Thứ Sáu Tuần 3 Mùa Chay : ĐIỀU RĂN TRỌNG NHẤT – BÍ MẬT CỦA SỰ SỐNG ĐỜI ĐỜI

Thứ Sáu Tuần 3 Mùa Chay

Tin Mừng: Mc 12,28b-34

ĐIỀU RĂN TRỌNG NHẤT: BÍ MẬT CỦA SỰ SỐNG ĐỜI ĐỜI

 

Kính thưa cộng đoàn, đoạn Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta vào một trong những cuộc đối thoại có ý nghĩa và sâu sắc nhất giữa Chúa Giêsu và một người thuộc giới luật sĩ, một chuyên gia về Lề Luật Do Thái. Bối cảnh diễn ra là Đền thờ Giêrusalem, nơi các nhóm tôn giáo tranh luận gay gắt về những điểm then chốt của đức tin. Giữa vô vàn điều răn mà người Do Thái phải tuân giữ, từ những điều nhỏ nhặt nhất trong đời sống thường nhật đến những quy định tối cao về phụng tự, vị luật sĩ này đã đặt ra một câu hỏi cốt lõi, chạm đến trái tim của mọi niềm tin: “Thưa Thầy, trong các điều răn, điều răn nào là điều răn trọng nhất?” Đây không phải là một câu hỏi mang tính chất bắt bẻ hay thách thức, nhưng là sự khao khát tìm kiếm sự thật, tìm kiếm nguyên lý thống nhất mọi hành vi tôn giáo và luân lý. Câu trả lời của Chúa Giêsu không chỉ là lời giải đáp cho một vấn đề thần học, mà còn là ánh sáng soi chiếu con đường dẫn đến sự sống vĩnh cửu, là bản tóm tắt toàn bộ mặc khải của Thiên Chúa cho nhân loại.

Chúa Giêsu đã không do dự khi trích dẫn ngay lời tuyên xưng đức tin cốt tử của người Do Thái, được gọi là Shema Israel, nghĩa là “Nghe đây, hỡi Israel,” vốn được người Do Thái đọc hằng ngày: “Điều răn đứng đầu là: Nghe đây, hỡi Israel, Đức Chúa, Thiên Chúa chúng ta, là Đức Chúa duy nhất. Ngươi phải yêu mến Đức Chúa, Thiên Chúa của ngươi, hết lòng, hết linh hồn, hết trí khôn, và hết sức lực ngươi.” Lời tuyên xưng này là nền tảng vững chắc của niềm tin độc thần, khẳng định Thiên Chúa là Đấng duy nhất và tuyệt đối, là nguồn cội của mọi hữu thể. Yêu mến Ngài không chỉ là một cảm xúc thoáng qua hay một hành động bề ngoài, mà phải là một sự hiến dâng toàn diện và triệt để, bao trọn bốn chiều kích cốt lõi của con người. “Hết lòng” ám chỉ trung tâm của ý chí và cảm xúc, nơi mọi quyết định sống được hình thành. “Hết linh hồn” là sự tận hiến bản thân, sự sống và vận mệnh của mình cho Ngài, không giữ lại bất cứ điều gì thuộc về mình. “Hết trí khôn” đòi hỏi chúng ta phải sử dụng khả năng lý luận, học hỏi và hiểu biết để nhận ra sự vĩ đại và tình yêu của Ngài, để phục vụ Ngài cách thông minh và ý thức. Và “hết sức lực ngươi” có nghĩa là sử dụng mọi tài năng, năng lực thể lý và vật chất mà ta có để tôn vinh Ngài và thực thi ý muốn của Ngài trong cuộc đời. Tình yêu dành cho Thiên Chúa, do đó, là một dòng chảy mãnh liệt, không ngừng nghỉ, xuyên suốt và chi phối toàn bộ sự hiện hữu của ta, biến mọi hoạt động, mọi suy nghĩ, mọi hơi thở thành hành vi thờ phượng.

Tuy nhiên, điều răn tối thượng này, tự nó, không thể đứng một mình trong bối cảnh cuộc sống nhân loại. Chúa Giêsu đã nối kết nó một cách chặt chẽ và không thể tách rời với điều răn thứ hai, như thể đó là mặt kia của cùng một tấm huy chương: “Điều răn thứ hai là: Ngươi phải yêu người thân cận như chính mình.” Sự kết nối này không phải là một sự thêm vào ngẫu nhiên, mà là sự mặc khải trọn vẹn về bản chất của tình yêu Thiên Chúa. Thiên Chúa không phải là một thực thể trừu tượng hay xa vời mà ta có thể yêu trong sự cô độc của riêng mình. Ngài đã tạo dựng con người theo hình ảnh Ngài, và vì thế, tình yêu ta dành cho Thiên Chúa phải được chứng minh và thể hiện một cách cụ thể, hữu hình, ngay trong mối quan hệ với những người anh chị em đồng loại. Nếu không thể yêu được người mà ta trông thấy, thì làm sao có thể yêu được Thiên Chúa mà ta không thấy, như Thánh Gioan đã khẳng định. Yêu người thân cận không chỉ là một hành vi đạo đức xã hội, mà là tiêu chuẩn không thể thiếu để đo lường tính chân thật của tình yêu Thiên Chúa trong lòng chúng ta.

“Yêu người thân cận như chính mình” là một mệnh lệnh mang tính cách mạng, đặt ra một chuẩn mực cực kỳ cao. Nó không chỉ đơn giản là hành động tốt, làm việc bác ái, nhưng còn là coi trọng phẩm giá, nhu cầu và quyền lợi của người khác ngang bằng với chính mình. Yêu người thân cận đòi hỏi một sự đồng cảm sâu sắc, một khả năng đặt mình vào vị trí của người khác, cảm nhận nỗi đau của họ, và hành động vì lợi ích đích thực của họ. Nó cũng bao hàm việc chấp nhận sự khác biệt, tha thứ những lỗi lầm, và cùng nhau xây dựng một cộng đồng nơi tình huynh đệ ngự trị. Chuẩn mực “như chính mình” không cho phép chúng ta tự yêu mình một cách ích kỷ hay kiêu căng, nhưng giả định một tình yêu bản thân lành mạnh – sự tôn trọng và chăm sóc chính mình – để từ đó, ta có một thước đo đúng đắn để mở rộng sự tôn trọng và chăm sóc ấy ra bên ngoài. Sự tự yêu mến chân thật là nền tảng để ta không chỉ giúp đỡ người khác khi họ cần, mà còn dấn thân loại bỏ những bất công, những cấu trúc tội lỗi đang chà đạp lên phẩm giá con người.

Phản ứng của vị luật sĩ sau khi nghe câu trả lời của Chúa Giêsu là một điểm nhấn quan trọng của đoạn Tin Mừng này. Ông đã nhận ra sự sâu sắc và tính ưu việt của điều răn đôi này: “Thưa Thầy, hay lắm, Thầy nói rất đúng. Thiên Chúa là Đấng duy nhất, ngoài Ngài ra không có Đấng nào khác; yêu mến Ngài hết lòng, hết trí khôn, hết sức lực, và yêu người thân cận như chính mình là hơn mọi lễ toàn thiêu và hy lễ.” Vị luật sĩ, người vốn được đào tạo để đề cao việc tuân giữ tỉ mỉ các quy tắc nghi lễ và phụng tự của Đền thờ – bao gồm cả các lễ toàn thiêu (lễ vật bị đốt hết trên bàn thờ) và các hy lễ khác – đã hoàn toàn đồng ý rằng tình yêu mới chính là yếu tố cao cả nhất. Sự hiểu biết này là một bước nhảy vọt từ tinh thần luật pháp cứng nhắc sang tinh thần Tin Mừng. Các nghi thức và hy lễ trong Đền thờ, dù quan trọng, chỉ là phương tiện để bày tỏ lòng sùng kính và sự hối lỗi; chúng không phải là cứu cánh. Cứu cánh chính là sự kết hợp sâu xa với Thiên Chúa qua tình yêu thương và sự công bằng trong mối quan hệ với con người.

Khi vị luật sĩ khẳng định tình yêu “hơn mọi lễ toàn thiêu và hy lễ,” ông đã lặp lại lời cảnh báo của các ngôn sứ Cựu Ước, như Ngôn sứ Hôsê: “Ta muốn lòng nhân chứ không muốn hy lễ, Ta muốn biết Thiên Chúa hơn là của lễ toàn thiêu.” Đây là lời khiển trách đối với chủ nghĩa hình thức tôn giáo, nơi người ta có thể chu toàn mọi nghi thức bên ngoài nhưng lại thiếu vắng tình yêu và lòng trắc ẩn trong tâm hồn. Chúa Giêsu đến không phải để bãi bỏ Lề Luật, nhưng để hoàn tất nó, và sự hoàn tất này chính là việc đặt tình yêu làm trọng tâm. Nếu chúng ta chỉ tập trung vào việc thực hiện các việc đạo đức, đi lễ, ăn chay, cầu nguyện mà lại thờ ơ với nỗi khổ của người nghèo, từ chối tha thứ cho anh em, hay dính bén quá mức vào của cải vật chất, thì mọi hành vi tôn giáo của chúng ta đều trở nên trống rỗng và vô nghĩa. Tình yêu là linh hồn, là sinh khí của mọi hành vi đạo đức, là chất men làm dậy lên bột lúa của cả đời sống Kitô hữu.

Điều răn kép này, yêu Thiên Chúa và yêu người thân cận, là một bản giao hưởng trọn vẹn của đời sống đức tin. Ta không thể trốn tránh trách nhiệm yêu người thân cận dưới cái cớ yêu mến Thiên Chúa một cách thần bí, cũng không thể tự mãn với những hoạt động xã hội mà thiếu đi chiều sâu của sự kết hiệp với Đấng Tạo Hóa. Tình yêu Thiên Chúa mang lại chiều sâu và ý nghĩa siêu nhiên cho tình yêu con người; tình yêu con người lại là bằng chứng sống động, là dấu chỉ rõ ràng cho tình yêu Thiên Chúa. Trong việc chăm sóc một người bệnh, an ủi một người đau khổ, phục vụ một người nghèo, chúng ta không chỉ đang làm việc tốt cho tha nhân, mà còn đang đụng chạm đến chính Chúa Giêsu, Đấng đã đồng hóa mình với những người bé mọn nhất. Tình yêu, như vậy, trở thành cây cầu nối liền trời và đất, thiêng liêng và trần thế.

Câu kết luận của Chúa Giêsu dành cho vị luật sĩ là lời khẳng định đầy khích lệ: “Ngươi không còn xa Nước Thiên Chúa đâu!” Lời này hàm chứa một sự thật sâu sắc. Vị luật sĩ đã đạt đến sự hiểu biết đích thực, sự sáng suốt về mặt thần học và luân lý; ông đã nắm bắt được nguyên lý cốt lõi, chiếc chìa khóa để giải mã mọi giáo huấn. Sự hiểu biết này đưa ông đến rất gần, nhưng “không còn xa” chưa phải là “đã vào.” Nó là khoảng cách giữa việc chấp nhận bằng trí tuệ và việc dấn thân bằng cả cuộc đời. Trí tuệ đã sáng tỏ, nhưng ý chí vẫn cần được thúc đẩy, trái tim vẫn cần được biến đổi để thực sự sống trọn điều răn ấy. Nước Thiên Chúa không phải là một danh hiệu hay một giáo lý để học thuộc, mà là một thực tại để đi vào, để sống và để thuộc về. Để bước qua cánh cửa Nước Trời, người ta cần phải biến tình yêu thành hành động liên lị, thành cung cách sống hằng ngày, thành bản chất của mọi quyết định.

Lời khẳng định này của Chúa Giêsu cũng là một lời mời gọi khẩn thiết gửi đến mỗi người chúng ta. Chúng ta, những người đã được rửa tội và được nuôi dưỡng bằng Lời Chúa và Thánh Thể, có lẽ cũng đang ở tình trạng “không còn xa Nước Thiên Chúa” xét về mặt giáo lý. Chúng ta biết rõ điều gì là tốt, điều gì là quan trọng nhất: đó là Mến Chúa và Yêu Người. Nhưng vấn đề đặt ra là, liệu chúng ta đã thực sự sống điều răn này một cách triệt để, hết lòng, hết linh hồn, hết trí khôn, và hết sức lực hay chưa? Hay chúng ta vẫn còn giữ lại một phần nào đó của bản thân, một góc nào đó của trái tim, một mảng nào đó của sức lực cho những đam mê ích kỷ, những toan tính trần tục, hay những mối bận tâm không cần thiết? Để thực sự bước vào Nước Trời, ta phải vượt qua chính mình, vượt qua sự tính toán và sự tiện lợi, để dấn thân cho tình yêu không điều kiện.

Tình yêu là bản chất của Thiên Chúa, và vì thế, tình yêu cũng là bản chất của Kitô giáo. Mọi hình thức phục vụ, mọi lời cầu nguyện, mọi sự hy sinh, chỉ có giá trị khi được nhào nặn và thánh hóa bởi tình yêu. Khi thiếu đi tình yêu, việc bác ái trở thành hành động từ thiện xã giao, việc tông đồ trở thành công việc nặng nhọc, và việc giữ luật trở thành gánh nặng khô khan. Ngược lại, khi tình yêu làm chủ, mọi điều khó khăn đều trở nên nhẹ nhàng, mọi hy sinh đều là niềm vui, và mọi gánh nặng đều là cơ hội để lớn lên trong ân sủng. Chúng ta được mời gọi để trở thành những chứng nhân sống động cho điều răn trọng nhất này, không chỉ bằng lời nói mà bằng chính cuộc sống, bằng cách cư xử tử tế, tha thứ chân thành, và phục vụ khiêm tốn.

Xin cho mỗi người chúng ta, nhờ ơn Chúa Thánh Thần, được thêm sức mạnh để thu gọn mọi quy tắc và luật lệ vào một nguyên lý duy nhất: Tình Yêu. Tình yêu phải là kim chỉ nam cho mọi hành động, là nguồn động lực cho mọi cố gắng, là câu trả lời cho mọi nghi vấn. Hãy để tình yêu Thiên Chúa tuôn đổ vào lòng chúng ta, biến đổi chúng ta từ bên trong, để rồi tình yêu ấy được chảy tràn ra bên ngoài, đến với người thân cận. Khi chúng ta sống trọn vẹn điều răn kép này, chúng ta không chỉ “không còn xa Nước Thiên Chúa” nữa, mà còn thực sự đang sống trong Nước Trời ngay từ bây giờ, bởi vì “Thiên Chúa là Tình Yêu, và ai ở lại trong Tình Yêu thì ở lại trong Thiên Chúa và Thiên Chúa ở lại trong người ấy.” Amen.

Lm. Anmai, CSsR