phải là một con số nhỏ. Đây là một khoản nợ mang tính biểu tượng, được cố ý phóng đại đến mức phi thực tế để chúng ta có thể nhận ra tính chất của nó. Một yến vàng (talant) tương đương với khoảng sáu ngàn quan tiền (denarii), là tiền công của một người làm việc suốt mười lăm năm. Mười ngàn yến vàng có thể là khoản thu nhập của cả một tỉnh, thậm chí của cả một quốc gia trong nhiều năm. Không một người đầy tớ nào, dù giàu có đến đâu, có thể kiếm đủ số tiền ấy trong hàng trăm, hàng ngàn đời. Khoản nợ này tượng trưng cho mọi tội lỗi của chúng ta cộng lại, mọi sự phản bội, mọi lỗi lầm chúng ta đã phạm đến Thiên Chúa và anh em. Đó là một món nợ mang tính vũ trụ, một sự thiếu hụt không thể nào bù đắp được bằng khả năng hay nỗ lực của chính chúng ta.
Trước sự thất bại hoàn toàn ấy, người đầy tớ chỉ biết làm một điều: van xin. Anh ta không hề đưa ra kế hoạch trả nợ khả thi nào, chỉ có một lời cầu xin thiết tha: “Xin chủ thương tình hoãn lại cho con, con sẽ lo trả hết.” Lời hứa “con sẽ lo trả hết” trong bối cảnh món nợ này nghe có vẻ ngây thơ và tuyệt vọng. Anh ta vẫn nghĩ đến việc dùng sức mình để bù đắp cho món nợ không thể bù đắp ấy. Nhưng điều kỳ diệu đã xảy ra, một hành động vượt qua mọi logic kinh tế và luật pháp. Vị vua không những hoãn nợ, mà còn tha bổng hoàn toàn.
Chủ động của vị vua là lòng thương xót vô bờ bến. Lòng thương xót ấy không đến từ một lời hứa chắc chắn của người đầy tớ, mà đến từ sự nhân hậu tự bản tính của vị vua. Tha thứ hoàn toàn món nợ mười ngàn yến vàng chính là hình ảnh đẹp nhất và sâu sắc nhất về sự cứu độ mà Thiên Chúa ban tặng chúng ta qua Đức Giêsu Kitô. Món nợ tội lỗi của chúng ta lớn hơn mười ngàn yến vàng gấp bội, một món nợ đã khiến chúng ta bị trói buộc vào cái chết và sự hư mất. Nhưng Thiên Chúa, vì tình yêu thương, đã không đòi hỏi chúng ta phải trả. Ngài đã dùng Máu Thánh của Con Một Ngài để thanh toán trọn vẹn món nợ ấy trên Thập Giá, trả một giá mà không ai có thể trả nổi, và tha bổng chúng ta hoàn toàn.
Anh chị em thân mến, giây phút chúng ta đón nhận Bí tích Hoà Giải, giây phút chúng ta tin vào Lòng Thương Xót Chúa, là giây phút món nợ mười ngàn yến vàng ấy đã được xé bỏ hoàn toàn. Chúng ta được tự do, được giải thoát khỏi gông cùm của tội lỗi và sự chết. Điều này là nền tảng, là khởi điểm của mọi suy tư về tha thứ. Nếu chúng ta không thực sự ý thức được mình đã được tha thứ món nợ lớn lao đến thế nào, chúng ta sẽ không bao giờ hiểu được trách nhiệm phải tha thứ cho anh em mình.
Nhưng câu chuyện không dừng lại ở đó. Thảm kịch bắt đầu ngay sau khi người đầy tớ được hưởng ân huệ cứu độ ấy. Vừa bước ra khỏi cung điện, nơi anh ta vừa nhận được một sự tha bổng không thể tin nổi, anh ta bắt gặp một người đồng nghiệp mắc nợ mình một trăm quan tiền. Một trăm quan tiền, so với mười ngàn yến vàng, chỉ là một hạt cát nhỏ bé, một số tiền không đáng kể. Nó là mức độ của những tổn thương nhỏ bé, những lời nói xúc phạm, những hành động làm chúng ta mất lòng hoặc khó chịu trong cuộc sống hàng ngày. Nó là sự ghen tị, là sự cạnh tranh, là những hiểu lầm vụn vặt.
Thế nhưng, người đầy tớ vừa được tha nợ lại hành xử một cách tàn nhẫn và vô nhân đạo. Anh ta nắm lấy cổ người đồng nghiệp, bóp nghẹt anh ta và đòi phải trả hết nợ. Người đồng nghiệp cũng van xin y hệt như lời anh ta đã từng van xin vị vua: “Xin anh hoãn lại cho tôi, tôi sẽ trả hết.” Thật là một sự đối lập kinh hoàng! Cùng một lời cầu xin, cùng một hoàn cảnh đáng thương, nhưng người đầy tớ đã trải nghiệm lòng thương xót lại hoàn toàn không có một chút xót thương nào. Lòng anh ta hóa đá ngay sau khi được giải thoát.
Sự kiện này cho thấy một sự thật đau lòng về bản tính con người: chúng ta dễ dàng quên đi ân huệ mình đã nhận. Chúng ta thường sống trong ảo tưởng rằng những lỗi lầm nhỏ bé của người khác đối với chúng ta là không thể chấp nhận được, trong khi chúng ta đã được Thiên Chúa tha thứ những lỗi lầm lớn lao không thể đo đếm. Sự cứng lòng của người đầy tớ thứ nhất là một sự mâu thuẫn tôn giáo sâu sắc: anh ta nhận được sự cứu rỗi, nhưng anh ta đã thất bại trong việc thực thi sự cứu rỗi ấy trong tương quan với anh em mình.
Việc không tha thứ cho anh em, dù món nợ nhỏ đến đâu, là một sự xúc phạm trực tiếp đến Lòng Thương Xót của Thiên Chúa. Nó không chỉ là sự thiếu bác ái, mà còn là sự phủ nhận giá trị của ơn tha thứ mình đã nhận được. Nói cách khác, khi tôi không tha thứ cho người khác, tôi đang tuyên bố rằng món nợ một trăm quan tiền của họ quan trọng hơn món nợ mười ngàn yến vàng mà Thiên Chúa đã xóa cho tôi. Đây là một sự kiêu ngạo thiêng liêng, một sự vô ơn đối với chính Đấng Cứu Độ.
Người đầy tớ ấy không chỉ đòi nợ mà còn tống anh đồng nghiệp vào tù cho đến khi trả hết. Hành động này không chỉ là đòi công lý mà là sự thù hận và tính toán. Anh ta không tìm kiếm sự hòa giải, mà tìm kiếm sự trừng phạt và sự thỏa mãn cái tôi bị tổn thương. Anh ta đã biến mình thành thẩm phán và đao phủ, quên mất rằng anh ta cũng chỉ là một người được tha thứ.
Những người đồng nghiệp khác chứng kiến cảnh tượng bi thảm này. Họ đau lòng và thuật lại cho vị vua nghe. Trong mắt Chúa Giêsu, Giáo Hội, cộng đoàn tín hữu, có trách nhiệm phải làm chứng cho tình yêu thương và sự tha thứ. Khi thấy một anh em cứng lòng không tha thứ, chúng ta phải đau khổ và phải hành động, phải can thiệp bằng lời cầu nguyện và sự khuyên bảo chân thành, để Lòng Thương Xót không bị cản trở giữa lòng cộng đoàn.
Khi biết được sự thật, vị vua nổi giận. Cơn giận của vị vua không phải là sự giận dữ của một người bị phản bội tài chính, mà là sự thất vọng của một người cha bị phản bội trong tình yêu. Vua đã gọi người đầy tớ vô nhân đạo ấy lại và nói những lời kết án đanh thép: “Tên đầy tớ độc ác kia, ta đã tha hết số nợ ấy cho ngươi, vì ngươi đã van xin ta. Đến lượt ngươi, ngươi không phải thương xót đồng nghiệp như ta đã thương xót ngươi sao?”
Lời chất vấn này là cốt lõi của dụ ngôn và là lời mời gọi sám hối cho mỗi người chúng ta. Tha thứ không phải là một tùy chọn, một điều nên làm; nó là một điều kiện để chúng ta tiếp tục được sống trong ân sủng của Thiên Chúa. Tha thứ cho anh em là bằng chứng, là dấu chỉ xác nhận rằng chúng ta thực sự đã đón nhận và hiểu được ý nghĩa của ơn tha thứ mà Thiên Chúa ban tặng. Nếu dấu chỉ ấy không có, thì có nghĩa là ân huệ lớn lao kia chưa thực sự thấm nhập vào sâu thẳm tâm hồn chúng ta, chưa biến đổi chúng ta thành những con người mới.
Và rồi, kết cục bi thảm ập đến. Vị vua nổi cơn thịnh nộ, trao người đầy tớ ấy cho lính canh, cho đến khi trả hết nợ. Kết thúc này cực kỳ nghiêm trọng, vì nó mang chiều kích cánh chung, chiều kích của sự phán xét. “Cho đến khi trả hết nợ” có nghĩa là không bao giờ, vì món nợ mười ngàn yến vàng là vô tận. Đây là hình ảnh của sự mất mát vĩnh cửu, của án phạt dành cho những ai đã đón nhận Lòng Thương Xót nhưng lại từ chối thực thi nó.
Chúa Giêsu không muốn hù dọa chúng ta, Ngài muốn cảnh tỉnh chúng ta. Ngài kết luận dụ ngôn bằng một lời cảnh báo mang tính quy tắc thiêng liêng: “Thế thì Cha của Thầy ở trên trời cũng sẽ xử với anh em như thế, nếu mỗi người trong anh em không hết lòng tha thứ cho anh em mình.” Đây là sự liên kết chặt chẽ giữa hai chiều kích: tha thứ theo chiều dọc (Thiên Chúa – con người) và tha thứ theo chiều ngang (con người – con người). Hai chiều kích này không thể tách rời.
Lời cảnh báo này đưa chúng ta đến lời kinh Lạy Cha, lời kinh mà chúng ta đọc hằng ngày. Chúng ta cầu nguyện: “Xin tha nợ chúng con, như chúng con cũng tha kẻ có nợ chúng con.” Lời kinh này không phải là một lời hứa sẽ tha thứ, mà là một lời cầu xin mang tính điều kiện. Chúng ta đang xin Thiên Chúa dùng thước đo mà chúng ta dùng để đo lường lòng khoan dung của mình đối với anh em mà đo lường lòng khoan dung của Ngài đối với chúng ta. Nếu chúng ta đo lường bằng sự nhỏ nhen, sự tính toán, sự cay nghiệt, thì chúng ta sẽ nhận lại sự nhỏ nhen, sự tính toán, sự cay nghiệt từ Thiên Chúa, trong khi Ngài luôn sẵn lòng ban cho chúng ta sự tha thứ vô tận.
Chúng ta phải tự hỏi lòng mình: Chúng ta đang nắm giữ bao nhiêu món nợ một trăm quan tiền? Đã bao lần chúng ta cho phép sự bực bội, sự giận hờn, sự ganh ghét trở thành bức tường ngăn cách chúng ta với anh em và ngăn cách Lòng Thương Xót Chúa với chính chúng ta? Có lẽ đó là món nợ của một lời nói vô tình làm tổn thương chúng ta, một sự thất hứa, một sự phản bội nhỏ trong tình bạn, hoặc một sự cạnh tranh không lành mạnh trong công việc. Dù món nợ ấy là gì, nếu chúng ta giữ nó trong lòng, nó sẽ biến thành một xiềng xích trói buộc chúng ta, ngăn cản chúng ta sống trong tự do của con cái Thiên Chúa.
Tha thứ không phải là một cảm xúc, thưa anh chị em. Thường thì, tha thứ là một hành động ý chí, một quyết định khó khăn, đi ngược lại với bản năng tự nhiên của cái tôi bị tổn thương. Cảm xúc giận dữ, đau khổ có thể vẫn còn đó, nhưng ý chí tha thứ phải được khởi động. Tha thứ không có nghĩa là dung túng cho tội lỗi hoặc lãng quên sự tổn thương. Tha thứ có nghĩa là giải thoát người khác khỏi xiềng xích của sự phán xét và trả thù của chúng ta, và quan trọng hơn, giải thoát chính chúng ta khỏi gánh nặng của sự cay đắng.
Khi chúng ta tha thứ, chúng ta trao lại gánh nặng của sự phán xét và công lý vào tay Thiên Chúa. Chúng ta nói: “Lạy Chúa, con đã bị tổn thương, nhưng con chọn không trả thù. Con chọn không biến người đã xúc phạm con thành kẻ thù vĩnh viễn của con. Xin Chúa lấy Lòng Thương Xót của Ngài mà chữa lành họ và chữa lành con.” Đây là hành động của niềm tin sâu sắc vào quyền năng của Thiên Chúa, Đấng có thể biến mọi sự dữ thành sự lành.
Tha thứ là con đường duy nhất để chữa lành tâm hồn. Sự cay đắng, sự giận hờn, sự không tha thứ là những chất độc tâm linh, nó làm gặm nhấm chính người mang nó. Người mà chúng ta không tha thứ có thể không hề hay biết về sự đau khổ của chúng ta, nhưng chính chúng ta lại đang phải chịu đựng mọi ngày vì sự căm ghét mình mang trong lòng. Như Thánh Phaolô đã dạy, đừng để mặt trời lặn mà cơn giận vẫn còn đó. Hãy tha thứ ngay lập tức, không phải vì người khác xứng đáng, mà vì chính chúng ta xứng đáng được sống trong bình an.
Chúa Giêsu không mời gọi chúng ta làm điều gì Ngài chưa làm. Trên Thập Giá, khi đang chịu đựng sự đau đớn tột cùng, Ngài đã cầu nguyện: “Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm.” Đây là đỉnh cao của Lòng Thương Xót, là sự tha thứ không điều kiện, ngay cả đối với những kẻ đóng đinh Ngài. Cuộc đời chúng ta, từ giây phút chúng ta được rửa tội, là một lời mời gọi không ngừng để noi theo gương mẫu ấy. Chúng ta không thể nói rằng chúng ta là môn đệ của Đấng Chịu Đóng Đinh nếu chúng ta lại từ chối tha thứ cho những người anh em chỉ gây ra những vết thương nhỏ bé hơn nhiều.
Sứ điệp của dụ ngôn này là một lời nhắc nhở sâu sắc về thần học và nhân học Kitô giáo. Về mặt thần học, nó khẳng định Thiên Chúa là Đấng Tình Yêu, là nguồn suối của sự tha thứ vô tận. Về mặt nhân học, nó nhấn mạnh rằng bản chất con người được cứu rỗi là bản chất phải biết chia sẻ sự cứu rỗi ấy qua hành động tha thứ. Chúng ta được tha thứ mười ngàn yến vàng không phải để trở nên giàu có về mặt tinh thần, mà để trở thành người trung gian của sự tha thứ, để có thể dễ dàng xóa món nợ một trăm quan tiền của người khác.
Tha thứ cũng là một tiến trình, thưa anh chị em. Đặc biệt khi sự tổn thương quá lớn, việc tha thứ có thể đòi hỏi thời gian, lời cầu nguyện kiên trì, và sự giúp đỡ của ân sủng. Đừng nản lòng nếu việc tha thứ không đến ngay lập tức. Hãy bắt đầu bằng một lời cầu nguyện đơn giản: “Lạy Chúa, con muốn tha thứ, nhưng con không thể. Xin Chúa ban cho con ân sủng để con có thể muốn tha thứ, và xin Chúa ban cho con sức mạnh để con có thể làm điều đó.” Lòng Thương Xót Chúa luôn đi trước và đồng hành cùng nỗ lực yếu ớt của chúng ta.
Hơn nữa, chúng ta phải học cách tha thứ cho chính mình. Nhiều người trong chúng ta sống với món nợ mười ngàn yến vàng của chính mình, luôn tự dằn vặt về những sai lầm trong quá khứ, những thất bại không thể nào quên. Nếu Thiên Chúa, Đấng công bằng và thánh thiện, đã tha thứ cho chúng ta hoàn toàn, thì tại sao chúng ta lại tiếp tục kết án chính mình? Việc không tha thứ cho bản thân là một hình thức kiêu ngạo tinh tế, một sự phủ nhận giá trị của ơn tha thứ của Thiên Chúa. Hãy đón nhận Lòng Thương Xót Chúa, tin rằng Ngài đã xóa mọi sổ sách, và sống trong sự tự do mà Chúa đã ban cho chúng ta.
Hãy tưởng tượng nếu mỗi người trong cộng đoàn chúng ta, trong gia đình chúng ta, trong môi trường làm việc của chúng ta, thực sự sống tinh thần bảy mươi lần bảy. Sẽ không còn chỗ cho những mối hận thù dai dẳng, không còn những mối quan hệ bị đóng băng bởi sự bực bội nhỏ bé, không còn những bức tường ngăn cách giữa vợ chồng, giữa cha mẹ và con cái. Sự tha thứ không chỉ là làm sạch tâm hồn cá nhân, mà còn là chất xúc tác để xây dựng một cộng đoàn hòa giải, một thế giới được đổi mới.
Ngày hôm nay, Lời Chúa mời gọi chúng ta hãy thực hiện một cuộc kiểm kê lương tâm sâu sắc. Hãy rà soát danh sách những người chúng ta đang giữ trong tù của sự giận hờn và cay đắng của chúng ta. Ai là người đang nợ chúng ta món nợ một trăm quan tiền? Ai là người chúng ta vẫn chưa thể nói một lời tha thứ chân thành, dù bằng lời nói hay trong lòng? Có thể người ấy đã qua đời, nhưng sự giận dữ của chúng ta vẫn còn sống. Có thể người ấy vẫn còn đó, nhưng chúng ta đã cắt đứt mọi liên lạc, khóa trái mọi cánh cửa hòa giải.
Chúng ta phải lấy hết can đảm để tháo gỡ xiềng xích ấy. Việc tha thứ cho người khác là trao cho họ sự sống mới, và quan trọng hơn, là trao cho chúng ta sự sống mới. Khi chúng ta buông tha, chúng ta nhẹ nhàng hơn, chúng ta trở nên giống Thiên Chúa hơn, và chúng ta sẵn sàng hơn để đón nhận sự tha thứ mà Thiên Chúa tiếp tục ban cho chúng ta mỗi ngày.
Trong dụ ngôn này, người đầy tớ không biết xót thương đã bị kết án vì sự đối lập giữa lòng thương xót anh ta nhận và sự tàn nhẫn anh ta thực thi. Chúng ta hãy làm điều ngược lại. Chúng ta hãy biến cuộc đời mình thành một lời tạ ơn không ngừng cho món nợ mười ngàn yến vàng đã được xóa bỏ. Lòng tạ ơn ấy phải được thể hiện qua sự rộng lượng, sự bao dung và sự tha thứ không ngừng đối với món nợ một trăm quan tiền của anh em chúng ta.
Nếu chúng ta sống như thế, chúng ta sẽ được nhận ra là con cái đích thực của Cha trên trời, Đấng hằng kiên nhẫn và giàu lòng thương xót. Hãy để Lời Chúa thấm vào tâm hồn chúng ta, biến đổi những trái tim chai đá thành những trái tim biết xót thương. Hãy bắt đầu ngay hôm nay, với người gần nhất, với người khó tha thứ nhất. Đó là con đường duy nhất dẫn đến sự sống và bình an vĩnh cửu.
Xin Chúa Giêsu, Đấng đã tha thứ cho chúng con vô giới hạn, ban cho chúng con ơn can đảm và sức mạnh để chúng con cũng có thể tha thứ cho anh em mình, bảy mươi lần bảy.
Sự đòi hỏi về lòng tha thứ không ngừng này không chỉ là một nét đạo đức đẹp đẽ, mà còn là một đòi hỏi căn bản mang tính bản chất của người Kitô hữu. Chúng ta không thể tách biệt mối quan hệ của mình với Thiên Chúa khỏi mối quan hệ với tha nhân. Dụ ngôn về người đầy tớ không biết xót thương cho thấy rõ, sự tha thứ của Thiên Chúa dành cho chúng ta không phải là một sự kiện tĩnh, đã xảy ra và kết thúc, mà là một sự kiện năng động, đòi hỏi một sự đáp trả liên tục trong đời sống. Nếu sự tha bổng của Ngài không tạo ra sự tha bổng nơi chúng ta, thì ân huệ kia có nguy cơ bị rút lại. Đây là một sự thật khó chấp nhận, nhưng lại là sự thật của giao ước mới: yêu thương và tha thứ là hai mặt của cùng một đồng tiền ân sủng.
Chúng ta hãy quay lại với hình ảnh của mười ngàn yến vàng. Sự vĩ đại của con số này còn nhằm mục đích cho chúng ta thấy sự yếu đuối và giới hạn của chính mình. Chúng ta là những sinh vật hữu hạn, luôn mắc nợ và luôn cần sự khoan dung. Món nợ ấy không chỉ là tội lỗi cá nhân, mà còn là sự thiếu sót trong tình yêu, sự bất lực trong việc đạt đến sự hoàn hảo mà Thiên Chúa mời gọi. Mỗi khi chúng ta thất bại trong việc yêu thương, mỗi khi chúng ta chọn cái tôi thay vì người khác, chúng ta lại gia tăng món nợ ấy. Chính vì thế, sự can thiệp của vị vua là hoàn toàn cần thiết. Nó xác nhận rằng ơn cứu độ là hoàn toàn do ân sủng, không phải do công lao.
Nhưng khi người đầy tớ vừa được tha bổng quay lưng lại với lòng thương xót và đòi công lý khắc nghiệt cho món nợ một trăm quan tiền, anh ta đã tự mình dựng lại bức tường ngăn cách giữa mình và vị vua. Anh ta đã biến sự tha bổng nhận được thành vô hiệu. Anh ta hành xử như thể anh ta xứng đáng được tha nợ mười ngàn yến vàng, nhưng người đồng nghiệp kia thì không xứng đáng được tha món nợ nhỏ bé hơn nhiều. Sự đối lập giữa “món nợ lớn” và “món nợ nhỏ” là chìa khóa để hiểu về sự vô lý của sự không tha thứ. Khi so sánh sự tổn thương chúng ta chịu đựng với sự tha thứ chúng ta đã nhận, mọi sự giận hờn, mọi sự cay đắng trở nên nhỏ bé và vô nghĩa.
Chúng ta phải tự hỏi, điều gì đã khiến người đầy tớ ấy hành xử tàn nhẫn đến vậy? Có lẽ đó là sự quên lãng, sự vô tâm trước ân sủng. Có lẽ anh ta nghĩ rằng sự tha bổng của vị vua là một điều hiển nhiên, là điều anh ta có quyền được hưởng. Và vì thế, anh ta không cảm thấy bất kỳ trách nhiệm hay lòng biết ơn nào để lan tỏa ân huệ ấy. Tâm lý này rất nguy hiểm trong đời sống thiêng liêng. Nếu chúng ta coi Bí tích Hoà Giải, Lòng Thương Xót Chúa, là một điều đương nhiên, một sự tự động xóa tội, mà không cần sự đáp trả bằng một cuộc sống mới, bằng tình yêu thương và sự tha thứ cho anh em, thì chúng ta đang rơi vào cùng một cái bẫy của người đầy tớ ấy.
Thánh Gioan đã dạy: “Nếu ai nói: ‘Tôi yêu mến Thiên Chúa’ mà lại ghét anh em mình, người ấy là kẻ nói dối.” Dụ ngôn này là một sự minh họa rõ ràng cho lời dạy ấy. Sự thiếu tha thứ là bằng chứng cho thấy tình yêu Thiên Chúa chưa ngự trị trọn vẹn trong lòng. Nếu tình yêu Thiên Chúa đã xóa tan bóng tối của mười ngàn yến vàng trong đời tôi, thì tại sao tôi lại không thể dùng chính tình yêu ấy để xóa tan bóng tối của một trăm quan tiền trong mối quan hệ với người khác?
Trong đời sống thực tế, việc tha thứ thường gặp nhiều thử thách. Có những tổn thương quá sâu sắc, quá đau đớn, chẳng hạn như sự phản bội nghiêm trọng, sự bạo hành, hay sự bất công xã hội. Trong những trường hợp này, tha thứ không có nghĩa là giả vờ như không có gì xảy ra, hoặc quay lại mối quan hệ cũ một cách mù quáng. Tha thứ là một sự buông tha về mặt tinh thần. Nó là việc từ bỏ quyền trả thù. Nó là việc chấp nhận rằng người khác đã làm điều sai trái, rằng chúng ta đã bị tổn thương, nhưng chúng ta chọn con đường chữa lành bằng tình yêu thay vì con đường phá hủy bằng sự hận thù.
Trong nhiều tình huống, công lý cần phải được thực thi. Tha thứ không phủ nhận công lý. Vị vua trong dụ ngôn không nói rằng công lý không quan trọng; Ngài chỉ hoãn việc thanh toán vì lòng thương xót. Nhưng khi người đầy tớ phá vỡ quy tắc yêu thương, vị vua đã buộc phải trở lại với công lý. Điều này dạy chúng ta rằng trong đời sống xã hội, chúng ta vẫn cần các cơ chế luật pháp và công lý. Tuy nhiên, ở cấp độ cá nhân và tinh thần, chúng ta được mời gọi đi xa hơn công lý. Chúng ta được mời gọi bước vào vương quốc của Lòng Thương Xót, nơi ân sủng vượt trên luật pháp.
Đức Giêsu đã làm gương cho chúng ta không chỉ trên Thập Giá, mà trong suốt cuộc đời rao giảng của Ngài. Ngài đã tha thứ cho người phụ nữ ngoại tình, cho người thu thuế Dăkêu, và cho cả Phêrô sau khi ông chối Thầy ba lần. Sự tha thứ của Ngài luôn là sự khởi đầu của một cuộc sống mới, một sự phục hồi phẩm giá. Khi chúng ta tha thứ cho anh em, chúng ta đang tham gia vào công trình sáng tạo của Thiên Chúa, giúp họ phục hồi phẩm giá con cái Thiên Chúa đã bị tổn thương do lỗi lầm.
Trong Lời Chúa hôm nay, chúng ta thấy một sự tương phản rõ nét giữa hai loại nô lệ: nô lệ của tội lỗi và nô lệ của sự không tha thứ. Người đầy tớ thứ nhất đã được giải thoát khỏi nô lệ của món nợ tội lỗi bởi lòng thương xót của vua, nhưng ngay lập tức, anh ta lại tự trói mình vào nô lệ của sự cay đắng và thù hận. Sự tàn nhẫn đối với đồng nghiệp là bằng chứng cho thấy sự tha bổng của vua chỉ giải thoát thể xác anh ta khỏi nhà tù, chứ chưa giải thoát tâm hồn anh ta khỏi sự ích kỷ và tính toán.
Nếu chúng ta suy niệm sâu hơn về lời kết của dụ ngôn: “Thế thì Cha của Thầy ở trên trời cũng sẽ xử với anh em như thế, nếu mỗi người trong anh em không hết lòng tha thứ cho anh em mình.” “Hết lòng” (ex corde) là cụm từ quan trọng nhất. Nó không chỉ đòi hỏi một hành động bên ngoài, một lời nói “Tôi tha thứ cho anh/chị,” mà còn đòi hỏi một sự buông bỏ hoàn toàn trong sâu thẳm tâm hồn, một sự giải thoát thực sự khỏi mọi sự giận hờn và ý muốn trả thù. Sự tha thứ hời hợt, chỉ bằng môi miệng, không đủ. Thiên Chúa nhìn thấy tận đáy lòng chúng ta.
Làm thế nào để đạt được sự tha thứ “hết lòng” ấy? Đó là một cuộc chiến thiêng liêng, một hành trình liên tục của việc khiêm nhường. Đầu tiên, chúng ta phải ý thức lại món nợ mười ngàn yến vàng của mình. Mỗi ngày, chúng ta phải cầu nguyện và suy niệm về sự bao dung của Thiên Chúa. Khi chúng ta thực sự nhận ra mình yếu đuối và đã được yêu thương vô điều kiện đến mức nào, thì sự kiêu ngạo muốn đòi công lý cho món nợ một trăm quan tiền của người khác sẽ tự động tan biến.
Thứ hai, chúng ta phải cầu nguyện cho người đã làm tổn thương chúng ta. Cầu nguyện là hành động yêu thương đầu tiên mà chúng ta có thể làm. Cầu nguyện cho người khác là trao họ cho Thiên Chúa, là xin Ngài ban phúc lành cho họ, thay vì xin Ngài trừng phạt họ. Điều này sẽ dần dần làm mềm lòng chúng ta và mở đường cho sự tha thứ thực sự.
Thứ ba, chúng ta phải thực hành Lòng Thương Xót trong mọi khía cạnh của cuộc sống. Tha thứ không chỉ là phản ứng trước một tổn thương lớn, mà là một lối sống của sự kiên nhẫn, sự chịu đựng và sự rộng lượng hàng ngày. Trong những giao tiếp nhỏ nhặt, trong những bất đồng ý kiến, chúng ta phải chọn Lòng Thương Xót. Khi chúng ta kiên nhẫn với những khuyết điểm nhỏ của người khác, chúng ta đang rèn luyện tâm hồn để có thể tha thứ cho những lỗi lầm lớn hơn khi chúng xảy ra.
Trong bối cảnh xã hội hiện đại, nơi sự giận dữ, sự phân cực và sự chỉ trích lan tràn trên các phương tiện truyền thông, lời mời gọi tha thứ của Chúa Giêsu càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Chúng ta đang sống trong một nền văn hóa ưa thích sự kết án, sự hủy hoại danh dự, và sự trả thù nhanh chóng. Kitô hữu được mời gọi trở thành chứng nhân ngược lại: chứng nhân của sự nhân ái, của sự hòa giải, của sự tái lập mối quan hệ. Chúng ta phải là những người xóa bỏ những món nợ thù hận, thay vì thêm vào danh sách những kẻ nợ nần.
Dụ ngôn này không cho chúng ta một lối thoát nào. Nếu chúng ta muốn hưởng trọn vẹn ơn cứu độ, chúng ta phải trở thành những người tha thứ. Việc tha thứ là cửa ngõ để Lòng Thương Xót Chúa đi vào và ở lại trong cuộc đời chúng ta. Nếu cánh cửa ấy bị đóng lại bởi sự cứng lòng và tính toán, thì dù chúng ta đã từng được tha nợ mười ngàn yến vàng, chúng ta vẫn sẽ tự đẩy mình trở lại vào nhà tù của sự giận hờn.
Đây không phải là một bài kiểm tra, mà là một lời mời gọi yêu thương. Thiên Chúa không chỉ muốn chúng ta làm điều đúng, Ngài muốn chúng ta trở thành những người yêu thương. Lòng Thương Xót là tên gọi của tình yêu Thiên Chúa, và tha thứ là tên gọi của tình yêu Kitô giáo được thể hiện trong hành động. Chúng ta phải học cách yêu thương như Chúa yêu thương, tha thứ như Chúa tha thứ. Đó là bảy mươi lần bảy. Đó là vô giới hạn, là trọn vẹn, là hết lòng. Đó là sứ mệnh của chúng ta trên trần gian này.
Chúng ta hãy cầu xin Mẹ Maria, Mẹ của Lòng Thương Xót, giúp chúng ta luôn ý thức được món nợ ân sủng khổng lồ mà chúng ta đã nhận, để từ đó, chúng ta có thể dễ dàng xóa bỏ mọi món nợ nhỏ bé của anh em, hầu cho lời kinh Lạy Cha mà chúng ta đọc hằng ngày trở thành lời cầu nguyện của sự thật và sự sống. Amen.
Lm. Anmai, CSsR




















