THỨ BẢY TUẦN THÁNH:Canh thức Vượt Qua
Tin Mừng: Mt 28,1-10 Mừng Chúa Sống Lại
ĐÊM CANH THỨC VƯỢT QUA CHÚA ĐÃ TRỖI DẬY

Trong đêm thánh này, đêm trọng đại nhất, đêm của mọi đêm, chúng ta không chỉ cử hành một sự kiện lịch sử đã xảy ra hai ngàn năm trước; chúng ta đang sống lại chính giây phút quyết định, giây phút mà ánh sáng vĩnh cửu bùng lên xua tan bóng tối muôn đời. Đêm nay là đỉnh cao, là kết thúc vinh quang của hành trình khổ nạn và là sự khai mở của một thời đại mới, thời đại của ân sủng và hy vọng bất diệt. Chúng ta vừa đi qua chuỗi ngày Tam Nhật Vượt Qua, nơi mà mỗi cử chỉ, mỗi lời kinh đều lắng đọng nỗi đau thương và sự chờ đợi. Giờ đây, mọi sự đã được viên mãn. Cái chết đã bị đánh bại, sự sống đã chiến thắng; nỗi sợ hãi đã tan biến, niềm vui đã tràn ngập. Chúng ta đứng đây, trong đêm Canh thức này, với trái tim chất chứa những cảm xúc đan xen: sự nhẹ nhõm sau cơn bão, sự kinh ngạc trước quyền năng không thể tả, và niềm hân hoan không thể kìm nén trước Tin Mừng được công bố: Đức Giêsu Kitô, Đấng đã chịu đóng đinh, đã sống lại từ cõi chết!
Tin Mừng Thánh Mátthêu hôm nay (Mt 28,1-10) đưa chúng ta đến một khoảnh khắc giao thoa kỳ diệu, nơi mà thế giới cũ của luật lệ, tội lỗi, và cái chết sụp đổ, nhường chỗ cho thế giới mới của tình yêu, sự tha thứ, và sự sống. Đó là buổi sáng sớm ngày thứ nhất trong tuần, khi bóng đêm vẫn còn vương vấn trên mặt đất, nhưng tia sáng đầu tiên của sự sống lại đã bắt đầu ló rạng. Hai người phụ nữ can đảm và trung tín, bà Maria Mácđala và Maria khác, đã vượt qua nỗi sợ hãi của đêm tối, của lính canh, của sự cô đơn, để đến viếng mộ. Họ đi với tâm trạng của những người yêu thương đã mất đi người thân, mang theo nỗi buồn sâu thẳm và ý muốn bày tỏ lòng kính trọng cuối cùng. Họ không mong đợi một phép lạ; họ chỉ mong được ở gần nơi yên nghỉ của Thầy mình. Hành động của họ là biểu tượng của lòng trung thành bền bỉ, một ngọn lửa hy vọng nhỏ nhoi leo lét trong màn đêm tuyệt vọng.
Thế nhưng, khi họ đến, một cơn địa chấn đã xảy ra, không phải là một rung chuyển vật lý đơn thuần, mà là một sự chấn động thiêng liêng làm rung chuyển cả nền móng của sự chết. Thiên sứ của Chúa từ trời xuống, tiến lại lăn tảng đá ra và ngồi lên trên. Cảnh tượng thật kinh hoàng: khuôn mặt Ngài như ánh chớp, y phục trắng như tuyết. Sự xuất hiện này không chỉ là một dấu hiệu; đó là sự can thiệp trực tiếp của Thiên Chúa vào lịch sử nhân loại, phá vỡ sự im lặng của nấm mồ. Những lính canh, biểu tượng của quyền lực trần thế và sự vô vọng, đã khiếp sợ đến nỗi ngã vật ra như chết. Đối với quyền lực thế gian, Tin Mừng Phục Sinh luôn là một điều đáng sợ, vì nó lật đổ mọi định luật, mọi sự kiểm soát, mọi giới hạn mà con người tự đặt ra. Quyền năng của Thiên Chúa đã biểu lộ cách rõ ràng, đánh tan mọi âm mưu và toan tính của sự ác.
Giữa sự kinh hoàng và hỗn loạn đó, Thiên sứ đã lên tiếng, và lời nói của Ngài là Tin Mừng đầu tiên, là lời khai mạc chính thức của niềm vui Phục Sinh. Lời Ngài hướng đến những người phụ nữ, những người đã đến viếng mộ với trái tim tan nát: “Các bà đừng sợ! Tôi biết các bà tìm Đức Giêsu, Đấng đã chịu đóng đinh. Người không còn ở đây nữa, Người đã trỗi dậy rồi, như Người đã nói.” Đây là ba mệnh đề quan trọng nhất trong toàn bộ Phúc Âm. Thứ nhất: “Đừng sợ!” — lời mời gọi căn bản của Thiên Chúa đối với con người. Mọi sự khởi đầu của ân sủng đều bắt đầu bằng việc loại bỏ nỗi sợ hãi. Thứ hai: “Người không còn ở đây nữa, Người đã trỗi dậy rồi!” — sự thật trọng tâm của đức tin Kitô giáo, bằng chứng hùng hồn nhất về thiên tính của Đức Giêsu. Thứ ba: “như Người đã nói” — sự nhắc nhở về tính xác thực của các lời tiên tri và lời hứa của chính Chúa Giêsu. Sự sống lại không phải là một sự kiện ngẫu nhiên; đó là sự thực hiện trọn vẹn chương trình cứu độ của Thiên Chúa, một chương trình đã được công bố từ lâu.
Thiên sứ sau đó đã đưa ra một mệnh lệnh và một lời mời: “Các bà hãy đến mà xem nơi Người đã nằm. Rồi mau về nói với môn đệ Người là Người đã trỗi dậy từ cõi chết, và Người đi Galilê trước các ông. Ở đó, các ông sẽ được thấy Người.” Đây là khoảnh khắc của sự chuyển đổi từ người tìm kiếm thành sứ giả, từ người chứng kiến thành người loan báo. Họ được mời gọi xác nhận sự trống rỗng của ngôi mộ (điều kiện cần của đức tin: mộ trống) và sau đó loan báo sự sống lại của Chúa (điều kiện đủ của đức tin: gặp gỡ Chúa Phục Sinh). Galilê là nơi khởi đầu, nơi mà mọi chuyện bắt đầu với các môn đệ. Chúa Giêsu muốn gặp họ ở đó, không phải ở Giêrusalem linh thiêng, mà ở Galilê bình thường, nơi đời thường của lao động và cuộc sống. Điều này nói với chúng ta rằng Chúa Phục Sinh muốn gặp chúng ta không chỉ trong thánh đường lộng lẫy, mà còn trong chính cuộc sống đời thường, trong công việc, trong gia đình, nơi mà chúng ta lần đầu tiên được kêu gọi.
Đáp lại lời mời gọi này, các bà đã hành động ngay lập tức, với một sự pha trộn cảm xúc đầy nhân tính: “Các bà vội vã rời khỏi mộ, lòng vừa sợ hãi vừa vui mừng khôn xiết, chạy về báo tin cho môn đệ Người.” Cảm xúc “vừa sợ hãi vừa vui mừng khôn xiết” này là một điểm nhấn quan trọng. Nó diễn tả sự căng thẳng của việc đối diện với Mầu nhiệm Thần linh. Sợ hãi vì sự vĩ đại và quyền năng của Thiên Chúa; vui mừng vì sự vĩ đại đó lại được dùng để ban cho họ sự sống và hy vọng. Niềm vui Phục Sinh không phải là một niềm vui dễ dãi, hời hợt; đó là niềm vui thánh thiêng, được sinh ra từ sự kinh ngạc và tôn kính trước sự can thiệp của Đấng Tối Cao. Nó là niềm vui đã trải qua sự sợ hãi và vượt qua nó.
Và rồi, điều kỳ diệu đã xảy ra trên đường đi. Giữa lúc họ đang vội vã thực hiện sứ mạng đầu tiên, chính Đức Giêsu đã đón gặp họ. “Chúa Giêsu đón gặp các bà và nói: Chào các bà!” Chỉ một lời chào đơn giản, bình dị, nhưng chứa đựng sự bình an và sức mạnh của vinh quang. Đây là cuộc gặp gỡ cá nhân, là sự khẳng định cuối cùng: Tin Mừng là sự thật, không phải chỉ là lời nói của Thiên sứ. Phép lạ của sự sống lại đã trở thành một thực tại hữu hình, có thể chạm tới. Các bà đã tiến lại gần Người, ôm chân Người và bái lạy Người. Hành động “ôm chân Người” không chỉ là một cử chỉ tôn kính; đó là một sự khẳng định của thân xác. Đấng Phục Sinh không phải là một hồn ma, một ảo ảnh, mà là chính Thân Xác đã chịu đau khổ, giờ đây được biến đổi và vinh quang. Sự sống lại không phải là sự trở lại của một xác chết; đó là sự khai sinh của một hình thái sự sống mới, một sự sống vĩnh cửu.
Cuộc gặp gỡ này củng cố lời mời gọi và xua tan nỗi sợ hãi còn sót lại. Chúa Giêsu nhắc lại: “Các bà đừng sợ! Về báo cho anh em Thầy, bảo họ cứ đi Galilê, ở đó họ sẽ được thấy Thầy.” Chúa Giêsu gọi các môn đệ là “anh em Thầy”. Ngay cả sau khi các ông đã bỏ chạy trong Đêm Thứ Năm Tuần Thánh, ngay cả sau khi Phêrô đã chối Thầy, Chúa vẫn không từ bỏ họ. Mối quan hệ không bị cắt đứt. Tình yêu và sự tha thứ của Chúa Giêsu Phục Sinh đã thiết lập một mối dây liên kết mới, sâu sắc hơn, không bị ràng buộc bởi sự thất bại hay yếu đuối của con người. Sứ mạng của họ không bị hủy bỏ; nó chỉ mới bắt đầu.
Kính thưa cộng đoàn, câu chuyện Tin Mừng này không chỉ là một bản tường thuật; đó là chương trình sống cho mỗi Kitô hữu. Chúng ta đã được mời gọi đi vào ngôi mộ trống rỗng trong đêm nay, để khám phá rằng những gì chúng ta tưởng là kết thúc lại là sự khởi đầu. Ngôi mộ trống rỗng thách thức mọi suy nghĩ, mọi định kiến của chúng ta về cái chết và sự vô vọng. Mộ trống là dấu hiệu cho thấy Thiên Chúa có thể làm được điều không thể. Nó mời gọi chúng ta từ bỏ những “ngôi mộ” trong cuộc đời mình: ngôi mộ của sự nghi ngờ, ngôi mộ của tội lỗi, ngôi mộ của những thói quen xấu, ngôi mộ của những mối hận thù không thể giải quyết. Chúa Giêsu không còn ở đó nữa; tại sao chúng ta cứ mãi ở lại trong bóng tối của những thất bại cũ?
Chúng ta cần nhớ rằng trước khi đến với niềm vui Phục Sinh, chúng ta đã trải qua cuộc Canh thức dài. Trong đêm Canh thức này, chúng ta đã nghe lại toàn bộ lịch sử cứu độ: từ công trình sáng tạo tuyệt vời của Thiên Chúa, qua sự giao ước với Abraham và Môsê, đến lời tiên tri về một trái tim mới và một Thần Khí mới. Mỗi bài đọc là một bậc thang dẫn chúng ta ra khỏi bóng tối và đi vào ánh sáng. Chúng ta thấy Thiên Chúa luôn trung tín với lời hứa của Ngài, luôn tìm cách giải phóng dân Ngài khỏi ách nô lệ. Và đỉnh điểm của mọi lời hứa chính là Đức Giêsu Phục Sinh, Đấng đã hoàn tất tất cả. Mọi sự kiện trong lịch sử cứu độ chỉ là sự chuẩn bị cho đêm thánh này.
Sự sống lại của Chúa Giêsu phải là trung tâm của đời sống Kitô hữu của chúng ta. Nếu Chúa Giêsu đã không sống lại, thì lời rao giảng của chúng ta chỉ là hư vô, và đức tin của chúng ta cũng chỉ là ảo tưởng. Nhưng Người đã sống lại! Vì Người sống lại, chúng ta có thể làm phép Rửa. Nghi thức Rửa Tội trong đêm nay là minh chứng hùng hồn nhất cho niềm tin này. Trong phép Rửa, chúng ta cùng chết với Đức Kitô và cùng sống lại với Người. Chúng ta được chôn vùi trong nước để rồi được trỗi dậy như một tạo vật mới, một con người mới, được giải thoát khỏi tội lỗi và được mặc lấy sự sống vĩnh cửu. Chúng ta không còn thuộc về cái chết nữa, chúng ta thuộc về sự sống. Chúng ta được kêu gọi trở nên “ánh sáng của thế gian”, phản chiếu ánh vinh quang của Đấng Phục Sinh.
Cuộc sống Kitô hữu là một cuộc hành trình Phục Sinh liên tục. Chúng ta không chỉ mừng Chúa sống lại vào ngày hôm nay, mà chúng ta phải sống tinh thần Phục Sinh mỗi ngày. Điều này có nghĩa là chúng ta phải không ngừng tìm kiếm Galilê của chính mình – nơi mà chúng ta được kêu gọi gặp gỡ Chúa Giêsu trong sự bình thường, trong công việc, trong các mối quan hệ hàng ngày. Galilê có thể là bàn thờ gia đình của chúng ta, là nơi chúng ta tha thứ cho người khác, là nơi chúng ta dấn thân phục vụ người nghèo khổ và bị bỏ rơi. Chúa Giêsu không bảo các môn đệ tìm kiếm Người trong vinh quang trời cao ngay lập tức, mà là ở nơi họ đã bắt đầu, nơi mà họ có thể nhận ra Người trong thân phận con người của mình.
Việc “ôm chân Người và bái lạy Người” mà các bà đã làm là lời mời gọi chúng ta tôn thờ Chúa Giêsu bằng cả thân xác và linh hồn. Tôn thờ không chỉ là cử hành Phụng vụ, mà còn là sống một cuộc đời làm chứng cho sự sống lại của Người. Chúng ta ôm chân Người khi chúng ta chấp nhận thánh ý Người, khi chúng ta đặt Chúa lên trên mọi sự ích kỷ và kiêu hãnh cá nhân. Chúng ta bái lạy Người khi chúng ta khiêm tốn thừa nhận quyền năng và tình yêu vô bờ bến của Người, sẵn sàng phục tùng để được Ngài hướng dẫn. Đây là sự kết hợp giữa sự thân mật cá nhân (ôm chân) và sự tôn kính tuyệt đối (bái lạy).
Sứ mạng “Về báo cho anh em Thầy” là sứ mạng của mọi Kitô hữu đã lãnh nhận Bí tích Rửa Tội. Chúng ta không thể giữ niềm vui Phục Sinh này cho riêng mình. Thế giới đang chìm trong nhiều hình thái bóng tối khác nhau: bóng tối của chiến tranh, của bất công, của chủ nghĩa vật chất, của sự cô đơn. Nhiệm vụ của chúng ta là mang ngọn lửa của Tin Mừng Phục Sinh đến những nơi đó. Chúng ta loan báo Chúa Phục Sinh không chỉ bằng lời nói, mà bằng chính cuộc sống được biến đổi. Một cuộc đời tràn đầy hy vọng, bác ái, và sự tha thứ là bằng chứng hùng hồn nhất về sự sống lại của Đức Kitô. Chúng ta là những người mang ánh sáng trong đêm tối, là những người làm chứng cho sự sống trong một thế giới thường xuyên tôn thờ cái chết.
Thưa cộng đoàn, đêm nay, chúng ta đã thắp lên Ngọn nến Phục Sinh. Ánh sáng này không chỉ là biểu tượng; đó là Đức Kitô. Ngọn lửa này đã được truyền từ người này sang người khác, từ ngọn nến lớn đến những ngọn nến nhỏ, biểu thị sự lan truyền của Tin Mừng và sự hiệp thông của Giáo Hội. Mỗi người chúng ta, với ngọn nến đang cháy trong tay, là một phần của ánh sáng Phục Sinh đó. Chúng ta được mời gọi mang ngọn nến này về nhà, vào công việc, vào cộng đồng của mình. Hãy để ánh sáng của chúng ta xua tan mọi bóng tối xung quanh, không phải bằng sự phô trương, mà bằng sự khiêm nhường, tình yêu và sự phục vụ chân thành.
Khi chúng ta kết thúc Canh thức Vượt Qua và bước vào Lễ Phục Sinh, chúng ta mang theo không chỉ là niềm vui nhất thời, mà là một cái nhìn mới về cuộc sống. Cái nhìn đó được khắc ghi bởi sự chắc chắn rằng: chúng ta không phải là những con người vô vọng đang đi về cõi hư vô, mà là những người đã được giải thoát khỏi sự chết và được mời gọi chia sẻ sự sống vĩnh cửu với Đức Kitô. Mọi đau khổ, mọi thử thách, mọi mất mát trong cuộc đời đều được nhìn dưới ánh sáng của Ngôi Mộ Trống. Đau khổ vẫn còn đó, nhưng nó không còn là lời cuối cùng. Hy vọng là lời cuối cùng. Tình yêu là lời cuối cùng. Sự sống lại là lời cuối cùng.
Giờ đây, chúng ta hãy hân hoan tiếp nhận Mình và Máu Thánh Chúa Kitô, Bữa Tiệc của Giao Ước Mới và Vĩnh Cửu, là nguồn sức mạnh và là bảo chứng cho sự sống lại của chúng ta. Chúng ta hãy bước ra khỏi đêm thánh này với lòng vừa sợ hãi vừa vui mừng khôn xiết, sẵn sàng chạy về Galilê đời thường của mình để loan báo rằng: “Người không còn ở đây nữa, Người đã trỗi dậy rồi!”
Xin Đức Giêsu Kitô Phục Sinh ban cho chúng ta niềm vui trọn vẹn và sức mạnh để sống xứng đáng là con cái của Ánh Sáng. Amen.
Lm. Anmai, CSsR





















