Thứ Hai Tuần Thánh
Tin Mừng: Ga 12,1-11 (Xức dầu tại Bêtania)
TÌNH YÊU VÀ SỰ PHỤC SINH TRONG DẦU CAM TÙNG

Thứ Hai Tuần Thánh này, chúng ta được mời gọi bước vào một bầu khí hết sức đặc biệt, một bầu khí thấm đẫm hương thơm của lòng hiếu khách, của sự tận hiến và của một tình yêu vô bờ bến. Khung cảnh mà Tin Mừng Gioan mô tả không phải là một bối cảnh xa lạ, mà chính là Bê-ta-ni-a, ngôi nhà thân thương của ba chị em Mác-ta, Ma-ri-a và La-da-rô, người vừa được Chúa Giê-su gọi ra khỏi mồ. Đó là một nơi chốn của tình bạn sâu đậm, nơi Chúa Giê-su luôn tìm thấy sự nghỉ ngơi và an ủi, và cũng là nơi quyền năng Thiên Chúa được biểu lộ một cách rõ ràng nhất qua sự kiện Phục Sinh của La-da-rô. Bữa tiệc này, sáu ngày trước Lễ Vượt Qua, là một dấu chỉ tiên báo, một buổi sum họp cuối cùng trước khi cuộc Vượt Qua vĩ đại của chính Người được hoàn tất trên đồi Can-vê.
Sáu ngày trước Lễ Vượt Qua. Khoảng thời gian này mang một ý nghĩa rất lớn, vì nó đặt bữa tiệc ấm cúng tại Bê-ta-ni-a vào bóng đổ của cuộc Khổ Nạn sắp xảy ra tại Giê-ru-sa-lem. Dường như đây là một khoảnh khắc yên bình cuối cùng, một sự trì hoãn ngọt ngào của số phận. Ba chị em, mỗi người một vai trò, đều thể hiện lòng biết ơn và tình yêu của mình đối với Đấng Cứu Độ. Mác-ta, như thường lệ, vẫn là người phục vụ, hành động của chị là một hành động của sự chăm sóc thực tế, của bổn phận và lòng hiếu khách chu đáo, biểu trưng cho đời sống hoạt động. La-da-rô, nhân vật chính của phép lạ, lại im lặng. Ông ngồi cùng bàn với Chúa Giê-su, sự hiện diện của ông, thân xác sống động của ông, chính là một lời chứng hùng hồn nhất về quyền năng Thiên Chúa. La-da-rô là bằng chứng sống của sự Phục Sinh. Sự sống lại của ông không chỉ là một phép lạ cho riêng ông, mà còn là lời loan báo về sự Phục Sinh của chính Chúa Giê-su, là bằng chứng cho những lời Người đã rao giảng về sự sống đời đời. Sự im lặng của La-da-rô nói lên nhiều điều hơn vạn lời nói: ông là một người được cứu, một người được trao ban sự sống mới, và giờ đây, ông sống chỉ để làm chứng cho ân sủng đó.
Tuy nhiên, tâm điểm của câu chuyện lại thuộc về Ma-ri-a. Nếu Mác-ta đại diện cho việc làm, La-da-rô đại diện cho niềm tin được cứu độ, thì Ma-ri-a lại là biểu tượng của tình yêu chiêm niệm và sự tận hiến vô điều kiện. Hành động của Ma-ri-a là một hành động mang tính tiên tri và hết sức táo bạo. Chị đã mang ra một cân dầu cam tùng nguyên chất, quý giá, trị giá tới ba trăm quan tiền, và đổ tất cả lên chân Chúa Giê-su, rồi dùng tóc mình mà lau. Đây là một sự phung phí, một sự hoang phí được thực hiện bởi tình yêu. Ba trăm quan tiền là một tài sản lớn, tương đương với tiền công của một người lao động trong suốt một năm trời. Ma-ri-a đã không đắn đo, không tính toán; chị đã trao tặng tất cả những gì quý giá nhất mình có, không phải từng chút một, mà là trọn vẹn. Tình yêu của chị không biết đến sự tiết kiệm, không chấp nhận sự nửa vời, mà là sự hiến dâng toàn bộ, trọn vẹn con tim.
Hương thơm của dầu cam tùng đã lan tỏa khắp nhà, không chỉ lấp đầy không gian vật chất, mà còn lấp đầy không gian tâm hồn của những người hiện diện. Hành động của Ma-ri-a đã tạo ra một bầu khí thánh thiêng, một lời tuyên xưng thầm lặng về thiên tính và vương quyền của Chúa Giê-su. Xức dầu vốn là nghi thức dành cho các vị vua, các tư tế, và các tiên tri. Việc Ma-ri-a xức dầu cho Chúa Giê-su ngay trước cuộc Khổ Nạn đã báo trước Người là Vị Thiên Sai, là Đấng Mê-si-a. Điều đáng chú ý là chị xức dầu vào chân, một cử chỉ khiêm tốn tột cùng, thể hiện sự tôn thờ vượt lên trên mọi địa vị. Và việc Ma-ri-a dùng mái tóc của mình mà lau chân Chúa là một hành động phá vỡ mọi quy tắc xã hội thời bấy giờ, một sự hạ mình tuyệt đối của người phụ nữ trước một vị Thầy. Mái tóc, vốn là vẻ đẹp, là niềm kiêu hãnh của người phụ nữ, nay được dùng để phục vụ trong thinh lặng và khiêm nhường.
Tuy nhiên, không phải ai cũng cảm nhận được hương thơm và ý nghĩa thiêng liêng của hành động này. Gioan kể lại lời phản đối kịch liệt của Giu-đa Ít-ca-ri-ốt: “Sao lại không bán dầu thơm đó lấy ba trăm quan tiền mà cho người nghèo?” Lời nói của Giu-đa thoạt nghe có vẻ nhân danh bác ái, nhân danh người nghèo, một lập luận hoàn toàn hợp lý theo lẽ thường tình. Ba trăm quan tiền có thể cứu giúp được biết bao người. Nhưng Gioan đã thẳng thắn bóc trần bản chất thực sự của sự phản đối này: Giu-đa nói thế không phải vì lo cho người nghèo, mà vì hắn là một tên trộm cắp, thường giữ túi tiền chung và biển thủ của chung.
Đây là một sự tương phản bi thảm giữa tình yêu thuần khiết và sự giả dối, giữa sự rộng lượng vô điều kiện và lòng tham lam vụ lợi. Giu-đa đã lấy cái cớ là bác ái để che đậy cho lòng tham của mình. Hắn không nhìn thấy giá trị của sự hiến dâng, mà chỉ nhìn thấy giá trị vật chất có thể chiếm đoạt. Lời của Giu-đa là tiếng nói của chủ nghĩa duy vật, của một trái tim đã đóng cửa với những giá trị thiêng liêng. Trong khi Ma-ri-a dâng hiến tất cả những gì mình có, thì Giu-đa lại tìm cách chiếm đoạt những gì không thuộc về mình. Sự đối lập này là một lời cảnh tỉnh sâu sắc cho mỗi người chúng ta: Đôi khi, những lời lẽ cao đẹp nhất, như việc lo cho người nghèo, lại có thể được dùng làm bình phong che đậy cho những ý đồ ích kỷ và đen tối nhất trong lòng. Sự phản đối của Giu-đa không chỉ là sự phản đối hành động của Ma-ri-a, mà còn là sự từ chối tình yêu và sự mặc khải mà hành động ấy mang lại, nó đã báo trước cho sự phản bội sắp xảy ra của hắn.
Chúa Giê-su đã can thiệp, không phải để phủ nhận tầm quan trọng của việc giúp đỡ người nghèo, mà là để bảo vệ Ma-ri-a và giải thích ý nghĩa cao cả của hành động chị vừa làm. Người nói: “Cứ để mặc cô ấy làm điều này, để dành cho ngày mai táng Thầy. Vì người nghèo thì các con sẽ luôn có bên mình, còn Thầy, các con không có mãi đâu.” Câu trả lời của Chúa Giê-su mang tính tiên tri sâu sắc và đặt ra một sự ưu tiên rõ ràng trong mối quan hệ với Người.
“Cứ để mặc cô ấy làm điều này, để dành cho ngày mai táng Thầy.” Chúa Giê-su xác nhận hành động của Ma-ri-a không phải là một sự hoang phí vô nghĩa, mà là một hành động được Chúa Cha linh ứng, là sự chuẩn bị cuối cùng cho cuộc mai táng của Người, vốn sẽ diễn ra trong vội vã. Ma-ri-a, bằng trực giác của tình yêu, đã cảm nhận được khoảnh khắc linh thiêng mà các môn đệ nam giới, kể cả Giu-đa, không thể hiểu được. Hành động xức dầu của chị là một cử chỉ yêu thương báo trước cái chết và sự tôn thờ mà Người xứng đáng nhận được. Đây là bài học về việc nhận ra những khoảnh khắc đặc biệt, những khoảnh khắc cần sự hy sinh lớn lao, không tính toán, để dâng lên Chúa sự thờ phượng và tình yêu tuyệt đối.
“Vì người nghèo thì các con sẽ luôn có bên mình, còn Thầy, các con không có mãi đâu.” Câu này không có ý hạ thấp việc bác ái xã hội, vì chính Chúa Giê-su đã dành cả đời để phục vụ người nghèo và Người cũng đã dạy dỗ về tầm quan trọng của việc bố thí. Nhưng Người đặt ra một giới hạn thời gian cho sự hiện diện của chính Người. Sự phục vụ người nghèo là một bổn phận thường xuyên, một hành động bác ái kéo dài suốt mọi thời đại của Hội Thánh. Nhưng sự hiện diện hữu hình của Chúa Giê-su trong tư cách là Ngôi Lời Nhập Thể thì có giới hạn. Đã có một lúc, và chỉ có một lúc, mà người ta có thể xức dầu, có thể rửa chân, có thể bày tỏ lòng tôn kính trực tiếp với thân xác của Người. Ma-ri-a đã nắm bắt được khoảnh khắc đó. Hành động của chị là sự tôn thờ đối với mầu nhiệm Nhập Thể sắp được hoàn tất trong mầu nhiệm Tử Nạn.
Điều này dạy chúng ta về tầm quan trọng của việc đặt Chúa Giê-su là ưu tiên tuyệt đối, đặc biệt trong những khoảnh khắc linh thiêng và có ý nghĩa quyết định. Tình yêu dành cho Chúa phải là tuyệt đối và vô điều kiện, đến mức dường như là “hoang phí” đối với con mắt thế gian. Sự phục vụ người nghèo xuất phát từ tình yêu đó, không phải là đối thủ của nó. Chúng ta phục vụ người nghèo vì chúng ta yêu Chúa Giê-su, Đấng đã đồng hóa mình với họ. Nhưng chúng ta cũng phải dành cho Chúa Giê-su những gì tốt nhất, những gì quý giá nhất, không giữ lại cho mình.
Câu chuyện tiếp tục với phản ứng của đám đông. Họ kéo đến Bê-ta-ni-a không chỉ vì Chúa Giê-su, mà còn vì La-da-rô, bằng chứng sống về phép lạ. La-da-rô giờ đây trở thành một chứng nhân, một lý do để nhiều người Do Thái tin vào Chúa Giê-su. Sự sống của ông đã trở thành một lời rao giảng, một thách thức đối với quyền lực tôn giáo cứng nhắc. Thật trớ trêu, phép lạ lớn nhất mà Chúa Giê-su thực hiện lại khiến những người lãnh đạo tôn giáo thêm phần căm ghét.
Đối với các Thượng Tế, sự thật không quan trọng bằng quyền lực. La-da-rô không phải là một người được cứu, mà là một mối đe dọa chính trị và tôn giáo. Sự hiện diện của ông, cùng với số lượng người theo Chúa Giê-su ngày càng tăng, đã buộc họ phải đi đến một quyết định tàn ác: họ không chỉ muốn giết Chúa Giê-su mà còn cả La-da-rô nữa. Điều này cho thấy sự mù quáng và nỗi sợ hãi đã dẫn đến sự vô nhân đạo tột cùng. Họ muốn dập tắt sự thật, dập tắt niềm hy vọng bằng cách loại bỏ chứng nhân của sự sống.
Từ đó, chúng ta thấy Tuần Thánh không chỉ bắt đầu bằng cái chết, mà còn bằng một cuộc chiến chống lại sự sống. La-da-rô là hình ảnh của mỗi người ki-tô hữu được phục sinh trong bí tích Thánh Tẩy, được trao ban sự sống mới trong Chúa Giê-su. Chúng ta là những La-da-rô của thời đại mới, được mời gọi trở thành chứng nhân sống động cho quyền năng Phục Sinh của Chúa. Giống như La-da-rô, sự hiện diện của chúng ta, sự thay đổi trong đời sống của chúng ta phải là một dấu chỉ, một lời mời gọi mạnh mẽ thúc đẩy người khác đến với Chúa Giê-su.
Hành động của Ma-ri-a, sự hiến dâng vô bờ bến của chị, là hành động mà chúng ta được mời gọi thực hiện trong cuộc đời mình. Món quà quý giá nhất mà chúng ta có là thời gian, là sức lực, là trái tim của chúng ta. Liệu chúng ta có dành những điều đó cho Chúa Giê-su cách trọn vẹn, không toan tính, không tiếc nuối, hay chúng ta vẫn tính toán như Giu-đa, dùng vỏ bọc bác ái để che đậy sự ích kỷ?
Tuần Thánh là thời gian để chúng ta “xức dầu” cho Chúa Giê-su trong cuộc đời mình. Chúng ta xức dầu cho Người khi chúng ta dành thời gian thinh lặng cầu nguyện, khi chúng ta phục vụ người nghèo không vụ lợi, khi chúng ta hy sinh một cách quảng đại. Chúng ta được mời gọi trở thành Ma-ri-a của thế kỷ XXI, không sợ bị cho là hoang phí khi dành những gì tốt đẹp nhất cho Thiên Chúa.
Tình yêu chân thật luôn mang tính “hoang phí” theo cái nhìn của thế gian. Tình yêu đó không đong đếm, không tính toán lời lãi, không bận tâm đến sự phê phán của Giu-đa. Nó chỉ biết dâng hiến. Hương thơm của dầu cam tùng lan tỏa khắp nhà Bê-ta-ni-a chính là hương thơm của tình yêu vô điều kiện, là lời mời gọi mỗi người chúng ta hãy để cho tình yêu của Chúa Giê-su thấm nhập và lan tỏa từ cuộc đời mình, như một lời loan báo về sự chết và sự sống lại của Người.
Chúng ta hãy xin Chúa ban cho chúng ta lòng nhiệt thành của Ma-ri-a, sự phục vụ khiêm tốn của Mác-ta, và trở thành chứng nhân sống động cho quyền năng phục sinh như La-da-rô. Xin cho mỗi hành động của chúng ta trong Tuần Thánh này đều là một cân dầu cam tùng quý giá đổ tràn trên chân Chúa, để hương thơm đó cũng lan tỏa từ nhà thờ đến mọi ngõ ngách của cuộc đời chúng ta, chuẩn bị tâm hồn chúng ta xứng đáng đón mừng mầu nhiệm Vượt Qua vĩ đại.
Lm. Anmai, CSsR





















