Thứ Hai Tuần II MÙA CHAY
Tin Mừng: Lc 6,36-38
HÃY CÓ LÒNG NHÂN TỪ NHƯ CHA CÁC CON

Hôm nay, những lời giảng dạy của Đức Giêsu trong Tin Mừng theo thánh Luca đã đặt chúng ta trước một tiêu chuẩn sống không chỉ cao siêu, mà còn có vẻ như không thể đạt được đối với bản tính con người yếu đuối. Người nói: “Hãy có lòng nhân từ, như Cha các con là Đấng nhân từ.” Đây không phải là một lời khuyên nhẹ nhàng, mà là một mệnh lệnh nền tảng, một lời kêu gọi chúng ta phải trở thành bản sao sống động của Thiên Chúa ngay giữa trần gian này. Chúng ta được mời gọi phản chiếu chính bản chất của Đấng Tối Cao, Đấng mà Kinh Thánh gọi là Đấng Nhân Từ và Giàu Lòng Thương Xót. Làm sao một phàm nhân hữu hạn, đầy rẫy những định kiến và sai lầm, lại có thể bắt chước sự trọn hảo vô biên của Người?
Cụm từ “như Cha các con là Đấng nhân từ” đã định vị Lòng Nhân Từ không chỉ là một đức tính, mà là một nguyên tắc căn bản của đời sống Kitô hữu. Trong tiếng Hy Lạp, từ được dùng cho lòng nhân từ ở đây mang ý nghĩa rộng lớn hơn cả lòng tốt thông thường; nó chứa đựng sự cảm thông sâu sắc, sự tha thứ không điều kiện, và một lòng trắc ẩn sẵn sàng hành động. Thiên Chúa nhân từ không chỉ bằng lời nói hay ý muốn, mà bằng hành động cụ thể. Người đã tạo dựng chúng ta, và khi chúng ta sa ngã, Người đã không bỏ mặc, mà sai Con Một của Người đến cứu chuộc. Sự kiện Nhập Thể và Thập Giá chính là bằng chứng hùng hồn và vĩ đại nhất về lòng nhân từ tuyệt đối của Thiên Chúa.
Khi chúng ta suy niệm về lòng nhân từ của Thiên Chúa, chúng ta nhận ra nó hoàn toàn khác với lòng tốt có giới hạn của con người. Lòng nhân từ của Thiên Chúa không bị giới hạn bởi công trạng hay lỗi lầm của đối tượng. Người ban mưa cho cả người công chính lẫn kẻ bất lương, cho cả người yêu mến Người lẫn kẻ chối bỏ Người. Người không chờ đợi chúng ta trở nên hoàn hảo rồi mới ban phát ân sủng; Người ban ân sủng để chúng ta có thể tiến gần hơn đến sự hoàn hảo. Chính sự tự do, sự vô điều kiện trong tình yêu của Người đã trở thành khuôn mẫu mà chúng ta phải noi theo.
Nhưng câu hỏi đặt ra cho mỗi người chúng ta là: Chúng ta thể hiện lòng nhân từ này bằng cách nào? Đức Giêsu đã đưa ra ba hành động cụ thể, ba thách thức thiết yếu để kiểm chứng lòng nhân từ của chúng ta, đó là: Không xét đoán, không lên án, và tha thứ. Ba điều này phải được đặt dưới ánh sáng của điều kiện thứ tư: Cho đi.
Trước hết, Người nói: “Anh em đừng xét đoán, thì sẽ không bị Thiên Chúa xét đoán.” Lời cảnh báo này đụng chạm đến một trong những thói quen khó bỏ nhất của con người: thói quen làm thẩm phán. Ngay khi nhìn thấy một người khác, tâm trí chúng ta đã nhanh chóng đưa ra một bản án, một kết luận về giá trị, động cơ, hay tính cách của họ. Chúng ta thích thú với việc phân loại người khác thành tốt hoặc xấu, thành bạn hoặc thù, thành người đáng được yêu thương hay người đáng bị loại trừ. Điều này cho chúng ta một cảm giác tự mãn và ưu việt giả tạo.
Tuy nhiên, Đức Giêsu cảnh báo chúng ta rằng khi xét đoán người khác, chúng ta đang dấn thân vào một vai trò không thuộc về mình. Chỉ có Thiên Chúa mới là Đấng thấu suốt mọi tâm can, mọi ngóc ngách sâu kín của linh hồn. Chúng ta chỉ nhìn thấy bề ngoài, thấy hành động, nhưng không thể thấy được động cơ sâu xa, những nỗi đau thầm kín, hay hoàn cảnh đã dẫn đến hành động đó. Sự xét đoán của chúng ta luôn phiến diện, thiếu sót và thường đầy ác ý.
Hơn nữa, việc xét đoán người khác lại chính là chiếc bẫy tinh vi nhất. Bởi vì, khi chúng ta đặt mình vào vị trí phán xét, chúng ta đã dùng chính cái “đấu” phán xét đó để đong đo chính mình. Nếu chúng ta khắc nghiệt với anh em mình, thì chính sự khắc nghiệt đó sẽ quay lại làm tiêu chuẩn mà Thiên Chúa dùng để xét xử chúng ta. Đây là một luật luân hồi thiêng liêng: Gieo nhân nào thì gặt quả nấy.
Hãy thử tưởng tượng sự công thẳng của Thiên Chúa được áp dụng cho những điều thầm kín nhất mà chúng ta giấu giếm! Chỉ riêng ý nghĩ đó thôi cũng đủ để khiến chúng ta phải hạ mình và lập tức vứt bỏ chiếc cân xét đoán khỏi tay.
Thứ hai, Người tiến thêm một bước nữa, nói: “Anh em đừng lên án, thì sẽ không bị Thiên Chúa lên án.” Xét đoán chỉ là sự đánh giá trong tâm trí, nhưng lên án là hành động công khai tuyên bố tội lỗi của người khác, đẩy họ vào sự loại trừ và cô lập. Trong nhiều xã hội và ngay cả trong cộng đồng chúng ta, có một xu hướng đáng buồn là loại bỏ và tẩy chay những người đã vấp ngã, đã sai phạm. Chúng ta đóng cánh cửa sửa sai, tước đi hy vọng phục hồi của họ, và gắn lên họ cái nhãn tội lỗi vĩnh viễn.
Điều này hoàn toàn đối nghịch với tinh thần của Đức Giêsu. Hãy nhớ lại Người đã đối xử thế nào với người phụ nữ ngoại tình, với Giakêu người thu thuế, hay với Phêrô sau khi ông chối Thầy. Người không bao giờ chấp nhận tội lỗi, nhưng Người luôn luôn chấp nhận tội nhân. Người lên án tội lỗi, nhưng không lên án con người. Lên án là hành động của sự tuyệt vọng và kiêu ngạo; nó tuyên bố rằng người đó không còn hy vọng thay đổi. Nhưng đối với Kitô hữu, chúng ta phải luôn tin vào sức mạnh biến đổi của ân sủng, tin rằng Thiên Chúa có thể vẽ nên những đường thẳng từ những nét cong. Nếu chúng ta lên án anh em mình, thì chúng ta đang tự đặt mình vào tình trạng khinh miệt ân sủng, tuyên bố rằng quyền năng tha thứ của Thiên Chúa bị giới hạn bởi sự ghét bỏ của chúng ta.
Thứ ba, đây là bước chuyển mình quan trọng nhất: “Anh em hãy tha thứ, thì sẽ được Thiên Chúa thứ tha.” Đây là trung tâm của Tin Mừng, là hơi thở của đời sống đức tin. Lòng nhân từ bắt đầu bằng việc không xét đoán, được củng cố bằng việc không lên án, và đạt đến đỉnh cao bằng hành động tha thứ. Tha thứ không phải là cảm giác, mà là một quyết định lý trí và ý chí, là sự từ bỏ quyền lợi hợp pháp để trừng phạt hoặc báo thù người đã xúc phạm mình.
Nhiều người lầm tưởng tha thứ là chấp nhận sự sai trái, hoặc là quên đi nỗi đau. Không phải vậy. Tha thứ là chấp nhận nỗi đau, nhưng từ chối để nỗi đau đó biến mình thành nô lệ của sự căm ghét. Đó là giải thoát chính mình khỏi xiềng xích của oán hận. Hận thù giống như một cục than hồng mà chúng ta giữ trong tay với ý định ném vào người khác, nhưng chính chúng ta mới là người bị bỏng đầu tiên.
Lời hứa của Đức Giêsu rất rõ ràng: “thì sẽ được Thiên Chúa thứ tha.” Giống như lời kinh Lạy Cha: “Xin tha nợ chúng con, như chúng con cũng tha kẻ có nợ chúng con.” Mối quan hệ giữa sự tha thứ mà chúng ta dành cho người khác và sự tha thứ mà chúng ta nhận được từ Thiên Chúa là một mối quan hệ song phương và không thể tách rời. Nếu chúng ta không thể mở lòng mình cho người anh em chỉ là người phàm, thì làm sao chúng ta dám ngửa tay đón nhận lòng thương xót vô bờ bến từ Thiên Chúa? Sự tha thứ của chúng ta là bằng chứng hùng hồn nhất về sự tin tưởng của chúng ta vào sự tha thứ của Thiên Chúa.
Bốn là hành động tiếp theo, không chỉ mang tính tiêu cực (dừng xét đoán, dừng lên án), mà là hành động tích cực: “Anh em hãy cho, thì sẽ được Thiên Chúa cho lại.” Đức Giêsu chuyển từ lĩnh vực tha thứ sang lĩnh vực ban tặng, từ việc dọn sạch lòng mình khỏi oán hận sang việc làm giàu thêm cho nó bằng tình yêu. Cho đi là sự mở rộng Lòng Nhân Từ trong thế giới vật chất và tinh thần.
Cho đi không chỉ đơn thuần là việc bố thí tiền bạc hay vật chất. Đó là sự trao tặng chính mình. Cho đi thời gian, cho đi sự lắng nghe chân thành, cho đi nụ cười, cho đi sự cảm thông, cho đi sự phục vụ âm thầm.
Trong thế giới chạy theo chủ nghĩa cá nhân và tích trữ, lời kêu gọi “hãy cho” của Đức Giêsu là một cuộc cách mạng. Nó đảo ngược logic của thế gian, nơi người ta tin rằng càng giữ chặt thì càng giàu có, càng tích lũy thì càng an toàn.
Kitô giáo tuyên bố điều ngược lại: Sự giàu có đích thực nằm ở khả năng trao ban. Người nghèo nhất không phải là người không có gì để cho, mà là người không có khả năng cho đi bất cứ điều gì. Người giàu có nhất là người đã học được bí mật của sự trao tặng vô điều kiện, bởi vì họ đã khám phá ra rằng bàn tay mở ra để cho đi cũng chính là bàn tay mở ra để đón nhận ân sủng.
Và đây là đỉnh cao của lời giảng dạy này, một trong những hình ảnh tuyệt vời nhất về sự phong phú của Thiên Chúa: “Người sẽ đong cho anh em đấu tốt, dằn, lắc và đầy tràn, đổ vào vạt áo anh em.” Hình ảnh này là một bức tranh sống động về phong tục buôn bán thời bấy giờ, khi người bán hàng muốn tỏ lòng rộng rãi và trung thực. Họ không chỉ đong đầy bằng mặt, mà còn nén chặt, lắc cho những khoảng trống bị lấp đầy, và đổ thêm cho đến khi nó tràn ra ngoài, đổ cả vào vạt áo của người mua.
Đức Giêsu muốn chúng ta hiểu rằng nếu sự trao tặng của chúng ta có giới hạn, thì sự đáp trả của Thiên Chúa là vô biên và vượt quá mọi mong đợi. Khi chúng ta ban phát một ít lòng nhân từ, Thiên Chúa đáp lại bằng lòng thương xót trọn vẹn. Khi chúng ta cho đi một chút thời gian, Người ban lại cả một vĩnh cửu. Khi chúng ta gieo một hạt giống yêu thương, Người trao lại cả một mùa gặt ân sủng.
Hình ảnh “đấu tốt, dằn, lắc và đầy tràn” chứa đựng một sự khích lệ lớn lao. Nó đảm bảo với chúng ta rằng không một hành động nhân từ, không một lời tha thứ thầm kín, không một sự cho đi nhỏ bé nào bị lãng quên hay thất thoát trong Vương Quốc của Thiên Chúa. Thiên Chúa không chỉ trả công bằng đúng cái chúng ta cho, mà Người còn trả công một cách dư dật, với sự hào phóng đến mức gần như “phóng đại.” Điều này làm nổi bật sự khác biệt giữa Thiên Chúa và chúng ta: Chúng ta cho đi một cách dè sẻn, nhưng Thiên Chúa trả lại một cách quảng đại.
Cuối cùng, Đức Giêsu kết luận với nguyên tắc then chốt: “Vì anh em đong bằng đấu nào, thì Thiên Chúa cũng sẽ đong lại cho anh em bằng đấu ấy.” Đây là một lời nhắc nhở sâu sắc về tính trách nhiệm của chúng ta. Cái đấu chúng ta sử dụng cho người khác chính là cái đấu được dùng để đo lường chúng ta.
Nếu chúng ta dùng cái đấu của sự đố kỵ và ganh ghét, chúng ta sẽ nhận lại sự khô cằn trong tâm hồn. Nếu chúng ta dùng cái đấu của sự hẹp hòi và tính toán, ân sủng chúng ta nhận được sẽ bị giới hạn. Nhưng nếu chúng ta can đảm sử dụng cái đấu của sự quảng đại, của lòng nhân từ, của sự tha thứ không giới hạn, thì chúng ta sẽ nhận lại sự tràn đầy của Thiên Chúa.
Lời giảng dạy của Đức Giêsu hôm nay là một bài học tổng thể về việc trở thành Kitô hữu đích thực. Đó là một cuộc sống không ngừng cố gắng:
- Sống Nhân Từ (như Cha chúng ta), coi nhân từ là bản sắc, là dấu ấn của con cái Thiên Chúa.
- Sống Chánh Trực (không xét đoán, không lên án), tôn trọng phẩm giá và bí ẩn cá nhân của người khác, từ chối ngồi vào ghế thẩm phán.
- Sống Giải Thoát (tha thứ), bẻ gãy xiềng xích oán hận, giải thoát người khác và giải phóng chính mình.
- Sống Quảng Đại (cho đi), đảo ngược logic thế gian bằng cách tìm thấy sự sung mãn trong sự trao ban.
Khi chúng ta thực hành những điều này, chúng ta không chỉ làm theo luật, mà chúng ta đang biến thế giới này thành một nơi chốn phản chiếu Vương Quốc của Thiên Chúa. Chúng ta trở thành những người thợ xây nên nền văn minh tình thương, nơi sự tha thứ là luật pháp và lòng nhân từ là ngôn ngữ.
Anh chị em thân mến, hành trình này là một sự cố gắng mỗi ngày, mỗi giờ. Nó đòi hỏi một cái chết liên tục cho cái tôi kiêu ngạo, cho xu hướng xét đoán người khác. Nhưng phần thưởng mà Đức Giêsu hứa hẹn lại quá lớn lao: một “đấu tốt, dằn, lắc và đầy tràn” ân sủng và bình an, đổ đầy vạt áo của chúng ta. Chúng ta hãy cầu xin Chúa Thánh Thần ban cho chúng ta sức mạnh và lòng can đảm để mở rộng bàn tay mình ra, mở rộng tâm hồn mình ra, để chúng ta có thể đong đo người khác bằng đấu của lòng nhân từ, và nhờ đó, xứng đáng đón nhận sự sung mãn tuyệt vời từ Đấng là nguồn mạch của mọi sự nhân từ. Amen.
Lm. Anmai, CSsR



















