Thứ Hai Tuần II Mùa Phục Sinh : SINH BỞI NƯỚC VÀ THÁNH THẦN 

Thứ Hai Tuần II Mùa Phục Sinh

Thánh Martinô I, Giáo hoàng, Tử đạo

Tin  Mừng: Ga 3,1-8

SINH BỞI NƯỚC VÀ THÁNH THẦN 

  • Thu Hai Tuan 2 PS.jpg

Anh chị em thân mến, hôm nay, khi cùng với Hội Thánh chiêm ngắm cuộc đời chứng nhân anh dũng của Thánh Martinô I, Giáo hoàng Tử đạo, chúng ta cũng được mời gọi đào sâu vào một trong những mầu nhiệm căn cốt nhất của đời sống Kitô giáo, một chân lý được vén mở qua cuộc gặp gỡ thẳm sâu, diễn ra trong màn đêm, giữa Chúa Giêsu và một nhân vật đặc biệt: Nicôđêmô. Đoạn Tin Mừng chúng ta vừa nghe (Ga 3,1-8) không chỉ là một cuộc đối thoại cá nhân, mà là một cánh cửa mở ra sự hiểu biết về cách thức con người có thể bước vào Vương quốc Thiên Chúa, cách thức mà mỗi người chúng ta, dù ở bất cứ vị thế nào, cũng cần phải được biến đổi tận căn để trở nên công dân của trời cao.

Nicôđêmô, theo lời Thánh Gioan, là một người Pharisêu, một thành viên của Thượng Hội đồng Do Thái, tức là một người có địa vị cao trong xã hội và tôn giáo thời bấy giờ, một học giả uyên thâm về Lề Luật. Ông không phải là một người bình dân, không phải là một kẻ tội lỗi công khai như bà phụ nữ Samari, hay một người bị xã hội ruồng bỏ như anh mù từ thuở mới sinh. Ông là hình ảnh của sự cố gắng hoàn hảo theo luật lệ và tri thức nhân loại. Thế nhưng, tại sao một người như ông lại phải đến gặp Chúa Giêsu, và lại là “ban đêm”? Việc ông đến viếng thăm Chúa Giêsu trong bóng đêm đã nói lên tất cả: đó là bóng đêm của sự dò xét kín đáo, của nỗi sợ hãi thế tục, nhưng quan trọng hơn cả, đó là bóng đêm của sự khao khát nội tâm chưa được lấp đầy, bóng đêm của một linh hồn dù đã tìm thấy tất cả những gì thế gian có thể ban tặng – danh vọng, tri thức, địa vị – nhưng vẫn còn thiếu vắng Ánh Sáng Chân Thật. Nicôđêmô đến trong đêm không chỉ vì sợ người Do Thái, mà còn vì ông đang mang trong mình một câu hỏi quá lớn, quá thẳm sâu, không thể đặt ra dưới ánh sáng ban ngày của thói quen và định kiến. Ông đã nhận ra nơi Chúa Giêsu một điều gì đó siêu phàm, điều mà các dấu lạ đã xác nhận: “Thưa Thầy, chúng tôi biết Thầy là một vị Thầy được Thiên Chúa sai đến, vì chẳng ai làm được những dấu lạ Thầy làm, nếu Thiên Chúa không ở cùng người ấy.”

Lời tuyên xưng ban đầu đó đã mở đường cho mầu nhiệm. Chúa Giêsu, Đấng thấu suốt mọi tâm hồn, không dừng lại ở những lời khen ngợi hay xác nhận nhân thân. Người đi thẳng vào vấn đề cốt lõi, vào điều mà Nicôđêmô đang tìm kiếm mà chưa gọi được thành tên: “Thật, tôi bảo thật ông: nếu một người không được sinh ra một lần nữa, thì không thể thấy Nước Thiên Chúa.” Đây là một lời tuyên bố mang tính cách mạng, đặt ra một tiêu chuẩn hoàn toàn mới mẻ cho sự cứu rỗi, vượt xa mọi công trạng, mọi học thức, mọi việc giữ luật tỉ mỉ của người Pharisêu. Chữ Hy Lạp được dùng ở đây là ánôthen, có nghĩa là “một lần nữa” hoặc “từ trên cao.” Chúa Giêsu đang mời gọi Nicôđêmô, và mời gọi chúng ta, không chỉ là một sự thay đổi hành vi bề ngoài, mà là một sự tái cấu trúc căn bản, một cuộc sinh lại có nguồn gốc từ Thiên Chúa, từ trời cao.

Tuy nhiên, Nicôđêmô, người học giả của Cựu Ước, lại hiểu theo nghĩa đen và sinh học: “Làm sao một người đã già rồi lại có thể sinh ra được? Chẳng lẽ người đó có thể trở vào lòng mẹ lần thứ hai để sinh ra sao?” Sự hiểu lầm này là một rào cản muôn thuở của tâm trí con người khi đối diện với mầu nhiệm thần linh. Chúng ta, những con người vật chất, thường cố gắng đo lường những điều thuộc về Thần Khí bằng thước đo của xác thịt. Nicôđêmô không thể hình dung ra một sự sống mới mà không đi qua quy luật vật lý đã biết. Nhưng Chúa Giêsu đã từ chối giới hạn Thiên Chúa trong vòng xoay của sinh học và vật chất. Người khẳng định rằng Nước Trời không dành cho những ai chỉ được sinh ra bởi xác thịt, mà dành cho những ai được sinh ra bởi nước và Thần Khí.

Đây chính là điểm then chốt của đoạn Tin Mừng: mầu nhiệm Tái Sinh, sự khai sinh đời sống mới trong Bí tích Thánh Tẩy. Chúa Giêsu giải thích rõ hơn, nhấn mạnh đến hai yếu tố không thể tách rời: nước và Thần Khí. Nước, trong bối cảnh Cựu Ước, thường gắn liền với sự thanh tẩy, sự hủy diệt những gì cũ kỹ và sự khởi đầu mới (như trận Đại Hồng Thủy, hay việc vượt Biển Đỏ). Trong Tân Ước, Nước trở thành dấu chỉ hữu hình của Bí tích Rửa Tội, nơi tội lỗi cũ bị chôn vùi và một sự sống mới được nảy mầm. Nhưng Nước tự thân nó chỉ là biểu tượng; điều làm cho Nước Rửa Tội trở nên hiệu nghiệm chính là Thần Khí.

Thánh Thần, Ngôi Ba Thiên Chúa, là Đấng làm cho sự sống thiêng liêng được khai sinh. Thần Khí là tác nhân của sự tái sinh, là nguồn sức sống siêu nhiên. Tái sinh bởi Thần Khí không phải là một nỗ lực của con người, không phải là một sự tu thân dưỡng tính mà là một ân huệ trọn vẹn từ Thiên Chúa. Khi một người được rửa tội, người ấy được tháp nhập vào cái chết và sự sống lại của Chúa Kitô, được ban cho một bản tính mới – bản tính làm con cái Thiên Chúa. Bản tính này, được sinh ra từ Thần Khí, vượt lên trên mọi giới hạn của bản tính xác thịt, vốn mang trong mình khuynh hướng tội lỗi và sự yếu đuối.

Chúa Giêsu đã dùng một hình ảnh tuyệt đẹp để mô tả Thần Khí: “Gió muốn thổi đâu thì thổi; ông nghe tiếng gió, nhưng không biết gió từ đâu đến và đi đâu. Ai bởi Thần Khí mà sinh ra thì cũng vậy.” 

Gió (pneuma trong tiếng Hy Lạp, cùng gốc với Thần Khí) là một thực tại vô hình, không thể nắm bắt, nhưng lại có sức mạnh thay đổi mọi thứ, làm lay động cây cối, khơi dậy sóng nước. Người được sinh ra bởi Thần Khí cũng mang một bản chất khó hiểu, khó lường đối với thế giới. Đời sống của họ không còn tuân theo logic thông thường của nhân loại – logic của lợi ích cá nhân, của danh vọng, của quyền lực. Thay vào đó, họ hành động theo một logic siêu nhiên, logic của Tình Yêu và Lòng Thương Xót, được thúc đẩy bởi một động lực vô hình nhưng mãnh liệt: chính là Thần Khí. Giống như gió, người sống trong Thần Khí có thể xuất hiện từ những nơi không ngờ, làm những việc phi thường và biến mất khỏi sự chú ý của thế gian, tất cả đều vì vinh quang Thiên Chúa và phục vụ tha nhân.

Sự vô hình và tự do của Thần Khí là một lời mời gọi tin tưởng. Nicôđêmô đã cố gắng tìm kiếm một lời giải thích khoa học, một quy tắc rõ ràng cho Nước Trời, nhưng Chúa Giêsu đã nói với ông về sự tự do tuyệt đối và sự huyền nhiệm của Thiên Chúa. Sự Tái Sinh là một công việc của Thiên Chúa, đòi hỏi ở con người một thái độ hoàn toàn mở lòng và khiêm nhường chấp nhận điều vượt quá khả năng hiểu biết. Nếu chỉ dựa vào lý trí và kinh nghiệm trần thế, chúng ta không bao giờ có thể “thấy Nước Thiên Chúa.”

Và đó chính là bài học cho đời sống của chúng ta. Mỗi người Kitô hữu đã được sinh ra ánôthen – từ trên cao – trong Bí tích Rửa Tội. Chúng ta không còn thuộc về thế gian một cách trọn vẹn nữa, mà đã mang trong mình hạt giống của sự sống vĩnh cửu. Câu hỏi đặt ra là: chúng ta có thực sự sống theo sự Tái Sinh ấy không? Hay chúng ta vẫn bị ràng buộc bởi logic của “xác thịt,” bởi nỗi sợ hãi của “ban đêm” như Nicôđêmô thuở ban đầu? Việc tái sinh này phải là một quá trình liên tục, một cuộc sống thường xuyên được Thần Khí đổi mới và thanh tẩy. Nó đòi hỏi chúng ta phải từ bỏ lối sống cũ, những định kiến cũ, những đam mê trần tục để khoác lên mình con người mới của Chúa Kitô.

Ngày hôm nay, chúng ta mừng lễ Thánh Martinô I, Giáo hoàng Tử đạo, là một minh chứng hùng hồn cho sự Tái Sinh trọn vẹn này. Ngài là một vị Giáo hoàng, một vị lãnh đạo tối cao của Hội Thánh, nhưng ngài đã không ngần ngại từ bỏ sự an toàn của chiếc ngai Phêrô để bảo vệ chân lý đức tin, chống lại lạc thuyết Nhất Ý Thuyết đang làm lung lay Hội Thánh. Sự lựa chọn của ngài không phải là lựa chọn của một chính trị gia hay một người tìm kiếm quyền lực. Đó là lựa chọn của một người đã được sinh ra bởi Thần Khí, một người coi trọng Vương quốc Thiên Chúa hơn cả sinh mạng và địa vị trần gian. Cuộc đời ngài là một hành trình tử đạo từ từ, bị bắt bớ, đày ải đến tận Khersones, trải qua đói rét và nhục hình, tất cả chỉ vì không chịu thỏa hiệp với sự sai lầm về thần học. Ngài đã sống cái logic của gió thổi: tự do, bất khuất, và hướng về Thiên Chúa. Ngài đã chứng minh rằng một khi đã được Tái Sinh trong Thần Khí, con người có thể chịu đựng mọi thử thách, kể cả cái chết, để làm chứng cho Chân Lý. Sự tử đạo của ngài là đỉnh cao của sự Tái Sinh, là việc hoàn tất lời Chúa Giêsu: sinh ra bởi Thần Khí là chấp nhận đi theo con đường hẹp, con đường của thập giá.

Như Nicôđêmô được mời gọi từ bỏ bóng đêm tri thức của mình để bước vào ánh sáng mầu nhiệm, chúng ta cũng được mời gọi chấp nhận tính chất “vô hình” của đời sống thiêng liêng. Đừng cố gắng hiểu Thần Khí bằng những công thức toán học hay quy tắc vật lý. Hãy chấp nhận Thần Khí như là một sự sống năng động, một luồng gió làm rung chuyển những gì cũ kỹ và cứng nhắc trong tâm hồn chúng ta. Khi nào chúng ta thực sự mở lòng cho Thần Khí, chúng ta sẽ thấy những dấu lạ trong chính cuộc đời mình: đó là khả năng tha thứ khi bị xúc phạm, là sức mạnh để phục vụ cách vô vị lợi, là sự bình an trong bão tố cuộc đời, là niềm hy vọng không bao giờ tắt. Đó không phải là kết quả của ý chí con người, mà là hoa trái của Thần Khí, của sự Tái Sinh từ trên cao.

Để kết thúc, chúng ta hãy tự hỏi mình: liệu chúng ta đã thực sự cho phép Nước và Thần Khí hành động trong đời mình chưa? Hay chúng ta vẫn đang sống như những Nicôđêmô ban đầu, bị mắc kẹt giữa lời ca tụng Chúa Giêsu và nỗi sợ hãi thế tục, giữa tri thức tôn giáo và kinh nghiệm cá nhân về Thiên Chúa? Sự Tái Sinh không phải là một sự kiện đã qua, mà là một lời mời gọi sống động mỗi ngày. Mỗi lần chúng ta lãnh nhận các bí tích, mỗi lần chúng ta cầu nguyện, mỗi lần chúng ta thực hiện một hành vi yêu thương, là mỗi lần chúng ta cho phép Thần Khí tiếp tục công cuộc khai sinh sự sống mới trong chúng ta. Chúng ta được mời gọi để trở thành những “người của Thần Khí,” những người mang trong mình sức sống và sự tự do của gió, để thế gian có thể thấy, không phải những công trạng của chúng ta, mà là sự tự do và vinh quang của Thiên Chúa đang hoạt động. Chúng ta hãy cầu xin Thánh Martinô I và Mẹ Maria giúp chúng ta sống trọn vẹn mầu nhiệm Tái Sinh, để xứng đáng trở nên con cái đích thực của Vương quốc Thiên Chúa.

Lm. Anmai, CSsR

banner su mang Loi Chua