Thứ Bảy Tuần XXXIII Thường Niên
Thánh Cêcillia, Trinh nữ, Tử đạo, lễ nhớ
1Mcb 6,1-13; Lc 20,27-40
THIÊN CHÚA LÀ THIÊN CHÚA CỦA KẺ SỐNG

Trong cuộc sống trần thế, con người luôn đối diện với một câu hỏi căn bản: cái chết có phải là dấu chấm hết? Cái chết có làm sụp đổ mọi hy vọng, mọi mối liên hệ và cả niềm tin không? Câu hỏi ấy không chỉ là nỗi thao thức muôn thuở của nhân loại mà còn là cốt lõi của đức tin Kitô giáo. Bởi nếu không có sự sống lại, thì niềm tin của chúng ta là vô ích, như thánh Phaolô đã từng khẳng định.
Chính trong bối cảnh đó, Tin Mừng theo thánh Luca hôm nay thuật lại một cuộc đối thoại đầy sâu sắc giữa Chúa Giêsu và những người thuộc phái Sađốc – những người không tin có sự sống lại. Họ đến gần Chúa Giêsu không phải để học hỏi, mà để gài bẫy Người bằng một câu chuyện tưởng như hợp lý, nhưng thực chất lại là một cái bẫy logic nhằm phủ nhận niềm tin vào đời sau. Họ kể câu chuyện về bảy anh em cùng cưới một người vợ và đều chết mà không có con. Họ hỏi: “Vậy đến ngày sống lại, người đàn bà đó sẽ là vợ của ai?” Câu hỏi tưởng chừng hợp lý, nhưng lại dựa trên giả định sai lầm rằng đời sau sẽ giống như đời này, và từ đó phủ nhận sự sống lại bằng cách đẩy vấn đề vào thế rối rắm, vô lý. Chúa Giêsu không đi vào tranh luận logic, nhưng mạc khải một chân lý cao cả và đầy an ủi: đời sau không như đời này. Người nói rõ: “Con cái đời này thì cưới vợ lấy chồng, còn những ai được xét là xứng đáng với sự sống lại thì không cưới vợ lấy chồng. Họ không thể chết nữa, vì giống như thiên thần, họ là con cái Thiên Chúa, là con cái của sự sống lại.”
Lời Chúa khẳng định rằng sự sống lại là một thực tại siêu việt, không bị chi phối bởi luật lệ hay tương quan trần gian. Sự sống đời sau là sự sống trong Thiên Chúa, nơi mọi mối liên hệ đều được thánh hóa, nơi không còn hôn nhân theo nghĩa thể lý, nhưng mọi người đều sống trong tình yêu viên mãn của Thiên Chúa. Thiên Chúa là Cha của những người sống, không phải của kẻ chết. Chính vì thế, Chúa Giêsu đã dẫn lại lời Môsê trong sách Xuất Hành: “Thiên Chúa của Abraham, Thiên Chúa của Isaac và Thiên Chúa của Giacóp.”
Và Người khẳng định: “Người không phải là Thiên Chúa của kẻ chết, nhưng là của kẻ sống, vì đối với Người, tất cả đều đang sống.” Đây là một trong những tuyên bố quan trọng nhất trong Tin Mừng, vì nó mặc khải bản chất thật của Thiên Chúa – Đấng ban sự sống và duy trì sự sống cho những ai thuộc về Người. Câu trả lời của Chúa Giêsu không chỉ làm câm miệng nhóm Sađốc, mà còn mở ra một chân trời mới cho các môn đệ và cho chúng ta hôm nay: sự sống không chấm dứt với cái chết, mà được biến đổi, được nâng lên, và được hoàn tất trong Thiên Chúa.
Trong ánh sáng của bài Tin Mừng, hình ảnh thánh nữ Cêcilia, trinh nữ và tử đạo, càng tỏa sáng hơn bao giờ hết. Ngài là một thiếu nữ Rôma sống vào thế kỷ thứ 3, thuộc gia đình quyền quý, nhưng đã chọn dâng mình cho Chúa trong đời sống khiết tịnh và âm thầm phục vụ tha nhân. Trong đêm tân hôn với Valerianô, Cêcilia đã thuyết phục chồng mình trở lại với Đức Kitô, và cùng với chồng, cả hai đã sống đời chứng tá giữa xã hội đen tối và bách hại. Khi bị bắt và bị tra tấn, Cêcilia vẫn kiên trung tuyên xưng đức tin, và khi bị hành hình, ngài vẫn hát ca ngợi Chúa, khiến những kẻ hành quyết cũng phải cảm phục. Cái chết của thánh nữ không phải là một thất bại, mà là sự hiến dâng trọn vẹn, là bằng chứng hùng hồn cho niềm tin vào sự sống lại. Cêcilia không sống vì thế gian, nhưng vì Thiên Chúa, và chính vì thế, ngài đã chiến thắng cái chết. Xác của ngài được tìm thấy gần như nguyên vẹn sau hơn 14 thế kỷ, như một dấu chỉ lạ thường của quyền năng Thiên Chúa và sự sống bất diệt của những ai trung thành với Người. Thánh Cêcilia còn được xem là bổn mạng của âm nhạc, bởi đời sống của ngài là một bản thánh ca không ngừng dâng lên Thiên Chúa, ngay cả trong đau khổ và cái chết. Cuộc đời của thánh nữ là minh chứng cụ thể cho lời Chúa Giêsu hôm nay: “Họ là con cái Thiên Chúa, là con cái của sự sống lại.” Thánh nữ không sợ chết, vì biết rằng đời sống trong Thiên Chúa thì không bao giờ bị hủy diệt. Niềm tin vào sự sống lại không chỉ là một tín điều, mà là động lực sống, là nguồn sức mạnh để người Kitô hữu dám sống và dám chết cho sự thật, công lý và tình yêu.
Với ánh sáng của Tin Mừng hôm nay, chúng ta được mời gọi nhìn lại chính đời sống mình, để tự hỏi: tôi đang sống cho điều gì? Tôi có tin vào sự sống đời sau không? Niềm tin ấy có đủ mạnh để giúp tôi sống khác đi trong cuộc sống thường nhật không? Đời sống đức tin hôm nay rất dễ bị cuốn vào lối sống hưởng thụ, thực dụng và duy vật.
Có những Kitô hữu vẫn tin Chúa, nhưng sống như thể không có đời sau. Họ đầu tư mọi thứ cho đời này: tiền bạc, địa vị, tiện nghi, an toàn, và không màng đến những giá trị thiêng liêng. Nhưng Chúa Giêsu mời gọi chúng ta hướng đến sự sống vĩnh cửu, sống như những người đã được phục sinh, đã thuộc về Thiên Chúa, đã có gia sản đời đời. Điều đó không có nghĩa là ta phủ nhận đời này, nhưng là sống đời này trong ánh sáng của đời sau. Những bận tâm về công ăn việc làm, gia đình, học hành, sức khỏe… đều chính đáng, nhưng không thể là cùng đích. Nếu chỉ dừng lại ở đó, ta sẽ sống trong lo âu, thất vọng và cuối cùng bị nuốt chửng bởi cái chết. Nhưng nếu sống với lòng tin vào sự sống lại, ta sẽ có một tâm thế khác: bình an trong thử thách, hy vọng trong đau khổ, và can đảm khi phải chọn điều đúng. Ta sẽ không sợ mất mát, không ngại thiệt thòi, không ngã lòng khi bị hiểu lầm hay bách hại. Vì ta biết rằng đời này chỉ là khúc dạo đầu cho bản nhạc vĩnh cửu, là hành trình về quê hương đích thật, nơi Thiên Chúa đang chờ đợi.
Trong đời sống giáo dân, điều đó có nghĩa là trung thành với ơn gọi của mình: người cha, người mẹ, người lao động, người trẻ, người già… đều có thể sống niềm tin phục sinh bằng cách trung thành với bổn phận, sống yêu thương, tha thứ, chia sẻ, làm chứng cho Chúa giữa đời. Hãy sống như những người đang đi về quê hương trên trời, đừng để mình bị giam hãm trong những bon chen, ghen tị, đố kỵ, tham lam và ích kỷ. Hãy tập yêu thương như thể sẽ không còn cơ hội nữa, hãy sống bác ái như thể hôm nay là ngày cuối cùng, hãy cầu nguyện như thể ta sắp gặp Chúa, vì thực ra, điều đó hoàn toàn có thể xảy ra bất cứ lúc nào. Và khi ấy, ta sẽ không sợ hãi, vì ta đã sống như người con của sự sống lại, người thuộc về Thiên Chúa của kẻ sống.
Lm. Anmai, CSsR





















