Thứ Tư Tuần XXVI TN : Đi theo Đức Kitô vô điều kiện

Thứ Tư Tuần XXVI Thường Niên

 Thánh Giê-rô-ni-mô, linh mục, tiến sĩ Hội Thánh (Lễ nhớ)

ĐI THEO ĐỨC KITÔ VÔ ĐIỀU KIỆN

thu tu tuan 26

Tin Mừng Chúa Giêsu Kitô theo Thánh Luca (Lc 9, 57-62)

Đang khi Thầy trò đi đường thì có kẻ thưa Người rằng: “Thưa Thầy, Thầy đi đâu, tôi cũng xin đi theo.” Người trả lời: “Con chồn có hang, chim trời có tổ, nhưng Con Người không có chỗ tựa đầu.”

Đức Giêsu nói với một người khác: “Anh hãy theo tôi!” Người ấy thưa: “Thưa Thầy, xin cho phép tôi về chôn cất cha tôi trước đã.” Đức Giêsu bảo: “Cứ để kẻ chết chôn kẻ chết của họ. Còn anh, anh hãy đi loan báo Triều Đại Thiên Chúa.”

Một người khác nữa lại nói: “Thưa Thầy, tôi xin theo Thầy, nhưng xin cho phép tôi từ biệt gia đình trước đã.” Đức Giêsu bảo: “Ai đã tra tay cầm cày mà còn ngoái lại đằng sau, thì không thích hợp với Nước Thiên Chúa.”

ĐI THEO ĐỨC KITÔ VÔ ĐIỀU KIỆN

Hôm nay, Phụng vụ Giáo hội cho chúng ta mừng kính nhớ thánh Giê-rô-ni-mô, một vị linh mục và là Tiến sĩ Hội Thánh, người đã dành trọn cuộc đời mình để say mê Lời Chúa, sống đời khổ hạnh và dùng trí tuệ sắc bén để chuyển dịch cũng như giải thích Kinh Thánh cho dân Chúa. Cuộc đời của thánh nhân là một minh chứng hùng hồn cho tinh thần quyết liệt, dứt khoát và gắn bó trọn vẹn với Đức Kitô, một tinh thần mà chính bài Tin Mừng theo thánh Luca chúng ta vừa nghe đã khắc họa vô cùng rõ nét. Trang Tin Mừng hôm nay đặt chúng ta vào bối cảnh Chúa Giêsu đang trên hành trình tiến về Giêrusalem, nghĩa là Người đang đi vào con đường của thập giá, của sự tự hủy và hiến dâng trọn vẹn. Trên con đường ấy, vấn đề tư cách người môn đệ được đặt ra một cách gay gắt, không khoan nhượng và đòi hỏi một sự đáp trả triệt để. Chúng ta thấy xuất hiện ba mẫu người, ba cuộc đối thoại ngắn nhưng chứa đựng toàn bộ thần học về ơn gọi và sự từ bỏ.

Người thứ nhất, một người đầy nhiệt huyết, có lẽ đã bị cuốn hút bởi những lời giảng dạy uy quyền và những phép lạ lẫy lừng của Chúa Giêsu, nên đã mau mắn, hăng hái thốt lên: “Thưa Thầy, Thầy đi đâu, tôi cũng xin đi theo.” Lời tuyên bố này nghe qua thật đẹp, thật mạnh mẽ và đầy lý tưởng. Đó là ngôn ngữ của tình yêu thuở ban đầu, khi con người ta chưa chạm vào thực tế khốc liệt của hành trình. Đáp lại sự nhiệt thành có phần bồng bột ấy, Chúa Giêsu không vội vàng khen ngợi, cũng chẳng hắt hủi, nhưng Người tạt một gáo nước lạnh vào sự ảo tưởng về vinh quang trần thế: “Con chồn có hang, chim trời có tổ, nhưng Con Người không có chỗ tựa đầu.” Câu trả lời của Chúa Giêsu lột trần thực tế của việc đi theo Người. Đi theo Chúa không phải là con đường dẫn đến vinh hoa phú quý, không phải là cơ hội để tìm kiếm sự an toàn, tiện nghi hay một vị trí xã hội được trọng vọng. Ngay cả những loài vật hoang dã như chồn cáo hay chim trời còn có một nơi chốn để trú ngụ, để cảm thấy an toàn khi đêm về hay khi bão tố nổi lên, nhưng Con Thiên Chúa làm người lại chọn lối sống vô gia cư, không bám víu vào bất cứ một cơ sở vật chất nào. Chúa Giêsu muốn cảnh tỉnh người môn đệ tương lai này và cả chúng ta hôm nay rằng: Nếu chọn theo Ngài để tìm kiếm sự ổn định, bảo đảm cho tương lai theo kiểu thế gian, thì chúng ta đã lầm đường. Sự “không có chỗ tựa đầu” không chỉ nói về sự nghèo khó vật chất, mà sâu xa hơn, đó là sự tự do nội tâm tuyệt đối. Người môn đệ không được để lòng mình dính bén hay tìm chỗ dựa nơi tiền bạc, quyền lực hay danh vọng. Chỗ tựa đầu duy nhất của người môn đệ chính là thánh ý Chúa Cha. Thánh Giê-rô-ni-mô mà chúng ta mừng kính hôm nay đã thấm nhuần tinh thần này. Ngài đã bỏ lại sau lưng sự phồn hoa của Roma, những tiện nghi của đời sống trí thức đô hội để vào hoang địa, sống trong hang đá tại Bêlem, bên cạnh nơi Chúa sinh ra, để chỉ “tựa đầu” vào Lời Chúa mà thôi. Sự nghèo khó và khổ hạnh của thánh nhân là câu trả lời sống động cho thách đố của Tin Mừng.

Tiếp đến là trường hợp thứ hai, khác với người thứ nhất tự nguyện xin theo, lần này chính Chúa Giêsu chủ động lên tiếng gọi: “Anh hãy theo tôi!” Lời gọi ngắn gọn nhưng đầy uy quyền. Người được gọi cũng không từ chối, nhưng đưa ra một điều kiện nghe rất hợp tình hợp lý, thậm chí là rất đạo đức theo luật lệ và truyền thống: “Thưa Thầy, xin cho phép tôi về chôn cất cha tôi trước đã.” Trong văn hóa Do Thái cũng như văn hóa Việt Nam chúng ta, chữ hiếu là nền tảng, việc lo hậu sự cho cha mẹ là bổn phận thiêng liêng hàng đầu. Lời xin của anh ta không có gì là sai trái về mặt luân lý tự nhiên. Thế nhưng, câu trả lời của Chúa Giêsu lại gây chấn động, thậm chí nghe có vẻ tàn nhẫn và phi nhân: “Cứ để kẻ chết chôn kẻ chết của họ. Còn anh, anh hãy đi loan báo Triều Đại Thiên Chúa.” Phải chăng Chúa Giêsu dạy con người bất hiếu? Chắc chắn là không. Đấng đã quở trách những kẻ viện cớ dâng cúng cho Đền thờ để trốn tránh trách nhiệm nuôi dưỡng cha mẹ thì không thể nào dạy người ta bỏ bê đấng sinh thành. Ở đây, Chúa Giêsu đang dùng một lối nói quyết liệt để khẳng định tính ưu việt tuyệt đối của Nước Thiên Chúa. Khi tiếng gọi của Thiên Chúa vang lên, nó khẩn thiết hơn, quan trọng hơn tất cả mọi nghĩa vụ trần thế, dù đó là những nghĩa vụ thiêng liêng nhất của tình máu mủ. “Kẻ chết” mà Chúa nói ở vế đầu ám chỉ những người chưa đón nhận sự sống của Nước Trời, những người đang sống nhưng tâm hồn đã nguội lạnh hoặc chưa được ơn đức tin chiếu soi. Chúa muốn nói rằng, việc lo toan cho những sự việc thuộc về thế gian, hãy để cho những người thuộc về thế gian lo liệu. Còn người môn đệ, khi đã được Chúa chọn gọi, thì sứ mạng “loan báo Triều Đại Thiên Chúa” là cấp bách nhất, không thể trì hoãn dù chỉ một giây phút. Đây là một sự cắt đứt đau đớn nhưng cần thiết để sự sống đời đời được lan tỏa. Chúa Giêsu đòi hỏi vị trí độc tôn trong trái tim người môn đệ. Ngài không chấp nhận làm “người thứ hai” sau bất kỳ ai, kể cả cha mẹ. Điều này thánh Giê-rô-ni-mô cũng đã kinh qua, khi ngài phải chiến đấu với những tình cảm quyến luyến của gia đình, bạn bè để có thể trọn vẹn hiến mình cho việc tu học và phục vụ Giáo hội. Sự dứt khoát của thánh nhân cho thấy: Yêu mến Chúa trên hết mọi sự không làm cho tình yêu gia đình bị hủy diệt, mà trái lại, nó được thánh hóa và đặt vào đúng trật tự của nó trong chương trình cứu độ.

Trường hợp thứ ba là một người xin theo nhưng lại kèm theo một điều kiện về tình cảm: “Thưa Thầy, tôi xin theo Thầy, nhưng xin cho phép tôi từ biệt gia đình trước đã.” Lại một yêu cầu có vẻ rất nhân bản. Ngôn sứ Êlia trong Cựu Ước cũng đã từng cho phép Êlisa về hôn cha mẹ trước khi đi theo ông. Nhưng Chúa Giêsu còn hơn cả Êlia, và sự khẩn thiết của Nước Trời trong giai đoạn này không cho phép bất kỳ sự lừng khừng nào. Chúa đáp: “Ai đã tra tay cầm cày mà còn ngoái lại đằng sau, thì không thích hợp với Nước Thiên Chúa.” Hình ảnh người thợ cày rất quen thuộc với xã hội nông nghiệp. Khi cày ruộng, người thợ phải dồn toàn bộ sức lực vào đôi tay để giữ cày cho vững, và quan trọng nhất là mắt phải nhìn thẳng về phía trước thì luống cày mới thẳng, đất mới tơi xốp. Nếu vừa cày mà vừa ngoái lại phía sau, đường cày sẽ xiêu vẹo, nông sâu không đều, và công việc sẽ thất bại. Trong đời sống tâm linh, “ngoái lại đằng sau” là biểu hiện của sự tiếc nuối quá khứ, là sự phân tâm, là thái độ bắt cá hai tay. Chúng ta muốn theo Chúa, muốn có Nước Trời, nhưng chúng ta cũng vẫn còn luyến tiếc những niềm vui thế tục, những thói quen cũ, những mối quan hệ không lành mạnh, hay đơn giản là sự an toàn của nếp sống cũ. Chúa Giêsu cảnh báo rằng thái độ nửa vời đó sẽ khiến chúng ta “không thích hợp với Nước Thiên Chúa.” Sự dấn thân cho Tin Mừng đòi hỏi một sự tập trung cao độ và một cái nhìn hướng về phía trước, hướng về đích điểm là sự sống đời đời. Sự luyến tiếc quá khứ sẽ làm chùn bước chân người loan báo Tin Mừng. Chúng ta hãy nhìn vào gương thánh Giê-rô-ni-mô. Dù là một người có học thức uyên thâm, có địa vị, nhưng khi đã quyết định “cầm cày” trên cánh đồng của Lời Chúa, ngài đã không ngoái lại những vinh quang của Rome, không ngoái lại những tranh cãi thế tục vô bổ, mà dồn toàn lực vào việc chuyển ngữ Kinh Thánh (bản Vulgata) để Lời Chúa có thể đến với mọi người. Sự kiên định của ngài, dù gặp bao chống đối, hiểu lầm và cả những cám dỗ nội tâm, chính là hình ảnh của người thợ cày trung tín đi hết đường cày của mình cho đến cuối đời.

Tóm lại, Lời Chúa hôm nay qua ba cuộc gặp gỡ ngắn ngủi nhưng đã vẽ nên chân dung đích thực của người môn đệ Chúa Kitô. Đó là người dám chấp nhận sự bấp bênh, thiếu thốn về vật chất để đổi lấy sự tự do của con cái Chúa; là người dám đặt sứ mạng Loan báo Tin Mừng lên trên cả những tình cảm ruột thịt thiêng liêng nhất; và là người một khi đã quyết định dấn thân thì trung thành đến cùng, không ngoái lại tiếc nuối quá khứ. Mừng lễ thánh Giê-rô-ni-mô, chúng ta không chỉ chiêm ngắm một tấm gương sáng ngời về lòng yêu mến Lời Chúa, mà còn được mời gọi soi rọi lại chính ơn gọi Kitô hữu của mình. Chúng ta có đang theo Chúa với những điều kiện “nhưng mà”, “khoan đã”, “để cho tôi…” hay không? Chúng ta có đang tìm kiếm sự an nhàn trong đạo hơn là dấn thân hy sinh? Chúng ta có đang để những lo toan đời thường làm lu mờ đi tính khẩn thiết của việc sống và loan báo Tin Mừng? Xin Chúa, qua lời chuyển cầu của thánh Giê-rô-ni-mô, ban cho chúng ta lòng can đảm để “từ bỏ” những gì cản bước, sự khôn ngoan để chọn Chúa là “chỗ tựa đầu” duy nhất, và sự kiên trung để “cầm cày” đi trọn con đường trần thế, hướng thẳng về Nước Trời mà không bao giờ ngoái lại với sự tiếc nuối của thế gian.

Lm. Anmai, CSsR