Thứ Bảy Tuần III Mùa Phục Sinh
Mc 16,15-20
THÁNH MARCÔ, TÁC GIẢ SÁCH TIN MỪNG
Anh em hãy đi khắp tứ phương thiên hạ loan báo Tin Mừng

Hôm nay, trong bầu khí trang nghiêm của phụng vụ, chúng ta cùng nhau cử hành lễ kính Thánh Marcô, người đã được Chúa chọn để ghi lại những lời giảng dạy và phép lạ của Đức Giêsu Kitô. Với màu đỏ của lễ kính, Giáo hội không chỉ tôn vinh một thánh sử, mà còn tôn vinh một tông đồ, một nhà truyền giáo, một chứng nhân quả cảm của Tin Mừng. Marcô không thuộc nhóm Mười Hai, nhưng cuộc đời và sứ vụ của ngài là lời minh chứng hùng hồn nhất cho sứ điệp mà chúng ta vừa nghe trong đoạn Tin Mừng.
Đoạn Tin Mừng được công bố hôm nay (Mc 16,15-20) chính là lời ủy thác, là Di chúc truyền giáo của Chúa Giêsu Phục Sinh, đồng thời cũng chính là lời kết thúc và là linh hồn của sách Tin Mừng do Thánh Marcô biên soạn. “Anh em hãy đi khắp tứ phương thiên hạ, loan báo Tin Mừng cho mọi loài thọ tạo.” Đây không chỉ là một mệnh lệnh, mà là một sự chuyển giao quyền năng, một sự mời gọi tham dự vào công trình cứu độ vĩ đại nhất của Thiên Chúa.
Lời ủy thác này vang lên lần cuối cùng với các môn đệ trước khi Chúa Giêsu về trời, như một lời động viên và thúc đẩy mạnh mẽ. Các môn đệ, những con người nhỏ bé và đầy sợ hãi sau biến cố Thập Giá, nay được ban cho một sứ mạng lớn lao đến mức choáng ngợp: đi đến “khắp tứ phương thiên hạ.” Marcô, người đã từng chứng kiến sự do dự và yếu đuối của các môn đệ, đã ghi lại mệnh lệnh này như một lời nhắc nhở rằng, ơn gọi Kitô hữu chính là ơn gọi truyền giáo.
Chúng ta hãy chiêm nghiệm sâu sắc hơn về ý nghĩa của cụm từ “khắp tứ phương thiên hạ.” Đó không phải là một chuyến đi du lịch, mà là một sự dấn thân không biên giới. Nó phá vỡ mọi rào cản về địa lý, văn hóa, chủng tộc, và thậm chí là tôn giáo. Sứ mạng của Marcô và các tông đồ không dừng lại ở Giêrusalem, ở Samari, hay ở bất kỳ biên giới quốc gia nào, mà phải vươn tới mọi ngóc ngách của nhân loại, nơi ánh sáng Tin Mừng cần được soi chiếu.
Đối với chúng ta hôm nay, “khắp tứ phương thiên hạ” không chỉ là những miền đất xa xôi, mà còn là những biên giới trong chính tâm hồn và cuộc sống của chúng ta. Đó là biên giới của sự thờ ơ trong gia đình, biên giới của sự thiếu công bằng trong xã hội, biên giới của sự tuyệt vọng trong trái tim những người lân cận. Sứ mạng của chúng ta là loan báo Tin Mừng bằng cách vượt qua chính những biên giới tinh thần đó.
Marcô đã hiểu rõ điều này. Dù có lúc ngài đã tỏ ra yếu đuối và bỏ dở chuyến hành trình truyền giáo đầu tiên với Thánh Phaolô và Barnaba tại Pamphylia, ngài đã không bị loại trừ. Ngài đã được Thánh Phaolô gọi lại sau này, thừa nhận rằng Marcô “rất hữu ích cho tôi trong công việc phục vụ” (2 Tm 4,11). Cuộc đời của Marcô là một bài học về lòng thương xót và cơ hội thứ hai của Thiên Chúa: ngay cả khi chúng ta vấp ngã, cánh cửa truyền giáo vẫn luôn mở ra cho những ai sẵn lòng đứng dậy.
Nội dung của sứ mạng là “loan báo Tin Mừng.” Tin Mừng đó là gì? Không phải là một triết lý phức tạp hay một bộ luật khô khan, mà là sự kiện Đức Giêsu Kitô. Tin Mừng là Lời được nhập thể, là Thiên Chúa làm người, chịu chết và đã Phục Sinh. Loan báo Tin Mừng chính là loan báo về Tình Yêu đã chiến thắng Sự Chết, về Sự Sống đã vượt qua Tội Lỗi.
Tin Mừng Thánh Marcô đã được viết với một tinh thần khẩn trương, tốc độ và hành động. Ngài thường xuyên sử dụng từ “ngay lập tức” (euthys). Điều này nhấn mạnh tính cấp bách của Tin Mừng: Thiên Chúa đang hành động, không chần chừ. Sự cấp bách này cũng phải là tinh thần của mỗi Kitô hữu khi thực thi sứ mạng. Chúng ta không thể trì hoãn việc chia sẻ niềm hy vọng và tình yêu mà mình đã nhận lãnh.
Khi loan báo Tin Mừng, chúng ta không chỉ nói về Chúa Giêsu, mà còn phải chứng minh Ngài. Đó là lý do Chúa Giêsu đưa ra những lời hứa kèm theo: “Ai tin và chịu phép rửa, sẽ được cứu độ; còn ai không tin, thì sẽ bị kết án.” Lời này khẳng định rằng Tin Mừng là một lời mời gọi mang tính quyết định, đòi hỏi sự đáp trả trọn vẹn bằng niềm tin và hành động cụ thể là phép rửa.
Tiếp theo là phần làm cho lời ủy thác trở nên sống động và đầy quyền năng: “Và đây là những dấu lạ sẽ đi kèm với những tín hữu: nhân danh Thầy, họ sẽ trừ được quỷ, nói được những tiếng mới lạ, cầm được rắn trong tay và dù có uống nhằm thuốc độc, cũng chẳng sao; và khi họ đặt tay trên những người bệnh, thì những người ấy sẽ được lành mạnh.” Năm dấu lạ này không phải là mục đích tự thân, mà là sự xác nhận của Thiên Chúa cho sứ điệp được rao giảng.
Chúng ta cần hiểu các dấu lạ này không chỉ theo nghĩa đen mà còn theo nghĩa biểu tượng sâu xa. Trừ quỷ không chỉ là đuổi các thần ô uế mà còn là chiến thắng mọi thế lực của tội lỗi, sợ hãi, và tuyệt vọng đang thống trị tâm hồn con người. Người truyền giáo hôm nay phải là người mang lại sự giải thoát khỏi mọi xiềng xích tinh thần, trả lại phẩm giá và sự bình an cho người khác.
Nói được những tiếng mới lạ chính là khả năng vượt qua rào cản ngôn ngữ và văn hóa để truyền đạt tình yêu của Thiên Chúa. Đó là khả năng nói ngôn ngữ của lòng trắc ẩn với người đau khổ, ngôn ngữ của sự tha thứ với người lầm lỗi, ngôn ngữ của hy vọng với người thất bại. Ngôn ngữ mới này là ngôn ngữ của Thần Khí, ngôn ngữ mà mọi trái tim đều có thể hiểu được.
Cầm được rắn trong tay và uống nhằm thuốc độc chẳng sao là hình ảnh biểu trưng cho sự bảo vệ của Thiên Chúa trước mọi hiểm nguy và cạm bẫy trần gian. Rắn và thuốc độc tượng trưng cho sự dữ, cho lời vu khống, cho sự thù hận và cám dỗ. Khi chúng ta sống với niềm tin vững vàng, chúng ta được trang bị để đối phó và vô hiệu hóa nọc độc của thế gian mà không bị tổn thương về mặt thiêng liêng. Sức mạnh này đến từ ân sủng chứ không phải từ sự khôn ngoan phàm tục.
Và cuối cùng là đặt tay chữa lành bệnh. Dấu lạ này là biểu hiện rõ ràng nhất của lòng thương xót. Người truyền giáo phải là cánh tay nối dài của Chúa để mang lại sự an ủi và chữa lành. Không chỉ là chữa lành thân xác, mà còn là hàn gắn những vết thương tình cảm, những đổ vỡ trong gia đình, những rạn nứt trong cộng đồng. Sứ điệp của chúng ta phải luôn là sứ điệp của sự chữa lành.
Điều quan trọng nhất là tất cả những dấu lạ này được thực hiện “nhân danh Thầy,” tức là nhân danh Đức Giêsu Kitô. Sức mạnh không thuộc về chúng ta, những người rao giảng, mà thuộc về Đấng đã sai chúng ta. Marcô đã ghi lại những lời này để đảm bảo rằng các môn đệ (và chúng ta) không bao giờ quên vị trí của mình: chúng ta là dụng cụ, là kênh dẫn, chứ không phải là nguồn mạch của quyền năng.
Chúng ta hãy trở lại với Thánh Marcô. Cuộc đời ngài là một hành trình truyền giáo thực tế. Ngài là người thân cận của Thánh Phêrô và là người ghi chép lại lời giảng của vị Tông đồ trưởng. Sách Tin Mừng của ngài, vì thế, mang đậm dấu ấn của Phêrô, vị đá tảng của Giáo hội, với những chi tiết sống động, mạnh mẽ, và tập trung vào quyền năng của Chúa Giêsu.
Marcô đã chọn cách bắt đầu Tin Mừng của mình một cách bất ngờ, không có tường thuật về Giáng Sinh như Luca hay Matthêô, mà trực tiếp đi vào sứ vụ công khai: “Khởi đầu Tin Mừng Đức Giêsu Kitô, Con Thiên Chúa.” Điều này cho thấy tính hành động và sự tập trung của ngài vào kerygma, vào việc loan báo Chúa Giêsu như Đấng Mêsia quyền năng, Đấng đã đến để phục vụ và hiến mạng sống mình làm giá cứu chuộc.
Mặc dù là người ghi chép của Phêrô, Thánh Marcô vẫn là một chứng nhân độc lập và can đảm. Truyền thống cho rằng ngài là người sáng lập Giáo hội tại Ai Cập và đã tử đạo tại Alexandria. Cuộc đời của ngài là bằng chứng sống động rằng Tin Mừng không chỉ được rao giảng bằng lời nói mà còn bằng chính sự hy sinh, bằng cái chết vì đức tin. Sự tử đạo của ngài là dấu lạ cuối cùng và vĩ đại nhất xác nhận lời rao giảng của ngài.
Ngày nay, chúng ta có thể đặt câu hỏi: “Làm thế nào để tôi thực hiện lời ủy thác của Chúa Giêsu?” Chúng ta không phải ai cũng được kêu gọi đến Phi châu hay Á châu xa xôi. “Tứ phương thiên hạ” của chúng ta bắt đầu ngay tại nơi chúng ta đang sống. Đó là gia đình, nơi chúng ta có thể truyền giáo bằng sự kiên nhẫn và lòng bác ái vô điều kiện. Đó là nơi làm việc, nơi chúng ta có thể loan báo Tin Mừng bằng sự chính trực và tinh thần phục vụ.
Thực hiện sứ mạng truyền giáo trong thời đại này đòi hỏi lòng can đảm để đi ngược dòng với những giá trị thế tục. Thế gian đang rao giảng thông điệp về sự ích kỷ, thỏa mãn tức thì, và chủ nghĩa vật chất. Sứ mạng của chúng ta là loan báo một thông điệp đối nghịch: thông điệp về sự hiến dâng, về sự hy sinh, về niềm vui vĩnh cửu không thể mua được bằng tiền bạc.
Chúng ta phải là những “ngôn ngữ mới” trong môi trường của mình. Khi đối diện với sự thù hận, chúng ta nói bằng ngôn ngữ của tha thứ. Khi đối diện với sự đổ vỡ, chúng ta nói bằng ngôn ngữ của hòa giải. Khi đối diện với sự bất công, chúng ta nói bằng ngôn ngữ của công lý và lòng thương xót. Đó là những dấu lạ hiện đại đi kèm với lời rao giảng của chúng ta.
Hãy nhìn vào sự khiêm tốn của Marcô. Ngài không viết về mình, mà về Chúa Giêsu. Ngài không tìm kiếm danh vọng cá nhân, mà là sự tôn vinh cho Lời Chúa. Bài giảng của chúng ta, sự phục vụ của chúng ta, phải luôn được thực hiện với tinh thần khiêm nhường tương tự. Chúng ta là những người làm chứng, chứ không phải là tâm điểm của sứ điệp.
Sứ mạng truyền giáo là một công việc vất vả, đầy thử thách và đôi khi là thất bại. Chúng ta có thể cảm thấy cô đơn, bị chế giễu, hoặc bị phản bội. Tuy nhiên, Tin Mừng Marcô kết thúc bằng một lời hứa đầy an ủi và sức mạnh: “Chúa cùng làm việc với các ông, và dùng những dấu lạ kèm theo mà xác nhận lời các ông rao giảng.”
Chúng ta không bao giờ đi truyền giáo một mình. Chúa Phục Sinh vẫn đang hiện diện và hành động trong và qua chúng ta. Chính Ngài là nguồn mạch của quyền năng để trừ quỷ khỏi những thói xấu của bản thân, để nói tiếng mới lạ của Tin Mừng trong thế giới hỗn loạn, để vô hiệu hóa nọc độc của sự tiêu cực và hoài nghi, và để chữa lành những người đang tổn thương xung quanh chúng ta.
Mỗi khi chúng ta mở lời để an ủi một người đau khổ, mỗi khi chúng ta dang tay giúp đỡ một người nghèo túng, mỗi khi chúng ta chọn yêu thương thay vì giận dữ, đó chính là một dấu lạ nhỏ bé xác nhận rằng Tin Mừng vẫn đang sống động và hiệu nghiệm. Đó là cách chúng ta trở thành những Marcô của thế kỷ hai mươi mốt.
Chúng ta hãy cầu xin Thánh Marcô ban cho chúng ta lòng can đảm, tinh thần hăng say, và sự khiêm nhường của ngài. Xin ngài dạy chúng ta trở thành những người ghi chép trung thành không chỉ bằng ngòi bút, mà bằng chính cuộc đời mình, ghi lại Tin Mừng của Chúa Giêsu trong từng hành động, từng lời nói.
Sứ mạng là của Chúa, nhưng trách nhiệm là của chúng ta. Chúa Giêsu đã làm xong phần của Ngài qua cái chết và sự Phục Sinh. Giờ đây, Ngài mời gọi chúng ta tiếp tục câu chuyện. Hãy dấn thân vào “tứ phương thiên hạ” của chính mình, loan báo Tin Mừng với trọn vẹn niềm tin và niềm hy vọng.
Xin cho lời của chúng ta luôn là lời của hy vọng. Xin cho hành động của chúng ta luôn là hành động của tình yêu. Xin cho cuộc đời của chúng ta luôn là Tin Mừng sống động, làm vinh danh Chúa Kitô, Đấng đã sai chúng ta đi. Amen.
Lm. Anmai, CSsR




















