TUẦN THÁNH : CHÚA NHẬT LỄ LÁ
Bài Tin Mừng rước lá: Mt 21,1-11
Bài Thương Khó: Mt 26,14 – 27,66
TƯỞNG NIỆM CUỘC THƯƠNG KHÓ CỦA CHÚA

Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, hôm nay, Chúa Nhật Lễ Lá, chúng ta bước vào Tuần Thánh. Sự kiện chúng ta vừa cử hành cuộc rước lá bên ngoài, với những tiếng reo hò “Hoan hô Con Vua Đavít!”, dường như tạo nên một sự tương phản đối nghịch, một sự nhức nhối khó tả với trang Tin Mừng Thương Khó dài mà chúng ta vừa lắng nghe. Chỉ trong vài giờ đồng hồ, từ đỉnh cao của vinh quang tạm thời, khi Chúa Giêsu được tung hô như vị Vua ngự trên lưng lừa, Người đã nhanh chóng bị đẩy xuống vực sâu của ô nhục và thập giá. Đây không chỉ là một sự kiện lịch sử bi thảm, mà là kịch bản cứu độ được viết bằng máu và nước mắt, nơi mà mọi góc khuất của tâm hồn nhân loại được phơi bày trước Tình Yêu Vô Biên của Thiên Chúa. Bài Thương Khó theo thánh Mátthêu không chỉ thuật lại cái chết, mà còn mở ra một cuộc xét mình sâu xa về lòng trung thành, sự phản bội, và ý nghĩa thực sự của vương quyền Thiên Chúa. Mátthêu, vị sứ giả của Giao Ước mới, mời gọi chúng ta không chỉ nghe mà còn sống lại từng giây phút kịch tính ấy, để tìm thấy ý nghĩa của Thập Giá trong chính cuộc đời mình.
Câu chuyện khởi đầu bằng một hành động tăm tối: sự phản bội. “Giudê Ítcariốt, một người trong nhóm Mười Hai, đi gặp các thượng tế và nói: ‘Quý vị muốn cho tôi bao nhiêu, tôi sẽ nộp ông ấy cho quý vị?'” (Mt 26,14-15). Ba mươi đồng bạc, giá của một nô lệ, đã được định đoạt cho Đấng Cứu Thế. Mátthêu nhấn mạnh con số này vì nó ứng nghiệm lời tiên tri, nhưng hơn cả sự ứng nghiệm, nó là lời nhắc nhở đau đớn về việc Tình Yêu bị định giá và bán đi bởi sự tham lam. Giuđa, người đã sống, đã ăn, đã nghe và đã thấy phép lạ, lại chọn tiền bạc thay vì Đấng là Nguồn Sống. Sự phản bội của ông không phải là một sự kiện cô lập, mà là sự tổng hợp của mọi cám dỗ mà con người phải đối mặt: chọn cái lợi vật chất nhỏ nhoi trước kho tàng ân sủng vĩnh cửu. Chúng ta, những người mang danh Kitô hữu, có bao giờ phản bội Thầy mình bằng những lựa chọn hằng ngày, bằng sự im lặng trước bất công, hay bằng việc đặt tiền tài, danh vọng lên trên Lời Chúa không? Tiền bạc của Giuđa đã nhanh chóng trở thành gánh nặng không thể chịu đựng, dẫn đến sự hối hận tuyệt vọng và kết cục bi thảm, cho thấy hậu quả khủng khiếp của tội phản bội.
Ngay sau sự kiện phản bội ngấm ngầm đó là bữa Tiệc Vượt Qua cuối cùng. Chúa Giêsu đã biến bữa ăn truyền thống này thành một Giao Ước mới. “Người cầm lấy bánh, dâng lời chúc tụng, bẻ ra, và trao cho các môn đệ, mà nói: ‘Anh em cứ lấy mà ăn, đây là Mình Thầy'” (Mt 26,26). Trong khoảnh khắc biết rõ cái chết đang cận kề, biết rõ Giuđa đang hành động, biết rõ Phêrô sẽ chối mình, Chúa Giêsu không than trách mà lại trao tặng chính mình. Tình yêu tự hiến này là đỉnh cao của sự dâng hiến. Bữa Tiệc Ly không chỉ là nơi Chúa Giêsu ban Mình và Máu Người, mà còn là nơi Người cảnh báo Phêrô về sự yếu đuối sắp tới: “Thầy bảo thật anh: nội đêm nay, gà chưa kịp gáy, anh đã chối Thầy ba lần” (Mt 26,34). Chúa Giêsu biết rõ sự yếu đuối của con người, nhưng vẫn yêu thương và tin tưởng. Phêrô, với lòng tự tin quá mức, đã quả quyết: “Dù có phải chết với Thầy đi nữa, con cũng không chối Thầy.” Lời hứa mạnh mẽ đó nhanh chóng tan vỡ, dạy chúng ta bài học về sự khiêm tốn và nhận ra rằng sức mạnh của chúng ta chỉ là hư vô nếu không có ơn Chúa.
Sau bữa Tiệc Ly, Chúa Giêsu tiến vào vườn Ghếtsêmani để cầu nguyện. Ghếtsêmani là nơi của sự thật phũ phàng, nơi mà thân phận nhân loại của Chúa Giêsu phải đối diện với nỗi kinh hoàng của cái chết sắp xảy đến. “Tâm hồn Thầy buồn rười rượi, đến chết được. Anh em ở lại đây, và cùng thức với Thầy” (Mt 26,38). Ngôi Lời nhập thể đã run sợ và đổ mồ hôi máu. Người đã cầu nguyện một cách thống thiết: “Lạy Cha, nếu có thể được, xin cho chén này rời khỏi con. Nhưng xin đừng theo ý con, mà là ý Cha” (Mt 26,39). Đây là lời cầu nguyện mẫu mực của mọi Kitô hữu. Nó bày tỏ trọn vẹn sự trung thực về nỗi đau và khao khát thoát khỏi khổ đau, nhưng kết thúc bằng sự vâng phục tuyệt đối. Chúng ta thường chỉ dám cầu xin theo ý mình, nhưng Chúa Giêsu dạy chúng ta đặt ý Cha lên trên hết, ngay cả khi ý Cha đó là thập giá. Ngài đã tìm thấy sức mạnh để tiến bước không phải qua việc tránh né đau khổ, mà qua sự chấp nhận ý muốn của Cha.
Trong khi Chúa Giêsu chiến đấu trong lời cầu nguyện, các môn đệ lại chìm sâu trong giấc ngủ. Ba lần Chúa trở lại và ba lần các ông không thể thức tỉnh. “Sao anh em lại ngủ? Một giờ thôi, anh em không thể thức với Thầy sao?” (Mt 26,40). Hình ảnh này là lời cảnh báo cho mỗi chúng ta: trong cuộc chiến thiêng liêng, khi chúng ta cần phải tỉnh thức cầu nguyện nhất, chúng ta lại dễ dàng rơi vào sự lơ đễnh, uể oải, và thất bại trong việc canh thức. Chúa Giêsu đã không trách cứ nặng lời, Người hiểu: “Tinh thần thì hăng hái, nhưng thể xác lại yếu hèn” (Mt 26,41). Sự yếu đuối này là bản chất của nhân loại sa ngã, và Chúa Giêsu chấp nhận gánh lấy nó. Giấc ngủ của các môn đệ tại Ghếtsêmani báo trước sự bỏ rơi của họ trong cuộc Thương Khó.
Bối cảnh nhanh chóng chuyển từ sự tĩnh lặng của khu vườn sang sự hỗn loạn của sự bắt bớ. Giuđa đến, dẫn theo một đám đông mang gươm giáo và gậy gộc. Hắn dùng nụ hôn, dấu hiệu của tình yêu và sự tôn kính, để làm ám hiệu cho sự phản bội. “Thưa Thầy, xin chào Thầy!” (Mt 26,49). Sự lạm dụng biểu tượng này là một vết nhơ khủng khiếp. Chúa Giêsu đáp lại bằng một câu hỏi đầy đau xót: “Này bạn, bạn đến đây làm gì thì cứ làm đi!” (Mt 26,50). Người không kháng cự. Khi một môn đệ (theo Gioan là Phêrô) rút gươm chống cự, Chúa Giêsu ra lệnh: “Cất gươm vào vỏ, vì tất cả những ai dùng gươm sẽ chết vì gươm” (Mt 26,52). Ngài từ chối vũ lực, khẳng định vương quốc của Ngài không phải là vương quốc của trần gian, mà là vương quốc của tình yêu và sự vâng phục. Sau đó, tất cả các môn đệ, cả những người đã thề hứa, đều bỏ Thầy mà chạy trốn.
Sau khi bị bắt, Chúa Giêsu bị dẫn đến dinh Thượng Tế Caipha, nơi các Thượng Tế và Kỳ Mục đã tụ họp. Đây là một phiên tòa giả tạo, được thiết lập sẵn với những chứng gian, tìm mọi cách để kết tội Người. Cuối cùng, Caipha triệu hồi sức mạnh của thần linh: “Nhân danh Thiên Chúa hằng sống, tôi truyền cho ông phải nói cho chúng tôi biết: Ông có phải là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa không?” (Mt 26,63). Đây là khoảnh khắc quyết định. Chúa Giêsu không né tránh: “Chính ông nói đó. Hơn nữa, tôi nói cho quý vị hay: từ nay, quý vị sẽ thấy Con Người ngự bên hữu Đấng Toàn Năng và ngự giá mây trời mà đến” (Mt 26,64). Lời tuyên bố này, vừa khẳng định Người là Đấng Mêsia, vừa tuyên bố Người là Vị Thẩm Phán tối cao. Đối với họ, đó là lời phạm thượng, và Caipha xé áo kết tội Người đáng chết.
Cùng lúc đó, Phêrô đang ở ngoài sân. Ba lần, ông bị gặng hỏi và ba lần, ông chối Thầy. “Tôi không biết người đó” (Mt 26,72). Không phải là gươm giáo, mà là lời nói đơn giản của một cô gái giúp việc đã khiến Phêrô sa ngã. Cái tôi mạnh mẽ, tự tin đã tan vỡ. Ngay khi Phêrô chối lần thứ ba, gà gáy, và lời Chúa Giêsu đã được ứng nghiệm. Phêrô, người đã từng tuyên xưng Chúa là Đấng Kitô, giờ đây đã chối bỏ Người. Nhưng khác với Giuđa, Phêrô đã ra ngoài và “khóc lóc thảm thiết” (Mt 26,75). Giọt nước mắt sám hối đó đã cứu ông. Câu chuyện của Phêrô là câu chuyện của chúng ta: chúng ta yếu đuối, chúng ta sa ngã, nhưng nếu chúng ta biết khóc than và trở về, cánh cửa thương xót vẫn luôn rộng mở.
Sáng sớm hôm sau, các thượng tế quyết định giao Chúa Giêsu cho tổng trấn Philatô. Mátthêu lại quay lại với Giuđa. Hắn trả lại 30 đồng bạc, tuyên bố: “Tôi đã phạm tội vì nộp người vô tội!” (Mt 27,4). Sự hối hận của Giuđa là sự hối hận của thế gian, không dẫn đến ơn cứu độ vì nó thiếu niềm tin vào lòng thương xót. Hắn đã tuyệt vọng và tự tử, kết thúc bi kịch của mình. Trong khi đó, Chúa Giêsu đứng trước Philatô, một đại diện của quyền lực trần thế. Philatô hỏi: “Ông có phải là Vua dân Do Thái không?” Chúa Giêsu đáp: “Chính ngài nói đó” (Mt 27,11). Cuộc đối thoại này làm nổi bật sự khác biệt giữa vương quyền chính trị và vương quyền thiêng liêng. Chúa Giêsu không kháng cự, để sự im lặng của Người lên tiếng về sự vô tội.
Philatô nhận ra Chúa Giêsu vô tội và cố gắng giải thoát Người theo tục lệ: thả một tù nhân vào dịp lễ Vượt Qua. Philatô đã đặt hai cái tên lên bàn cân: “Baraba” (có nghĩa là con của Cha) và “Giêsu, tức là Đấng Kitô” (Mt 27,17). Đám đông, bị xúi giục bởi các thượng tế, đã chọn Baraba, một tên cướp, thay vì Vua Hóa Bình. Đây là sự lựa chọn tệ hại nhất của lịch sử nhân loại: chọn tội lỗi thay vì sự thánh thiện, chọn sự hỗn loạn thay vì sự sống. Khi Philatô hỏi: “Thế tôi phải làm gì với Giêsu, tức là Đấng Kitô?”, cả đám đông gào lên: “Đóng đinh nó vào thập giá!” (Mt 27,22-23). Tiếng hô Đóng đinh! đã thay thế tiếng Hoan hô! ngày hôm trước.
Philatô, vì sợ hãi đám đông và muốn được lòng dân, đã thực hiện một cử chỉ hèn nhát: rửa tay. “Tôi vô can trong máu người này. Mặc các người liệu lấy!” (Mt 27,24). Hành động rửa tay không thể tẩy sạch trách nhiệm. Philatô đại diện cho những người biết lẽ phải nhưng không dám bảo vệ nó vì lợi ích cá nhân. Đám đông chấp nhận lời nguyền rủa cho con cháu mình: “Máu hắn đổ xuống đầu chúng tôi và con cháu chúng tôi!” Lời rủa này đã được Chúa Giêsu biến thành lời chúc lành cứu độ, mặc dù sự lựa chọn sai lầm của họ phải gánh chịu hậu quả. Chúa Giêsu bị trao nộp để chịu đánh đòn, bị quân lính nhạo báng, bị đóng đinh và đội mão gai, chiếc mão của sự đau khổ và nhục nhã, tượng trưng cho sự trớ trêu của vương quyền Người.
Trên đường lên đồi Sọ, họ đã bắt ông Simon Kyrênê vác đỡ thập giá cho Người. Simon, một người ngoại đạo, bị cưỡng bức vác thập giá, trở thành hình ảnh tiên tri về mọi Kitô hữu, những người được mời gọi mỗi ngày vác thập giá mình mà theo Chúa. Đồi Gôlgôtha, nghĩa là Đồi Sọ, là nơi Ngài bị đóng đinh giữa hai tên cướp. Quân lính đã lột áo Người và chia nhau bằng cách bắt thăm, ứng nghiệm lời Kinh Thánh. Trên đầu thập giá, họ đặt bảng cáo tội: “Đây là Giêsu, Vua dân Do Thái” (Mt 27,37), dù với ý định nhạo báng nhưng lại vô tình công bố sự thật về Người.
Trong giờ phút cuối cùng trên thập giá, Chúa Giêsu đã chịu đựng sự nhạo báng từ mọi phía: từ những kẻ qua đường, từ các thượng tế và kỳ mục, và thậm chí từ một trong hai tên cướp. “Ông ta cứu người khác, mà sao chẳng cứu nổi mình? Ông là Vua Israel, thì xuống khỏi thập giá ngay bây giờ đi, chúng tôi sẽ tin!” (Mt 27,42). Sự nhạo báng này là sự thử thách cuối cùng đối với sự vâng phục của Người. Người đã chọn không xuống, không dùng quyền năng thần linh để tự cứu, mà chọn dùng sự yếu đuối của con người để cứu toàn thể nhân loại. Người đã chọn con đường yêu thương đến cùng, cho đến hơi thở cuối cùng.
Giờ thứ chín, Chúa Giêsu kêu lên một tiếng lớn: “Êli, Êli, lêma sabácthani”, nghĩa là: “Lạy Thiên Chúa, Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” (Mt 27,46). Đây là lời cầu nguyện từ Thánh Vịnh 22, một tiếng kêu than sâu thẳm nhất, bày tỏ sự cô đơn và cảm giác bị bỏ rơi hoàn toàn. Ngay cả Con Thiên Chúa cũng phải trải qua cảm giác đau đớn cùng cực này, để thấu hiểu và thánh hóa mọi nỗi đau khổ, cô đơn của nhân loại. Tuy nhiên, Thánh Vịnh này kết thúc bằng lời ca tụng và tin tưởng vào sự giải thoát của Thiên Chúa.
Khi Chúa Giêsu trút hơi thở cuối cùng, những dấu hiệu siêu nhiên khủng khiếp đã xảy ra: “Màn trướng đền thờ bị xé ra làm hai từ trên xuống dưới. Đất rung chuyển, đá nứt ra. Mồ mả bật tung, và nhiều thân xác các thánh đã an nghỉ được trỗi dậy” (Mt 27,51-52). Những dấu hiệu này mang ý nghĩa thần học sâu xa. Màn trướng đền thờ bị xé toang cho thấy con đường vào nơi cực thánh, vào chính Thiên Chúa, đã được mở ra cho mọi người qua sự chết của Đức Kitô. Trái đất rung chuyển và mồ mả bật tung là dấu hiệu của sự chiến thắng đã bắt đầu, báo trước sự Phục Sinh và ngày cánh chung. Trước những hiện tượng này, một viên đại đội trưởng và những người lính canh đã phải thốt lên: “Quả thật, ông này là Con Thiên Chúa!” (Mt 27,54). Lời tuyên xưng này từ một người ngoại giáo là sự công nhận đầu tiên về thần tính của Chúa Giêsu sau cái chết của Người, cho thấy hiệu quả cứu độ đã bắt đầu lan rộng ra ngoài ranh giới dân Israel.
Kết thúc Bài Thương Khó, Mátthêu nhắc đến một số phụ nữ đã theo Chúa Giêsu từ Galilê để phục vụ Người. Họ không bỏ chạy, mà đứng nhìn từ đàng xa. Sự hiện diện âm thầm, trung thành của họ là một bài học về lòng kiên trì và niềm tin không lay chuyển. Họ là những người đầu tiên chứng kiến biến cố bi thảm và sẽ là những người đầu tiên nhận được tin mừng Phục Sinh. Sau đó, ông Giuse Arimathê, một môn đệ giàu có và kín đáo, đã xin xác Chúa Giêsu. Sự can đảm của ông Giuse và các phụ nữ cho thấy rằng ngay cả trong giây phút thất bại và nhục nhã nhất, vẫn có những con tim yêu mến giữ lửa đức tin. Việc chôn cất trong mồ mới, đục trong đá, cùng với việc đặt lính canh và niêm phong mộ, càng làm nổi bật tính xác thực của cái chết và sự nghiêm trọng của biến cố, đồng thời vô tình tạo ra một bối cảnh hoàn hảo để Phép Lạ Phục Sinh được chiếu rọi.
Kính thưa cộng đoàn, Bài Thương Khó không kết thúc bằng sự tuyệt vọng mà là một sự mời gọi. Nó mời gọi chúng ta chấp nhận Thập Giá là trung tâm của đời sống mình. Chúa Giêsu đã vác thập giá của sự phản bội (Giuđa), thập giá của sự chối bỏ (Phêrô), thập giá của sự hèn nhát (Philatô), và thập giá của sự nhạo báng (đám đông và quân lính). Ngài đã đi trọn con đường vâng phục, biến cây gỗ ô nhục thành cây sự sống. Chúa Nhật Lễ Lá là ngày chúng ta cầm cành lá chiến thắng, nhưng chúng ta chỉ thực sự chiến thắng khi chúng ta học được cách ôm lấy thập giá. Thập giá của chúng ta hôm nay có thể là bệnh tật, là thất bại trong công việc, là sự hiểu lầm trong gia đình, hay sự đấu tranh âm thầm chống lại tội lỗi. Chúng ta được mời gọi nhìn vào Chúa Giêsu trên thập giá và thưa lên: Xin đừng theo ý con, mà là ý Cha.
Chúng ta hãy bước vào Tuần Thánh này với tâm hồn sám hối của Phêrô, lòng trung thành âm thầm của các phụ nữ, và sự vâng phục tuyệt đối của Chúa Giêsu. Đừng để mình ngủ quên trong vườn Ghếtsêmani của cuộc đời. Hãy tỉnh thức cầu nguyện, hãy can đảm tuyên xưng niềm tin, và hãy biết rằng sau mọi đau khổ, mọi thập giá mà chúng ta vác, cánh cửa cứu độ đã được mở toang. Máu và Nước chảy ra từ cạnh sườn Người là nguồn suối tha thứ và sự sống đời đời. Chúng ta hãy chiêm ngắm Cuộc Thương Khó, để rồi, với Đức Kitô, chúng ta sẽ được Phục Sinh trong vinh quang. Nguyện xin tình yêu hy sinh của Chúa Giêsu Kitô luôn là nguồn sức mạnh và niềm hy vọng cho mỗi người chúng ta, đặc biệt trong những thử thách của đời sống. Amen.
Lm. Anmai, CSsR



















