Thứ Ba Tuần V Mùa Chay
Tin Mừng: Ga 8,21-30
CHỌN LỰA GIỮA HAI THẾ GIỚI: CÁI TÔI CỦA THIÊN CHÚA VÀ SỰ SỐNG ĐỜI ĐỜI

Đoạn Tin Mừng chúng ta vừa nghe hôm nay, trích từ chương 8 sách thánh Gioan, vang lên trong không gian phụng vụ như một lời thách đố khẩn cấp, một lời tuyên bố mang tính phân định triệt để của Đức Giêsu. Người đang nói chuyện với một đám đông, chủ yếu là những người Do Thái, những nhà lãnh đạo tôn giáo đã không ngừng chất vấn và tìm cách loại trừ Người. Trong lời nói của Người, ẩn chứa một sự thật không chỉ sâu sắc về mặt thần học, mà còn mang tính quyết định đối với vận mệnh của mỗi người chúng ta: sự khác biệt không thể hòa giải giữa thế giới “bên dưới” (hạ giới) và thế giới “bên trên” (thượng giới), và điều kiện duy nhất để vượt qua vực thẳm ngăn cách đó là niềm tin vào căn tính đích thực của Người.
Đức Giêsu mở lời bằng một tuyên bố tiên tri và uẩn khúc: “Tôi sẽ ra đi, và các ông sẽ tìm tôi; nhưng nơi tôi đi, các ông không thể đến được. Các ông sẽ chết trong tội của các ông.” Lời tiên tri này không chỉ nói về sự kiện Người sắp rời bỏ thế giới này qua cái chết, sự Phục Sinh và Thăng Thiên, mà còn cảnh báo về một sự chia ly mang tính định mệnh. Người sẽ đi về Nhà Cha, về nơi vĩnh cửu của Thượng Giới; còn những người không tin, không đón nhận Người, sẽ bị cầm giữ mãi mãi trong Hạ Giới của tội lỗi và sự chết. Điều đáng sợ không phải là cái chết thể xác, mà là việc “chết trong tội của các ông.” Tội lỗi ở đây không chỉ là hành vi sai trái, mà là trạng thái khước từ Ánh Sáng, khước từ nguồn cội của sự Sống. Đây là lời cảnh báo nghiêm khắc nhất về hậu quả của sự vô tín.
Sự đáp lại của thính giả đầy vẻ chế giễu và hiểu lầm: “Ông ấy định tự tử sao?” Họ chỉ có thể hình dung việc “ra đi” trong khuôn khổ hữu hạn của kinh nghiệm trần thế: cái chết do con người tự kết liễu. Tư tưởng của họ bị giam hãm hoàn toàn trong thế giới vật chất, trong những lý lẽ và luật lệ của trần gian. Họ không thể nào vươn tới ý niệm về một cuộc xuất hành siêu việt, một sự trở về nguồn Thiên Tính. Sự hiểu lầm này chính là bằng chứng đầu tiên và rõ ràng nhất cho cái vực thẳm mà Đức Giêsu đang nói tới, cái vực thẳm được Người mô tả ngay sau đó.
“Các ông từ bên dưới, còn tôi, tôi từ bên trên. Các ông thuộc về thế gian này, còn tôi, tôi không thuộc về thế gian này.” Đây là tuyên ngôn phân biệt rạch ròi nhất về hai cội nguồn, hai bản tính, hai vũ trụ sống khác nhau. Thế giới “bên dưới” là thế giới được điều hành bởi cái tôi ích kỷ, bởi đam mê trần tục, bởi sự tham lam, bởi những toan tính ngắn hạn, và bởi bóng tối của sự bất mãn. Đó là nơi mà con người chỉ nhìn thấy những gì mắt trần thấy được, chỉ tin vào những gì tay chân sờ mó được. Những người “từ bên dưới” luôn bị kéo ghì xuống bởi sức nặng của đất, bởi sự phù phiếm của vật chất.
Ngược lại, thế giới “bên trên” là cõi của Thiên Chúa, là nơi của sự thật vĩnh cửu, của tình yêu tinh tuyền, của ân sủng vô biên, và của sự sống sung mãn. Đó là nguồn gốc của Đức Giêsu. Người không chỉ đến từ Thiên Chúa, Người chính là Thiên Chúa. Bản chất của Người là ánh sáng, là sự thật, là con đường dẫn đến sự giải thoát khỏi vòng luẩn quẩn của tội lỗi và cái chết. Khi Người nói “tôi không thuộc về thế gian này,” Người đang mời gọi chúng ta hiểu rằng Người mang đến một trật tự, một giá trị hoàn toàn mới mẻ, đối lập với những chuẩn mực đã cũ kỹ, đã nhuốm màu tội lỗi của thế gian.
Lời tuyên bố tiếp theo đóng vai trò như một bản lề của toàn bộ Tin Mừng: “Vì thế, tôi đã bảo các ông là các ông sẽ chết trong tội của các ông. Thật vậy, nếu các ông không tin là Tôi Hằng Hữu (Êgô Eimi), các ông sẽ chết trong tội của các ông.” Cụm từ “Tôi Hằng Hữu” (Êgô Eimi) trong tiếng Hy Lạp, được dịch sang tiếng Việt là “Tôi là,” chính là tên riêng thánh thiêng mà Thiên Chúa đã mặc khải cho Maisen trên núi Horeb, là tên không thể gọi, là danh xưng biểu thị sự tồn tại tuyệt đối, vĩnh cửu của Yahweh. Đức Giêsu không chỉ nói rằng Người là Đấng Mêsia, Người tuyên bố Người chính là Thiên Chúa.
Đây là đỉnh điểm của mầu nhiệm và là mấu chốt của sự cứu rỗi. Vấn đề không còn nằm ở chỗ làm hay không làm theo luật lệ, mà là ở chỗ tin vào căn tính Thần Linh của Đức Giêsu. Sự cứu rỗi được đặt trọn vẹn vào Ngôi Vị của Người. Không tin vào “Tôi Hằng Hữu” đồng nghĩa với việc từ chối chính sự sống, từ chối nguồn mạch của ơn tha thứ. Kẻ vô tín sẽ không được cứu rỗi không phải vì Thiên Chúa không muốn, nhưng vì họ tự khước từ Con Đường và Sự Thật duy nhất. Họ chọn ở lại trong cõi “bên dưới” và chấp nhận cái chết trong tội lỗi của mình như một lẽ tất yếu.
Thánh Gioan đã ghi lại nhiều lần sự chất vấn của những người đối thoại với Đức Giêsu: “Ông là ai?” Câu hỏi này luôn là trọng tâm của mọi cuộc đối thoại và xung đột. Nó không chỉ là câu hỏi của những người Do Thái năm xưa, mà còn là câu hỏi mà mỗi Kitô hữu chúng ta phải trả lời mỗi ngày trong đời mình. Nếu Người là Thiên Chúa, là Đấng Hằng Hữu, thì cuộc sống của chúng ta phải được xoay chuyển hoàn toàn xung quanh Ngài. Nếu Người chỉ là một nhà tiên tri, một triết gia, hay một người thầy giỏi, thì mọi sự sẽ không có gì thay đổi. Lời tuyên bố hôm nay buộc chúng ta phải có một quyết định triệt để.
Cuộc sống của chúng ta, thưa anh chị em, là một chuỗi các lựa chọn. Chúng ta có thể chọn sống theo logic của thế giới “bên dưới”: tìm kiếm quyền lực, tiền bạc, danh vọng, sự thỏa mãn chóng qua. Thế giới này hứa hẹn sự tự do nhưng cuối cùng lại trói buộc chúng ta vào xiềng xích của hư vô và lo âu. Những người sống theo luật lệ của Hạ Giới, dù có vẻ thành công, cuối cùng vẫn “chết trong tội của mình,” vì họ đã không tìm thấy được lối thoát khỏi vòng tử sinh của vật chất và thời gian. Họ cố gắng tìm kiếm Đức Giêsu trong những giới hạn mà họ tự đặt ra, nhưng lại không thể đến được nơi Người đã đi: cõi sống đời đời, sự bình an trọn vẹn trong Thiên Chúa.
Đức Giêsu mời gọi chúng ta thay đổi góc nhìn, thay đổi căn tính. Chúng ta được mời gọi trở thành những người “từ bên trên.” Điều này không có nghĩa là chúng ta phải rời bỏ thế gian, nhưng là phải thay đổi cội rễ tinh thần của mình. Cội rễ của chúng ta không còn là đất bụi, mà là ân sủng của Thiên Chúa. Chúng ta phải để cho Thần Khí của Thiên Chúa thấm nhập và điều khiển mọi tư tưởng, lời nói, và hành động. Khi ấy, ngay cả khi làm những công việc trần thế, chúng ta vẫn đang sống cho Thượng Giới. Công việc trở thành sự phụng sự, của cải trở thành công cụ của lòng bác ái, và thời gian trở thành cơ hội để xây dựng Nước Trời.
Đức Giêsu nói thêm một chi tiết tiên tri nữa: “Khi các ông giương cao Con Người lên, bấy giờ các ông sẽ biết là Tôi Hằng Hữu, và biết tôi không tự mình làm gì, nhưng theo như Cha đã dạy tôi, tôi mới nói.” Đây là một ám chỉ rõ ràng đến thập giá. Thập giá, từ một dụng cụ hành hình tàn bạo, lại trở thành Ngôi Lời mặc khải trọn vẹn nhất về căn tính của Đức Giêsu. Khi Người bị giương cao, mọi người sẽ thấy Người không phải là kẻ tự xưng, không phải là kẻ nổi loạn, nhưng là Con Thiên Chúa tuyệt đối vâng phục thánh ý Cha. Thập giá là bằng chứng cao cả nhất cho tình yêu và sự vâng lời, là nơi Hạ Giới và Thượng Giới gặp nhau trong một hành vi cứu chuộc duy nhất.
Khi chiêm ngắm Đức Giêsu chịu đóng đinh, chúng ta không còn nhìn thấy một người bình thường nữa, mà là “Tôi Hằng Hữu” tự hiến vì tình yêu. Đó là giây phút mà mọi hiểu lầm, mọi sự vô tín đều bị phơi bày. Chính khi bị treo trên cây gỗ, bị phỉ báng và bị ruồng bỏ, Người lại hoàn tất công trình của Cha, chứng minh rằng Người luôn có Cha ở cùng: “Đấng đã sai tôi, vẫn ở với tôi. Người không để tôi cô độc, vì tôi hằng làm những điều đẹp lòng Người.” Sự hiện diện của Cha là nguồn sức mạnh, là sự xác nhận cho mọi lời nói và hành động của Người.
Và khi Đức Giêsu nói, “Tôi hằng làm những điều đẹp lòng Người,” Người đang đặt ra một mô hình cho cuộc đời chúng ta. Sống trong thế giới “bên trên” chính là sống trong sự liên kết mật thiết với Thiên Chúa, luôn tìm kiếm và thực hiện điều đẹp lòng Ngài. Đó là sự tự do đích thực mà chỉ những người tin vào “Tôi Hằng Hữu” mới có thể đạt được. Đó là sự tự do khỏi nỗi sợ hãi cái chết trong tội lỗi, bởi vì chúng ta đã được cứu chuộc bởi Đấng là chính Sự Sống và Sự Thật.
Đoạn Tin Mừng này kết thúc bằng một câu ghi nhận ngắn ngủi nhưng đầy ý nghĩa: “Khi Người nói các điều ấy, có nhiều người đã tin vào Người.” Phép lạ của sự cứu rỗi không nằm ở việc làm cho người chết sống lại, hay chữa lành người bệnh, mà là ở việc làm cho những trái tim cứng cỏi, những khối óc cố chấp phải thay đổi, phải mở ra để đón nhận Lời Sự Sống. Niềm tin là hoa trái của Lời rao giảng, là kết quả của việc đối diện với căn tính thần linh của Đức Giêsu.
Lời tuyên bố của Đức Giêsu hôm nay vẫn còn đó, vang vọng trong không gian và thời gian của lịch sử. Nó thách thức mọi thế hệ, mọi nền văn hóa, và mọi tâm hồn. Mỗi người chúng ta phải tự hỏi: Tôi đang sống ở “bên dưới” hay “bên trên”? Tôi có đang “tìm kiếm” Đức Giêsu theo kiểu của thế gian, tức là chỉ tìm kiếm những lợi ích vật chất, những phép lạ phù du, hay tôi đang tìm kiếm Người bằng một niềm tin tuyệt đối vào căn tính Thần Linh của Người?
Để không “chết trong tội lỗi của mình,” chúng ta phải làm một cuộc vượt biên nội tâm. Phải từ bỏ những ràng buộc của Hạ Giới, từ bỏ những lý lẽ trần tục để vươn lên với Thượng Giới của ân sủng. Điều này đòi hỏi một sự hoán cải liên tục, một sự lắng nghe thường xuyên Lời Chúa, và một đời sống cầu nguyện bền bỉ. Khi chúng ta thực sự tin rằng Đức Giêsu là “Tôi Hằng Hữu,” là Thiên Chúa, thì mọi sự trong cuộc đời chúng ta sẽ thay đổi. Sự sợ hãi bị xua tan, ý nghĩa cuộc đời được làm mới, và hy vọng vĩnh cửu trở nên chắc chắn.
Thánh Phaolô đã từng nói: “Chúng ta là công dân trên trời” (Pl 3,20). Chính nhờ niềm tin vào “Tôi Hằng Hữu,” chúng ta đã được chuyển từ thế giới “bên dưới” sang thế giới “bên trên” ngay cả khi thể xác còn đang sống giữa trần gian này. Chúng ta được mời gọi sống như những người đã được Thăng Thiên, đã được Phục Sinh, những người mang trong mình Thần Khí của Thiên Chúa. Hãy để Lời Chúa trở thành ánh sáng soi đường cho chúng ta, để mỗi hành động của chúng ta đều là lời xác nhận: Lạy Chúa Giêsu, con tin Chúa là Con Thiên Chúa Hằng Sống, là Đấng đã đến từ Trời để cứu chuộc chúng con.
Chúng ta cầu xin Chúa ban cho chúng ta ơn can đảm để luôn chọn lựa Thượng Giới, để luôn tin vào căn tính tuyệt đối của Người, hầu chúng ta không bao giờ phải chết trong tội lỗi của mình, nhưng được sống trong ánh sáng vinh quang của Người, bây giờ và mãi mãi. Amen.
Lm. Anmai, CSsR




















