Thứ Ba Tuần V Phục Sinh
(Tr) Thánh Bê-na-đi-nô Xi-ê-na, Linh mục.
Cv 14,19-28; Ga 14,27-31a
BÌNH AN CỦA THẦY – NIỀM HY VỌNG CHO NGƯỜI MÔN ĐỆ

Khi suy niệm đoạn Tin Mừng Ga 14,27-31a, chúng ta bắt gặp bối cảnh Chúa Giê-su đang trao những lời giã biệt cuối cùng cho các môn đệ. Chúng diễn ra trong khung cảnh bữa Tiệc Ly, khi Chúa sắp bước vào cuộc khổ nạn. Lời chào giã biệt này không phải những câu từ đầy ảm đạm, mà trái lại, chất chứa một niềm hy vọng sâu sắc: “Thầy để lại bình an cho anh em, Thầy ban cho anh em bình an của Thầy.” Nghe qua, ta cảm nhận được tấm lòng của Chúa Giê-su: dẫu Người sắp đối mặt khổ nạn, song vẫn tha thiết ước muốn các môn đệ được hưởng sự bình an đích thực.
Trong xã hội hôm nay, ai lại chẳng khao khát bình an: từ những xung đột vĩ mô đến những căng thẳng nhỏ nhặt trong gia đình, con người nỗ lực tìm đủ mọi cách để mua lấy sự an ổn. Thế nhưng, Chúa Giê-su khẳng định: “Thầy ban cho anh em không theo kiểu thế gian.” Câu nói vạch ra ranh giới giữa bình an đích thực và bình an tạm bợ. Bình an “kiểu thế gian” thường dựa trên điều kiện bên ngoài: tiền bạc, quyền lực, địa vị, sự im lặng tạm thời của xung đột… Trong khi đó, “bình an của Thầy” là một ơn sủng siêu nhiên, chạm vào chiều sâu tâm hồn, bất chấp những thử thách, bão tố của cuộc đời. Bình an ấy không loại trừ đau khổ, nhưng cho người môn đệ lòng tín thác, để đừng xao xuyến cũng đừng sợ hãi.
Nhìn lại thực tế, khi mối lo toan dồn dập, ta dễ dàng rơi vào hoảng loạn, mất niềm hy vọng. Lời Chúa hôm nay như một tiếng gọi hãy trấn tĩnh, nhắc nhở ta rằng Chúa Giê-su, Đấng vừa đứng trước khổ nạn, vẫn có thể trao ban bình an cho những ai tin. Đó là bình an của Thiên Chúa, bắt nguồn từ tương quan mật thiết với Chúa Cha. Chúa Giê-su nói: “Anh em đừng xao xuyến cũng đừng sợ hãi,” vì Người đã nắm vững mọi sự. Con đường thập giá không phải một ngẫu nhiên, nhưng nằm trong kế hoạch yêu thương của Chúa Cha. Chúa Giê-su bước đi, tuân theo ý Cha cách trọn vẹn, để đem ơn cứu độ cho nhân loại.
Chuyển sang câu: “Anh em đã nghe Thầy bảo: ‘Thầy ra đi và đến cùng anh em.’ Nếu anh em yêu mến Thầy, thì hẳn anh em đã vui mừng vì Thầy đi về cùng Chúa Cha, bởi vì Chúa Cha cao trọng hơn Thầy.” Ở đây, Chúa Giê-su hé lộ việc Người trở về với Chúa Cha sau khi hoàn tất sứ mạng ở trần gian. Các môn đệ, nếu thật sự yêu mến Thầy, sẽ không bấu víu vào sự hiện diện thể lý nữa, mà học cách “mừng vui” vì Chúa về cùng Cha. Sự ra đi ấy mở ra một tương quan mới: Chúa Phục Sinh không bị giới hạn bởi không gian thời gian, Người có thể ngự đến trong tâm hồn mọi tín hữu.
Hơn thế, Chúa Giê-su nhắc đi nhắc lại: “Bây giờ, Thầy nói với anh em trước khi sự việc xảy ra, để khi xảy ra, anh em tin.” Người báo trước biến cố khổ nạn, phục sinh, và cả việc Người lên cùng Cha. Mục đích là để các môn đệ khỏi hoang mang, nhưng vững tin rằng mọi sự đều diễn ra theo ý định của Chúa Cha. Một khi chứng kiến những biến cố ấy, họ sẽ thêm xác tín Chúa Giê-su thật là Con Thiên Chúa, Đấng giàu lòng thương xót.
Câu cuối cùng: “Thầy sẽ không còn nói nhiều với anh em nữa, bởi vì Thủ lãnh thế gian đang đến. Đã hẳn, nó không làm gì được Thầy. Nhưng chuyện đó xảy ra là để cho thế gian biết rằng Thầy yêu mến Chúa Cha và làm đúng như Chúa Cha đã truyền cho Thầy.” Tại sao Chúa Giê-su lại nhắc đến “Thủ lãnh thế gian”? Đó là Sa-tan, kẻ cầm đầu ác thần. Khi Chúa Giê-su dấn bước vào cuộc khổ nạn, đó là lúc bóng tối tưởng mình thắng thế. Nhưng “nó không làm gì được Thầy,” bởi thập giá không phải chiến thắng của Sa-tan, mà lại là chiến thắng của tình yêu Thiên Chúa. Chúa Giê-su đón nhận khổ đau, tự nguyện hiến dâng, để “thế gian biết rằng Thầy yêu mến Chúa Cha và làm đúng như Chúa Cha đã truyền.” Qua đó, Người cũng để lại mẫu gương cho chúng ta về lòng vâng phục, tin tưởng trong mọi nghịch cảnh.
Nhìn rộng ra, bài học từ Tin Mừng hôm nay là gì? Trước hết, bình an Chúa Giê-su ban chính là một tặng phẩm cao quý, vượt trên mọi trạng thái êm ấm bên ngoài. Chính khi ta đón nhận Chúa trong tâm hồn, hợp nhất với ý Chúa, ta mới có bình an chân thực. Nếu ta tách mình khỏi Chúa, sống chìm trong tội, dù ta có tích cóp được bao nhiêu của cải, quyền lực, ta vẫn bất an. Bởi thế, hãy tìm đến Chúa qua cầu nguyện, bí tích Thánh Thể, để Người cấy vào tim ta sự tĩnh lặng và niềm vui sâu xa.
Tiếp đến, lời mời gọi “đừng xao xuyến, đừng sợ hãi” luôn mang tính thời sự. Cơn đại dịch, thiên tai, xung đột, áp lực công việc, mâu thuẫn gia đình… khiến ta dễ bấn loạn. Nhưng khi đón nhận Lời Chúa, ta nhận ra Chúa Giê-su đã đi trước, đã kinh qua khổ nạn. Người nắm quyền trên mọi sự, kể cả sự chết. Hãy đặt niềm tin nơi Chúa, và học cách bình thản trước thử thách. Bình an của Chúa không giải quyết hết khó khăn tức khắc, nhưng cho ta sức mạnh để vượt qua với niềm hy vọng.
Thứ ba, việc Chúa “ra đi” và “đến cùng” chúng ta gợi ý rằng Chúa Giê-su không ở yên một nơi, nhưng Người luôn hiện diện theo cách nhiệm mầu. Ngày nay, Người “đến” với ta qua Lời Chúa, Bí tích, qua cả hình ảnh người nghèo khổ, người đau yếu. Nếu ta đóng kín lòng, ta không thể “thấy” Người. Trái lại, nếu ta mở lòng yêu mến, sẵn sàng phục vụ, ta sẽ cảm nhận sự hiện diện của Chúa, và vui mừng vì Chúa đã về với Cha, nhưng cũng đang ở với ta mọi ngày cho đến tận thế.
Cuối cùng, Chúa Giê-su nhấn mạnh Ngài vâng phục Chúa Cha để thế gian nhận biết tình yêu của Ngài đối với Cha. Con đường thập giá là con đường Chúa Giê-su chọn, hầu tỏ lộ trọn vẹn tình yêu và mang ơn cứu độ. Với ta, bài học là hãy thi hành ý Chúa trong mọi hoàn cảnh, dẫu phải hy sinh, thua thiệt. Bởi khi ta đặt ý Chúa trên hết, ta đang chứng tỏ tình yêu mình dành cho Thiên Chúa và cộng tác vào kế hoạch cứu độ của Ngài.
Qua những phân tích trên, ta có thể rút ra một số điểm áp dụng thực tế. Thứ nhất, mỗi ngày, hãy dành thời gian thinh lặng để kết hợp với Chúa Giê-su, tìm kiếm bình an đích thực. Đó có thể là buổi sáng sớm hay tối muộn, ta dâng cho Chúa những lo toan, xin Người ban sức mạnh. Thứ hai, đối diện với khổ đau, hãy ghi nhớ Chúa Giê-su cũng đã trải qua đau khổ, nhưng Người biến khổ đau thành đường dẫn đến phục sinh. Nhờ Người, ta can đảm hơn, biết tin tưởng và phó thác cho Chúa Cha. Thứ ba, nơi gia đình, giáo xứ, hãy tránh tạo căng thẳng không cần thiết, học cách tha thứ, lắng nghe nhau, kiến tạo bầu khí hòa thuận, vì đó là biểu hiện cụ thể của “bình an Chúa ban.” Cuối cùng, khi đứng trước chọn lựa giữa ý mình và ý Chúa, hãy nhớ Chúa Giê-su đã vâng phục Chúa Cha đến cùng, và đó là cội nguồn của hạnh phúc, nên ta cũng hãy noi theo.
“Thầy để lại bình an cho anh em…” – Câu nói này không chỉ dành cho các môn đệ năm xưa, mà cho mọi Kitô hữu hôm nay. Bình an ấy xuất phát từ con tim yêu thương, tin tưởng Chúa, can đảm bước theo đường lối của Ngài. Thế gian có thể xáo trộn, giông bão có thể nổi lên, nhưng ai bám vào Chúa Giê-su sẽ thấy tâm hồn vững chãi. Vì Người chính là Chúa, đã chiến thắng tội lỗi và sự chết, đã về cùng Chúa Cha nhưng vẫn luôn hiện diện với chúng ta. Mong sao mỗi người chúng ta mở lòng đón nhận bình an Chúa ban, để sống đời Kitô hữu tràn đầy hy vọng và sức sống, lan tỏa niềm vui Tin Mừng cho mọi người xung quanh.
Lạy Chúa Giê-su, giữa bao biến động, Chúa vẫn thì thầm: “Đừng xao xuyến cũng đừng sợ hãi.” Xin cho chúng con cảm nghiệm sâu xa bình an Chúa ban, giúp chúng con vượt qua sợ hãi, áp lực, và đối diện thử thách với tâm hồn an vui. Xin dạy chúng con biết kết hợp mật thiết với Chúa, can đảm sống ý Chúa, để như Chúa, chúng con làm chứng cho tình yêu của Chúa Cha. Nguyện xin Chúa biến đổi chúng con thành những sứ giả bình an, gieo rắc niềm hy vọng cho thế giới đang khát khao hạnh phúc đích thực. Amen.
Lm. Anmai, CSsR




















