Thứ Năm trong tuần Bát Nhật : BÌNH AN CHO ANH EM VÀ SỨ VỤ CHỨNG NHÂN PHỤC SINH

Thứ Năm trong tuần Bát Nhật

Tin Mừng: Lc 24,35-48

BÌNH AN CHO ANH EM VÀ SỨ VỤ CHỨNG NHÂN PHỤC SINH

Thứ Năm Tuần Bát Nhật Phục Sinh

Cuộc sống Kitô hữu là một hành trình liên lỉ từ nghi ngờ đến xác tín, từ sợ hãi đến bình an, từ sự bế tắc của riêng mình đến sứ vụ loan báo cho muôn dân. Trong trình thuật Tin Mừng Thánh Luca mà chúng ta vừa lắng nghe, đỉnh điểm của tuần Bát Nhật Phục Sinh, chúng ta được mời gọi chiêm ngắm chính khoảnh khắc lịch sử và thần học nơi mà những người môn đệ đã thực sự vượt qua cái chết và bước vào đời sống mới. Tất cả khởi đi từ những bước chân vội vã, hân hoan của hai môn đệ từ Emmau trở về, mang theo một tin tức nóng hổi, một sự thật đã làm tan chảy băng giá của tuyệt vọng: Họ đã nhận ra Người khi Người bẻ bánh.

Trong căn phòng đóng kín, nơi các tông đồ và những người cùng hội cùng thuyền đang tụ họp, không phải để cầu nguyện hay mừng lễ, mà để ẩn náu trong sự thất vọng và sợ hãi. Họ nghe câu chuyện của Clêôpát và bạn đồng hành, họ cố gắng ghép nối những mảnh vỡ của niềm hy vọng mong manh. Có lẽ họ vẫn còn bán tín bán nghi, bởi những tin tức về ngôi mộ trống, về thị kiến của mấy phụ nữ, dường như quá siêu việt, quá lớn lao để khối óc con người có thể chấp nhận. Chính trong bầu khí chênh vênh, nặng trĩu ấy, Đấng Phục Sinh đã hiện ra. Đây không phải là một sự xuất hiện được báo trước hay được sắp xếp, mà là một sự can thiệp đột ngột của Thiên Chúa, xé tan bức màn của không gian và thời gian theo cách mà chúng ta hiểu.

Và Người nói: “Bình an cho anh em!” Một lời chào tưởng chừng như đơn giản, nhưng lại là hạt nhân của toàn bộ mặc khải Phục Sinh. Lời “Shalom” này không chỉ là lời chúc không có chiến tranh hay không có phiền muộn, nhưng là lời chúc trọn vẹn, bao hàm sự hài hòa với Thiên Chúa, với bản thân và với thế giới. Đó là món quà quý giá nhất mà Đấng Phục Sinh mang đến, xua tan mọi nỗi sợ hãi và kinh hoàng đang bao phủ tâm hồn các môn đệ. Họ tưởng lầm là thấy thần, thấy ma, vì tâm trí họ vẫn còn mắc kẹt trong khái niệm về cái chết và sự mất mát. Đối với họ, Người đã chết, Người phải ở trong quá khứ, không thể nào sống lại bằng xương bằng thịt để hiện diện sống động ngay trước mắt họ.

Nỗi sợ hãi này là một phản ứng rất con người. Giống như chúng ta ngày nay, đứng trước những điều phi thường, đứng trước sự vĩ đại và quyền năng của Thiên Chúa, chúng ta thường có xu hướng đóng khung Người vào những khái niệm hữu hạn của mình. Chúng ta dễ dàng tin vào một Đức Giêsu đau khổ, bị đóng đinh, vì điều đó dễ hiểu, dễ đồng cảm trong thân phận yếu đuối. Nhưng để tin vào Đức Giêsu Phục Sinh, Đấng đã chiến thắng sự chết, thì cần một bước nhảy vọt của đức tin, cần sự can thiệp của ân sủng. Họ đã hoảng hốt, họ đã sợ hãi, vì sự hiện diện của Người Phục Sinh thách thức mọi logic trần thế, mọi quy luật tự nhiên mà họ từng biết.

Chính vì thế, Chúa Giêsu đã đi sâu vào việc chứng minh tính xác thực của sự sống lại. Người không chỉ đơn thuần là một linh hồn trở về hay một ảo ảnh thoáng qua; Người là chính Người, bằng xương bằng thịt, với những vết thương còn đó, như những dấu ấn vinh quang. “Hãy nhìn tay Thầy, chân Thầy, chính Thầy đây! Cứ rờ mà xem, thần đâu có xương có thịt như anh em thấy nơi Thầy.” Đây là một lời mời gọi cảm động và trực tiếp: Hãy dùng các giác quan của mình để xác nhận sự thật. Vết thương không còn là dấu hiệu của thất bại mà là biểu tượng của tình yêu chiến thắng, là nguồn mạch của sự sống mới.

Chúng ta cũng cần những bằng chứng cụ thể này trong đời sống đức tin. Đôi khi, chúng ta bị cám dỗ biến Đức Giêsu thành một ý niệm, một triết lý đạo đức, hay một nguồn an ủi tâm lý mờ nhạt. Nhưng Chúa Phục Sinh muốn chúng ta chạm vào Người, muốn chúng ta nhận ra Người trong tính xác thực của Người. Bàn tay bị đâm thủng và bàn chân bị đóng đinh là minh chứng không thể chối cãi rằng, Thiên Chúa của chúng ta là Thiên Chúa đi vào lịch sử, Thiên Chúa gánh lấy đau khổ của chúng ta và biến đau khổ đó thành vinh quang. Các vết thương ấy là giáo lý vững chắc nhất về tình yêu cứu chuộc.

Thế nhưng, ngay cả khi đã nhìn thấy và lắng nghe, các môn đệ vẫn chưa thể hoàn toàn tin ngay lập tức. Tin Mừng ghi nhận: “vì mừng quá nên các ông vẫn chưa tin, và còn đang ngỡ ngàng.” Đây là một nghịch lý đẹp đẽ và sâu sắc. Niềm vui quá lớn đến nỗi trở thành rào cản cho đức tin. Tâm trí con người, quen với sự nhỏ bé, thường khó nắm bắt được sự bao la của quà tặng Thiên Chúa. Giống như người nhận được một kho báu khổng lồ, họ không thể tin rằng nó là thật. Niềm vui Phục Sinh là như vậy: Nó quá vĩ đại, quá bất ngờ, quá phi thường, khiến chúng ta phải mất thời gian để tiêu hóa và hấp thụ.

Và để giúp họ vượt qua sự ngỡ ngàng cuối cùng này, Chúa Giêsu đã làm một hành động rất trần thế: Người xin ăn. “Ở đây anh em có gì ăn không?” Người đã nhận lấy miếng cá nướng và ăn trước mặt họ. Hành động này là lời tuyên bố cuối cùng và rõ ràng nhất về tính vật chất của sự Phục Sinh. Người không chỉ là một tinh thần thanh thoát; Người là một thân xác được biến đổi, một thân xác vinh hiển, nhưng vẫn còn liên kết với thế giới vật chất mà Người đã tạo dựng và cứu chuộc. Hành động ăn uống này cũng là một chỉ dấu tiên báo về Bàn Tiệc Thánh Thể, nơi chính chúng ta ngày nay tiếp tục được chạm vào thân xác thực sự, được biến đổi của Người dưới hình bánh và rượu.

Sau khi đã bình định tâm hồn và khẳng định tính xác thực của thân xác, Chúa Giêsu bắt đầu công việc quan trọng thứ hai: khai mở tâm trí. “Rồi Người mở trí cho các ông hiểu Kinh Thánh.” Đây là chìa khóa để hiểu mọi sự. Không có sự can thiệp của ân sủng, không có sự soi sáng của Thánh Thần, Kinh Thánh mãi mãi chỉ là một tập hợp các văn bản cổ xưa, những câu chuyện lịch sử không liên quan gì đến chúng ta. Nhưng nhờ quyền năng của Đấng Phục Sinh, những lời lẽ ấy trở nên sống động, trở nên mặc khải về một chương trình cứu độ có trật tự, có ý nghĩa, đã được Thiên Chúa sắp đặt từ ngàn đời.

Người đã giải thích rằng tất cả những gì xảy ra—từ những lời sấm trong Môsê, các Ngôn Sứ, cho đến các Thánh Vịnh—đều nói về chính Người. Sự thống khổ, cái chết và sự phục sinh của Người không phải là tai nạn, không phải là sự cố ngoài lề, mà là cao điểm của lịch sử cứu độ. Không có thập giá thì không có Phục Sinh, và không có Phục Sinh thì không có ý nghĩa của Thập Giá. Người đã giúp các môn đệ nhìn thấy mối liên kết thiêng liêng và không thể tách rời giữa Lời Hứa và Sự Hoàn Thành, giữa Giao Ước Cũ và Giao Ước Mới. Cuộc đời của Người, từ Bêlem đến Canvê, tất cả đều nằm trong kế hoạch yêu thương tuyệt vời của Thiên Chúa.

Đối với chúng ta, việc Chúa Giêsu mở trí cho các môn đệ có một ý nghĩa khẩn thiết. Chúng ta sống trong thời đại của thông tin, của kiến thức, nhưng thường lại thiếu sự hiểu biết sâu sắc, thiếu sự khôn ngoan thiêng liêng. Chúng ta có thể đọc Kinh Thánh, nghiên cứu thần học, nhưng nếu Chúa không mở trí, chúng ta vẫn chỉ hiểu bằng lý trí nhân loại. Chúng ta cần cầu xin Chúa mỗi ngày ban cho chúng ta Thần Khí của sự hiểu biết, để chúng ta có thể nhận ra Người không chỉ trong các trang sách mà còn trong các biến cố của đời sống, trong Thập Giá và trong vinh quang của riêng mình. Sự hiểu biết đó không phải là sự tích lũy kiến thức mà là sự gặp gỡ cá vị với Đấng Phục Sinh.

Tiếp theo việc mở trí là việc công bố sứ vụ. Sứ vụ này có hai phần chính: nội dung và phạm vi. Về nội dung, Người nhấn mạnh: “Đấng Kitô phải chịu khổ hình, rồi ngày thứ ba sống lại từ cõi chết; phải nhân danh Người mà rao giảng cho muôn dân về sự sám hối để được ơn tha tội, bắt đầu từ Giêrusalem.” Đây là công thức ngắn gọn nhất và đầy đủ nhất về Tin Mừng. Tin Mừng không chỉ là tin vui về sự sống lại; nó gắn liền mật thiết với Thập Giá (chịu khổ hình), với sự sám hối và với ơn tha tội.

Sám hối là điều kiện tiên quyết để được ơn tha tội. Không có sự ăn năn, không có sự quay trở về, thì không có chỗ cho lòng thương xót. Tin Mừng Phục Sinh là lời mời gọi khẩn thiết thay đổi cách sống, từ bỏ con người cũ tội lỗi, để mặc lấy con người mới được tái sinh trong ân sủng. Đó là cuộc hoán cải không ngừng, một hành trình liên lỉ lột bỏ cái tôi ích kỷ để trở nên giống Chúa hơn. Sám hối không phải là một hình phạt, mà là một hành động yêu thương, là sự đáp lại tiếng gọi của Thiên Chúa để Người chữa lành và phục hồi chúng ta.

Và phạm vi của sứ vụ này là “cho muôn dân” (từ Giêrusalem). Giêrusalem, nơi mà Thập Giá đã đứng, là nơi mà lời rao giảng phải được bắt đầu. Chính từ nơi nỗi đau lớn nhất, từ nơi sự từ chối và phản bội của nhân loại, ánh sáng Phục Sinh phải chiếu tỏa. Sứ vụ của Giáo hội không phải là một dự án khép kín cho một nhóm người được chọn, mà là một lời mời gọi phổ quát cho tất cả mọi người, mọi quốc gia, mọi nền văn hóa. Đó là sứ vụ làm chứng cho sự tha thứ và lòng thương xót không có giới hạn của Thiên Chúa.

Sau khi đã giải thích và công bố sứ vụ, Chúa Giêsu đưa ra lời kết luận mang tính chất trao phó: “Chính anh em là chứng nhân về những điều này.” Đây không chỉ là một sự kiện lịch sử đã qua, mà là một căn tính. Các môn đệ, những người đã kinh nghiệm sự sợ hãi, sự ngỡ ngàng, và cuối cùng là bình an và sự hiểu biết, họ được đặt vào vị trí của những người mang ánh sáng Phục Sinh. Họ không phải là những nhà lý thuyết hay những nhà triết học, mà là những người làm chứng cho những gì họ đã thấy, đã nghe, đã chạm vào.

Vậy, chúng ta, những người con của Giáo hội, đang sống trong kỷ nguyên của Thần Khí, chúng ta làm chứng nhân cho điều gì? Chúng ta làm chứng cho thân xác đã sống lại, cho những vết thương vinh quang của Người, cho lời chào bình an của Người, và cho sự hiểu biết Kinh Thánh mà Người đã ban tặng. Chúng ta làm chứng bằng chính đời sống của mình, một đời sống được biến đổi nhờ ơn sám hối và sự tha thứ.

Trong cuộc đời này, chúng ta cũng thường xuyên gặp những “căn phòng đóng kín” của riêng mình. Đó là căn phòng của nỗi lo âu về tương lai, của sự cô đơn trong một thế giới đông đúc, của những vết thương không lành. Giống như các môn đệ, chúng ta dễ dàng bị lạc lối trong bóng tối của những thất bại, những nghi ngờ, và những mất mát. Nhưng Chúa Giêsu vẫn luôn hiện diện, đứng ngay giữa chúng ta, nói lời “Bình an cho con.” Người không hứa loại bỏ mọi thử thách, nhưng Người hứa sẽ hiện diện trong mọi thử thách, mang lại một bình an mà thế giới không thể ban tặng.

Bình an của Người Phục Sinh là một bình an chủ động, không phải là sự an tĩnh của một người đã từ bỏ cuộc chiến. Nó là sức mạnh nội tâm giúp chúng ta vượt qua sợ hãi và kinh hoàng, để mạnh dạn sống giữa thế giới. Đó là bình an đến từ sự hiểu biết rằng, dù xảy ra điều gì, Chúa Giêsu vẫn đang kiểm soát, rằng cái chết đã bị đánh bại, và rằng mục đích tối hậu của chúng ta là sự sống đời đời. Bình an đó phải được thấy rõ qua cách chúng ta đối xử với nhau, qua cách chúng ta giải quyết xung đột, qua cách chúng ta chấp nhận những bất toàn của người khác.

Là chứng nhân, chúng ta phải trở nên những người “bẻ bánh” như Chúa Giêsu đã bẻ bánh ở Emmau, và như Người đã xin ăn cá nướng ở Giêrusalem. “Bẻ bánh” không chỉ là hành động Thánh Thể, mà còn là hành động chia sẻ, hành động tự hiến. Chúng ta được mời gọi bẻ tan sự ích kỷ của mình, bẻ tan thời gian của mình, bẻ tan tài năng của mình để nuôi sống người khác, để làm cho sự hiện diện của Chúa được hữu hình trong thế giới. Chính trong sự sẻ chia, trong tình yêu thương cụ thể, chúng ta mới chứng minh được rằng Đức Giêsu Phục Sinh là có thật, không phải là một huyền thoại hay một linh hồn vô định.

Cuộc sống của một chứng nhân phải là một cuộc sống mở ra. Mở ra cho Tin Mừng, mở ra cho tha nhân, mở ra cho Thần Khí. Giống như Chúa Giêsu đã mở trí cho các môn đệ, chúng ta cần liên tục mở rộng tâm hồn và trí óc để đón nhận Lời Chúa. Đừng bao giờ thỏa mãn với sự hiểu biết hời hợt; hãy đào sâu, hãy suy gẫm, hãy để Lời Chúa trở thành đèn soi bước chân và ánh sáng cho đường đi của chúng ta. Lời Chúa phải được sống, không chỉ được đọc.

Sứ vụ rao giảng sự sám hối và ơn tha tội cho muôn dân cũng là sứ vụ của chúng ta. Trong một thế giới đang bị chia rẽ và hận thù, chúng ta là sứ giả của sự hòa giải và lòng thương xót. Thay vì lên án, chúng ta hãy tha thứ; thay vì trả đũa, chúng ta hãy yêu thương. Chúng ta phải rao giảng rằng không có tội lỗi nào lớn hơn lòng thương xót của Thiên Chúa, và cánh cửa sám hối luôn rộng mở cho tất cả mọi người. Mỗi lần chúng ta tha thứ cho người khác, mỗi lần chúng ta thừa nhận lỗi lầm của mình, chúng ta đang thực hiện sứ vụ Phục Sinh ngay tại Giêrusalem của chính mình.

Giêrusalem của chúng ta ngày nay là nơi chúng ta đang sống: là gia đình, là cộng đồng, là nơi làm việc. Chúng ta không cần phải đi đến tận cùng trái đất để bắt đầu sứ vụ. Nó bắt đầu ngay tại đây, từ những người chúng ta gặp hàng ngày, từ những hành động nhỏ bé nhưng đầy ý nghĩa của lòng bác ái. Hãy để bình an của Đấng Phục Sinh tỏa sáng qua chúng ta, để những người khác nhìn thấy và nhận ra rằng có một điều gì đó khác biệt, một điều gì đó siêu nhiên đang hoạt động trong đời sống của chúng ta.

Cuối cùng, Chúa Giêsu đã lên trời, nhưng Người đã không bỏ rơi chúng ta. Người đã hứa ban Thánh Thần, Đấng sẽ hoàn tất việc mở trí, sẽ làm cho chúng ta đủ can đảm để trở nên chứng nhân giữa một thế giới đầy hoài nghi và chống đối. Trong những ngày này, khi cử hành mầu nhiệm Phục Sinh, chúng ta được mời gọi đổi mới lời hứa rửa tội của mình, tuyên xưng niềm tin vào Chúa Giêsu Kitô, Đấng đã chết, đã sống lại và đang sống vinh hiển.

Hãy mang lấy bình an của Người Phục Sinh để xua tan mọi nỗi sợ hãi còn sót lại trong tâm hồn. Hãy chạm vào Người bằng đức tin mạnh mẽ trong Bí Tích Thánh Thể, nơi Người vẫn tiếp tục cho chúng ta rờ xem tay chân Người, ăn cá nướng với chúng ta. Và với tâm trí đã được mở, với lòng nhiệt thành được tái sinh, chúng ta hãy bước ra khỏi căn phòng đóng kín của sự ích kỷ và sợ hãi, để trở nên những chứng nhân sống động và mạnh mẽ của sự thật Phục Sinh cho đến tận cùng trái đất. Bởi vì, chính chúng ta, ngày hôm nay, là những người thừa kế niềm hy vọng và là những chứng nhân của những điều này. Chúng ta hãy cầu xin ơn mạnh mẽ để luôn sống trọn vẹn căn tính chứng nhân của mình.

Lm. Anmai, CSsR

banner su mang Loi Chua