Thứ Sáu Tuần V Mùa Chay
Tin Mừng: Ga 10,31-42
TIN VÀO CÔNG TRÌNH CỦA NGƯỜI

Tin Mừng Thánh Gioan mà chúng ta vừa nghe hôm nay dẫn chúng ta trở lại với một trong những khoảnh khắc căng thẳng và quyết liệt nhất trong cuộc đời rao giảng công khai của Đức Giêsu, một khoảnh khắc mà sự thật về căn tính của Người được phơi bày rõ ràng nhất giữa sự thù địch và hiểu lầm. Đoạn Tin Mừng Ga 10,31-42 này không chỉ là một cuộc tranh luận về giáo lý, mà là một cuộc đối đầu sinh tử giữa ánh sáng và bóng tối, giữa lời hứa cứu độ và sự khước từ cứng cỏi của con người. Người Do Thái lại vác đá lên để ném Người. Hành động ném đá này không chỉ là một hành vi bạo lực thể lý, mà là đỉnh điểm của sự phản đối về mặt thần học và niềm tin, bởi lẽ theo luật Môsê, việc ném đá chỉ dành cho tội phạm tày đình, đặc biệt là tội phạm thượng, tội xúc phạm đến Thiên Chúa.
Đức Giêsu, Đấng hiền lành và khiêm nhường, không hề nao núng trước lời đe dọa sinh tử này. Người đặt một câu hỏi giản dị nhưng đầy quyền năng, một câu hỏi lột tả bản chất vấn đề: “Tôi đã cho các ông thấy nhiều việc tốt đẹp Chúa Cha giao cho tôi làm; vì việc nào mà các ông ném đá tôi?” Câu hỏi của Người buộc những kẻ thù phải thừa nhận rằng không có công việc nào của Người là xấu xa, độc ác hay đi ngược lại ý muốn của Thiên Chúa. Người Do Thái đã trả lời thẳng thừng, bóc trần sự phẫn nộ của họ: “Không phải vì một việc tốt đẹp mà chúng tôi ném đá ông, nhưng là vì một lời phạm thượng, vì ông là người mà lại tự xưng mình là Thiên Chúa.” Đây là vấn đề cốt lõi: Họ không tranh cãi về việc làm, mà tranh cãi về danh xưng, về căn tính. Họ nhìn thấy một người thợ mộc đến từ Nadarét, một con người hữu hạn bằng xương bằng thịt, nhưng Người lại dám tuyên bố mối quan hệ đặc biệt, độc nhất vô nhị với Đấng Tối Cao.
Chúng ta phải dừng lại ở lời buộc tội “phạm thượng” này để thấy được sự bế tắc của người Do Thái. Niềm tin của họ vào Thiên Chúa duy nhất, Đấng vô hình và siêu việt, là tuyệt đối. Việc một người phàm tự đồng hóa mình với Thiên Chúa là điều không thể chấp nhận được, là một sự sỉ nhục khủng khiếp đối với sự thánh thiện của Đức Giavê. Nhưng chính trong sự bế tắc này, Đức Giêsu đã dẫn họ vào chiều sâu của Kinh Thánh, vào truyền thống mà họ tự hào nắm giữ. Người trích dẫn Thánh vịnh: “Trong Luật các ông, chẳng đã có chép: Ta đã phán: Các ngươi là thần sao?” Câu trích dẫn này (Tv 82,6) hàm ý rằng chính Thiên Chúa đã ban tước vị “thần” (gods, elohim) cho những người được trao phó Lời Thiên Chúa, những thẩm phán cai quản dân Israel, hay những người được ủy quyền thi hành công lý của Người.
Nếu Sách Thánh gọi những người đó là “thần” – những người đã nhận lãnh Lời Thiên Chúa và được sai đi nhân danh Người – mà Sách Thánh thì không thể bị hủy bỏ, không thể bị phủ nhận giá trị, thì làm sao họ lại dám kết án Đấng mà Chúa Cha đã thánh hiến và sai đến thế gian, chỉ vì Người nói: “Tôi là Con Thiên Chúa”? Đức Giêsu đã sử dụng lập luận hùng hồn và chặt chẽ để chỉ ra rằng, nếu Lời Chúa có thể nâng con người lên một địa vị cao quý, thì Đấng là Lời nhập thể, Đấng đã được Chúa Cha “thánh hiến” và “sai đi” – một hành động còn cao quý hơn cả việc trao quyền cho một thẩm phán – lẽ nào lại không có quyền xưng mình là Con Thiên Chúa? Việc “thánh hiến” ở đây mang ý nghĩa là được biệt riêng ra, được trao cho sự thánh thiện và được chuẩn bị cho một sứ mệnh siêu phàm. Đức Giêsu không chỉ là người nhận Lời, mà Người là Lời, là Đấng được chuẩn bị trọn vẹn từ thuở đời đời cho sứ mệnh cứu độ này.
Tuy nhiên, Đức Giêsu biết rằng lời nói, dù có viện dẫn Kinh Thánh cách tinh tế đến đâu, vẫn chưa đủ để làm lay chuyển những trái tim chai đá và những trí óc cố chấp. Vì thế, Người đưa ra một tiêu chuẩn cuối cùng và tuyệt đối: “Nếu tôi không làm những việc của Cha tôi, thì các ông đừng tin tôi. Còn nếu tôi làm, thì dù các ông không tin tôi, ít ra cũng hãy tin những việc đó, để các ông biết và ngày càng hiểu rõ hơn: Cha ở trong tôi và tôi ở trong Cha.” Đây là một lời mời gọi vượt qua lý lẽ thuần túy để đến với kinh nghiệm cụ thể. Đức Giêsu đặt công việc của mình làm bằng chứng không thể chối cãi.
Các công việc của Chúa Giêsu không phải là phép lạ giải trí, cũng không phải là hành động khơi gợi sự tò mò, nhưng là “những việc của Cha Người.” Chúng là dấu hiệu của Vương Quốc Thiên Chúa đang đến, là sự hiện diện của tình yêu và quyền năng Thiên Chúa giữa loài người. Việc chữa lành người bệnh, xua trừ ma quỷ, cho người chết sống lại, và việc giảng dạy đầy uy quyền của Người đều là những bằng chứng sống động cho thấy quyền năng siêu nhiên chỉ có thể đến từ Thiên Chúa. Nói cách khác, công việc của Người chính là ngôn ngữ của Chúa Cha, là chữ viết của Ngài được khắc ghi vào lịch sử nhân loại. Lời mời gọi “tin những việc đó” là một lời mời gọi khiêm tốn nhìn nhận sự thật hiển nhiên.
Đây là một bài học sâu sắc cho chính chúng ta. Có khi chúng ta quá chú trọng vào việc hiểu rõ các tín điều, các lời tuyên bố về đức tin, hay tranh cãi về các giáo lý phức tạp, mà lại bỏ quên đi dấu ấn rõ ràng nhất của Thiên Chúa: đó là hoa trái của ân sủng. Nếu một hành động, một đời sống, một cộng đồng mang lại sự sống, mang lại niềm hy vọng, chữa lành vết thương, và thúc đẩy tình yêu thương, thì đó chính là bằng chứng cho thấy Thiên Chúa đang hành động. Đức Giêsu mời gọi chúng ta đừng để sự cứng lòng của mình làm lu mờ những dấu hiệu của ân sủng đang diễn ra trong thế giới, trong Hội Thánh, và trong đời sống cá nhân của chúng ta.
Khi nói “Cha ở trong tôi và tôi ở trong Cha,” Đức Giêsu không chỉ tuyên bố một mối quan hệ, mà Người còn mặc khải một mầu nhiệm hiệp thông sâu sắc nhất. Đây là sự hiệp nhất không thể tách rời của Ngôi Vị và Bản Thể, là sự duy nhất trong ý chí, trong hành động, và trong tình yêu. Công việc của Chúa Cha là công việc của Chúa Con, và ngược lại. Mầu nhiệm Thiên Chúa Ba Ngôi được vén mở một cách gián tiếp qua lời tuyên bố này. Đối với người Do Thái, đây là đỉnh điểm của sự phạm thượng vì nó phá vỡ mọi giới hạn mà họ đã đặt ra cho Thiên Chúa, nhưng đối với chúng ta, đó là nguồn mạch của niềm hy vọng, vì chính nhờ sự hiệp thông này mà chúng ta cũng được mời gọi bước vào mối tương quan mật thiết với Thiên Chúa.
Sự đáp trả của người Do Thái trước lời tuyên bố đầy quyền năng và lập luận sắc bén này vẫn là sự thù địch: “Họ lại tìm cách bắt Người, nhưng Người đã thoát khỏi tay họ.” Đức Giêsu có thể dễ dàng bảo vệ mình bằng phép lạ hoặc bằng một đạo quân thiên thần, nhưng Người luôn kiểm soát thời điểm và cách thức Người hành động. Sự “thoát khỏi tay họ” không phải là một sự trốn chạy yếu đuối, mà là một hành động tự nguyện của Đấng có quyền trên sự sống và sự chết. Giờ của Người chưa đến. Người biết rõ rằng Người sẽ chịu khổ hình, nhưng phải theo đúng thời điểm của Chúa Cha. Việc Người thoát khỏi tay họ cho thấy quyền năng của Người vượt lên trên sự giận dữ mù quáng của con người.
Sau cuộc đối đầu căng thẳng này, Đức Giêsu đã chọn một cuộc “rút lui chiến lược”: “Người lại sang bên kia sông Giođan, đến nơi ông Gioan đã làm phép rửa trước kia, và Người ở lại đó.” Sự rút lui về địa lý này không phải là sự từ bỏ, mà là một sự trở về nguồn. Sông Giođan là nơi Gioan Tẩy Giả đã chuẩn bị con đường cho Đấng Mêsia, là nơi sự nghiệp của Đức Giêsu bắt đầu. Việc Người trở lại nơi này là một sự nhắc nhở về tính liên tục của lịch sử cứu độ: Đức Giêsu là sự hoàn tất của tất cả những gì Gioan đã nói.
Và chính tại nơi lui về này, một điều kỳ diệu đã xảy ra. Sự cứng lòng của Giêrusalem được thay thế bằng niềm tin đơn sơ của những người ở bên kia sông Giođan. “Nhiều người đến với Người và nói: ‘Ông Gioan đã không làm một dấu lạ nào, nhưng tất cả những gì ông ấy nói về người này đều đúng.’” Đây là một tuyên bố đầy ý nghĩa. Gioan Tẩy Giả, người mà họ kính trọng vì sự thánh thiện và lời rao giảng mãnh liệt, đã không cần đến phép lạ để chứng minh lời mình. Tuy nhiên, lời chứng của ông về Đức Giêsu lại là hoàn toàn đúng. Điều này cho thấy rằng, đôi khi, niềm tin không cần đến những sự kiện phi thường. Niềm tin có thể được khơi nguồn từ lời chứng chân thật, từ một tiếng nói đã chuẩn bị lòng người.
Lời chứng của Gioan là một lời chứng về sự thật, được xác nhận bởi chính công việc và lời rao giảng của Đức Giêsu sau này. Đối với những người Do Thái ở Giêrusalem, những người đòi hỏi phải thấy phép lạ và tranh cãi về câu chữ, họ đã bỏ lỡ Đức Kitô. Nhưng đối với những người đơn sơ ở bên kia sông Giođan, những người chỉ dựa vào lời chứng của Gioan và những gì họ thấy nơi Đức Giêsu, họ đã tìm thấy niềm tin. Họ đã nhìn nhận mối liên kết chặt chẽ giữa Tiên tri Gioan, người đã dọn đường, và Đức Giêsu, người là con đường, là sự thật và là sự sống.
Kết quả của cuộc lui về này là một mùa gặt đức tin: “Và ở đó, có nhiều người đã tin vào Người.” Điều này chứng minh rằng, dù sự thù địch có mạnh mẽ đến đâu, dù có bị hiểu lầm và chống đối, Lời và Công Việc của Thiên Chúa vẫn luôn tìm được chỗ đứng trong những trái tim chân thành và khiêm tốn. Đức tin không phải là phần thưởng dành cho những kẻ thông thái hay những kẻ đòi hỏi dấu lạ, mà là hồng ân dành cho những ai mở lòng đón nhận sự thật, dù sự thật đó có đi ngược lại những định kiến và mong đợi của mình.
Trong đời sống Kitô hữu của chúng ta, chúng ta cũng thường xuyên phải đối mặt với những thách thức tương tự. Thế giới xung quanh, và đôi khi cả những định kiến trong lòng chúng ta, cũng ném đá niềm tin vào Đức Giêsu. Họ thách thức căn tính Thiên Chúa của Người bằng cách phủ nhận phép lạ, nghi ngờ sự sống lại, hay coi Giáo hội chỉ là một tổ chức nhân loại. Giống như người Do Thái xưa, họ đòi hỏi những bằng chứng theo tiêu chuẩn của họ, hoặc chỉ chấp nhận một Đức Giêsu là một nhà tiên tri hay một nhà cách mạng xã hội.
Tuy nhiên, lời đáp trả của Đức Giêsu vẫn còn đó, vang vọng qua hai ngàn năm lịch sử: “Hãy tin những việc đó.” Công việc của Đức Giêsu vẫn tiếp tục được thực hiện trong Hội Thánh và trong cuộc đời của mỗi người chúng ta. Việc một người được chữa lành khỏi tội lỗi trong bí tích Hòa giải, việc một cộng đồng cùng nhau hiệp nhất trong Bí tích Thánh Thể, việc những người nghèo được giúp đỡ, việc những tâm hồn tuyệt vọng tìm lại được ý nghĩa cuộc đời—tất cả đều là những “công việc của Cha” được thực hiện bởi Chúa Con, qua Chúa Thánh Thần. Chúng ta được mời gọi nhìn vào những hoa trái này để củng cố niềm tin của mình và can đảm tuyên xưng: “Chính Người là Con Thiên Chúa.”
Cuộc đời của Đức Giêsu là một sự hòa hợp hoàn hảo giữa Lời và Công Việc. Người nói Lời của Cha, và làm Công Việc của Cha. Không có sự mâu thuẫn hay chia rẽ. Chính sự hiệp nhất này là nguồn sức mạnh và là bằng chứng cuối cùng về căn tính thần linh của Người. Đây cũng là khuôn mẫu cho đời sống làm chứng của chúng ta. Chúng ta không thể chỉ tuyên xưng Đức tin bằng lời nói mà không có hành động. Hành động của chúng ta phải là sự tiếp nối những công việc của Đức Giêsu trên trần gian: công việc của yêu thương, phục vụ, tha thứ và công lý.
Khi chiêm ngắm sự rút lui về bên kia sông Giođan của Đức Giêsu, chúng ta cũng học được bài học về sự khôn ngoan và kiên nhẫn. Đôi khi, đối mặt trực tiếp với sự thù địch chỉ làm tăng thêm sự bạo tàn. Cần có những lúc chúng ta phải lùi lại, thay đổi môi trường, trở về với những nguồn mạch ban đầu của đời sống thiêng liêng—như đọc Lời Chúa, tĩnh nguyện, và tìm về sự đơn sơ của lòng tin. Chính trong sự tĩnh lặng và đơn sơ đó, như những người ở bên kia sông Giođan, chúng ta mới có thể nghe được tiếng Chúa cách rõ ràng hơn và thấy được kế hoạch của Người đang âm thầm được thực hiện.
Mùa Chay là thời điểm lý tưởng để chúng ta thực hiện cuộc “rút lui” thiêng liêng này, để trở về với “nơi ông Gioan đã làm phép rửa trước kia”—tức là trở về với lời hứa rửa tội, với lời thề hứa từ bỏ tội lỗi và sống cho Thiên Chúa. Hãy để những lời chứng của những người tiền bối, những vị thánh, những người rao giảng chân lý, và đặc biệt là lời chứng của Gioan Tẩy Giả, giúp chúng ta nhìn thấy rõ hơn Chân Dung Đức Giêsu.
Cuối cùng, chúng ta hãy khắc sâu lời tuyên bố tuyệt vời của Đức Giêsu vào tâm khảm: “Cha ở trong tôi và tôi ở trong Cha.” Đây không chỉ là một mầu nhiệm để chúng ta tôn thờ, mà là một lời mời gọi để chúng ta sống. Mời gọi chúng ta sống trong sự hiệp nhất với Thiên Chúa và với nhau, để chính đời sống của chúng ta cũng trở thành những “công việc của Cha” mà người khác có thể nhìn vào và nói: “Tất cả những gì về người này đều đúng.”
Khi chúng ta tin vào công việc của Người, chúng ta sẽ thấy được Cha ở trong Người, và Người ở trong Cha. Và như thế, chúng ta sẽ được kể vào số những người đã tin vào Người ở bên kia sông Giođan, những người được Chúa Giêsu mang đến sự sống và niềm hy vọng vĩnh cửu.
Xin Đức Giêsu, Đấng là Con Thiên Chúa, là Lời và là Công việc của Chúa Cha, ban cho chúng ta niềm tin vững vàng, can đảm và đơn sơ để chúng ta luôn sống xứng đáng với ơn gọi cao cả của mình.
Lm. Anmai, CSsR



















