CHÚA NHẬT IV MÙA CHAY : ÁNH SÁNG ĐỨC TIN VÀ SỰ MÙ QUÁNG CỦA THẾ GIAN

CHÚA NHẬT IV MÙA CHAY 

Tin Mừng: Ga 9,1-41 (hoặc ngắn hơn: Ga 9,1-6.9.13-17.34-38

ÁNH SÁNG ĐỨC TIN VÀ SỰ MÙ QUÁNG CỦA THẾ GIAN

 

Trong hành trình Mùa Chay thánh này, khi chúng ta bước qua Chúa Nhật thứ Tư, mà Giáo Hội thân thương gọi là Chúa Nhật Laetare, Chúa Nhật của niềm vui, thì ánh sáng từ Tin Mừng theo thánh Gioan bỗng chốc rọi chiếu cách mãnh liệt. Giữa những ngày chay tịnh và hối lỗi, bài Tin Mừng về việc Chúa Giêsu chữa lành người mù từ thuở mới sinh không chỉ là một phép lạ phi thường, mà còn là một bản tuyên ngôn sâu sắc về căn tính của Người, về ơn cứu độ, và về bản chất của niềm tin. Đây không chỉ là câu chuyện về một đôi mắt được mở ra, mà là câu chuyện về hàng loạt đôi mắt, cả mắt thịt lẫn mắt hồn, được đặt vào cuộc đối thoại quyết liệt với Ánh Sáng thế gian.

Khi Chúa Giêsu đi ngang qua, Người nhìn thấy một người ăn xin, mù lòa từ lúc mới lọt lòng mẹ, một cảnh tượng đau thương không hiếm thấy trong thế giới cổ đại, nhưng lại trở thành trung tâm của một bài học thiêng liêng vĩnh cửu. Đứng trước cảnh khổ đau ấy, các môn đệ đã vội vã đặt ra câu hỏi muôn thuở, câu hỏi chất vấn về nguồn gốc của mọi bất hạnh và tội lỗi: “Thưa Thầy, ai đã phạm tội khiến người này bị mù, anh ta hay cha mẹ anh ta?”. Câu hỏi ấy chất chứa định kiến và niềm tin phổ quát rằng mọi sự đau khổ đều là hậu quả trực tiếp của tội lỗi. Đó là gánh nặng của lề luật, là sự phán xét nhanh chóng và vô tình của con người, luôn tìm cách gán ghép nguyên nhân, tìm kiếm người đáng bị đổ lỗi, để rồi tự mãn với sự ‘sáng suốt’ và ‘công chính’ tương đối của mình.

Thế nhưng, câu trả lời của Chúa Giêsu đã phá tan mọi khuôn mẫu tư duy cứng nhắc và hẹp hòi đó. Người khẳng định rằng người này bị mù không phải vì tội của anh ta hay của cha mẹ, mà là “để cho những công việc của Thiên Chúa được biểu lộ nơi anh”. Đây là một sự chuyển hướng vĩ đại, một cuộc cách mạng trong nhận thức về ý nghĩa của khổ đau. Khổ đau, trong nhãn quan của Thiên Chúa, không phải luôn luôn là hình phạt, mà có thể trở thành cơ hội để vinh quang của Người được tỏ rạng. Người mù không còn là đối tượng để phán xét hay thương hại theo kiểu trịch thượng, mà là chủ thể, là ‘bản vẽ’ để Thiên Chúa vẽ nên ơn cứu độ, là ‘chỗ trống’ để Ánh Sáng lấp đầy, là ‘màn đêm’ để Ngôi Lời chiếu soi.

Và rồi, Chúa Giêsu đã hành động, một hành động vừa mang tính thể lý thô sơ, vừa chất chứa biểu tượng thâm sâu. Người nhổ nước miếng xuống đất, trộn thành bùn, xức vào mắt người mù, và phán: “Anh hãy đến hồ Siloam mà rửa”. Sự kết hợp giữa bùn và nước miếng gợi lên hành động sáng tạo đầu tiên của Thiên Chúa khi Người nắn đấng Adam từ bụi đất. Đây là một hành động tạo dựng mới, một sự tái tạo. Bùn đất mang tính phàm trần, yếu đuối, nhưng khi được Lời và Thần Khí của Chúa Giêsu chạm vào, nó trở thành dụng cụ của ơn thánh. Nó nhắc nhở chúng ta rằng, chính trong sự yếu đuối, trong ‘bùn đất’ của kiếp người, quyền năng của Thiên Chúa mới thực sự lớn mạnh và vinh hiển.

Mệnh lệnh đi rửa tại hồ Siloam càng làm sâu sắc thêm ý nghĩa này. Siloam, có nghĩa là “Người được sai đi”. Người mù được sai đi để thực hiện một hành vi vâng phục và tín thác. Phép lạ không xảy ra ngay lập tức khi Chúa Giêsu xức bùn, mà nó đòi hỏi sự hợp tác của con người, đòi hỏi một bước chân can đảm, một hành động đặt niềm tin vào Lời hứa. Anh ta phải đi trong bóng tối, với đôi mắt còn lấm lem bùn, nhưng trong lòng đã có ánh sáng của niềm hy vọng và sự vâng lời. Và kết quả là, “anh ta ra đi, rửa mặt, và khi trở về thì đã thấy được”.

Sự kiện người mù được chữa lành đã gây ra một sự chấn động không nhỏ, một cuộc khủng hoảng của nhận thức, dẫn đến một cuộc điều tra đầy kịch tính, trong đó ánh sáng của đức tin đối đầu trực diện với sự mù quáng của quyền lực và định kiến. Những người láng giềng và những người quen biết anh ta đã không thể tin vào mắt mình, hay đúng hơn, họ không muốn tin vào sự thật quá mới mẻ và thách thức đó. Họ bàn tán, họ nghi ngờ, và cuối cùng, họ đưa anh đến với những người Pha-ri-sêu, những người nắm giữ luật pháp và quyền bính tôn giáo.

Cuộc thẩm vấn của những người Pha-ri-sêu là đỉnh điểm của sự mỉa mai thiêng liêng trong trình thuật này. Họ là những người có ‘mắt’, là những người ‘thấy’, những người am tường kinh thánh, nhưng lại hoàn toàn mù lòa trước dấu chỉ rành rành của Thiên Chúa đang hiện diện giữa họ. Họ lấy Lề Luật làm cái cớ để bác bỏ sự thật. Phép lạ xảy ra vào ngày Sabát, và đối với họ, việc chữa lành vào ngày hưu lễ là một sự vi phạm luật, đủ để kết luận rằng Đấng chữa lành đó không thể đến từ Thiên Chúa. Họ bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của luật lệ hình thức, của những quy tắc do con người đặt ra, đến nỗi không thể nhận ra Tình Yêu vượt lên trên mọi lề luật. Họ đã thay thế Thiên Chúa của sự sống bằng một vị Thiên Chúa của quy tắc và trừng phạt.

Trước sự ngờ vực và bác bỏ của họ, đức tin của người mù được chữa lành lại tiến triển từng bước. Khi được hỏi về người đã chữa mình, ban đầu anh chỉ trả lời đơn giản: “Một người tên là Giêsu”. Sau đó, khi họ gây áp lực hơn, anh mạnh dạn tuyên bố: “Ông ấy là một ngôn sứ”. Và cuối cùng, trước sự truy vấn gay gắt của họ, đặc biệt là khi họ mời cha mẹ anh đến để xác nhận, nhưng cha mẹ anh vì sợ hãi mà né tránh trách nhiệm, anh đã đứng vững một mình, một mình đối diện với quyền lực của thế gian.

Sự sợ hãi của cha mẹ anh là nỗi sợ hãi muôn đời của con người khi phải chọn lựa giữa sự thật và sự an toàn. Họ biết sự thật, nhưng họ sợ bị khai trừ khỏi hội đường, sợ mất đi địa vị và sự ổn định xã hội. Họ thà phủ nhận ơn lành mà con mình đã nhận được, thà chấp nhận sự mù lòa của chính mình trước sự thật, hơn là đối đầu với quyền lực. Đó là sự mù quáng của sự tiện nghi, sự mù quáng của sự an phận, sự mù quáng của một đức tin không đủ can đảm để công bố.

Trong khi đó, người mù được chữa lành đã trở thành người thấy, không chỉ bằng mắt thịt, mà còn bằng con tim. Anh dùng lý lẽ sắc bén và đơn sơ để vặn lại những người Pha-ri-sêu: “Nếu ông ấy không phải là người của Thiên Chúa, thì làm sao ông ấy có thể làm được việc như thế?”. Lý lẽ của anh ta thật đơn giản và hùng hồn: chỉ có Thiên Chúa mới có thể phá vỡ quy luật tự nhiên, làm những điều chưa từng thấy từ thuở đời xưa. Anh đã trở thành một nhà thần học của kinh nghiệm, một nhân chứng sống động mà không lý thuyết nào có thể bác bỏ được.

Tuy nhiên, câu trả lời đầy tính chất vấn đó đã khiến những người Pha-ri-sêu tức giận đến mức họ “trục xuất anh ta ra khỏi hội đường”. Đây là đỉnh điểm của sự mù quáng: họ không chỉ từ chối Ánh Sáng, mà còn muốn đẩy Ánh Sáng ra khỏi cộng đồng của mình. Họ đã tự nhốt mình trong bóng tối của định kiến, nơi mà sự thật trở nên không thể chấp nhận được vì nó không phù hợp với những ý niệm đã có sẵn của họ về Thiên Chúa và về người được Thiên Chúa sai đến. Họ đã mất đi khả năng nhận ra Thiên Chúa trong sự mới mẻ, trong điều bất ngờ, trong khuôn mặt của một người bị xã hội ruồng bỏ.

Nhưng câu chuyện chưa dừng lại ở đó. Chúa Giêsu, vị Mục Tử nhân lành, đã đi tìm anh ta sau khi anh bị loại trừ. Khi mọi cánh cửa của xã hội loài người đóng lại, cánh cửa của Thiên Chúa lại mở ra. Chúa Giêsu tìm thấy anh và đặt câu hỏi mang tính quyết định: “Anh có tin vào Con Người không?”.

Câu hỏi này là câu hỏi mà Chúa Giêsu đặt ra cho mỗi người chúng ta trong hành trình Mùa Chay, trong suốt cuộc đời này. Đây là câu hỏi vượt lên trên sự thấy bằng mắt thịt, vượt lên trên phép lạ, vượt lên trên sự tranh luận về luật lệ. Nó đi thẳng vào cốt lõi của mối tương quan: “Anh có tin vào Người mà Thiên Chúa đã sai đến để cứu độ anh không?”.

Và câu trả lời của anh thật tuyệt vời, là đỉnh cao của sự trưởng thành thiêng liêng: “Thưa Ngài, tôi tin”. Rồi anh sấp mình xuống bái lạy Người. Từ chỗ gọi là “một người tên là Giêsu”, đến “ngôn sứ”, và cuối cùng là “Chúa” (Kurios), người mù được chữa lành đã hoàn tất hành trình đức tin của mình, một hành trình tiến lên từ sự nhận biết bên ngoài đến sự thờ lạy nội tâm, từ việc nhận biết qua việc làm đến sự nhận biết căn tính thần linh. Anh đã trở thành một biểu tượng của bí tích Thánh Tẩy, một người được lôi kéo ra khỏi bóng tối của tội lỗi và sự không biết, để mặc lấy ánh sáng của ân sủng và sự thật. Anh đã “thấy” Thiên Chúa trong khuôn mặt của Đấng Cứu Độ.

Sau phép lạ này, Chúa Giêsu đã đúc kết bài học bằng một lời phán mang tính phán xét, nhưng cũng chứa đựng ân sủng: “Tôi đến thế gian này để xét xử: cho những người không xem thấy được xem thấy, và những người xem thấy lại trở nên mù lòa”. Đây không phải là sự xét xử theo nghĩa trừng phạt, mà là sự xét xử theo nghĩa làm sáng tỏ sự thật, làm rõ ranh giới giữa ánh sáng và bóng tối.

Những người “không xem thấy” là những người biết mình yếu đuối, biết mình mù lòa, biết mình cần được cứu giúp, và họ mở lòng đón nhận ân sủng. Họ được ban cho ánh sáng. Ngược lại, những người “xem thấy” là những người tự cho mình là đủ, tự cho mình là sáng suốt, không cần đến Thiên Chúa. Chính sự tự mãn đó đã trở thành bức màn che phủ mắt tâm hồn họ, khiến họ trở nên mù lòa. Mù lòa đích thực không phải là không có khả năng nhận biết sự vật, mà là không có khả năng nhận biết Tình Yêu và Quyền Năng của Thiên Chúa khi chúng biểu lộ một cách không ngờ tới.

Kính thưa quý vị và anh chị em,

Trong Mùa Chay này, mỗi người chúng ta đều được mời gọi chiêm ngắm lại hành trình của người mù từ thuở mới sinh. Chúng ta có thể thấy mình ở đâu đó trong câu chuyện này. Có lẽ chúng ta là các môn đệ, những người vẫn còn mang gánh nặng của định kiến, của sự phán xét vội vã, luôn tìm kiếm nguyên nhân tội lỗi sau mỗi đau khổ. Có lẽ chúng ta là những người Pha-ri-sêu, những người tự cho mình là đã biết mọi sự về Thiên Chúa, đã đóng khung Người vào những luật lệ khô khan, và từ chối những dấu chỉ mới mẻ của ân sủng trong cuộc đời mình và trong đời sống Giáo Hội. Hoặc có lẽ chúng ta là cha mẹ của người mù, những người sợ hãi phải lên tiếng cho sự thật, sợ phải đối diện với sự từ chối của thế gian, và thà chấp nhận sự yên ổn giả tạo trong bóng tối.

Nhưng sâu xa hơn hết, chúng ta được mời gọi trở thành người mù được chữa lành. Cuộc sống chúng ta cũng đầy rẫy những điểm mù lòa thiêng liêng. Điểm mù vì những thói quen tội lỗi đã trở nên quá đỗi bình thường, điểm mù vì những thành kiến đã ăn sâu vào tâm hồn, điểm mù vì sự tự cao tự đại không cho phép chúng ta thấy được những người bé mọn bên cạnh. Mùa Chay là thời điểm để Chúa Giêsu nhổ nước miếng xuống đất, trộn thành bùn, xức vào đôi mắt tâm hồn chúng ta. Người mời gọi chúng ta đến hồ Siloam, hồ của Bí Tích Thánh Tẩy, hồ của sự giao ước và sự vâng phục, để rửa sạch những dơ bẩn và mở toang đôi mắt đức tin.

Chúng ta hãy can đảm thực hiện hành trình đó. Hãy can đảm bước đi trong sự vâng phục và tín thác, ngay cả khi chúng ta không nhìn thấy rõ con đường phía trước, ngay cả khi những “bùn đất” của sự hối lỗi làm cho chúng ta cảm thấy khó chịu và bối rối. Hãy để lại sau lưng những cuộc tranh cãi vô bổ với thế gian về những gì đã xảy ra, và tập trung vào điều quan trọng nhất: Người đã chữa lành chúng ta là ai? Người đã ban cho chúng ta ánh sáng là ai?

Và khi chúng ta đã thấy, khi Ánh Sáng của Đức Kitô đã chiếu vào tâm hồn, chúng ta đừng sợ hãi khi phải tuyên xưng đức tin của mình trước những kẻ quyền thế, trước sự ngờ vực của bạn bè, hay trước sự sợ hãi của chính người thân. Giống như người mù được chữa lành, chúng ta được mời gọi trở thành những chứng nhân đơn sơ, hùng hồn nhất về quyền năng và lòng nhân hậu của Thiên Chúa. Đức tin không phải là một lý thuyết, mà là một kinh nghiệm sống, một cuộc gặp gỡ cá vị với Đấng là Ánh Sáng thế gian.

Ánh sáng của Đức Kitô đã đến để làm rõ sự thật, để tách bạch giữa những người tin và những người không tin. Những ai tự cho mình là sáng suốt sẽ bị Ánh Sáng đó phơi bày sự mù lòa của mình; còn những ai khiêm nhường thừa nhận mình mù lòa, sẽ được Ánh Sáng đó ban cho sự thị kiến mới. Đây là niềm vui của Chúa Nhật Laetare: niềm vui của những người đã được nhìn thấy, niềm vui của những người đã được bước từ bóng tối ra ánh sáng, từ sự cô lập của tội lỗi đến vòng tay yêu thương của Thiên Chúa.

Xin cho chúng ta trong những ngày cuối cùng của Mùa Chay này, biết sử dụng đôi mắt mới của đức tin để nhận ra Chúa Giêsu trong từng biến cố cuộc đời, trong từng khuôn mặt anh chị em, đặc biệt là những người đang chịu đau khổ và bị xã hội ruồng bỏ. Xin cho ánh sáng đó soi dẫn bước chân chúng ta trên con đường công chính, để chúng ta không chỉ thấy, mà còn sống như những người con của ánh sáng, gieo rắc ánh sáng tin yêu và hy vọng đến khắp mọi nơi.

Đây là điều mà Chúa Giêsu mong muốn nơi mỗi người chúng ta: một đức tin trưởng thành, can đảm, và được tuyên xưng một cách công khai. Một đức tin không sợ hãi bị trục xuất khỏi hội đường của thế gian, vì biết rằng Ánh Sáng đích thực, Đấng Cứu Độ đích thực, sẽ tìm đến chúng ta và chấp nhận sự thờ lạy của chúng ta, khi mọi người khác đã quay lưng. Chúng ta hãy cùng nhau cầu xin Chúa Giêsu, Ánh Sáng bởi Ánh Sáng, chữa lành hoàn toàn những điểm mù của tâm hồn, để chúng ta có thể thưa lên cùng Người với tất cả lòng chân thành: “Lạy Chúa, tôi tin và tôi bái lạy Người”.

Xin Chúa ban cho chúng ta ánh sáng để thấy rõ ơn thánh của Người trong cuộc đời mình. Xin cho Mùa Chay này là một Mùa Chay của sự chuyển mình, từ bóng tối lầm lạc đến ánh sáng rạng ngời của sự thật và tình yêu.

Lm. Anmai, CSsR