Thứ Sáu trong tuần Bát Nhật
Tin Mừng: Ga 21,1-14 Chúa hiện ra ở biển hồ Tibêria
SỨC MẠNH CỦA SỰ PHỤC SINH VÀ SỨ VỤ TRONG ĐỜI SỐNG HẰNG NGÀY

Kính thưa cộng đoàn, bài Tin Mừng hôm nay, trích từ chương 21 của thánh Gioan, đưa chúng ta trở lại hồ Tibêria, hay còn gọi là Biển Hồ Galilê. Đây là một khung cảnh quen thuộc, nơi các môn đệ đã được Chúa Giêsu gọi lần đầu tiên, nơi mà cuộc đời họ đã chuyển từ công việc chài lưới đơn thuần sang một sứ mạng bắt người. Sau biến cố Thập Giá và Phục Sinh, khi mà niềm vui Phục Sinh vẫn còn đang lan tỏa nhưng dường như chưa hoàn toàn thấm nhuần vào tâm trí, các môn đệ lại thấy mình lạc lối trong sự mơ hồ của tương lai. Phêrô, với sự bồng bột quen thuộc nhưng cũng đầy thực tế, đã tuyên bố: “Tôi đi đánh cá đây.” Và những người khác cũng trả lời một cách thụ động: “Chúng tôi cùng đi với anh.” Họ đang tìm về những gì quen thuộc nhất, những gì đã từng là chỗ dựa cho cuộc sống của họ trước khi gặp gỡ Chúa Giêsu, như một phản ứng tự nhiên của con người trước sự bối rối và thiếu vắng định hướng.
Cử chỉ trở về với nghề cũ của các Tông Đồ không chỉ là một hành động vật chất, mà còn mang một ý nghĩa sâu xa hơn về mặt tâm linh. Nó thể hiện sự dao động của con người sau một biến cố lớn, sau những hứa hẹn phi thường dường như đã sụp đổ trên đồi Canvê, mặc dù các ngài đã được nghe báo tin về sự Phục Sinh. Họ đã dành ba năm để đi theo Thầy, để học hỏi những điều mới mẻ và chấp nhận một sứ mạng lớn lao, nhưng giờ đây, đối diện với một tương lai dường như trống rỗng, bản năng sinh tồn và sự quen thuộc của cuộc sống cũ lại trỗi dậy. Họ căng buồm ra khơi, trở lại với công việc tay chân, với biển cả lạnh lẽo và màn đêm cô đơn. Đó là hình ảnh của bất cứ ai trong chúng ta, khi đối diện với thất bại hay sự mất mát, thường có xu hướng tìm về vùng an toàn cũ kỹ, thay vì can đảm bước tiếp trên con đường mới mà Thiên Chúa đã mở ra.
Và kết quả của nỗ lực hoàn toàn dựa vào sức mình ấy là một thất bại nặng nề: “Đêm ấy, họ không bắt được gì cả.” Thất bại này, trong bối cảnh Tin Mừng, không chỉ là chuyện không kiếm được cá, mà là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy: nỗ lực của con người, dù có thiện chí đến mấy, nếu không có sự đồng hành và hướng dẫn của Đấng Phục Sinh, thì cuối cùng cũng chỉ là sự vô vọng. Biển hồ ở đây trở thành biểu tượng của thế giới rộng lớn, của cánh đồng truyền giáo, nơi mà chúng ta có thể nỗ lực cả đêm trường – tức là dồn hết sức lực, trí tuệ, và thời gian – nhưng nếu chúng ta quên đi rằng Chúa Giêsu mới là Thuyền Trưởng tối cao, chúng ta sẽ chỉ thu về những chiếc lưới trống không. Bài học này nhắc nhở các tông đồ, và nhắc nhở chúng ta, những người thừa kế sứ mạng của các ngài, rằng thành quả của công việc mục vụ không đến từ sự khôn ngoan hay sức mạnh của thế gian, mà đến từ quyền năng và lời phán của Thiên Chúa.
Khi trời vừa sáng, Chúa Giêsu đã hiện ra đứng trên bờ hồ. Người đến một cách lặng lẽ, kín đáo, không phải bằng một sự xuất hiện đầy vinh quang mà bằng hình dạng một người xa lạ, hỏi những câu hỏi rất đời thường, rất nhân văn: “Này các chú, không có gì ăn ư?” Đây là một hình ảnh thật đẹp và đầy an ủi về tình yêu của Chúa Phục Sinh. Ngài không trách móc sự yếu đuối hay hoài nghi của các môn đệ; Ngài không chỉ trích việc họ quay lại nghề cũ. Thay vào đó, Ngài xuất hiện trong khoảnh khắc của sự thất vọng sâu sắc nhất, và Ngài quan tâm đến nhu cầu cơ bản nhất của họ. Ngài đến như một người đồng hành, một người giúp đỡ, một người Cha nhân từ đang chờ đợi con cái mình trên bãi biển lạnh giá của sự thất bại.
Lời chỉ dẫn của Chúa rất cụ thể và đơn giản: “Cứ thả lưới bên phải thuyền đi.” Điều đáng chú ý là sau một đêm trắng tay, các môn đệ đã hoàn toàn kiệt sức và thất vọng, nhưng lần này, họ đã vâng lời. Có thể là một sự vâng phục nửa vời, một sự tuân thủ theo thói quen của người đã từng chứng kiến phép lạ, nhưng chính sự vâng lời ấy đã mở ra cho họ một kinh nghiệm đức tin mới mẻ. Sự khác biệt giữa câu nói này và câu nói của Phêrô trong lần gặp gỡ đầu tiên (“Chúng tôi đã kéo lưới suốt đêm mà không bắt được gì cả. Nhưng vâng lời Thầy, tôi sẽ thả lưới”) nằm ở chỗ, lần này các ông đã có kinh nghiệm về sự Phục Sinh. Họ hành động không chỉ vì Phêrô vâng lời, mà vì một sự thúc đẩy vô hình từ người lạ trên bờ, một sự thúc đẩy đã trở thành thói quen nội tâm: nghe và làm theo.
Và phép lạ đã xảy ra một cách phi thường: “Họ đã thả lưới và không sao kéo lên nổi, vì được quá nhiều cá.” Chỉ một lời phán, một cử chỉ đơn giản chuyển lưới từ bên trái sang bên phải, đã biến một đêm thất bại thành một buổi sáng bội thu. Khoảnh khắc ấy là bản chất của sứ mạng Kitô giáo: chúng ta làm việc, chúng ta nỗ lực, nhưng sự phong phú của thành quả là do Thiên Chúa ban tặng. Nếu chúng ta làm việc theo ý Chúa, theo sự hướng dẫn của Ngài, dù chỉ là một sự điều chỉnh nhỏ trong phương pháp hay thái độ, kết quả sẽ vượt quá mọi mong đợi của con người. Con số 153 con cá lớn không chỉ là một chi tiết cụ thể, mà theo truyền thống, con số này còn tượng trưng cho tổng số các loài cá được biết đến trên thế giới lúc bấy giờ, hàm ý về tính phổ quát và đầy đủ của sứ mạng rao giảng Tin Mừng cho muôn dân, và mặc dù lưới đầy cá nhưng lại không rách, biểu thị sự hiệp nhất cần thiết của Hội Thánh trong sứ mạng vĩ đại ấy.
Trong giây phút chứng kiến phép lạ đầy kinh ngạc đó, Gioan, người môn đệ được Chúa yêu thương, đã là người đầu tiên nhận ra Thầy mình. “Chính là Chúa đó!” Sự nhận biết này không đến từ thị giác đơn thuần, vì Chúa Giêsu đã hiện ra trong một hình dạng khác; nó đến từ sự nhạy bén của con tim, từ kinh nghiệm sâu sắc về tình yêu của Thầy, và từ việc liên kết phép lạ hiện tại với ký ức về phép lạ đầu tiên. Tình yêu đã giúp Gioan nhận ra Chúa trước lý trí. Đây là một bài học đắt giá cho chúng ta: để nhận ra sự hiện diện của Chúa Phục Sinh trong cuộc sống hàng ngày, trong những biến cố tầm thường, trong những thất bại hay thành công bất ngờ, chúng ta cần phải có một con tim biết yêu thương và nhạy cảm, một con tim được nuôi dưỡng bởi sự chiêm niệm và tình bạn với Đức Kitô.
Phản ứng của Phêrô ngay sau đó lại là một hành động đầy cảm xúc và mạnh mẽ. Ông thắt áo ngoài vào và nhảy xuống biển để bơi vào bờ gặp Chúa. Hành động này một lần nữa cho thấy sự nhiệt thành và bộc trực của thủ lãnh các tông đồ. Nếu Gioan nhận ra Chúa bằng tình yêu và lý trí, thì Phêrô thể hiện niềm tin của mình bằng hành động. Ông không chờ đợi để kéo lưới hay cập bến an toàn, mà lập tức lao mình vào nước lạnh để đến với Thầy mình. Điều này minh họa cho một khía cạnh quan trọng của đời sống đức tin: nhận biết Chúa phải dẫn đến hành động, đến sự khao khát mãnh liệt muốn ở gần Ngài, bất chấp mọi rào cản hay sự bất tiện. Đôi khi, chúng ta cần phải bỏ lại “chiếc thuyền” của những ràng buộc và lo toan để chạy đến ôm lấy Chúa Phục Sinh.
Khi các môn đệ cập bờ, họ thấy than hồng đã được nhen sẵn, và trên đó có cá nướng cùng bánh. Chúa Giêsu đã chuẩn bị sẵn bữa ăn sáng cho họ. Đây là một chi tiết cảm động vô cùng, một hành động phục vụ âm thầm của Đấng Phục Sinh. Chúa Giêsu, Đấng đã chiến thắng sự chết, lại không ngần ngại làm công việc của một người phục vụ, nhen lửa và chuẩn bị đồ ăn cho những môn đệ đã thất bại và mệt mỏi. Bữa ăn thân mật này là sự tái thiết lập mối quan hệ thầy trò một cách cá vị và dịu dàng nhất. Nó nhắc nhở chúng ta về Bí tích Thánh Thể, nơi mà Chúa Giêsu không chỉ hiện diện mà còn tự hiến mình làm của ăn, làm nguồn nuôi dưỡng đích thực cho chúng ta, những người đang trên đường sứ mạng.
Trong bữa ăn ấy, Chúa Giêsu không nói nhiều, nhưng hành động của Ngài đã nói lên tất cả. Ngài cầm lấy bánh và trao cho họ, rồi cũng làm như vậy với cá. Cử chỉ này lặp lại cử chỉ trong Bữa Tiệc Ly và bữa ăn tại Emmaus, là một dấu chỉ nhận biết Thầy một cách rõ ràng và chắc chắn nhất. Các môn đệ, sau khi thất bại và trở lại với cuộc sống cũ, đã được nuôi dưỡng và củng cố bởi chính Chúa Phục Sinh. Bữa ăn sáng này là nguồn sức mạnh mới, là sự bảo đảm rằng Ngài luôn đồng hành và chăm sóc cho họ trên mọi nẻo đường của sứ vụ mới. Nó là điểm khởi đầu mới, không phải là sự quay lại nghề cá, mà là sự xác nhận vai trò mới: những người chài lưới người.
Bài Tin Mừng này là lời mời gọi sâu sắc đến chúng ta, những Kitô hữu đang sống trong Mùa Phục Sinh, để nhận ra Chúa Phục Sinh trong chính cuộc đời và công việc của mình. Chúng ta có đang “đánh cá suốt đêm mà không bắt được gì” trong đời sống cá nhân, trong công việc, hay trong sứ mạng truyền giáo của Hội Thánh không? Có những lúc chúng ta cảm thấy mệt mỏi, thất vọng vì những nỗ lực dường như vô ích. Có những lúc chúng ta muốn buông xuôi và trở về với “nghề cũ” của mình, với những thói quen cũ, với sự an toàn của thế gian.
Tuy nhiên, Chúa Giêsu vẫn luôn đứng trên bờ, lặng lẽ quan sát, và sẵn sàng can thiệp. Tiếng Ngài hỏi han không phải là một sự tra khảo, mà là một lời mời gọi tin tưởng và vâng lời. Việc Ngài sai chúng ta “thả lưới bên phải thuyền” có thể là lời mời gọi thay đổi phương pháp, thay đổi thái độ, hoặc từ bỏ những tính toán và kế hoạch của riêng mình để hoàn toàn tuân theo thánh ý Ngài. Sứ mạng rao giảng Tin Mừng sẽ chỉ hiệu quả khi chúng ta đặt lòng tin tuyệt đối vào lời Chúa, dù điều đó có vẻ phi lý hay mâu thuẫn với kinh nghiệm của chúng ta. Sức mạnh của sự Phục Sinh không nằm ở những thành công dễ thấy, mà ở khả năng biến đổi thất bại thành chiến thắng, biến sự kiệt sức thành sức mạnh mới.
Hãy như thánh Gioan, nhạy bén nhận ra Chúa bằng con tim yêu mến. Hãy như thánh Phêrô, sẵn sàng hành động dứt khoát và nhiệt thành để đến với Chúa. Và quan trọng hơn cả, hãy tham dự vào “bữa ăn sáng” mà Chúa đã chuẩn bị, đó chính là Bí tích Thánh Thể, là Lời Chúa, là đời sống cộng đoàn, nơi chúng ta được nuôi dưỡng bằng chính thân thể và máu Ngài, để có đủ sức mạnh và lòng can đảm tiếp tục sứ mạng đánh lưới người. Sứ vụ của chúng ta là một món quà và cũng là một lời mời gọi kiên trì, dựa trên niềm xác tín rằng, dù mọi sự có vẻ trống rỗng, Chúa Giêsu Phục Sinh vẫn đang hiện diện và sẽ làm cho chiếc lưới của chúng ta căng đầy một cách kỳ diệu, vào thời điểm mà Ngài đã định.
Lm. Anmai, CSsR




















