CHÚA NHẬT V MÙA CHAY
Tin Mừng: Ga 11,1-45 (hoặc ngắn hơn: Ga 11,3-7.17.20-27.33b-45)
CHÚA GIÊSU LÀ SỰ SỐNG LẠI VÀ LÀ SỰ SỐNG

Hôm nay, phụng vụ Chúa Nhật V Mùa Chay đưa chúng ta đến một trong những đỉnh cao cảm xúc và thần học của Tin Mừng Gioan, một câu chuyện mà Giáo hội gọi là dấu lạ cuối cùng và vĩ đại nhất trước khi Chúa Giêsu bước vào cuộc khổ nạn: Việc Chúa Giêsu làm cho Ladarô sống lại. Ladarô, một cái tên có nghĩa là “Thiên Chúa đã giúp đỡ,” là nhân vật trung tâm để Chúa Giêsu tự mạc khải trọn vẹn về căn tính thần linh và sứ mạng cứu độ của Người.
Mùa Chay là hành trình chuẩn bị cho Lễ Vượt Qua, là con đường đi từ bóng tối đến ánh sáng, từ sự chết đến sự sống. Trong suốt hành trình này, chúng ta đã được mời gọi chiêm ngắm những dấu lạ mạc khải căn tính của Chúa Giêsu: Người là Nước Hằng Sống ban cho người phụ nữ Samari, Người là Ánh Sáng thế gian ban cho người mù từ thuở mới sinh. Và giờ đây, Người là Sự Sống Lại và là Sự Sống, Đấng có quyền năng vượt trên cả ranh giới cuối cùng và đáng sợ nhất của kiếp người: sự chết.
Bối cảnh câu chuyện là Bêtania, một ngôi làng thân thuộc, nơi Chúa Giêsu thường lui tới và có tình bạn đặc biệt với ba chị em Ladarô, Máctha và Maria. Đó là một tình bạn chân thành và sâu đậm, được Tin Mừng ghi nhận rõ ràng: “Đức Giêsu thương mến Máctha, hai em cô và Ladarô.” Tình yêu này là nền tảng cho niềm hy vọng và cả nỗi thất vọng của hai người chị khi Ladarô bệnh nặng rồi qua đời.
Khi Ladarô lâm bệnh, hai chị em đã sai người báo tin cho Chúa Giêsu, một lời thỉnh cầu đầy tin tưởng, không cần dài dòng, chỉ cần nói: “Thưa Thầy, người Thầy thương mến đang bị bệnh.” Họ tin rằng chỉ cần Thầy biết, Thầy sẽ chữa lành. Đây là niềm tin đơn sơ, tin vào quyền năng chữa bệnh của Thầy như bao lần Thầy đã làm.
Thế nhưng, phản ứng của Chúa Giêsu lại hoàn toàn bất ngờ và khó hiểu theo nhãn quan con người. Người đã nói: “Bệnh này không đến nỗi chết đâu, nhưng là để làm nổi bật vinh quang Thiên Chúa.” Và sau đó, Người lại án binh bất động thêm hai ngày nữa. Đây là một sự chậm trễ đầy ý nghĩa, một sự trì hoãn có chủ đích, mà sau này, Máctha và Maria đã phải thốt lên trong đau đớn: “Thưa Thầy, nếu có Thầy ở đây, em con đã không chết!”
Sự chậm trễ này là một bài học lớn về thời điểm của Thiên Chúa. Con người chúng ta luôn muốn Thiên Chúa đáp lời ngay lập tức, theo đúng thời gian và phương cách của chúng ta. Nhưng Thiên Chúa hành động theo thời điểm của Người, một thời điểm luôn trọn hảo, nhằm đạt đến vinh quang tối hậu. Chúa Giêsu đã chờ đợi cho đến khi cái chết của Ladarô trở nên không thể chối cãi – đã chôn được bốn ngày, xác đã bắt đầu rữa ra – để dấu lạ Người thực hiện không thể bị hiểu lầm là một sự hồi phục đơn thuần. Cái chết bốn ngày là bằng chứng không thể bác bỏ về sự thắng vượt của Thiên Chúa trên sự tàn phá của tử thần.
Khi Chúa Giêsu cùng các môn đệ lên đường đến Bêtania, tình huống đã được xác định rõ ràng: Ladarô đã chết. Tông đồ Tôma, với thái độ bi quan nhưng trung thành đặc trưng, đã nói: “Cả chúng ta nữa, chúng ta hãy đi để cùng chết với Thầy!” Câu nói này diễn tả tâm trạng chung của môn đệ: họ hiểu rằng đi đến Giuđêa lúc này là nguy hiểm, nhưng họ vẫn chọn đi. Dù chưa hiểu hết ý nghĩa của sự kiện, họ đã cùng Thầy bước đi trong niềm tin non nớt.
Cuộc gặp gỡ giữa Chúa Giêsu và Máctha là một trong những cuộc đối thoại sâu sắc nhất trong Tin Mừng. Khi hay tin Thầy đến, Máctha đã vội vàng chạy ra đón, trong lòng chất chứa nỗi đau mất mát và cả sự trách móc không lời: “Thưa Thầy, nếu có Thầy ở đây, em con đã không chết!” Nỗi đau này là tiếng kêu của mọi kiếp người trước sự hữu hạn và cái chết. Đó cũng là tiếng kêu của chúng ta trong những thử thách, những đau khổ, khi chúng ta cảm thấy Chúa im lặng và vắng mặt.
Tuy nhiên, ngay cả trong lời than trách, Máctha vẫn giữ vững một niềm tin cốt lõi: “Nhưng bây giờ con biết: bất cứ điều gì Thầy xin cùng Thiên Chúa, Người cũng ban cho Thầy.” Niềm tin này mở đường cho một sự mạc khải vĩ đại.
Chúa Giêsu trấn an cô: “Em con sẽ sống lại.” Lời khẳng định này dẫn đến câu trả lời mang tính giáo lý, được học thuộc lòng của Máctha: “Con biết em con sẽ sống lại trong ngày tận thế, khi kẻ chết sống lại.” Máctha tin vào sự sống lại của ngày cuối cùng (Eschatology), một niềm tin căn bản của người Do Thái. Cô đặt hy vọng ở tương lai xa xôi, ở một biến cố sẽ xảy ra theo luật lệ.
Nhưng Chúa Giêsu muốn chuyển niềm tin của cô từ một sự kiện tương lai sang một Thân Vị hiện tại. Người nói: “Thầy là sự Sống lại và là sự Sống. Ai tin vào Thầy, tuy đã chết, cũng sẽ được sống. Và bất cứ ai sống và tin vào Thầy, sẽ không bao giờ phải chết. Con có tin điều đó không?”
Đây là trung tâm của đức tin Kitô giáo. Chúa Giêsu không nói: “Thầy sẽ ban cho sự sống lại,” hay “Thầy biết đường đến sự sống lại.” Người nói: “Thầy LÀ…” Người là nguồn cội, là bản chất của sự sống lại và sự sống. Sự sống lại không còn là một biến cố thời gian mà là một mối tương quan cá vị với Đấng là Sự Sống. Tin vào Chúa Giêsu là kinh nghiệm sự sống lại ngay trong giây phút hiện tại, vượt qua cái chết tinh thần, tâm linh và cả cái chết thể xác, vì Người đã gắn kết sự sống đời này và đời sau lại làm một.
Và Chúa Giêsu đòi hỏi Máctha một sự dấn thân cá nhân, một quyết định tối hậu: “Con có tin điều đó không?” Máctha đáp lại một cách kiên quyết và xứng đáng với lời mạc khải: “Thưa Thầy, có. Con vẫn tin Thầy là Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống, Đấng phải đến thế gian.” Đây là lời tuyên xưng đức tin quan trọng nhất trong Tin Mừng Gioan, ngang hàng với lời tuyên xưng của Phêrô trong Tin Mừng Nhất Lãm. Máctha đã vượt qua nỗi đau và sự hiểu biết giáo lý để chạm đến sự thật căn cốt: Chúa Giêsu là Đấng Kitô.
Sau đó, Máctha đi gọi Maria, người đã đến phủ phục dưới chân Thầy và cũng lặp lại lời than thở y hệt người chị: “Thưa Thầy, nếu có Thầy ở đây, em con đã không chết!” Sự lặp lại này làm nổi bật nỗi đau chung, sự tan vỡ của niềm hy vọng mà cả hai chị em phải gánh chịu. Điều này cho thấy rằng, dù niềm tin có mạnh mẽ đến đâu, sự chết vẫn luôn là một bi kịch sâu sắc đối với con người.
Và tại khoảnh khắc này, điều cảm động nhất đã xảy ra: “Đức Giêsu thấy cô khóc, thấy cả những người Do Thái đi theo cô cũng khóc, thì Người xúc động mạnh và bồi hồi trong lòng. Người hỏi: ‘Các ngươi để nó ở đâu?’ Họ thưa: ‘Thưa Thầy, xin mời đến mà xem.’ Đức Giêsu liền khóc.”
Đức Giêsu liền khóc (Ga 11,35). Đây là câu ngắn nhất nhưng có sức nặng thần học lớn nhất trong toàn bộ Kinh Thánh. Nước mắt của Thiên Chúa. Người ta đã nói: “Kìa xem! Ông thương Ladarô biết mấy!” Nhưng đó không chỉ là nước mắt thương tiếc người bạn. Đó là nước mắt của Đấng nhập thể, Đấng đã mặc lấy thân phận yếu đuối của con người, Đấng đã cảm nếm trọn vẹn nỗi đau chia ly, bi kịch của tội lỗi và sự chết đã mang đến cho thế giới. Người khóc vì thương Ladarô, khóc vì thương Máctha và Maria, và khóc vì thương toàn thể nhân loại đang bị xiềng xích trong sự hữu hạn. Nước mắt của Chúa Giêsu là lời khẳng định mạnh mẽ nhất về lòng nhân từ và sự cảm thông của Thiên Chúa. Người không chỉ là Đấng quyền năng trên cao, mà còn là Đấng Emmanuel, Thiên Chúa ở cùng chúng ta trong cả những nỗi buồn thảm nhất.
Khi đến mộ, Chúa Giêsu ra lệnh: “Cất tảng đá đi!” Một lần nữa, sự hợp tác của con người là cần thiết. Máctha lại dùng lý lẽ con người mà can ngăn: “Thưa Thầy, đã có mùi rồi, vì anh ấy đã chết được bốn ngày.” Đây là lúc Chúa Giêsu đưa ra lời nhắc nhở quan trọng nhất, tóm gọn lại sứ điệp của toàn bộ sự kiện: “Thầy đã chẳng nói với con rằng nếu con tin, con sẽ được thấy vinh quang Thiên Chúa sao?”
Vinh quang Thiên Chúa được tỏ hiện không phải trong sự dễ dàng, mà trong sự vượt thắng những giới hạn không thể vượt qua của con người. Đó là lời mời gọi tin tưởng vượt ra khỏi sự tính toán lý trí, vượt ra khỏi kinh nghiệm hằng ngày.
Khi tảng đá được cất đi, Chúa Giêsu ngước mắt lên trời, cầu nguyện với Chúa Cha. Lời cầu nguyện này không phải để xin Cha ban quyền năng, mà là lời tạ ơn và một sự mạc khải công khai về mối liên hệ khắng khít của Người với Chúa Cha, nhằm làm cho những người chứng kiến tin rằng Người được Chúa Cha sai đến. Đây là lời cầu nguyện đầy tự tin của Đấng là Con Thiên Chúa.
Và rồi, Người đã dùng quyền năng tuyệt đối của Lời: “Ladarô, hãy ra khỏi!” (Ga 11,43).
Tiếng gọi này không chỉ dành cho Ladarô, mà còn dành cho mọi người đã chết về mặt tâm linh, đang bị giam hãm trong những nấm mồ của tội lỗi, thất vọng và tuyệt vọng. Tiếng gọi này là tiếng gọi sáng tạo, tiếng gọi phục sinh. Chỉ có Đấng Tạo Hóa, Đấng là Sự Sống mới có thể ra lệnh cho cái chết nhả mồi. Sức mạnh của Lời đã làm cho Ladarô từ cõi chết quay về, anh bước ra khỏi mồ, tay chân quấn băng, mặt che khăn.
Điều cuối cùng Chúa Giêsu làm là một mệnh lệnh mang tính Giáo hội học (Ecclesiology) sâu sắc: “Cởi trói cho anh ta, và để anh ta đi!”
Ladarô đã sống lại nhờ quyền năng của Chúa Giêsu. Nhưng anh vẫn còn bị trói buộc bởi những băng vải bọc xác, là dấu tích của cái chết và nghi thức mai táng cũ. Anh cần cộng đồng, cần Máctha, Maria, và những người Do Thái đứng đó, để cởi trói và giúp anh hòa nhập lại vào sự sống.
Đây chính là sứ mạng của Giáo hội và của mỗi Kitô hữu. Chúa Giêsu đã ban sự sống mới qua Bí tích Rửa Tội và các Bí tích khác, nhưng chúng ta, những thành viên của Hội Thánh, có trách nhiệm cởi trói cho nhau:
- Cởi trói khỏi sự tội: Bằng Bí tích Hòa Giải và sự tha thứ trong đời sống.
- Cởi trói khỏi sự cô đơn, nghi ngờ: Bằng tình yêu thương, sự lắng nghe và sự hiện diện.
- Cởi trói khỏi những định kiến, phán xét: Bằng ánh mắt bác ái và sự chấp nhận nhau như anh em.
- Cởi trói khỏi sự sợ hãi, tuyệt vọng: Bằng việc chia sẻ niềm hy vọng phục sinh mà chúng ta đã tuyên xưng.
Việc Chúa Giêsu làm cho Ladarô sống lại là lời tiên báo rõ ràng nhất về sự Phục Sinh của chính Người. Đây là dấu lạ cuối cùng khẳng định Người là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa. Nhưng tiếc thay, chính dấu lạ này, thay vì dẫn đến niềm tin cho tất cả, lại là nguyên nhân trực tiếp thúc đẩy Thượng Hội Đồng Do Thái quyết định phải thủ tiêu Chúa Giêsu. Sự sống lại của Ladarô trở thành bản án tử hình cho Đấng đã ban sự sống, vì quyền năng của Người đã đe dọa đến quyền lực của họ.
Trong Mùa Chay này, chúng ta được mời gọi chiêm ngắm chính mình. Chúng ta có đang bị trói buộc trong những “mồ chôn” nào không? Có lẽ đó là nấm mồ của thói quen xấu, nấm mồ của sự oán giận, nấm mồ của sự lười biếng, hay nấm mồ của sự thiếu niềm tin vào tình thương và quyền năng tha thứ của Thiên Chúa. Đôi khi, chúng ta đã “chết” bốn ngày, nghĩa là tình trạng đã trở nên thối rữa và vô vọng trong mắt mình và người khác.
Nhưng Tin Mừng hôm nay vang lên tiếng gọi quyền năng của Thầy Giêsu: “Hãy ra khỏi!” Người đang gọi tên từng người chúng ta, mời gọi chúng ta bước ra khỏi bóng tối và mặc lấy ánh sáng của sự sống mới. Bí tích Hòa Giải chính là cửa mồ mà qua đó chúng ta được Chúa Giêsu cởi trói và giải thoát khỏi những băng vải của tội lỗi.
Đức tin của Máctha, niềm tin vào Đấng là Sự Sống lại và là Sự Sống, chính là niềm tin cứu rỗi mà chúng ta cần có. Dù trong cuộc đời, chúng ta có phải đối diện với bao cái chết nhỏ: cái chết của niềm vui, cái chết của sự thánh thiện, cái chết của mối quan hệ, chúng ta vẫn tin rằng Chúa Giêsu là Đấng có thể biến mọi bi kịch thành vinh quang, mọi nước mắt thành niềm vui.
Chúng ta hãy xin Chúa ban cho chúng ta đức tin mạnh mẽ như Máctha để chúng ta có thể luôn thấy được vinh quang Thiên Chúa, ngay cả trong những khoảnh khắc tuyệt vọng nhất. Đồng thời, chúng ta cũng xin Chúa cho chúng ta lòng thương xót để chúng ta trở nên những bàn tay cởi trói, giúp anh chị em mình được tự do bước đi trong sự sống mới mà Chúa Kitô đã giành được.
Hãy nhớ rằng, chúng ta được kêu gọi không chỉ để chờ đợi sự sống lại vào ngày cuối cùng, mà còn để sống sự sống lại ngay trong hiện tại. Mùa Chay là thời điểm để chúng ta dời tảng đá nặng nề của sự chai lì ra khỏi cửa lòng, để Lời Chúa có thể vang lên mạnh mẽ và tái tạo chúng ta, giúp chúng ta trở nên những chứng nhân sống động của Đấng là Sự Sống và là nguồn hy vọng duy nhất của nhân loại. Chúng ta hãy để Chúa Giêsu, Đấng đã khóc cùng chúng ta, lau khô nước mắt và dẫn chúng ta về sự sống vĩnh cửu.
Xin Chúa Thánh Thần soi sáng để chúng ta hiểu và sống mầu nhiệm vĩ đại này. Amen.
Lm. Anmai, CSsR




















