Thứ Bảy trong tuần Bát Nhật
Tin Mừng: Mc 16,9-15
NIỀM TIN VÀ SỨ VỤ TRONG MẦU NHIỆM PHỤC SINH

Trong niềm hân hoan của tuần Bát Nhật Phục Sinh, khi ánh sáng huy hoàng từ ngôi mộ trống vẫn đang chiếu rọi khắp vũ hoàn, chúng ta được mời gọi lắng nghe đoạn Tin Mừng cuối cùng của thánh sử Mác-cô, một bản tóm tắt đầy kịch tính và ý nghĩa về những lần Đức Giê-su Ki-tô hiện ra sau khi Người đã chiến thắng tử thần. Đây không chỉ là một tường thuật lịch sử, mà còn là một bản tuyên ngôn thần học, một lời cảnh tỉnh và một lời ủy thác vĩ đại dành cho mọi thế hệ Ki-tô hữu. Đoạn Tin Mừng này mở ra với một sự kiện trọng đại: Đức Giê-su, sau khi trỗi dậy, đã hiện ra trước tiên với ai? Không phải với các môn đệ cốt cán, mà là với Ma-ri-a Mác-đa-la, người mà Người đã trừ cho bảy quỷ. Điều này ngay lập tức cho thấy sự đảo lộn của các giá trị thế gian trong vương quốc của Thiên Chúa, nơi những người bị coi thường, những người có quá khứ lầm lỗi, lại được chọn làm chứng nhân đầu tiên, là sứ giả của niềm hy vọng lớn lao nhất. Ma-ri-a Mác-đa-la, người đã kinh nghiệm trọn vẹn sự giải thoát và lòng thương xót, chính là người được trao vinh dự đầu tiên loan báo Tin Mừng sự sống.
Sự hiện ra này không chỉ là một phần thưởng cá nhân cho lòng yêu mến của Ma-ri-a, mà còn là một bài học sâu sắc về sự ưu tiên của Thiên Chúa dành cho những người yếu đuối và tội lỗi. Khi gặp gỡ Đấng Phục Sinh, Ma-ri-a không giữ niềm vui cho riêng mình; cô vội vã đi báo tin cho những người đã từng đồng hành với Chúa, những người đang khóc than và sầu muộn. Đây là phản ứng tự nhiên của một trái tim đã được tình yêu chạm đến: lập tức trở thành người loan báo. Tuy nhiên, sự loan báo của cô đã gặp phải một bức tường câm lặng và ngờ vực. Các ông, những người đã ăn uống, đi lại, chứng kiến bao phép lạ của Chúa suốt ba năm, lại không tin. Họ đang đắm chìm trong nỗi đau khổ, trong sự sụp đổ của mọi hy vọng, đến mức không thể nhận ra sự thật, dù sự thật ấy được một người đã từng ở trong vòng tối tăm loan báo. Sự không tin này, sự từ chối tiếp nhận chứng từ, chính là chủ đề đầu tiên và gay gắt nhất mà đoạn Tin Mừng này muốn chạm tới nơi tâm hồn chúng ta.
Tiếp theo Ma-ri-a, Tin Mừng kể lại việc Đức Giê-su hiện ra dưới một hình dạng khác cho hai môn đệ đang trên đường. Đây là một chi tiết quan trọng, gợi mở đến cuộc gặp gỡ trên đường Em-mau, nơi Chúa đi bên cạnh họ mà họ không hề nhận biết. Đức Giê-su đã dùng tình yêu và sự kiên nhẫn để dẫn dắt họ, từ từ mở mắt và mở trí họ ra. Cuối cùng, khi họ nhận ra Người, họ cũng trở về báo tin cho các môn đệ khác, nhưng một lần nữa, lời chứng của họ lại bị phủ nhận. Sự khước từ lời chứng này lặp đi lặp lại như một điệp khúc chua chát, cho thấy sự khó khăn lớn lao trong việc chấp nhận một chân lý vượt quá sự tính toán của lý trí con người, một mầu nhiệm lớn lao không thể gói gọn trong kinh nghiệm vật chất. Lời chứng của hai người này, dù được thuật lại với lòng nhiệt thành của những người đã được soi sáng, vẫn bị những người còn lại khép lòng từ chối.
Thật khó để không đặt câu hỏi: Tại sao các môn đệ lại cứng lòng đến vậy? Phải chăng họ đã quên hết những lời tiên báo của Thầy về việc Người phải chịu khổ hình và sẽ sống lại vào ngày thứ ba? Phải chăng nỗi sợ hãi và sự thất vọng trước cái chết quá bi thảm đã ăn sâu vào tâm hồn họ, khóa chặt cửa niềm tin? Câu trả lời nằm ở điểm cao trào của đoạn Tin Mừng: Sự hiện ra với Mười Một người khi họ đang dùng bữa. Đức Giê-su hiện ra giữa họ, không phải để an ủi suông, mà để quở trách họ về sự cứng lòng và không tin. Đây là một lời quở trách nghiêm khắc, vì sự không tin của họ không phải là do thiếu thông tin, mà là do cứng lòng, do không muốn chấp nhận sự thay đổi, không muốn gạt bỏ đi nỗi sầu muộn quen thuộc để đón nhận niềm vui mới lạ của sự sống lại.
Sự “cứng lòng” mà Chúa Giê-su đề cập là một căn bệnh tinh thần nguy hiểm. Nó không chỉ là sự nghi ngờ, mà là sự cố chấp trong nghi ngờ, là thái độ khép kín trước ánh sáng, là sự từ chối mở lòng đón nhận ân sủng. Đối với các môn đệ, sự cứng lòng này thể hiện ở việc họ đã chứng kiến tận mắt cái chết và sự chôn táng, nhưng lại không thể tin vào sự sống lại, ngay cả khi được nhiều chứng nhân, những người trung thực, tường thuật lại. Đây là một bài học sâu sắc cho chúng ta ngày nay: Niềm tin không chỉ là một hành vi lý trí, mà còn là một thái độ của con tim. Một trái tim chai đá, đóng kín trong những định kiến, trong những nỗi sợ hãi của bản thân, sẽ không bao giờ có chỗ cho mầu nhiệm Phục Sinh, không bao giờ có chỗ cho hành động vĩ đại của Thiên Chúa trong lịch sử cứu độ.
Khi chúng ta khước từ lời chứng của người khác, đặc biệt là lời chứng về điều tốt lành và sự sống, chúng ta đang mắc phải căn bệnh cứng lòng này. Chúng ta cứng lòng khi khước từ tha thứ, khi khăng khăng giữ lấy nỗi hận thù, khi không chịu nhận ra hình ảnh của Đức Ki-tô nơi những người bé mọn và nghèo khổ. Lời quở trách của Đức Giê-su dành cho các tông đồ năm xưa cũng là lời cảnh tỉnh dành cho mỗi người chúng ta: Đừng để những nỗi buồn phiền của thế gian, những tính toán vụn vặt của đời thường, làm chai cứng trái tim vốn được tạo dựng để tin, để yêu và để hy vọng. Chỉ khi phá vỡ sự cứng lòng, chúng ta mới có thể nhìn thấy Đấng Phục Sinh thực sự đang ngự trị giữa chúng ta.
Thế nhưng, lời quở trách không phải là lời kết thúc. Thiên Chúa không bao giờ kết thúc bằng sự trừng phạt, mà luôn mở ra bằng một lời mời gọi mới, một sứ vụ mới. Ngay sau khi quở trách các ông về sự cứng lòng, Đức Giê-su lập tức trao cho họ một nhiệm vụ vĩ đại nhất: “Anh em hãy đi khắp tứ phương thiên hạ, loan báo Tin Mừng cho mọi loài thọ tạo.” Đây chính là mệnh lệnh truyền giáo, là trọng tâm của đoạn Tin Mừng này và là mục đích tối hậu của sự sống lại. Niềm tin, một khi đã được phục hồi, phải lập tức chuyển hóa thành hành động, thành sứ vụ. Sự sống lại của Đức Ki-tô không chỉ nhằm cứu rỗi các cá nhân, mà còn nhằm thiết lập một vương quốc phổ quát.
Sứ vụ này có hai đặc điểm đáng chú ý: tính phổ quát và tính triệt để. Tính phổ quát được thể hiện qua cụm từ “khắp tứ phương thiên hạ,” xóa bỏ mọi rào cản địa lý và văn hóa. Lời loan báo không bị giới hạn trong Giu-đê hay Ga-li-lê, mà phải vươn ra đến tận cùng trái đất. Giáo Hội sơ khai đã hiểu rõ điều này và chính họ, những người từng cứng lòng, đã trở thành những chứng nhân can đảm và nhiệt thành nhất. Ngày nay, sứ vụ này vẫn tiếp tục qua mỗi Ki-tô hữu. Cuộc đời chúng ta, công việc chúng ta, gia đình chúng ta, chính là “tứ phương thiên hạ” mà Tin Mừng cần được loan báo.
Tính triệt để được nhấn mạnh qua cụm từ “loan báo Tin Mừng cho mọi loài thọ tạo.” Tin Mừng không chỉ dành cho con người, mà còn mang tính vũ trụ, bao trùm lên toàn thể công trình sáng tạo. Điều này nhắc nhở chúng ta về chiều kích sinh thái và trách nhiệm của chúng ta đối với môi trường. Khi chúng ta sống công bằng, yêu thương và tôn trọng sự sống, chúng ta không chỉ làm chứng cho Đức Giê-su, mà còn góp phần vào sự phục hồi và thánh hóa toàn bộ vũ trụ. Sứ vụ của chúng ta là tái thiết lại sự hài hòa ban đầu giữa Thiên Chúa, con người và thiên nhiên, một sự hài hòa đã bị phá vỡ bởi tội lỗi.
Mệnh lệnh truyền giáo này biến những người môn đệ sợ hãi, cứng lòng thành những sứ giả dũng cảm. Nó cho thấy rằng, sau lời quở trách, Chúa Giê-su không hề tước đi phẩm giá hay vai trò của họ. Trái lại, Người đã tin tưởng giao phó cho họ công việc quan trọng nhất của Người. Đây là một bài học về lòng nhân từ vô biên của Thiên Chúa: Người không nhìn vào thất bại trong quá khứ của chúng ta, mà nhìn vào tiềm năng của ân sủng Phục Sinh để biến đổi chúng ta thành những người hoàn toàn mới. Chỉ cần chúng ta sẵn lòng gạt bỏ sự cứng lòng và mở lòng ra đón nhận niềm tin, Chúa sẽ trang bị cho chúng ta mọi ơn cần thiết để chu toàn sứ vụ.
Ngày hôm nay, chúng ta đang sống trong một thế giới đầy hoài nghi và ngờ vực, nơi sự cứng lòng có vẻ như đang là một căn bệnh phổ biến. Con người dễ dàng tin vào những lời hứa hão huyền của vật chất, của quyền lực, nhưng lại khó khăn khi tin vào quyền năng của tình yêu và sự tha thứ. Chúng ta, những người đã được rửa tội, những người mang danh Ki-tô hữu, chúng ta phải là những chứng nhân sống động chống lại sự cứng lòng đó. Chúng ta phải trở thành Ma-ri-a Mác-đa-la của thời đại mới, những người đã kinh nghiệm sự biến đổi triệt để của tình yêu Chúa, và không thể giữ niềm vui ấy cho riêng mình. Lời loan báo của chúng ta không cần phải là những lời hùng biện vĩ đại, mà phải là một cuộc sống được biến đổi.
Để chu toàn sứ vụ này, chúng ta cần phải trở về với nguồn cội của niềm tin: Cuộc gặp gỡ cá vị với Đức Ki-tô Phục Sinh. Giống như các môn đệ đã phải vượt qua sự sợ hãi và cứng lòng, chúng ta cũng phải vượt qua những rào cản của chính mình. Chúng ta phải tìm thấy Chúa trong Phép Thánh Thể, nơi Bánh Hằng Sống trở thành nguồn sức mạnh và sứ vụ; trong Kinh Thánh, nơi Lời Chúa soi sáng và hướng dẫn bước chân chúng ta; và trong những người nghèo khổ, những người bệnh tật, những người bị bỏ rơi, nơi Đức Giê-su đã tự đồng hóa với họ. Chính trong sự phục vụ và yêu thương cụ thể, niềm tin của chúng ta mới trở nên sống động và sứ vụ mới được hoàn thành.
Mệnh lệnh “hãy đi” là một lời kêu gọi không ngừng nghỉ, một lời mời gọi vượt ra khỏi sự an toàn của nhà thờ, của cộng đoàn để đến với biên giới. Biên giới ngày nay không chỉ là những vùng đất xa xôi, mà còn là những biên giới tinh thần, những lãnh vực của văn hóa, khoa học, truyền thông, nơi mà Tin Mừng chưa được thấm nhập, hoặc đã bị lãng quên. Chúng ta được mời gọi mang Tin Mừng đến với những nơi mà sự tuyệt vọng đang ngự trị, mang ánh sáng đến với những nơi mà bóng tối đang che phủ. Chúng ta là những người mang hy vọng, không phải bằng sức riêng, mà bằng quyền năng của Đấng Phục Sinh, Đấng đã quở trách và rồi ủy thác cho chúng ta. Hãy để sự quở trách về sự cứng lòng trở thành động lực để chúng ta đổi mới niềm tin, và hãy để sứ vụ trở thành hơi thở của đời sống Ki-tô hữu chúng ta.
Niềm tin không phải là một tài sản để giữ khư khư, mà là một món quà để trao ban. Sứ vụ không phải là một nghĩa vụ nặng nề, mà là niềm vui được chia sẻ Tin Mừng tình yêu. Vì thế, với lòng biết ơn sâu xa trước lòng nhân từ của Thiên Chúa, Đấng đã ban cho chúng ta cơ hội được trở thành chứng nhân của sự sống lại, chúng ta hãy can đảm đứng dậy, phá tan mọi sự cứng lòng, và hăng hái bước đi trên con đường truyền giáo, để Danh Chúa được rạng rỡ “khắp tứ phương thiên hạ.”
Lm. Anmai, CSsR




















