Thứ Hai Tuần VI Thường Niên : TƯƠNG LAI CỦA ĐỨC TIN DẤU LẠ VÀ LÒNG NGƯỜI

Thứ Hai Tuần VI Thường Niên

Tin Mừng theo Thánh Máccô : 8,11-13

TƯƠNG LAI CỦA ĐỨC TIN: DẤU LẠ VÀ LÒNG NGƯỜI

 

Hôm nay, giữa những ngày cuối năm tất bật chuẩn bị đón mừng Xuân mới, Lời Chúa từ Tin Mừng theo Thánh Máccô (Mc 8,11-13) đưa chúng ta về một cuộc gặp gỡ đầy căng thẳng, một cuộc đối đầu giữa Đức Giêsu và nhóm Pharisêu—những người đại diện cho lề luật và sự cứng nhắc tâm linh.

Tin Mừng kể lại rằng: “Những người Pharisêu kéo ra và bắt đầu tranh luận với Đức Giêsu, họ đòi Người một dấu lạ từ trời để thử Người.” (Mc 8,11). Cuộc đối thoại này diễn ra sau khi Chúa Giêsu vừa làm phép lạ hóa bánh lần thứ hai, nuôi no bốn ngàn người (Mc 8,1-10). Họ đã thấy Người chữa lành bệnh tật, trừ quỷ, và thậm chí là hóa bánh ra nhiều ngay trước mắt. Nhưng những phép lạ dưới đất, những dấu chỉ của lòng thương xót gần gũi và nhân tính của Thiên Chúa, đối với họ vẫn chưa đủ. Họ muốn một “dấu lạ từ trời”, một màn trình diễn siêu nhiên, một bằng chứng không thể chối cãi để ép buộc niềm tin phải tuân phục. Đây không phải là sự tìm kiếm chân lý, mà là một hành động thử tháchbắt bẻ.

Điều gì khiến Chúa Giêsu phải phản ứng một cách sâu sắc và đau đớn như vậy? “Người thở dài não nuột và nói: ‘Sao thế hệ này lại xin một dấu lạ? Tôi bảo thật cho các ông biết: thế hệ này sẽ không được một dấu lạ nào cả’.” (Mc 8,12). Tiếng “thở dài não nuột” của Chúa Giêsu là một khoảnh khắc rất hiếm hoi trong Tin Mừng, biểu lộ nỗi buồn thấu tận tâm can của Người trước sự chai đácứng lòng của con người. Đó là tiếng than vãn của Tình Yêu bị từ chối, của Chân Lý bị khước từ.

Họ đã có quá đủ dấu lạ rồi! Sự hiện diện của chính Đức Giêsu, Đấng rao giảng Nước Trời với quyền năng và lòng xót thương, chính là dấu lạ cao cả nhất. Các phép lạ Ngài thực hiện không phải là mục đích tự thân, mà là những dấu chỉ (semeia) để hướng dẫn người ta đến với Đức tin. Chúng là ngôn ngữ của tình yêu, là lời mời gọi tin vào Đấng đã làm ra chúng. Thế nhưng, Pharisêu lại biến dấu lạ thành điều kiện tiên quyết cho niềm tin, biến nó thành một công cụ kiểm chứng, một chiếc chìa khóa vạn năng để mở khóa Thiên Chúa.

Đức tin đích thực không thể được xây dựng trên sự ép buộc của những hiện tượng phi thường. Nếu con người chỉ tin khi và chỉ khi nhìn thấy những điều kinh thiên động địa, thì đó không còn là đức tin nữa, mà chỉ là sự chấp nhận bất đắc dĩ trước bằng chứng rõ ràng. Thánh Phaolô nói: “Nếu chúng ta đã trông thấy điều chúng ta hy vọng, thì đó không còn là hy vọng nữa. Quả thật, ai lại hy vọng điều mình đã thấy rồi?” (Rm 8,24). Đức tin đòi hỏi một bước vượt qua những gì khả giác, đòi hỏi sự tự do và lòng thành tín. Nó là sự phó thác, là lời đáp trả từ con tim trước lời mời gọi của Tình Yêu.

Lời từ chối thẳng thừng của Chúa Giêsu: “thế hệ này sẽ không được một dấu lạ nào cả” là một lời cảnh báo nghiêm khắc. Nó tuyên bố chấm dứt việc cung cấp các dấu lạ để chiều lòng một thế hệ đã tự nguyện đóng kín lòng mình. Chúa không thiếu khả năng làm dấu lạ, nhưng Ngài từ chối làm phép lạ trong hoàn cảnh đó, bởi vì một phép lạ làm ra để thỏa mãn sự tò mò hay để bị thử thách thì sẽ làm thường hóamất đi ý nghĩa của quyền năng Thiên Chúa. Hơn nữa, những phép lạ như vậy cũng không thể lay chuyển được một trái tim đã chai cứng vì kiêu ngạo và định kiến.

Dấu lạ lớn nhất mà Chúa Giêsu ban cho thế gian này, dấu lạ vượt trên mọi dấu lạ từ trời hay dưới đất, chính là Dấu lạ Giao Ước Mới: cái chết và sự phục sinh của chính Người. “Dấu lạ Giona” mà Người đã đề cập trong Tin Mừng khác (Mt 12,39), chính là việc Ngài bị chôn vùi trong lòng đất ba ngày rồi sống lại. Chỉ có sự hy sinh tột cùng trên Thập Giá, sự phục sinh vinh hiển, và dấu lạ Thánh Thể hằng ngày mới là những minh chứng cuối cùng và đủ sức kéo mọi người đến với Thiên Chúa.

Và phản ứng tiếp theo của Chúa Giêsu là: “Rồi bỏ họ đó, Người lại xuống thuyền qua bờ bên kia.” (Mc 8,13). Người bỏ đi. Đây không phải là hành động của sự thất bại hay hờn dỗi, mà là một sự tách biệt thánh thiêng. Đức Giêsu từ chối lãng phí thời gian và quyền năng vào những tranh luận vô bổ với những người đã tự khước từ ơn cứu độ. Ngài quay lưng lại với sự cứng lòng và tiếp tục sứ mạng của mình ở nơi khác, nơi những con người sẵn lòng đón nhận Lời Ngài với đức tin đơn sơ.

Việc Chúa Giêsu bỏ lại nhóm Pharisêu là một lời nhắc nhở cho mỗi chúng ta: Ân sủng của Thiên Chúa không bao giờ cưỡng bức, nhưng cũng không chờ đợi mãi mãi. Khi chúng ta cố chấp, khi chúng ta đòi hỏi Thiên Chúa phải chứng minh quyền năng của Ngài theo cách của chúng ta, chúng ta đang đẩy Ngài ra xa.

Ngày nay, chúng ta có còn đòi hỏi “dấu lạ từ trời” không? Có lẽ không phải theo cách của Pharisêu, nhưng thái độ đó vẫn còn tồn tại sâu xa trong tâm hồn chúng ta.

  • Chúng ta mong đợi một phép lạ tài chính để thoát khỏi nợ nần, thay vì học cách sống tiết độ và lao động chăm chỉ.
  • Chúng ta cầu xin một dấu lạ chữa lành bệnh tật, nhưng lại quên đi dấu lạ của sự nhẫn nại, của việc chấp nhận thập giá, và của tình yêu thương phục vụ trong cơn đau khổ.
  • Chúng ta đòi hỏi Giáo hội phải có những vị thánh vĩ đại hay những sự kiện giật gân, thay vì nhận ra dấu lạ của Tình Yêu đang hiện diện trong những hành động âm thầm của các tín hữu, trong sự tha thứ hằng ngày, và trong sự kiên trung của đời sống gia đình.

Thực tế, dấu lạ của Thiên Chúa vẫn luôn ở đó, nhưng nó không đến từ trên trời bằng một màn phô trương ngoạn mục. Dấu lạ của Thiên Chúa đang ở ngay dưới đất, trong cuộc sống đời thường của chúng ta:

  • Dấu lạ của Sự Sống: Một bông hoa nở, một em bé chào đời, sự vận hành kỳ diệu của vũ trụ và cơ thể con người.
  • Dấu lạ của Tình Yêu: Lòng nhân ái vô vị lợi của những người xa lạ, sự tha thứ hàn gắn những rạn nứt, sự hy sinh của cha mẹ dành cho con cái.
  • Dấu lạ của Ân Sủng: Bánh Thánh và Rượu Lễ trở thành Mình và Máu Chúa Giêsu, lời giải tội biến đổi tội nhân, sự bình an nội tâm giữa bão tố cuộc đời.

Một đức tin trưởng thành không cần đến những bằng chứng hùng hồn để tồn tại, mà nó tạo ra những dấu lạ. Dấu lạ lớn nhất mà chúng ta có thể làm chứng cho thế hệ này không phải là việc làm ra những điều siêu nhiên, mà là dấu lạ của Tình Yêu Kitô giáo.

Như Mẹ Têrêsa Calcutta, hay bao vị thánh khác đã làm, dấu lạ của họ chính là việc sống triệt để Tin Mừng trong đời thường. Họ không cần xin một dấu lạ từ trời, bởi chính cuộc đời họ đã trở thành một dấu lạ. Dấu lạ của sự khiêm nhường, hy sinh, và lòng nhân từ.

Khi Tết đến Xuân về, chúng ta được mời gọi nhìn lại hành trình đức tin của mình. Chúng ta đã tin vào Chúa qua những dấu lạ hay qua Lời của Người?

Nếu chúng ta vẫn còn đòi hỏi một dấu lạ nào đó để tin, thì chúng ta chưa thực sự bước vào tương lai của đức tin. Tương lai của đức tin nằm ở khả năng nhận ra Thiên Chúa đang hành động trong sự im lặng của cuộc sống, trong những điều bình thường và giản dị nhất.

Xin cho chúng ta có được sự đơn sơ của trẻ thơ, để không cố chấp đòi hỏi Thiên Chúa phải theo ý mình, nhưng sẵn sàng mở lòng đón nhận Người qua mọi dấu chỉ Người đã ban, đặc biệt là qua Lời và Bí tích Thánh Thể.

Hãy để cuộc sống của chúng ta, với lòng tin yêu phó thác và lòng bác ái sống động, trở thành dấu lạ tốt nhất và đáng tin cậy nhất cho thế giới hôm nay. Đó là cách chúng ta không khiến Chúa Giêsu phải thở dài não nuột mà Ngài sẽ mỉm cười vì thấy chúng ta đã thực sự tin mà không cần nhìn thấy.

Lạy Chúa Giêsu, xin cho con ơn tin tưởng tuyệt đối vào Chúa, dù không cần một dấu lạ nào từ trời. Xin giúp con nhận ra Chúa đang hiện diện và hành động trong mọi khoảnh khắc của đời con, để con có thể sống đời mình như một lời chứng, như một dấu lạ sống động của Tình Yêu Chúa. Amen.

Lm. Anmai, CSsR