
TẠI SAO KẾT THÚC BÀI ĐỌC 1, 2 CỘNG ĐOÀN ĐÁP: “TẠ ƠN CHÚA” VÀ KẾT THÚC TIN MỪNG LẠI ĐÁP: “LẠY CHÚA KITÔ, NGỢI KHEN CHÚA”?
Để hiểu rõ hơn nữa tại sao trong Phụng vụ Thánh Lễ, Giáo hội lại có sự phân biệt rạch ròi một cách tinh tế và sâu sắc đến như vậy – cụ thể là sau Bài đọc 1 và Bài đọc 2, cộng đoàn đáp lại bằng lời: “Tạ ơn Chúa”, còn sau khi kết thúc Tin Mừng lại đáp: “Lạy Chúa Kitô, ngợi khen Chúa” – chúng ta cần phải suy tư một cách chậm rãi, chi tiết và toàn diện qua đúng ba tầng ý nghĩa cốt lõi mà Phụng vụ muốn dẫn dắt chúng ta: tầng ý nghĩa Lịch sử cứu độ, tầng ý nghĩa Sự hiện diện linh thánh, và tầng ý nghĩa Lời cam kết của người tín hữu. Sự phân biệt này không phải là ngẫu nhiên hay chỉ mang tính hình thức bề ngoài, mà là một sự sắp xếp đầy khôn ngoan của Chúa Thánh Thần, nhằm giúp mỗi tín hữu chúng ta bước dần từ việc lắng nghe một cách kính cẩn đến việc gặp gỡ trực tiếp và cam kết sống động với chính Chúa Giêsu Kitô.
1. Tầng ý nghĩa Lịch sử cứu độ: “Chuẩn bị” và “Hoàn tất” – Một dòng chảy liên tục chứ không phải những mảnh ghép rời rạc.
Kinh Thánh mà chúng ta nghe trong Thánh Lễ không bao giờ là một tập hợp các bài đọc rời rạc, ngẫu nhiên hay độc lập với nhau, mà chính là một dòng chảy lịch sử cứu độ duy nhất, liên tục, mạch lạc từ thuở ban đầu cho đến thời viên mãn. Bài đọc 1 và Bài đọc 2 – dù là từ Cựu Ước hay Tân Ước – đều mang dáng dấp của những “bức thư” được gửi từ phương xa, từ những thời điểm xa xưa trong dòng lịch sử cứu độ. Các Ngôn sứ trong Cựu Ước hay các Tông đồ trong Tân Ước chính là những người đưa tin trung thành, những sứ giả được Thiên Chúa chọn lựa để chuyển tải Lời của Ngài qua trung gian con người. Khi cộng đoàn đáp lại bằng lời “Tạ ơn Chúa” sau những bài đọc này, chúng ta đang bày tỏ một lòng biết ơn sâu sắc, chân thành và khiêm tốn vì Thiên Chúa đã không hề im lặng, đã không để nhân loại chìm trong bóng tối của sự vô minh. Ngài đã dùng chính những con người yếu đuối, tội lỗi như chúng ta – các ngôn sứ, các tông đồ – để mặc khải ý muốn của Ngài, để dẫn dắt dân Ngài qua từng giai đoạn của lịch sử cứu độ. Lời đáp “Tạ ơn Chúa” chính là lời tri ân vì hành trình dài ấy, vì sự kiên nhẫn, vì sự trung tín của Thiên Chúa trong suốt dòng lịch sử.
Nhưng khi bước sang Tin Mừng, mọi sự thay đổi một cách căn bản và đầy ý nghĩa. Lúc này, không còn là “bức thư” từ xa xôi nữa, mà chính Chủ nhân của thông điệp – chính Ngôi Lời Thiên Chúa – đã xuất hiện và đang hiện diện. Chúa Giêsu Kitô không phải là người đưa tin, mà chính là Tin Mừng sống động. Ngài là Ngôi Lời nhập thể, là “Lời” hoàn hảo nhất, sống động nhất, đầy đủ nhất mà Thiên Chúa gửi đến cho nhân loại. Sự chuyển biến từ lời đáp “Tạ ơn Chúa” sang lời đáp “Lạy Chúa Kitô, ngợi khen Chúa” chính là dấu hiệu rõ nét của hành trình đức tin: chúng ta đã đi từ việc nghe kể về Thiên Chúa, nghe những câu chuyện lịch sử cứu độ được thuật lại qua trung gian, để đến việc gặp gỡ trực diện chính Ngài. Đây là khoảnh khắc “hoàn tất”, là đỉnh điểm của toàn bộ lịch sử cứu độ, nơi mà mọi lời hứa từ xưa nay được thực hiện trọn vẹn trong chính Con Thiên Chúa làm người. Chính vì thế, lời đáp sau Tin Mừng không chỉ là lời cảm ơn đơn thuần, mà là lời ngợi khen, tôn vinh và thờ phượng dành cho Đấng đang đứng trước mặt chúng ta.
2. Tầng ý nghĩa Sự hiện diện linh thánh: “Nghe về Ngài” và “Nghe chính Ngài” – Sự khác biệt giữa kể chuyện và gặp gỡ trực tiếp
Hãy cùng nhau hình dung một cách sống động và chi tiết nhất có thể sự khác biệt sâu sắc này, để chúng ta càng thấm thía hơn giá trị của nghi thức: sự khác biệt giữa việc đọc một cuốn tiểu sử chi tiết về một vị vua vĩ đại với việc chính vị vua đó bước thẳng vào căn phòng nơi chúng ta đang ngồi, nhìn thẳng vào mắt chúng ta và lên tiếng nói chuyện trực tiếp. Đó chính là khoảng cách giữa Bài đọc 1, Bài đọc 2 với Tin Mừng.
Khi chúng ta lắng nghe Bài đọc 1 và Bài đọc 2, chúng ta đang nghe “về” Thiên Chúa, nghe về những biến cố cứu độ, nghe về những hành động kỳ diệu của Ngài qua các ngôn sứ, các tổ phụ, các tông đồ. Chúng ta đang tiếp nhận những lời chứng tá gián tiếp, dù rất quý giá và cần thiết để xây dựng nền tảng đức tin. Nhưng khi linh mục (hoặc phó tế) công bố Tin Mừng, Giáo hội dạy chúng ta một niềm tin chắc chắn và sống động: chính Đức Kitô đang đứng đó, chính Ngài đang nói với chúng ta ngay lúc này. Không còn là lời kể về Ngài nữa, mà là chính Ngài đang hiện diện và đang ngỏ lời. Đó chính là lý do tại sao chúng ta không đáp “Tạ ơn Chúa” như với các bài đọc trước, mà xướng lên lời đầy tôn kính và yêu mến: “Lạy Chúa Kitô, ngợi khen Chúa”. Đây là lời đáp lại một Ngôi Vị đang hiện diện thực sự, đang sống động, chứ không phải đáp lại một cuốn sách hay một bản văn. Đây là lời tung hô, là lời reo hò trước sự hiện diện linh thánh của Đấng Phục Sinh.
Chính vì nhận thức sâu sắc về sự hiện diện này mà Giáo hội quy định chúng ta phải đứng dậy – một tư thế đặc biệt, trang nghiêm, đầy ý nghĩa. Tư thế đứng không chỉ thể hiện sự tôn kính tuyệt đối, mà còn là dấu hiệu của sự sẵn sàng lắng nghe, sẵn sàng đón nhận và sẵn sàng đáp trả. Chúng ta đứng lên như những người tôi tớ trung thành đứng trước mặt Vua của các vua, như những người môn đệ đứng trước Thầy Chí Thánh. Sự hiện diện của Chúa Giêsu trong Tin Mừng không phải là ẩn dụ hay biểu tượng suông, mà là một thực tại thiêng liêng sâu xa, khiến lời đáp “Lạy Chúa Kitô, ngợi khen Chúa” trở nên một lời tuyên xưng đức tin mạnh mẽ và đầy sức sống.
3. Tầng ý nghĩa Phản hồi của người tín hữu: “Tiếp nhận” và “Cam kết” – Hai thái độ liên tiếp của linh hồn
Hai câu đáp này còn mang một tầng ý nghĩa cực kỳ sâu sắc về mặt tâm linh, phản ánh chính hành trình nội tâm của mỗi người tín hữu chúng ta: từ việc “tiếp nhận” đến việc “cam kết” một cách trọn vẹn.
Lời đáp “Tạ ơn Chúa” sau Bài đọc 1 và 2 chính là thái độ đón nhận khiêm tốn và biết ơn. Chúng ta mở rộng tâm hồn để nhận lấy kho tàng đức tin phong phú mà Thiên Chúa đã tích lũy qua bao thế hệ. Chúng ta ghi nhớ công ơn của Ngài, ghi nhớ những lời dạy bảo, những biến cố mà Ngài đã thực hiện qua trung gian các ngôn sứ và tông đồ. Đây là lúc linh hồn chúng ta được nuôi dưỡng, được bồi đắp nền tảng vững chắc.
Nhưng khi đến với Tin Mừng, lời đáp “Lạy Chúa Kitô, ngợi khen Chúa” lại mang một chiều kích khác hẳn: đó là thái độ tuyên xưng và hành động. Sau khi nghe chính những lời dạy trực tiếp từ miệng Chúa Giêsu – những lời như “hãy yêu kẻ thù của anh em”, “hãy vác thập giá mình mà theo Thầy”, “hãy thương xót như Cha trên trời là Đấng thương xót”… – chúng ta không chỉ nghe suông, không chỉ ghi nhớ suông, mà còn tuyên xưng và cam kết: “Lạy Chúa, con tin Ngài, con thờ lạy Ngài, con ngợi khen Ngài và con sẽ đi theo đường lối Ngài vừa dạy”. Đây là lời đáp của người môn đệ thực thụ, là lời “xin vâng” của linh hồn trước mặt Thầy Chí Thánh. Nó không dừng lại ở sự biết ơn, mà tiến tới sự dâng hiến và sống chứng tá.
Một chi tiết vô cùng sâu sắc và đầy ý nghĩa mà chúng ta cần suy niệm thêm để hiểu rõ hơn toàn bộ ý nghĩa của nghi thức: Tại sao lại gọi là “Tin Mừng”? Chữ “Phúc Âm” hay “Tin Mừng” (trong tiếng Hy Lạp là “Euangelion”, trong tiếng Latinh là “Evangelium”) vốn được dùng trong thời cổ đại để chỉ “tin chiến thắng” của một vị vua, tin vui về chiến thắng vang dội của hoàng đế trước kẻ thù. Khi người đọc Tin Mừng kết thúc bằng câu: “Đó là lời Chúa”, họ đang nói về nội dung của bài đọc. Nhưng với chính Tin Mừng, khi cộng đoàn đáp: “Lạy Chúa Kitô, ngợi khen Chúa”, chúng ta đang reo hò, đang tung hô trước sự chiến thắng vĩ đại nhất của Sự Sống trên cái chết, của Ánh Sáng trên bóng tối, của Thiên Chúa trên ma quỷ – tất cả đều được thực hiện trọn vẹn nhờ Chúa Giêsu Kitô. Chúng ta đang tuyên xưng rằng Tin Mừng không chỉ là một cuốn sách, mà là chính Đấng Chiến Thắng.
Và để chuẩn bị tâm hồn thật kỹ lưỡng cho khoảnh khắc linh thánh này, Giáo hội còn dạy chúng ta một cử chỉ đẹp đẽ và đầy ý nghĩa trước khi nghe Tin Mừng: dùng ngón tay cái vẽ ba dấu Thánh Giá nhỏ trên trán, trên môi và trên ngực. Mỗi dấu Thánh Giá đều mang một ý nghĩa cực kỳ sâu xa:
• Trên trán: Để Lời Chúa thấm sâu vào trí khôn chúng ta, giúp chúng ta hiểu biết và suy niệm Lời Chúa một cách sáng suốt.
• Trên môi: Để Lời Chúa luôn ở trên miệng chúng ta, để chúng ta biết rao giảng, biết làm chứng và biết nói về Chúa cho người khác.
• Trên ngực: Để Lời Chúa ngự trị thật sâu trong tâm hồn chúng ta, để chúng ta yêu mến Chúa và thực hành Lời Chúa trong cuộc sống hàng ngày.
Chính vì có sự chuẩn bị tâm hồn kỹ lưỡng, trang nghiêm và đầy yêu mến như vậy mà lời đáp kết thúc Tin Mừng mới trở nên mãnh liệt, trở nên thiêng liêng và mang tính tôn thờ đến thế. Nó không chỉ là lời nói, mà là tiếng lòng của cả cộng đoàn đang hướng về Chúa Giêsu Kitô đang hiện diện.
Bạn có để ý rằng, qua tất cả những nghi thức này, Phụng vụ đang dẫn dắt chúng ta từng bước một từ việc lắng nghe kính cẩn đến việc gặp gỡ sống động và cam kết trọn đời không? Và bạn cảm thấy yếu tố nào trong toàn bộ những nghi thức đẹp đẽ, sâu sắc và giàu ý nghĩa này chạm đến cảm xúc của mình nhất? Có phải là sự chuyển biến từ “Tạ ơn” sang “Ngợi khen”? Hay là cử chỉ vẽ dấu Thánh Giá trên trán – môi – ngực? Hay chính là ý thức rằng chúng ta đang nghe chính Chúa Giêsu đang nói? Hãy cùng nhau suy niệm và sống thật sâu những khoảnh khắc linh thánh này trong mỗi Thánh Lễ chúng ta tham dự.
Lm. Anmai, CSsR


















