Thứ Năm Tuần V Mùa Chay : AI GIỮ LỜI THẦY, SẼ CHẲNG PHẢI CHẾT MUÔN ĐỜI

Thứ Năm Tuần V Mùa Chay

Tin Mừng: Ga 8,51-59

AI GIỮ LỜI THẦY, SẼ CHẲNG PHẢI CHẾT MUÔN ĐỜI

Thứ Năm Tuần V Mùa Chay

Tâm tình chiêm niệm sâu sắc, chúng ta cùng nhau lắng nghe lại những lời tuyên bố mang tính chất long trọng, có lẽ là gây chấn động nhất trong toàn bộ Tin Mừng, được Chúa Giêsu thốt ra giữa Đền Thờ Jerusalem, trước đám đông Do Thái giáo vốn đầy rẫy định kiến và sự hiểu lầm. Đoạn Tin Mừng Gioan 8,51-59 hôm nay không chỉ là một cuộc tranh luận, mà là một sự va chạm dữ dội giữa hai thế giới: thế giới của cái chết và thế giới của sự sống, thế giới của thời gian tuyến tính và thế giới của sự Vĩnh Cửu, thế giới của nhân loại hữu hạn và thế giới của Thiên Chúa Vô Hạn. Mở đầu bằng một lời hứa đầy uy quyền, Chúa Giêsu đã gieo vào tâm trí người nghe một hạt giống hy vọng lạ lùng, nhưng đồng thời cũng là một thách thức không thể chối cãi đối với mọi quan niệm truyền thống về sự sống và cái chết: “Thật, Ta bảo thật các ngươi, ai giữ lời Ta, sẽ chẳng hề phải chết muôn đời.”

Lời tuyên bố này, thoạt nghe, có vẻ như là một sự mâu thuẫn hiển nhiên với thực tại cuộc sống, với quy luật sinh tử vốn đã được khắc ghi vào định mệnh nhân loại từ thuở khai thiên lập địa. Ngay lập tức, những người Do Thái, vốn là những con người của thực tế và luật pháp, đã viện dẫn bằng chứng lịch sử không thể bác bỏ: “Ông Áp-ra-ham đã chết, các ngôn sứ cũng đã chết. Thế mà ông lại nói: ‘Ai giữ lời Ta, sẽ chẳng hề phải chết muôn đời.’ Chẳng lẽ ông lại cao trọng hơn tổ phụ Áp-ra-ham, người đã chết, và các ngôn sứ cũng đã chết sao?” Họ nhìn lời Ngài qua lăng kính của sự chết thể lý, của thân xác mục nát, của sự kết thúc hiển nhiên mà bất cứ sinh vật nào trên cõi đời này cũng phải chấp nhận. Sự hiểu lầm căn bản này chính là bức tường ngăn cách họ với chân lý mà Chúa Giêsu đang mặc khải.

Nhưng Chúa Giêsu không nói về sự sống sinh học, không nói về thân xác vật chất sẽ tránh khỏi sự tan rã theo luật tự nhiên. Ngài đang nói về cái chết đích thực, cái chết kinh hoàng nhất, đó là cái chết linh hồn, là sự đoạn tuyệt vĩnh viễn với Nguồn Sống là Thiên Chúa. Giữ lời Ngài không đơn thuần là tuân giữ một bộ luật, một chuỗi các điều răn hay nghi thức; giữ lời Ngài là đón nhận Ngài, là để Lời Ngài thẩm thấu vào tận chiều sâu của linh hồn, biến đổi lý trí và ý chí, làm cho con người trở nên đồng hình đồng dạng với Ngài. Đó là một sự dấn thân triệt để, một cuộc đổi mới toàn diện, nơi mà cái tôi cũ kỹ, ích kỷ, bị sự tội chi phối, phải chết đi, nhường chỗ cho sự sống mới, sự sống thánh thiện của ân sủng.

Sự sống muôn đời mà Chúa Giêsu ban tặng chính là sự thông phần vào sự sống của Ba Ngôi Thiên Chúa, là sự hiện diện của ân sủng, là mối tương giao không bị gián đoạn với Đấng Tạo Hóa. Khi chúng ta giữ Lời Ngài, Lời đó trở thành mạch nước hằng sống tuôn chảy trong ta, thanh tẩy mọi ô uế, và bảo đảm rằng, dù thân xác có phải nằm xuống trong lòng đất, linh hồn vẫn sẽ sống mãi, rực rỡ và bất diệt trong vinh quang của Thiên Chúa. Cái chết vật lý chỉ còn là cánh cửa hẹp dẫn vào cõi sống, chứ không còn là dấu chấm hết mang tính hủy diệt nữa. Nếu chúng ta trung thành với Lời Ngài, chúng ta được bảo đảm về một sự phục sinh vinh hiển.

Sự bối rối của người Do Thái đã đẩy cuộc đối thoại lên một nấc thang cao hơn, chạm đến vấn đề danh dự và nguồn gốc. “Nếu Ta tự tôn vinh mình, vinh dự của Ta chẳng là gì. Chính Chúa Cha tôn vinh Ta, Đấng mà các ngươi gọi là Thiên Chúa của các ngươi.” Chúa Giêsu đặt ra một nguyên tắc thần học sâu sắc: vinh quang đích thực không đến từ sự tự tôn vinh hay sự tán dương của con người, mà phải đến từ chính Thiên Chúa. Ngài không tìm kiếm danh vọng trần thế, Ngài không cần sự xác nhận từ đám đông. Vinh quang của Ngài là sự phản chiếu trọn vẹn của Chúa Cha, là ánh sáng chiếu tỏa từ nguồn sáng vĩnh cửu. Sự tôn vinh đó không phải là một phần thưởng Ngài nhận được, mà là sự mặc khải bản chất thần linh của Ngài.

Đây là một bài học đắt giá cho mọi người Kitô hữu chúng ta. Trong đời sống thiêng liêng và cả trong công việc phục vụ, chúng ta thường dễ dàng rơi vào cám dỗ tự tôn vinh, tự tìm kiếm ánh hào quang và sự công nhận từ tha nhân. Chúng ta làm việc bác ái, nhưng mong chờ lời khen; chúng ta hy sinh, nhưng hy vọng được đền đáp xứng đáng trên trần gian. Nhưng Chúa Giêsu dạy chúng ta rằng, nếu vinh dự chúng ta có được không phải là sự phản chiếu vinh quang của Thiên Chúa, thì nó chỉ là hư vô, là cái bóng chốc lát sẽ tan biến theo thời gian. Sự phục vụ đích thực, việc sống chứng nhân chân chính, phải xuất phát từ sự khiêm nhường sâu sắc, đặt mọi công trạng và danh dự dưới chân Đấng đã ban mọi sự cho ta.

Chúa Giêsu tiếp tục làm sâu sắc thêm sự phân biệt giữa Ngài và những người Do Thái: “Các ngươi không biết Người, nhưng Ta, Ta biết Người. Nếu Ta nói là Ta không biết Người, thì Ta sẽ là kẻ nói dối như các ngươi. Nhưng Ta biết Người và giữ lời Người.” Đây không chỉ là một lời tuyên bố về tri thức, mà là một sự khẳng định về mối tương giao mật thiết, mang tính bản thể. Người Do Thái tuyên xưng Yahweh là Thiên Chúa của họ, họ tự hào về giao ước, về lịch sử, về Đền Thờ, nhưng họ lại không biết Người theo cách mà Ngài muốn được biết. Cái biết của họ là cái biết về luật pháp, về học thuyết, về lịch sử; nó thiếu đi sự sống động của mối quan hệ, sự nồng ấm của tình yêu con thảo.

Cái biết của Chúa Giêsu là cái biết của Người Con đối với Người Cha, là mối hiệp thông bất diệt trong bản tính thần linh. Đó là sự hiện diện không thể tách rời, sự hiểu biết trọn vẹn và hoàn hảo. Ngài không chỉ biết giáo lý của Cha, Ngài biết chính Cha. Và vì Ngài biết Cha, Ngài giữ Lời Cha, không phải với ý nghĩa của một kẻ tuân phục từ xa, mà với ý nghĩa của một Đấng đồng bản thể, thể hiện trọn vẹn ý muốn của Cha.

Sự đối lập giữa “biết” và “không biết” là chìa khóa để hiểu tại sao người Do Thái không thể chấp nhận Chúa Giêsu. Họ bị đóng khung trong cái biết cũ, cái biết đã trở nên xơ cứng và thiếu mở lòng trước sự mặc khải mới mẻ của Thiên Chúa. Họ không nhận ra Thiên Chúa đang hành động ngay trước mắt họ, vì Người không xuất hiện theo những quy ước mà họ đã đặt ra. Điều này đặt ra câu hỏi cho mỗi người chúng ta: liệu chúng ta có đang bị đóng khung trong những quan niệm tôn giáo cũ kỹ của mình, hay chúng ta sẵn sàng để Thánh Thần mở lòng mình ra trước những bất ngờ, những lời mời gọi mới mẻ mà Thiên Chúa không ngừng gửi đến?

Đỉnh điểm của cuộc đối thoại bắt đầu được hé mở khi Chúa Giêsu nhắc đến tổ phụ Áp-ra-ham, người mà dân Do Thái tôn kính hơn bất cứ ai: “Tổ phụ các ngươi là Áp-ra-ham đã hân hoan vì thấy ngày của Ta. Ông đã thấy và đã mừng rỡ.” Lời tuyên bố này lại là một cú sốc lớn. Áp-ra-ham, người sống cách đó gần hai ngàn năm, làm sao có thể thấy ngày của Ngài?

Đây là một sự mặc khải về tính chất cứu độ liên tục của Thiên Chúa, một sợi dây vàng nối kết Giao Ước Cũ và Giao Ước Mới, nối kết niềm tin của tổ phụ với sự hoàn thành của Ngôi Lời Nhập Thể. Áp-ra-ham, người đã tin vào Lời Hứa của Thiên Chúa, đã thấy ngày của Chúa Giêsu bằng con mắt đức tin. Niềm tin của ông vượt qua không gian và thời gian. Ông đã tin rằng qua dòng dõi của ông, ơn cứu độ sẽ đến với thế giới. Cái thấy của ông không phải là thị giác thể lý, mà là cái thấy của người con tin tưởng vào Cha, của người nhận ra kế hoạch vĩ đại của Thiên Chúa từ thuở ban đầu.

Lời tuyên bố này đặt Chúa Giêsu vào vị trí là sự hoàn tất của lịch sử cứu độ. Tất cả những gì xảy ra trong Cựu Ước, từ sự kiện tạo dựng, Giao Ước với Nô-ê, lời hứa với Áp-ra-ham, cho đến luật pháp của Mô-sê và lời sấm của các ngôn sứ, tất cả đều hướng về Ngài, đều được thực hiện trọn vẹn nơi Ngài. Ngài là ý nghĩa của toàn bộ lịch sử thánh. Tổ phụ Áp-ra-ham đã hân hoan không chỉ vì có một dòng dõi đông đúc, mà vì ông được thấy, trong ánh sáng tiên tri, Đấng Cứu Thế sẽ đến từ dòng dõi đó, mang lại ơn cứu độ cho muôn dân.

Sự hân hoan của Áp-ra-ham mời gọi chúng ta xem xét lại niềm tin của chính mình. Đức tin của chúng ta có phải là một sự chờ đợi khô khan, một sự tuân thủ máy móc, hay là một sự hân hoan sống động vì đã thực sự thấy, đã thực sự gặp được ngày của Chúa Giêsu, ngay trong đời sống hiện tại của mình? Ngày của Chúa Giêsu không chỉ là ngày Ngài chịu nạn, phục sinh hay quang lâm, mà là ngày Ngài hiện diện trong Bí Tích Thánh Thể, ngày Ngài hiện diện trong Lời và trong anh chị em chúng ta. Liệu chúng ta có hân hoan nhận ra sự hiện diện đó không?

Trước những lời lẽ đầy ẩn ý và mang tính chất vượt thời gian như vậy, sự hoài nghi của người Do Thái đạt đến đỉnh điểm của sự chế giễu: “Ông chưa được năm mươi tuổi mà đã thấy Áp-ra-ham sao?” Sự giễu cợt này thể hiện sự bám víu tuyệt đối của họ vào logic của thời gian trần thế. Đối với họ, tuổi tác là một rào cản không thể vượt qua. Sinh ra sau gần hai ngàn năm, làm sao Chúa Giêsu có thể có mối liên hệ trực tiếp với tổ phụ Áp-ra-ham?

Họ đã đẩy Chúa Giêsu vào thế đối lập giữa thời gian và vĩnh cửu. Họ chỉ thấy Giêsu, người thợ mộc Nazareth, một người đàn ông chưa đến năm mươi tuổi; họ không thể thấy Giêsu, Ngôi Lời Nhập Thể, Đấng đã có trước muôn đời. Cái nhìn hạn hẹp của con người chỉ thấy được những gì thuộc về thế giới vật chất, hữu hình, có thể đong đếm bằng năm tháng, nhưng không thể chạm đến chân trời vô tận của Thiên Chúa.

Và đây, giữa lòng cuộc tranh luận gay gắt, giữa những nghi ngờ và chế giễu, Chúa Giêsu đã thốt ra câu nói đã định đoạt số phận của Ngài trước họ, một câu nói không phải là lời biện hộ, mà là một sự Mặc Khải tuyệt đối, một Sấm Ngôn của Ngôi Lời. Đây là tuyên bố quan trọng nhất trong toàn bộ đoạn Tin Mừng này, là bản tóm tắt trọn vẹn bản tính và nguồn gốc thần linh của Ngài: “Thật, Ta bảo thật các ngươi, trước khi có Áp-ra-ham, Ta HẰNG LÀ.”

Cụm từ “Ta HẰNG LÀ” (Ego Eimi – Tôi là) không phải là một câu nói tình cờ, mà là một sự vang vọng trực tiếp và đầy uy lực từ Sách Xuất Hành, từ bụi gai bốc cháy nơi Môi-se đã nghe được Danh Thánh của Thiên Chúa: “Ta là Đấng Hằng Hữu” (YHWH – Yawheh). Bằng việc sử dụng danh xưng này, Chúa Giêsu không chỉ tuyên bố Ngài có trước Áp-ra-ham về mặt thời gian, mà Ngài còn khẳng định Ngài chính là Thiên Chúa, là Đấng Tự Hữu, là căn nguyên của mọi hữu thể, không bị lệ thuộc vào thời gian hay không gian.

Nếu Áp-ra-ham “có” (được sinh ra), thì Ngài “HẰNG LÀ” (có trước và không bao giờ không hiện hữu). Sự khác biệt giữa “hằng là” và “có” là sự khác biệt giữa Đấng Tạo Hóa và thụ tạo. Chúa Giêsu đặt mình ngang hàng với Thiên Chúa hằng sống, Đấng đã ban sự sống cho mọi tạo vật. Ngài là Alpha và Omega, là Khởi Nguyên và là Cùng Đích. Ngài không phải là một tiên tri vĩ đại, không phải là một nhà cải cách tôn giáo, cũng không phải là một thầy dạy khôn ngoan, mà Ngài chính là Thiên Chúa ở giữa chúng ta.

Lời tuyên bố “Ta HẰNG LÀ” là lời mời gọi triệt để nhất để chúng ta nhìn nhận bản tính thực sự của Chúa Giêsu. Hoặc Ngài là người điên rồ, nói phạm thượng và xứng đáng bị ném đá, hoặc Ngài là Thiên Chúa, Đấng Cứu Độ duy nhất của nhân loại. Không có chỗ cho sự thỏa hiệp hay trung lập. Đối với những người Do Thái, việc một người phàm tự xưng là Yahweh là tội phạm thượng tày trời, là sự xúc phạm lớn nhất đến Danh Thánh. Vì thế, họ đã hành động theo logic của niềm tin bị tổn thương và giận dữ: “Họ liền lượm đá để ném Người.”

Sự kiện ném đá là đỉnh điểm của sự từ chối. Nó cho thấy rằng, khi chân lý được mặc khải trọn vẹn và không thể chối cãi, con người chỉ có hai lựa chọn: quỳ gối thờ lạy, hoặc nổi giận và tìm cách hủy diệt chân lý đó. Sự cứng lòng của người Do Thái đã biến sự tôn kính dành cho Áp-ra-ham thành rào cản để họ đến với Đấng mà Áp-ra-ham đã hân hoan chờ đợi. Họ đã không thể vượt qua được ranh giới của lý trí và lịch sử để đón nhận Mầu Nhiệm Nhập Thể.

Ngày nay, Chúa Giêsu vẫn tiếp tục tuyên bố “Ta HẰNG LÀ” trong cuộc đời chúng ta, qua Lời Ngài, qua Giáo Hội, và đặc biệt qua Bí Tích Thánh Thể. Liệu chúng ta có đang lượm đá để ném vào sự mặc khải đó, hay chúng ta đang mở rộng vòng tay để đón nhận Ngài? Chúng ta ném đá khi chúng ta từ chối Lời Ngài vì nó quá khó, quá thách thức; chúng ta ném đá khi chúng ta đặt ý riêng, sự kiêu căng, hay những thành kiến của mình lên trên ý muốn thánh thiện của Thiên Chúa.

Bí Tích Thánh Thể là nơi mà lời tuyên bố “Ta HẰNG LÀ” được hiện thực hóa cách sống động nhất. Trong tấm bánh và chén rượu, Đấng Hằng Hữu đã làm cho mình trở nên hữu hình và hữu hạn để chúng ta có thể chạm tới. Ngài là “Bánh Hằng Sống” (Ta HẰNG LÀ Bánh Sự Sống), là “Mục Tử Nhân Lành” (Ta HẰNG LÀ Mục Tử), là “Đường, Sự Thật và Sự Sống” (Ta HẰNG LÀ Sự Sống). Mọi danh xưng của Chúa Giêsu đều bắt nguồn từ sự “HẰNG LÀ” của Thiên Chúa.

Sự trốn tránh của Chúa Giêsu, “Người lánh đi và ra khỏi Đền Thờ,” không phải là sự hèn nhát, mà là sự hoàn tất chương trình của Thiên Chúa. Giờ của Ngài chưa đến. Ngài không để cho sự giận dữ vô lý của con người làm gián đoạn sứ mạng cứu độ. Ngài tạm lánh đi để tiếp tục rao giảng, tiếp tục mời gọi, tiếp tục kiên nhẫn chờ đợi con người mở lòng ra. Sự trốn tránh này cũng là một bài học cho chúng ta: đôi khi, trong cuộc đời, trước sự thù hận, trước những cám dỗ ném đá người khác hoặc ném đá chính Thiên Chúa bằng sự vô tín, chúng ta cũng cần biết cách “lánh đi,” tìm nơi trú ẩn trong Chúa Cha, để bảo toàn sự bình an và tiếp tục thực hiện sứ mạng yêu thương.

Lời hứa “Ai giữ lời Ta, sẽ chẳng hề phải chết muôn đời” gắn liền chặt chẽ với tuyên bố “Trước khi có Áp-ra-ham, Ta HẰNG LÀ.” Chỉ Đấng là nguồn mạch sự sống, Đấng Hằng Hữu, mới có quyền và khả năng ban sự sống vĩnh cửu. Sự sống đời đời không phải là một món quà được ban tặng bởi một người phàm, mà là chính sự thông phần vào bản thể của Thiên Chúa.

Để kết thúc bài giảng này, chúng ta hãy tự hỏi: Liệu chúng ta có thực sự “giữ lời” Chúa Giêsu không? Giữ Lời Ngài không phải là nhiệm vụ một lần, mà là hành trình suốt đời, đòi hỏi sự canh tân liên tục. Nó đòi hỏi chúng ta phải chết đi mỗi ngày cho những đam mê tội lỗi, cho sự kiêu căng, cho lòng ích kỷ, để sự sống Hằng Hữu của Chúa Giêsu có thể lớn lên trong ta.

Chúng ta hãy cầu xin Chúa ban cho chúng ta ánh sáng đức tin để nhận ra Ngài, không chỉ là người con của bác thợ mộc Nazareth, mà là “Ta HẰNG LÀ,” là Thiên Chúa Ngôi Hai làm người. Xin cho chúng ta được ơn can đảm để đứng vững trước những thử thách và chế giễu của thế gian, để tuyên xưng niềm tin của mình vào Đấng là nguồn mạch của Sự Sống, để rồi một ngày kia, dù có phải nhắm mắt lìa đời thể xác, chúng ta sẽ được mở mắt ra để thấy vinh quang vĩnh cửu, như Áp-ra-ham đã hân hoan thấy ngày của Ngài. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

banner su mang Loi Chua