Thứ Ba trong tuần Bát Nhật
Tin Mừng: Ga 20,11-18 (Đức Maria Mácđala gặp Chúa)
TỪ NƯỚC MẮT ĐẾN SỨ MẠNG: MARIA MAĐALÊNA VÀ SỰ NHẬN RA ĐỘNG TRỜI

Chúng ta đang sống trong tuần Bát Nhật Phục Sinh, những ngày thấm đẫm ánh sáng của niềm vui chiến thắng, nơi biến cố lớn nhất của lịch sử cứu độ được cử hành không ngừng nghỉ. Thế nhưng, giữa niềm hân hoan chung đó, Tin Mừng hôm nay lại đưa chúng ta trở về với một khung cảnh có vẻ như đối lập hoàn toàn: một ngôi mộ trống, và một người phụ nữ đang đứng khóc. Đó là Maria Mađalêna.
Nước mắt của Mađalêna không phải là sự yếu đuối, mà là biểu hiện hùng hồn nhất của một tình yêu lớn lao, một tình yêu đã từng được tha thứ và giờ đây không thể chấp nhận được sự mất mát. Đối với bà, cái chết của Thầy Giêsu là sự chấm dứt của tất cả ý nghĩa và hy vọng. Ngay cả khi thấy ngôi mộ trống, bà không hề nghĩ đến sự Phục Sinh. Cái trống rỗng của ngôi mộ chỉ làm tăng thêm nỗi tuyệt vọng: người ta đã lấy Thầy của bà đi. Maria ở lại, một mình đối diện với nỗi đau. Các Tông đồ đã bỏ đi sau khi thấy mộ trống, nhưng tình yêu đã giữ Maria lại, một mình trong màn sương mù mịt của buổi sáng sớm và của cả tâm hồn.
Việc Maria Mađalêna cúi xuống nhìn vào mộ một lần nữa, sau khi Phêrô và Gioan đã đi, là hành động cố chấp cuối cùng của một trái tim tan vỡ. Nước mắt của bà làm lu mờ mọi dấu hiệu của sự Phục Sinh. Bà nhìn thấy hai thiên thần mặc áo trắng, nhưng sự hiện diện siêu nhiên đó không thể xuyên thủng bức tường của nỗi đau phàm tục mà bà đang gánh chịu. Bà chỉ đáp lại các thiên thần bằng lời than vãn: “Người ta đã lấy Chúa tôi đi, và tôi không biết họ để Người ở đâu!” Nỗi đau của bà quá lớn đến nỗi đã phủ nhận cả những gì mắt thấy, chỉ còn tập trung vào sự vắng mặt.
Sự Phục Sinh không phải là một sự kiện được chứng kiến bằng mắt thịt, mà là một sự kiện được nhận ra bằng đức tin và tình yêu. Và Maria Mađalêna đang ở ngay ngưỡng cửa của sự nhận ra đó, nhưng đôi mắt ngấn lệ đã che khuất tầm nhìn của bà. Rồi bà quay lại, và nhìn thấy Đức Giêsu đứng đó, nhưng lại không nhận ra Người. Bà lầm Người là người làm vườn. Đây là một chi tiết thần học sâu sắc mà thánh Gioan muốn truyền tải. Chúa Giêsu Phục Sinh mang hình ảnh của “người làm vườn”, hình ảnh của Adam mới, người đang vun trồng khu vườn mới của ơn cứu độ, khu vườn của Giáo Hội và sự sống đời đời. Sự hóa trang này không chỉ là một phép lạ, mà còn là một bài học về sự hiện diện mới của Chúa.
Lầm lẫn Chúa Giêsu với người làm vườn không chỉ là một sai lầm thị giác, mà là một minh chứng cho sự khó khăn của tâm trí con người khi đón nhận sự Phục Sinh. Con người thường tìm kiếm Chúa Giêsu trong những khuôn khổ cũ: Thầy Giêsu của Galilê, của những phép lạ đã qua, của những đau khổ đã chấm dứt. Nhưng Chúa Giêsu Phục Sinh đã vượt qua mọi giới hạn của thân xác cũ, Người đã bước vào một chiều kích mới của vinh quang, đòi hỏi một con mắt mới để nhận biết. Sự Phục Sinh không phải là sự hồi sinh của một xác chết, mà là sự xuất hiện của một hình thái sống mới, không còn bị ràng buộc bởi không gian và thời gian.
Và rồi, bước ngoặt lịch sử đã xảy ra. Khi Chúa Giêsu cất tiếng hỏi: “Bà tìm ai?”, Maria vẫn còn chìm đắm trong nỗi buồn của mình và trả lời bằng một lời cầu xin tuyệt vọng. Nhưng khi Chúa Giêsu chỉ gọi một tiếng duy nhất, một tiếng gọi thân thương và quen thuộc: “Maria!”, mọi thứ đã thay đổi.
Tiếng gọi “Maria!” là trung tâm điểm, là sức mạnh Phục Sinh phá tan màn sương mù. Đó là tiếng gọi cá vị, riêng tư, là sự tái lập mối quan hệ giữa Đấng Tạo Hóa và thụ tạo, giữa vị Mục Tử và con chiên. Nó nhắc nhở Maria về tất cả những gì đã qua, về tình yêu thương đã chữa lành và biến đổi cuộc đời bà. Chính trong tiếng gọi tên đó, Maria không còn nghe một người lạ, một người làm vườn, mà nghe thấy vị Thầy mà bà đã hết lòng yêu mến. Từ “Maria” của Người, bà nhận ra “Rabbouni” (Thầy/Lạy Chúa) của mình.
Đây là lời giảng quan trọng nhất cho mỗi người chúng ta: Chúa Giêsu Phục Sinh cũng gọi tên từng người chúng ta. Giữa những ồn ào của cuộc sống, giữa những thất vọng và tìm kiếm vô vọng, tiếng gọi cá vị của Người vẫn vang vọng. Khi chúng ta bị nỗi đau lấn át, khi chúng ta nhìn Chúa bằng đôi mắt phàm tục và giới hạn, Chúa vẫn gọi tên chúng ta để kéo chúng ta ra khỏi mồ chôn của sự tuyệt vọng. Ngài muốn chúng ta nhận ra Ngài không phải trong ánh hào quang xa xôi, mà trong sự gần gũi thầm kín của tâm hồn.
Sự nhận ra đó đã khiến Maria Mađalêna có một phản ứng tự nhiên: bà muốn ôm lấy, muốn níu giữ Thầy mình. Bà chạy đến với Thầy Giêsu với tất cả sức mạnh của một tình yêu vừa được tìm thấy lại. Và rồi Chúa Giêsu nói một câu tưởng chừng như lạnh lùng nhưng lại chứa đựng một ý nghĩa thần học sâu xa và quan trọng nhất về tình trạng Phục Sinh: “Đừng giữ Thầy lại!” (Noli me tangere).
“Đừng giữ Thầy lại” không phải là một lời từ chối tình yêu của Maria, mà là một lời mời gọi Maria bước vào một chiều kích yêu thương mới, cao hơn và sâu sắc hơn. Nếu Maria Mađalêna níu giữ Chúa Giêsu trong hình hài vật chất cũ, bà sẽ giới hạn Người trong không gian và thời gian. Chúa Giêsu muốn bà hiểu rằng Người không còn thuộc về thế giới cũ; Người phải lên cùng Chúa Cha để hoàn tất công cuộc cứu độ, để ban Thánh Thần.
Mối quan hệ mới này không còn dựa trên sự chạm vào vật lý, mà dựa trên sự hiện diện nội tại của Thần Khí. Kể từ giờ phút này, Chúa Giêsu sẽ ở gần gũi các môn đệ hơn bao giờ hết, không phải bằng sự hiện diện giới hạn trong thân xác, mà bằng sự hiện diện toàn thể và phổ quát của Đấng Phục Sinh ngự trị trong Chúa Cha. Tình yêu của Maria phải từ bỏ sự sở hữu, từ bỏ sự bám víu vào cái đã qua, để đón nhận sự hiện diện thiêng liêng và vĩnh cửu của Người.
Lời nhắn nhủ “Đừng giữ Thầy lại” cũng là lời mời gọi mỗi Kitô hữu từ bỏ thói quen tìm kiếm Chúa trong những kinh nghiệm cũ, trong những nghi thức trống rỗng, hoặc chỉ trong những cảm xúc nhất thời. Chúa Phục Sinh muốn chúng ta tìm thấy Người trong hành động yêu thương, trong sự phục vụ người nghèo, trong Lời Chúa được rao giảng, và trong Bí tích Thánh Thể. Người muốn chúng ta sống với Người trong Thần Khí.
Và cuối cùng, sau khi nhận ra và được mời gọi bước vào mối quan hệ mới, Maria Mađalêna nhận được sứ mạng cao quý nhất: “Hãy đi gặp anh em Thầy và bảo họ: ‘Thầy lên cùng Cha Thầy, cũng là Cha anh em, lên cùng Thiên Chúa của Thầy, cũng là Thiên Chúa của anh em.’”
Maria Mađalêna, người đã khóc một mình bên mộ, giờ đây trở thành “Tông đồ của các Tông đồ” (Apostola Apostolorum). Bà là người đầu tiên nhận được tin vui và là người đầu tiên được sai đi loan báo. Sứ mạng của bà là một hành động tuyên xưng đức tin mạnh mẽ nhất: đi từ tình yêu cá nhân đến sứ mạng cộng đồng. Bà không giữ niềm vui Phục Sinh cho riêng mình, mà lập tức vâng lời Thầy, chạy đi chia sẻ cho các môn đệ đang ẩn mình trong sợ hãi.
Nội dung sứ điệp mà Maria mang đến cũng vô cùng quan trọng. Chúa Giêsu Phục Sinh không chỉ là Thầy, mà đã trở thành cầu nối vĩnh cửu giữa nhân loại và Thiên Chúa Cha. Lời tuyên bố “Cha Thầy, cũng là Cha anh em, Thiên Chúa của Thầy, cũng là Thiên Chúa của anh em” là lời tuyên bố về mối quan hệ con cái Thiên Chúa mới, được thiết lập nhờ vào cuộc khổ nạn và Phục Sinh của Người. Chúng ta không chỉ là môn đệ, mà đã trở thành anh em của Đức Kitô, cùng chia sẻ mối quan hệ làm con Thiên Chúa.
Cuộc đời của Maria Mađalêna từ một người tội lỗi được tha thứ, trở thành người môn đệ trung thành nhất, và cuối cùng là người loan báo sự Phục Sinh đầu tiên, là một hình mẫu tuyệt vời cho mỗi người chúng ta. Đôi khi, chúng ta cũng ở trong trạng thái của Maria: chìm đắm trong nước mắt của thất bại, mất mát hoặc sự hoài niệm quá khứ. Chúng ta tìm kiếm Chúa một cách tuyệt vọng, nhưng lại không nhận ra Người vì chúng ta cứ nhìn Người dưới ánh sáng của những gì mình muốn, chứ không phải ánh sáng của sự Phục Sinh.
Chúa Giêsu đang gọi tên bạn ngay bây giờ, trong thinh lặng của tâm hồn. Người đang mời gọi bạn từ bỏ sự bám víu vào những nỗi buồn đã qua, những lỗi lầm đã được tha thứ, hay những vinh quang đã mất. Người muốn bạn nhận ra Người trong một chiều kích mới: Đấng Phục Sinh, Đấng đang sống và hành động trong bạn và qua bạn.
Sứ mạng của chúng ta, cũng như Maria Mađalêna, là mang Tin Mừng Phục Sinh đến cho thế giới. Chúng ta không cần phải là người hùng vĩ đại, chỉ cần là người được Chúa gọi tên và vâng lời. Nơi chúng ta sống, lời nói và hành động của chúng ta phải là bằng chứng sống động rằng Chúa đã sống lại, rằng hy vọng không bao giờ chết, và rằng tình yêu Thiên Chúa là vĩnh cửu.
Chúng ta hãy để cho tiếng gọi “Maria!” của Chúa Giêsu, tiếng gọi “Tên con!” của Người, làm thức tỉnh tâm hồn chúng ta. Hãy từ bỏ sự bám víu vào những gì đã qua để ôm lấy niềm hy vọng và sứ mạng mới. Hãy như Maria Mađalêna, lập tức chạy đi loan báo: “Tôi đã thấy Chúa!” Đó chính là niềm tin và sứ mạng của tuần Bát Nhật Phục Sinh này.
Nguyện xin Chúa Giêsu Phục Sinh ban cho chúng ta ánh sáng đức tin để nhận ra Người trong mọi hoàn cảnh, sức mạnh của tình yêu để không còn bám víu vào những gì giới hạn, và lòng can đảm để trở thành Tông đồ của Tin Mừng Phục Sinh cho thế giới hôm nay.
Lm. Anmai, CSsR




















